(Ảnh minh họa)
Khi Bộ Tư pháp chính thức kết luận Quyết định 22/2013 của UBND TP Hà Nội về áp “giá trần” dạy thêm, học thêm là trái pháp luật, ban hành không đúng thẩm quyền, dư luận xã hội không khỏi sửng sốt. Bởi chính văn bản ấy từng được dùng làm căn cứ quan trọng để kết tội một nhà giáo với mức án ba năm tù giam. Một quy định trái thẩm quyền đã bị bãi bỏ. Nhưng phía sau sự việc đáng tiếc này là biết bao câu hỏi day dứt về công lý, về nguyên tắc thượng tôn pháp luật và về nguy cơ một con người có thể bị đẩy vào vòng lao lý chỉ vì những quy định “đẻ thêm” ngoài khuôn khổ pháp luật.
Điều khiến dư luận đặc biệt quan tâm chính là động cơ của cô giáo Nguyễn Thị Bình. Qua những gì được công bố tại phiên tòa (hồi tháng 3/2026), có thể thấy đây không phải là một vụ việc mang dáng dấp của sự tham lam hay trục lợi cá nhân theo nghĩa thông thường. Hoạt động dạy thêm được tổ chức công khai trong nhà trường, có sự tham gia của giáo viên, có sự đồng thuận của phụ huynh. Mức thu 15.000 đồng mỗi tiết không phải khoản tiền bị áp đặt trong bí mật, mà được hình thành trên cơ sở thỏa thuận để bảo đảm quyền lợi cho giáo viên và điều kiện học tập cho học sinh. Phần lớn số tiền thu được (tới 70%) được chi trả trực tiếp cho giáo viên đứng lớp; phần còn lại phục vụ quản lý, điện nước và cơ sở vật chất.
Quan trọng hơn, việc tổ chức dạy thêm ấy phù hợp với tinh thần của Thông tư 17/2012 của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Thông tư quy định rất rõ: “Mức thu tiền học thêm do thỏa thuận giữa cha mẹ học sinh với nhà trường”. Nghĩa là Bộ không áp mức cứng, càng không giao cho địa phương quyền đặt ra “giá trần” đối với hoạt động này. Tinh thần của quy định là tôn trọng sự thỏa thuận dân sự và phù hợp với điều kiện thực tế từng nơi.
Vậy mà trong vụ án này, một hiệu trưởng chỉ vì muốn cải thiện thu nhập cho giáo viên từ chính công sức lao động của họ lại bị quy kết có “động cơ vụ lợi phi vật chất”. Lập luận ấy khiến nhiều người cảm thấy bất an. Bởi nếu việc tạo động lực cho giáo viên, nâng cao đời sống giáo chức để giữ chất lượng dạy học cũng bị xem là “vụ lợi”, thì ranh giới giữa tận tâm và tội lỗi sẽ trở nên vô cùng mong manh.
Người ta không thể đánh đồng một hiệu trưởng tìm cách giữ chân giáo viên giỏi với một kẻ lợi dụng chức vụ để tư túi. Một nền tư pháp công bằng không chỉ nhìn vào con số tiền bạc, mà còn phải nhìn vào bản chất hành vi, động cơ và bối cảnh pháp lý của sự việc. Nếu không, công lý rất dễ trở thành chiếc máy cơ học lạnh lùng, chỉ biết áp dụng điều khoản mà quên mất hơi thở đời sống phía sau những con chữ pháp luật.
Nhưng điều đáng suy nghĩ hơn cả lại nằm ở chính Quyết định 22/2013 của UBND TP Hà Nội. Thông tư 17 của Bộ Giáo dục và Đào tạo không hề giao cho địa phương quyền áp mức trần học phí dạy thêm. Thế nhưng Hà Nội vẫn ban hành quy định khống chế mức thu tối đa chỉ trong vòng 7.000 đến 9.000 đồng mỗi tiết. Suốt hơn mười năm, quy định ấy tồn tại như một thứ “giấy phép con”, phủ bóng lên hoạt động dạy thêm học thêm trên địa bàn.
