Được thúc đẩy bởi doanh nghiệp và chính quyền địa phương vì tính cạnh tranh, các nguồn năng lượng này ngày càng được xem là lời giải khả tín duy nhất cho cơn khát điện của các trung tâm dữ liệu.
Trong khi tranh luận về chuyển đổi năng lượng tại Mỹ vẫn chủ yếu tập trung vào công nghệ, nguồn vốn và ý chí chính trị cần thiết để chống lại sự trở lại mạnh mẽ của nhiên liệu hóa thạch, thì nay một yếu tố mang tính quyết định đang nổi lên trong bài toán này: Con người sống trên chính vùng đất nơi quá trình chuyển đổi ấy phải hiện diện. Trong bối cảnh mới đó, các nhà phát triển dự án không còn có thể xem sự phản đối từ địa phương chỉ là tiếng ồn nền hay một dạng kháng cự phi lý, không đáng kể.
Mảnh đất nơi các dự án được triển khai không còn đơn thuần là một bề mặt để lắp đặt hạ tầng, mà là không gian sống gắn với ký ức, sự gắn bó và quyền lực. Nước Mỹ điện khí hóa đang dần nhận ra rằng lãnh thổ không phải là bước cuối cùng của quá trình chuyển đổi năng lượng, mà là điều kiện tiên quyết của nó: Nếu không có sự chấp thuận của những người đang sống tại đó, quá trình này sẽ không thể diễn ra.
Khi phản đối từ địa phương trở thành rủi ro công nghiệp
Tại Mỹ, các phong trào phản đối ở địa phương hiện đang tập trung vào bốn loại hạ tầng mà quá trình điện khí hóa của đất nước phụ thuộc vào: Khai thác năng lượng tái tạo, lưu trữ năng lượng, các tuyến truyền tải điện mới và các trung tâm dữ liệu mới - những nơi có nhu cầu điện năng ngày càng thúc đẩy các dự án năng lượng carbon thấp.
Trong một thời gian dài, rào cản lớn nhất đối với việc triển khai năng lượng tái tạo là chi phí, nhưng thời kỳ đó nay đã qua. Khi chi phí điện mặt trời và điện gió sụt giảm mạnh, mức độ chấp nhận của xã hội đối với các dự án đã trở thành một trong những yếu tố mang tính quyết định nhất tại Mỹ. Trung tâm Sabin thuộc Trường Luật Columbia cho biết, vào năm 2025 đã có ít nhất 498 dự án năng lượng tái tạo bị phản đối tại 49 bang của Mỹ. Và khi các dự án bị chặn ngay từ đầu bởi sự phản đối của địa phương, chỉ có 13% trong số đó cuối cùng được xây dựng.
Tại Mỹ, quá trình chuyển đổi năng lượng đang bước vào một giai đoạn đầy nghịch lý. (Ảnh minh họa)
Sự đình trệ này thường xuất hiện khi phe phản đối thành công trong việc tham gia vào các quy trình thông thường của chính quyền địa phương. Người dân được huy động có thể phát biểu tại các cuộc họp công khai, tham gia các thủ tục trước hội đồng quy hoạch, chất vấn giới chức dân cử, khởi kiện hoặc yêu cầu siết chặt các quy định áp dụng cho dự án. Sau các quy trình này, một đô thị hoặc một hạt có thể từ chối cấp phép, ban hành lệnh tạm hoãn, áp đặt khoảng cách tối thiểu giữa công trình và khu dân cư, hoặc đưa ra các quy định về vị trí triển khai nghiêm ngặt đến mức khiến dự án không thể thực hiện được. Những trở ngại ở cấp địa phương thường xuất hiện vào thời điểm dự án đã tiến triển đủ sâu để phát sinh chi phí lớn, nhưng vẫn chưa đủ chắc chắn để trở thành không thể đảo ngược.
Chi phí của sự phản kháng này hoàn toàn không hề nhỏ. Về phía các dự án năng lượng tái tạo, một khảo sát do Phòng thí nghiệm Quốc gia Lawrence Berkeley thực hiện năm 2024 cho thấy các khoản chi phí không thể thu hồi do hủy bỏ dự án trung bình vượt quá 2 triệu USD đối với mỗi dự án điện mặt trời bị khai tử, và 7,5 triệu USD đối với mỗi dự án điện gió. Ở lĩnh vực truyền tải điện, các trì hoãn cũng gây tổn thất lớn. Theo một phân tích của Grid Strategies dành cho WIRES, dựa trên nhiều danh mục đầu tư truyền tải điện quy mô lớn tại Mỹ, mỗi năm trì hoãn đối với 1 tỷ USD đầu tư vào lưới điện truyền tải sẽ khiến người tiêu dùng mất đi từ 150 đến 370 triệu USD lợi ích ròng.
