Báo Thể thao và Văn hóa đã có cuộc trao đổi với ông Nguyễn Hải Bình xoay quanh câu chuyện bản quyền, dòng tiền hợp pháp và tương lai của công nghiệp văn hóa Việt Nam trong kỷ nguyên số và AI.
Ông Nguyễn Hải Bình - Phó Chủ tịch Hiệp hội Sáng tạo và Bản quyền Tác giả Việt Nam (VCCA), Giám đốc BH Media
* Thưa ông, vì sao ông cho rằng "một ngành công nghiệp văn hóa không thể lớn lên chỉ bằng xử phạt"?
- Tôi muốn nói rõ trước: xử phạt là rất cần. Nếu không có chế tài đủ mạnh, thị trường sẽ rơi vào tình trạng người làm đúng chịu thiệt, người vi phạm lại có lợi thế cạnh tranh. Trong lĩnh vực bản quyền, điều này càng nguy hiểm, bởi sản phẩm văn hóa có thể bị sao chép, phát tán và khai thác thương mại chỉ trong vài phút.
Công điện 38/CĐ-TTg đã phát đi một thông điệp rất mạnh: bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ là ưu tiên quốc gia, "không có vùng cấm, không có ngoại lệ". Đây là tín hiệu rất quan trọng, nhất là trong bối cảnh vi phạm bản quyền trên môi trường số ngày càng tinh vi.
Nhưng từ kinh nghiệm 15 năm trực tiếp làm việc trong lĩnh vực bản quyền số, tôi nhận thấy: xử phạt mới giải quyết phần "ngọn" của vấn đề. Một ngành công nghiệp không thể phát triển chỉ bằng việc đi xử lý vi phạm. Nó phải có dòng tiền hợp pháp. Nó phải có người tiêu dùng sẵn sàng trả tiền. Nó phải có nền tảng phân phối hợp pháp đủ thuận tiện, cơ chế cấp phép nhanh và minh bạch. Và quan trọng hơn, người sáng tạo phải nhìn thấy rằng quyền tác giả của mình thực sự có giá trị kinh tế.
Nói ngắn gọn, chúng ta phải đi bằng hai chân: một chân là siết nguồn cung vi phạm, chân còn lại là kích hoạt nhu cầu tiêu dùng hợp pháp. Nếu chỉ siết mà không kích cầu, thị trường vẫn nhỏ. Nếu chỉ kêu gọi sáng tạo mà không có dòng tiền quay về người sáng tạo, công nghiệp văn hóa sẽ rất khó lớn.
* Ông đánh giá thực trạng vi phạm bản quyền hiện nay như thế nào?
- Tôi xin chia sẻ một vài ghi nhận từ thực tế vận hành. BH Media hiện đang quản trị bản quyền cho hàng chục ngàn tác phẩm âm nhạc, hàng trăm ngàn bản ghi và video trên các nền tảng số toàn cầu. Mỗi tháng, hệ thống ghi nhận hàng triệu lượt khớp bản quyền trên YouTube và Facebook. Trong đó có trường hợp sử dụng hợp pháp đã được cấp phép, có trường hợp cần phân bổ doanh thu, và cũng có không ít trường hợp phải rà soát, khiếu nại hoặc xử lý vì có dấu hiệu xâm phạm quyền. Từ thực tế đó, tôi cho rằng vi phạm bản quyền hiện nay có ba đặc điểm rất đáng chú ý.
Vi phạm bản quyền trên không gian số ngày càng khó nhận diện (Ảnh minh họa)
Thứ nhất là tốc độ vi phạm nhanh hơn rất nhiều so với trước đây.Trước kia, vi phạm thường gắn với băng đĩa lậu, in lậu, sao chép vật lý. Bây giờ, một tác phẩm âm nhạc, một chương trình truyền hình, một đoạn phim, một bản ghi, một hình ảnh hay một nội dung số có thể bị cắt, ghép, đăng lại, re-upload, livestream, nhúng vào video khác hoặc khai thác quảng cáo gần như ngay sau khi phát hành.
Thứ hai là ranh giới vi phạm ngày càng khó nhận diện.Không phải lúc nào vi phạm cũng là sao chép nguyên trạng. Có trường hợp lấy một đoạn ngắn nhưng lặp đi lặp lại ở quy mô lớn. Có trường hợp thay đổi tốc độ, thay đổi âm thanh, cắt nhỏ nội dung để né công cụ nhận diện. Có trường hợp sử dụng tác phẩm trong video thương mại nhưng lại cho rằng "chỉ dùng một chút". Có trường hợp dùng beat nhạc, bản ghi, hình ảnh, trích đoạn chương trình mà không hiểu phải xin phép đúng chủ sở hữu quyền.