Sự việc đặt ra câu hỏi lớn, vì sao một văn bản trái luật lại có thể tồn tại suốt hơn một thập niên mà không bị phát hiện, không bị xử lý? Và nghiêm trọng hơn, vì sao nó còn được sử dụng làm căn cứ để truy cứu trách nhiệm hình sự đối với một công dân? Đây không còn là câu chuyện riêng của ngành giáo dục. Nó chạm tới nguyên tắc cốt lõi của nhà nước pháp quyền. Nguyên tắc này khẳng định, mọi văn bản dưới luật phải phù hợp với luật và không được vượt quá thẩm quyền được giao. Nếu bộ quy định “thỏa thuận”, địa phương không thể tự ý chuyển thành “áp giá trần”. Nếu nơi nào cũng có thể đặt thêm luật riêng của mình, thì hệ thống pháp luật quốc gia sẽ bị chia cắt thành những “ốc đảo hành chính”.
Dân gian xưa có câu “Phép vua thua lệ làng”. Câu nói ấy phản ánh một xã hội phong kiến cát cứ, nơi luật pháp triều đình nhiều khi bị bóp méo bởi quy ước địa phương. Nhưng trong một nhà nước pháp quyền hiện đại, không thể tồn tại tư duy ấy dưới bất kỳ hình thức nào. Không thể để những “cái lệ” địa phương đứng cao hơn pháp luật quốc gia. Càng không thể để một công dân phải trả giá bằng danh dự, sự nghiệp và tự do chỉ vì một văn bản ban hành sai thẩm quyền.
Bởi vậy, việc Bộ Tư pháp kiến nghị xem xét trách nhiệm tập thể, cá nhân liên quan đến việc ban hành Quyết định 22 là hoàn toàn cần thiết. Đây chính là điều gần đây chúng ta đang phấn đấu, cần nhanh chóng phá bỏ những điểm nghẽn thể chế. Một văn bản trái luật không thể chỉ được xử lý bằng vài dòng “rút kinh nghiệm”. Đằng sau mỗi văn bản sai có thể là số phận của biết bao con người, là sự tổn thương niềm tin của xã hội vào công lý và pháp luật.
Việc UBND TP Hà Nội bãi bỏ Quyết định 22 không đơn thuần là một động tác kỹ thuật hành chính. Nó làm thay đổi nền tảng pháp lý của vụ án. Khi căn cứ quan trọng dùng để xác định hành vi “thu sai” đã bị cơ quan có thẩm quyền kết luận là trái luật, thì việc xem xét lại bản án đối với cô giáo Nguyễn Thị Bình là điều tất yếu.
Phiên tòa phúc thẩm sắp tới vì thế mang ý nghĩa vượt xa một vụ án cá nhân. Nó là phép thử đối với tinh thần thượng tôn pháp luật, đối với sự công minh của nền tư pháp và khả năng tự sửa sai của bộ máy công quyền. Xã hội không đòi hỏi sự dễ dãi với sai phạm, nhưng xã hội cần sự công bằng. Nếu có sai trong thủ tục tổ chức dạy thêm, cần phân định rõ đâu là vi phạm hành chính, đâu là hành vi hình sự. Nếu động cơ không nhằm tư lợi cá nhân, càng cần đánh giá thấu đáo để tránh hình sự hóa những vấn đề quản lý giáo dục.
Một quy định trái thẩm quyền đã bị bãi bỏ. Nhưng bài học mà nó để lại thì chưa thể khép lại dễ dàng. Bởi pháp luật, suy cho cùng, phải là tấm khiên bảo vệ công lý cho người dân, chứ không thể trở thành chiếc lưới khiến con người mắc oan chỉ vì những quy định được sinh ra ngoài khuôn khổ luật pháp.
Hải Đường