Tuy nhiên, các con số này mới chỉ tính đến tổn thất trực tiếp và chưa phản ánh các ảnh hưởng dây chuyền: Điều kiện tài chính bị siết chặt hơn, giấy phép bị trì hoãn, niềm tin của nhà đầu tư suy giảm, hay sự khép lại dần của các cơ hội phát triển trong tương lai. Một làn sóng phản đối không được dự liệu tốt không chỉ gây sức ép lên một dự án riêng lẻ, mà còn có thể làm chệch toàn bộ quỹ đạo phát triển của một nhà phát triển dự án.
Các vụ kiện tụng, trì hoãn và hủy bỏ liên tiếp vì thế đang nhắc nhở rằng, dù thách thức của chuyển đổi năng lượng mang tính toàn cầu, trận chiến hiện nay lại diễn ra trong những thực tế hết sức địa phương: Một khu đất cần được huy động, một kết nối lưới điện cần được phê duyệt, và ngày càng nhiều hơn là một cộng đồng dân cư cần được thuyết phục. Tính chính danh mà người dân cảm nhận được đối với các dự án đang trở thành một hạ tầng trọng yếu mới của quá trình chuyển đổi năng lượng - quan trọng không kém mạng lưới điện, dù vô hình trên các bản thiết kế.
Hiểu lầm về lãnh thổ trong quá trình chuyển đổi năng lượng
Trong các bảng tính của ngành phát triển năng lượng, sự hoài nghi từ địa phương gây tổn thất rất lớn khi bùng phát, nhưng gần như không được tính đến khi cần phòng ngừa. Các nhà phát triển dự án tại Mỹ cho biết họ dành chưa tới 0,1% tổng vốn đầu tư (CapEx) thông thường cho hoạt động gắn kết cộng đồng, dù đây lại là yếu tố có thể cải thiện tính chính danh mà người dân cảm nhận đối với các dự án. Với họ, xây dựng tính chính danh ấy thường được xem là một khoản chi phí, chứ không phải điều kiện để phát triển. Vì vậy, người ta đầu tư rất mạnh vào đất đai, kỹ thuật, kết nối lưới điện, tài chính; nhưng đầu tư cho mối quan hệ với lãnh thổ thì ít hơn nhiều.
Trên thực tế, nhiều nhà phát triển vẫn mắc kẹt trong một phản xạ công nghiệp cũ: Quyết định, công bố rồi bảo vệ dự án. Thời điểm công khai dự án là điều rất đáng chú ý. Các nhà phát triển Mỹ bị ám ảnh bởi một mục tiêu: nhanh chóng bảo đảm quyền sử dụng đất, rồi sau đó mới công bố dự án - vì cuối cùng họ vẫn phải làm điều đó. Từ góc nhìn doanh nghiệp, sự thận trọng này giúp bảo vệ dự án.
Nhưng từ góc nhìn của địa phương, nó lại tạo ra hiệu ứng ngược, khiến người dân có cảm giác rằng những điều quan trọng nhất đã được quyết định mà không có họ. Trong số ít trường hợp cộng đồng được mời tham gia quy trình, vai trò của họ cũng chỉ giới hạn ở việc bình luận và đặt câu hỏi, chứ không phải đưa ra khuyến nghị hay tham gia vào những quyết định mang tính định hình cho tương lai của chính họ. Khi đó, hoạt động “gắn kết cộng đồng” chỉ còn là công cụ để giành lấy sự chấp nhận đối với một dự án đã được quyết định sẵn, là “giấy phép xã hội” giúp dự án tồn tại lâu dài, chứ không phải công cụ để cùng xây dựng một tương lai chung.
Sức mạnh của nước Mỹ trong lịch sử được xây dựng dựa trên quá trình chinh phục lãnh thổ, gắn với cuộc tiến về miền Tây. Lãnh thổ được nhìn nhận như một công cụ để biến thiên nhiên thành hạ tầng và của cải: Mỏ khoáng sản, dầu mỏ, khí đốt, đường sá, đập thủy điện - và ngày nay là các tuyến điện mới, các trang trại năng lượng tái tạo, các trung tâm dữ liệu.
Các hạ tầng năng lượng tái tạo có thể không tương đương với các ngành công nghiệp hóa thạch hay khai khoáng, nhưng khi chúng xuất hiện trên một vùng đất bằng những cách thức tương tự - xác định tài nguyên, chiếm dụng không gian, biến đổi cảnh quan - chúng có thể khơi lại ký ức về một thời kỳ khai thác mang tính chiếm đoạt. Khi đó, vấn đề không hẳn nằm ở chính hạ tầng, mà ở logic lãnh thổ mà nó đi theo. Vấn đề này càng trở nên rõ nét hơn khi một phần các dự án tại Mỹ phải được triển khai trên những vùng đất của các cộng đồng bộ lạc - những cộng đồng vẫn còn lưu giữ toàn bộ ký ức về lịch sử ấy, và nơi mà mỗi dự án mới đều được nhìn nhận qua lăng kính lịch sử của chính vùng đất mà nó đặt chân tới.