Thứ ba - và đây là điểm rất quan trọng - vi phạm ngày càng gắn với mô hình kiếm tiền.Nhiều hành vi không còn là chia sẻ tự phát, mà là khai thác có tổ chức: xây kênh, kéo người xem, nhận quảng cáo, bán hàng, dẫn traffic, hoặc dùng nội dung có bản quyền để tạo lợi thế thương mại. Khi vi phạm gắn với doanh thu, nó không còn là chuyện "ý thức cá nhân" nữa, mà là cạnh tranh không lành mạnh trong thị trường nội dung.
* Từ ghi nhận của đơn vị ông, có thể nêu một số dạng vụ việc gần đây không?
- Trong quá trình vận hành thực tế, chúng tôi ghi nhận bốn nhóm vụ việc khá điển hình.
Một, sử dụng trái phép âm nhạc, bản ghi và video trên các nền tảng số, đặc biệt là nền tảng video ngắn.Nhiều bài hát Việt Nam, bao gồm cả những tác phẩm mới phát hành, bị sử dụng làm nhạc nền cho số lượng rất lớn video ngắn mà không có thỏa thuận cấp phép rõ ràng. Cơ chế xử lý ở một số nền tảng video ngắn còn chậm và thiếu minh bạch so với YouTube hay Facebook.
Hai, livestream và phát trực tuyến trái phép các sự kiện âm nhạc, biểu diễn.Đêm diễn của nhiều ca sĩ Việt vừa lên sân khấu đã có livestream lậu trên nhiều kênh, thu hút hàng chục ngàn người xem, gây thiệt hại trực tiếp cho ban tổ chức và nghệ sĩ. Đây là vi phạm rất khó xử lý vì diễn ra theo thời gian thực.
Ba, tranh chấp giữa các chủ thể cùng liên quan đến một tác phẩm.Một bài hát có thể có quyền tác giả phần nhạc, phần lời, quyền đối với bản ghi âm, quyền của nhà sản xuất, quyền của đơn vị được cấp phép khai thác, quyền biểu diễn, quyền phái sinh. Nếu các hợp đồng trước đó không rõ, hoặc dữ liệu quyền không được cập nhật, khi tác phẩm được đưa lên nền tảng số sẽ rất dễ phát sinh tranh chấp.
Bốn, nội dung do AI tạo ra hoặc AI hỗ trợ tạo ra.Đây là xu hướng mới nhưng rủi ro rất lớn. AI cover một bài hát thì vẫn đang sử dụng tác phẩm âm nhạc. Nếu dùng beat có sẵn thì còn có thể sử dụng cả quyền liên quan đối với bản ghi. Nếu dùng dữ liệu âm thanh có bản quyền để huấn luyện AI, câu hỏi đặt ra là đã sao chép, đã khai thác dữ liệu đó như thế nào, có xin phép hay chưa, cơ chế chia sẻ lợi ích ra sao.
Đặc điểm chung: cả bốn nhóm này không còn là hành vi cá nhân tự phát, mà ngày càng có dấu hiệu được tổ chức, có quy mô, có nguồn thu.
* Có vẻ như xử lý vi phạm bản quyền hiện nay không đơn giản chỉ là "gỡ một video"?
- Đúng vậy. Nếu nhìn đơn giản là "gỡ video", chúng ta sẽ đánh giá thấp toàn bộ hạ tầng phía sau.
Để xử lý một vi phạm, trước hết phải xác định tác phẩm là gì, bản ghi là gì, ai là chủ sở hữu quyền, ai được ủy quyền, phạm vi quyền đến đâu, lãnh thổ nào, thời hạn nào, quyền độc quyền hay không độc quyền. Sau đó mới đến bước làm việc với nền tảng, gửi thông báo, phản hồi khiếu nại, theo dõi tái phạm, thống kê thiệt hại, và nếu cần thì chuyển sang biện pháp pháp lý khác.
Trong nhiều trường hợp, khó nhất không phải là phát hiện video vi phạm, mà là chứng minh một cách thuyết phục rằng mình có quyền yêu cầu xử lý. Nói cách khác, chống vi phạm bản quyền bắt đầu từ dữ liệu quyền. Dữ liệu quyền không rõ thì xử lý chậm. Dữ liệu quyền không chuẩn thì dễ tranh chấp. Dữ liệu quyền không được liên thông thì mỗi vụ việc lại phải làm lại từ đầu.