Vì vậy, để thành công, quá trình chuyển đổi năng lượng sẽ không chỉ thay đổi cơ cấu điện năng của nước Mỹ, mà còn thay đổi cả cách nước Mỹ nhìn nhận và ứng xử với lãnh thổ của mình.
Xây dựng sự chấp thuận thay vì mua lấy nó
Đối với một nhà phát triển dự án, lãnh thổ là một địa điểm. Nhưng với những người sống ở đó, đó là cả một thế giới. Từ đó, câu hỏi trung tâm để tránh sự phản đối từ địa phương không còn là: “Làm sao để đạt được sự chấp nhận đối với dự án?”, bởi chính khi đặt vấn đề theo cách này, nhà phát triển có nguy cơ ký vào bản án tử của dự án. Cách đặt vấn đề ấy mặc nhiên cho rằng một dự án đã có tính chính danh ngay từ thời điểm được quyết định, và điều duy nhất còn thiếu chỉ là sự đồng ý của địa phương. Nhưng tính chính danh không thể được chuyển nguyên vẹn từ các mô hình tài chính sang những vùng đất có người sinh sống. Nó được hình thành trong sự gặp gỡ với chính nơi chốn đó.
Câu hỏi thực sự nằm ở chỗ khác: “Làm sao để dự án có thể được chấp nhận? Làm sao để thiết kế và triển khai nó theo cách xứng đáng nhận được sự đồng thuận của địa phương?”
Người ta né tránh câu hỏi này vì việc trả lời nó dường như đe dọa tính khả thi của dự án. Thiết kế một dự án thực sự có thể được chấp nhận không chỉ là trình bày nó hấp dẫn hơn, mà còn là chấp nhận thay đổi chính các điều kiện của dự án: Mở ra thảo luận về những gì thuộc về địa phương, những gì có thể được chia sẻ, những gì cần được bù đắp, và những gì cộng đồng thực sự có thể nhận được ngoài lời hứa trừu tượng về lợi ích khí hậu ở cấp quốc gia.
Một số nhà phát triển tại Mỹ đã thử đi theo hướng xây dựng các “khung lợi ích cộng đồng” - tức những thỏa thuận với cộng đồng sở tại nhằm mang lại các lợi ích tài chính và xã hội cụ thể. Chính ở điểm này, logic kinh tế của các nhà phát triển bắt đầu trở nên căng cứng, và sự dè dặt ấy không phải không có lý. Một thỏa thuận được thiết kế không hợp lý có thể làm tăng chi phí, từ đó ảnh hưởng đến giá điện cuối cùng hoặc lợi nhuận của dự án.
Nhưng ngay cả khi làm tăng chi phí ban đầu, các thỏa thuận lợi ích cộng đồng vẫn giúp giảm trì hoãn, kiện tụng và rủi ro chính trị: Phần lớn các nghiên cứu hiện có đều đi theo hướng này. Vì vậy, phép tính thực sự không phải là đặt lợi nhuận đối lập với tính chính danh, mà là so sánh chi phí của việc chia sẻ lợi ích với cộng đồng với chi phí của một dự án bị trì hoãn hoặc bị hủy bỏ.
Trường hợp West of Devers tại California là minh chứng rõ nét nhất cho điều đó. Để hiện đại hóa một hành lang truyền tải nhằm kết nối hơn 7.000 MW năng lượng tái tạo với miền Nam California, Southern California Edison cần có sự đồng ý của bộ lạc Morongo Band of Mission Indians, vì một phần hạ tầng đi qua khu bảo tồn của họ. Thỏa thuận đạt được không chỉ dừng ở việc bồi thường cho bộ lạc vì sử dụng lãnh thổ, mà còn cho phép họ - thông qua một công ty riêng mang tên Morongo Transmission - hưởng một phần đáng kể giá trị tạo ra từ lượng điện được truyền tải, nhờ nắm quyền lợi kinh tế đối với 62% công suất truyền tải của dự án.
Nhờ đó, Morongo trở thành bộ lạc đầu tiên được liên bang công nhận có tư cách “Participating Transmission Owner” trong hệ thống điện California. Với đơn vị vận hành, thỏa thuận này giúp tránh được một phương án đi vòng có chi phí ước tính từ 500 triệu đến 1 tỷ USD, cùng nguy cơ chậm tiến độ tới bảy năm. Ở đây, việc chia sẻ giá trị không làm suy yếu dự án, mà chính là điều khiến dự án có thể thành hiện thực.