Đó là lý do VCCA nhiệm kỳ II đặt trọng tâm vào việc xây dựng hạ tầng định danh, chứng thực và quản trị dữ liệu quyền tác giả qua nền tảng Certiva - ứng dụng blockchain và AI. Đây là hạ tầng dữ liệu mà tôi kỳ vọng có thể đóng vai trò như một lớp "định danh số" cho quyền tác giả Việt Nam: giúp tác phẩm, chủ sở hữu quyền và lịch sử khai thác được ghi nhận minh bạch hơn. Công cụ xử lý vi phạm là cần thiết, nhưng hạ tầng dữ liệu quyền mới là nền móng lâu dài.
* Ông nhắc nhiều đến "dòng tiền hợp pháp". Vì sao đây là điểm then chốt?
- Bởi công nghiệp văn hóa trước hết vẫn là một ngành công nghiệp. Đã là ngành công nghiệp thì phải có doanh thu, có tái đầu tư, có nhân lực chuyên nghiệp, có vốn, có thị trường.
Nếu người tiêu dùng vẫn quen xem phim lậu, nghe nhạc lậu, đọc sách lậu, dùng hình ảnh không xin phép, thì người sáng tạo rất khó sống bằng nghề. Khi người sáng tạo không sống được bằng nghề, họ không thể đầu tư đủ thời gian, thiết bị, nhân sự và chất lượng sản xuất. Khi sản phẩm không đủ tốt, người tiêu dùng lại càng không muốn trả tiền. Đó là một vòng luẩn quẩn.
Muốn phá vòng luẩn quẩn này, ngoài xử phạt, cần tạo ra một vòng quay tích cực: sản phẩm hợp pháp dễ tiếp cận hơn, thanh toán thuận tiện hơn, giá phù hợp hơn, người dùng thấy trả tiền là xứng đáng hơn, doanh nghiệp có doanh thu tốt hơn, rồi tiếp tục đầu tư vào sản phẩm tốt hơn.
Tôi muốn nói thẳng một điều: với một thị trường văn hóa, không có cầu thì khó có cung bền vững. Nếu người dùng ý thức được giá trị của sản phẩm sáng tạo, họ sẽ tự tìm đến các nguồn hợp pháp. Thực tế, công sức và thời gian bỏ ra để tìm nguồn lậu nhiều khi còn lớn hơn chi phí mua một tài khoản hợp pháp - chưa kể trải nghiệm hợp pháp thuận tiện hơn, chất lượng tốt hơn nhiều. Đặc biệt khi mức giá các gói thuê bao nhạc, phim hiện nay đã tương đối phù hợp với thu nhập của người Việt, sinh viên còn có những gói riêng giá ưu đãi.
Tôi nghĩ thông điệp cần chuyển từ "đừng vi phạm" sang "hãy tham gia vào một thị trường hợp pháp có lợi cho tất cả các bên". Khi trả tiền cho văn hóa Việt, người tiêu dùng không chỉ mua một bài hát, một bộ phim hay một cuốn sách; họ đang góp phần nuôi dưỡng hệ sinh thái sáng tạo Việt Nam.
* Ông từng so sánh quyền tác giả với thị trường bất động sản. Vì sao?
- Vì câu chuyện rất giống nhau, và bài học rất rõ. Trước khi quyền sử dụng đất được xác lập rõ ràng và có thể giao dịch, đất đai ở Việt Nam tồn tại nhưng chưa phải tài sản vận hành theo cơ chế thị trường. Khi nhà nước thiết lập được khung pháp lý — sổ đỏ, đăng ký, công chứng, chuyển nhượng, thế chấp - người dân và doanh nghiệp có động lực đầu tư công sức vào việc xác lập, bảo vệ và khai thác tài sản. Và toàn bộ hệ thống quản lý đất đai cũng minh bạch hơn theo.
Quyền tác giả ở Việt Nam hôm nay đang ở giai đoạn tương tự: có luật, có đăng ký, có nhiều chủ thể sáng tạo mạnh nhưng chưa đủ giá trị thị trường để kích hoạt hành vi đầu tư bài bản. Khi một catalog âm nhạc Việt được định giá rõ ràng, có thể mua bán, góp vốn, thế chấp lúc đó dòng vốn mới có cơ hội đi vào ngành một cách bài bản, và chính nhu cầu giao dịch và đầu tư sẽ thúc đẩy hệ thống quyền minh bạch hơn. Đáng mừng là chủ trương "thương mại hóa quyền sở hữu trí tuệ" đã được Chính phủ xác định từ cuối năm 2025. Nay là lúc cụ thể hóa.
"Quyền tác giả ở Việt Nam hôm nay đang ở giai đoạn tương tự: có luật, có đăng ký, có nhiều chủ thể sáng tạo mạnh nhưng chưa đủ giá trị thị trường để kích hoạt hành vi đầu tư bài bản" - Ông Nguyễn Hải Bình
Quyền tác giả không chỉ là một quyền để bảo vệ khi bị xâm phạm. Nó phải trở thành một tài sản có thể định giá, giao dịch, góp vốn, chuyển nhượng, cấp phép, thế chấp hoặc đưa vào các cấu trúc đầu tư phù hợp. Một catalog âm nhạc, một kho phim, một thư viện hình ảnh, một format chương trình, một bộ nhân vật, một kịch bản, một cơ sở dữ liệu sáng tạo - tất cả đều có thể là tài sản nếu quyền được xác lập rõ và có khả năng tạo dòng tiền.
Nhưng muốn thị trường công nhận, cần ba điều kiện: quyền phải rõ, dữ liệu phải chuẩn, và doanh thu phải minh bạch. Tài sản hóa quyền tác giả không phải là khẩu hiệu - nó là một quá trình kỹ thuật, pháp lý và thị trường. Khi làm được điều này, dòng vốn mới có lý do để đi vào công nghiệp văn hóa.
* AI đang tạo ra nhiều cơ hội nhưng cũng nhiều tranh chấp. Ông nhìn nhận thế nào?
- AI là một bước ngoặt. Nhưng với bản quyền, AI không làm mất đi câu hỏi pháp lý cũ nó chỉ làm câu hỏi đó phức tạp hơn.
Nếu AI cover một bài hát, vẫn phải xem bài hát đó thuộc quyền của ai. Nếu dùng bản phối, beat, bản ghi có sẵn, phải xem quyền liên quan thuộc về ai. Nếu dùng giọng, bản ghi, cuộc biểu diễn hoặc dữ liệu có bản quyền để huấn luyện AI, phải xem việc sao chép và khai thác dữ liệu đó có căn cứ hợp pháp hay không.
Tôi nghĩ cần tránh hai cực đoan. Một cực là cấm đoán AI vì sợ vi phạm. Cực còn lại là cho rằng cứ AI tạo ra thì không cần xin phép ai. Cả hai đều không đúng. Hướng đi hợp lý là xây dựng cơ chế cấp phép và chia sẻ lợi ích cho dữ liệu sáng tạo được sử dụng trong AI.
Thực tế quốc tế cũng đang đi theo hướng đó. Các vụ tranh chấp lớn giữa công ty AI âm nhạc và các hãng ghi âm cho thấy thị trường cuối cùng vẫn phải quay về hai chữ: cấp phép. AI có thể rất mới, nhưng nếu muốn đi đường dài, nó phải đứng trên một nền tảng quyền hợp pháp.
* VCCA có thể đóng vai trò gì trong hành trình này?
- VCCA xác định mình không làm thay cơ quan nhà nước, cũng không làm thay doanh nghiệp. Vai trò phù hợp nhất của hiệp hội là tạo cơ chế kết nối và chuẩn hóa. Cụ thể trong nhiệm kỳ II, chúng tôi tập trung vào ba việc.
Một, kết nối và đối thoại - vừa kết nối giữa người sáng tạo, chủ sở hữu quyền, doanh nghiệp khai thác nội dung và nền tảng phân phối (bao gồm nền tảng xuyên biên giới); vừa tham gia đối thoại chính sách để phản ánh đúng khó khăn từ thị trường. Chính sách bản quyền muốn hiệu quả phải đi từ thực tiễn sử dụng, thực tiễn tranh chấp, thực tiễn kinh doanh trên nền tảng số.
Hai, chuẩn hóa dữ liệu quyền qua nền tảng Certiva.org, và mở rộng kết nối với hệ thống quốc tế qua WIPO Connect cũng như hợp tác với các văn phòng bản quyền nước ngoài, đặc biệt là Hàn Quốc - đối tác có nhiều kinh nghiệm xây dựng công nghiệp văn hóa.