Vẫn còn câu chuyện về thời gian - một trở ngại lớn khác đối với các nhà phát triển dự án. Xác định đúng đối tượng cần trao đổi, lắng nghe các lo ngại trước khi chúng trở nên gay gắt, truyền tải thông tin đáng tin cậy, tiếp thu một phần phản hồi. Với các nhà phát triển, thời gian dành cho việc gắn kết cộng đồng đôi khi giống như thời gian bị lãng phí trong bối cảnh tiến độ phát triển dự án ngày càng bị siết chặt.
Tuy nhiên, khi việc gắn kết cộng đồng bị làm qua loa hoặc hoàn toàn bị bỏ qua, các dự án lại rơi vào rủi ro. Giai đoạn mới của quá trình điện khí hóa tại Mỹ vì thế cũng buộc các nhà phát triển phải thay đổi cách nhìn về thời gian. Trong khi với nhà phát triển, thời gian là nguồn lực cần tiết kiệm, thì với cộng đồng địa phương, thời gian lại là điều kiện để xây dựng lòng tin. Lực lượng đặc nhiệm Mỹ có một câu nói được hình thành trong môi trường tác chiến khẩn cấp: “Dục tốc bất đạt”. Nghịch lý đặt ra là: Phải chăng muốn đẩy nhanh chuyển đổi năng lượng thì lại cần biết chậm lại?
Địa phương - Tài sản mới của chuyển đổi năng lượng
Trong thời gian dài, các dự án năng lượng lớn được triển khai theo một logic quen thuộc: tìm địa điểm, đảm bảo quyền sử dụng đất, xin giấy phép rồi xây dựng. Nhưng giai đoạn điện khí hóa mới đòi hỏi không chỉ xây dựng trên một vùng đất, mà phải xây dựng cùng với vùng đất đó. Điều này đòi hỏi phải xem cộng đồng địa phương không phải là trở ngại đối với việc triển khai, mà là đối tác cùng tham gia thiết kế dự án.
Hệ thống điện Mỹ dường như đã hiểu điều này, nhưng mới chỉ ở những nơi mà giá trị của địa phương có thể đo đếm bằng kỹ thuật. Các nguồn năng lượng phân tán (điện mặt trời mái nhà, pin lưu trữ hộ gia đình, bộ điều nhiệt thông minh…) đang dần trở thành thành phần của lưới điện Mỹ, biến địa phương thành năng lực khai thác điện và biến người tiêu dùng thụ động thành tác nhân tham gia cân bằng hệ thống điện. Nhưng ngay khi nói đến một trang trại điện mặt trời, một tuyến truyền tải hay một trung tâm dữ liệu, “trí tuệ địa phương” ấy lại biến mất và lãnh thổ một lần nữa bị xem như một ràng buộc.
Khác biệt nằm ở một thiên kiến công nghiệp đơn giản: Với các nguồn năng lượng phân tán, giá trị của địa phương được đo bằng kilowatt, độ linh hoạt hay công suất tổng hợp. Còn với các hạ tầng quy mô lớn, giá trị ấy xuất hiện dưới những dạng mà bảng tính không thể đo được: Lòng tin, sự đồng thuận, hiểu biết về địa phương, tính chính danh, ký ức. Nhưng chính ở đó, một phần quyết định của tính khả thi trong chuyển đổi năng lượng đang được định đoạt.
Và sau cùng là câu hỏi sâu xa nhất. Một hạ tầng có thể góp phần tạo ra một thế giới xanh hơn, nhưng đồng thời lại bị người dân địa phương cảm nhận như sự xuống cấp của môi trường sống quanh họ. Nếu chuyển đổi năng lượng chỉ được nhìn như sự cộng thêm các công suất điện sạch mới, nó có nguy cơ bỏ lỡ lời hứa sâu sắc nhất của mình: Không chỉ khai thác theo cách khác, mà còn làm cho đời sống chung trở nên đáng sống hơn.
Khi được nhìn nhận như “biên giới mới” của chuyển đổi năng lượng, lãnh thổ khiến quá trình này không còn đơn thuần là câu chuyện giảm phát thải carbon, mà còn là câu chuyện của sự hiện diện cụ thể trong đời sống. Giảm phát thải là cắt giảm lượng khí thải. Còn hiện diện là làm sao để việc cắt giảm ấy mang hình hài cụ thể trong những vùng đất có thật, với những con người thật, những cảnh quan, ký ức, tương quan quyền lực, lợi ích và hy sinh cụ thể. Thế giới không thay đổi trong các biểu đồ. Nó thay đổi ở một nơi nào đó - một nơi giờ đây không còn chấp nhận làm phông nền đơn thuần cho chuyển đổi năng lượng, mà muốn trở thành đồng tác giả của quá trình ấy.
Nh.Thạch
AFP