Ba, thúc đẩy các mô hình cấp phép thuận tiện hơn.Rất nhiều vi phạm xảy ra không chỉ vì người dùng cố tình, mà còn vì họ không biết xin phép ai, xin thế nào, chi phí bao nhiêu, thời gian bao lâu. Nếu có một cơ chế cấp phép minh bạch, nhanh và dễ tiếp cận, hành vi hợp pháp sẽ trở nên đơn giản hơn.
* Sau Công điện 38, theo ông cần làm gì để việc bảo vệ bản quyền không chỉ là một chiến dịch ngắn hạn?
- Tôi nghĩ sau một công điện phải là một cơ chế. Sau một chiến dịch phải là một hạ tầng.
Cơ chế ở đây là cơ chế phối hợp thường xuyên giữa cơ quan quản lý, hiệp hội, chủ sở hữu quyền, nền tảng và doanh nghiệp công nghệ. Không thể để mỗi vụ việc đều xử lý lại từ đầu, mỗi bên giữ một phần dữ liệu, mỗi nền tảng áp dụng một quy trình khác nhau.
Hạ tầng ở đây là hạ tầng dữ liệu quyền, hạ tầng cấp phép, hạ tầng thanh toán, hạ tầng nhận diện vi phạm và hạ tầng phân phối doanh thu. Nếu không có hạ tầng, việc bảo vệ bản quyền sẽ luôn bị động.
Tôi cũng cho rằng cần khuyến khích tiêu dùng văn hóa hợp pháp một cách chủ động. Có thể tham khảo mô hình Pass Culture của Pháp - trong đó nhà nước hỗ trợ người trẻ tiếp cận các sản phẩm và dịch vụ văn hóa hợp pháp. Với Việt Nam, hoàn toàn có thể nghiên cứu một phiên bản phù hợp với điều kiện trong nước, ưu tiên sách, vé biểu diễn, gói nhạc, gói phim và nội dung số hợp pháp của Việt Nam. Cũng có thể nghiên cứu các ưu đãi phù hợp về thuế hoặc chi phí hợp lệ cho một số khoản chi văn hóa hợp pháp, nhất là trong doanh nghiệp, trường học và nhóm người trẻ.
Đây không chỉ là hỗ trợ tiêu dùng - mà là tạo thói quen xã hội. Một quốc gia muốn có công nghiệp văn hóa mạnh thì phải có công chúng tôn trọng và sẵn sàng trả tiền cho văn hóa của mình.
* Nếu gửi một thông điệp tới người sáng tạo và người tiêu dùng, ông muốn nói gì?
- Với người sáng tạo, tôi muốn nói rằng quyền tác giả là tài sản. Hãy quản trị nó nghiêm túc như quản trị một doanh nghiệp: lưu hồ sơ, xác lập dữ liệu, ký hợp đồng rõ, theo dõi khai thác, minh bạch doanh thu, và đừng chỉ nghĩ đến xử lý khi đã xảy ra tranh chấp.
Với người tiêu dùng, tôi muốn nói rằng mỗi lần chúng ta trả tiền cho một sản phẩm văn hóa hợp pháp, chúng ta đang ủng hộ trực tiếp các nghệ sĩ mình yêu mến, các nhà sản xuất, các nhà sáng tạo mà mình ngưỡng mộ. Và quan trọng hơn, chúng ta đang góp thêm một viên gạch xây nền móng cho tương lai của văn hóa Việt - đó là tiền đề để chúng ta ngày càng có thêm nhiều sản phẩm chất lượng cao hơn để thưởng thức. Nếu chúng ta muốn có phim Việt hay hơn, nhạc Việt tốt hơn, sách Việt chất lượng hơn, chương trình Việt hấp dẫn hơn, thì người sáng tạo Việt phải sống được bằng nghề.
Còn với thị trường nói chung, tôi nghĩ đây là thời điểm rất quan trọng. Công điện 38 đã mở ra một tín hiệu chính sách mạnh mẽ. Nhưng công nghiệp văn hóa Việt Nam sẽ chỉ thực sự lớn lên khi bản quyền không còn được nhìn như một thủ tục hay một rủi ro pháp lý, mà được nhìn như nền móng của kinh tế sáng tạo.
Bảo vệ bản quyền không phải chỉ để chống vi phạm. Bảo vệ bản quyền là để tạo ra một thị trường nơi sáng tạo được tôn trọng, được định giá và có thể nuôi sống chính người sáng tạo.
Lê Thư