Tàu sân bay USS Gerald R. Ford (CVN-78), tàu dẫn đầu lớp tàu sân bay siêu hạng Ford và là chiến hạm hiện đại nhất của Hải quân Mỹ, trong một hoạt động tại khu vực Caribe trong khuôn khổ Chiến dịch Southern Spear, trước khi được điều động trở lại Trung Đông trong bối cảnh căng thẳng gia tăng với Iran. Ảnh: Bộ Chiến tranh Mỹ
Điều đó làm gia tăng rủi ro “trượt dốc” từ căng thẳng có kiểm soát sang leo thang ngoài ý muốn, đặc biệt trong môi trường an ninh Trung Đông vốn chồng chéo lực lượng, liên minh và các tác nhân ủy nhiệm.
Thế răn đe và nguy cơ tính toán sai lầm
Ngày 21/2, phía Mỹ bày tỏ quan ngại rằng Iran đã mở rộng hoạt động làm giàu uranium ở ngưỡng cao, qua đó “rút ngắn thời gian bứt phá” nếu lựa chọn tiến tới năng lực vũ khí. Cùng thời điểm, Washington nhắc lại quan điểm lâu nay rằng Mỹ sẽ không để Iran sở hữu vũ khí hạt nhân.
Một số phát biểu từ giới chức Mỹ mang hàm ý rằng “mọi phương án đều được đặt trên bàn”, nhằm củng cố thông điệp răn đe. Về mặt triển khai, Mỹ gia tăng hiện diện lực lượng tại Trung Đông - động thái thường được hiểu như cách tạo sức ép, đồng thời chuẩn bị năng lực phản ứng trong trường hợp khủng hoảng vượt khỏi tầm kiểm soát. Đáp lại,
Iran ngày 22/2 khẳng định chương trình hạt nhân phục vụ mục đích hòa bình và viện dẫn quyền phát triển công nghệ hạt nhân trong khuôn khổ Hiệp ước Không phổ biến vũ khí hạt nhân (NPT). Tehran phát tín hiệu rõ ràng: bất kỳ hành động quân sự nào nhằm vào Iran, dù được mô tả là “hạn chế”, đều bị coi là xâm lược và sẽ bị đáp trả. Đồng thời, Iran nhấn mạnh các biện pháp trừng phạt kéo dài mới là nguyên nhân làm xói mòn lòng tin và khiến đối thoại nhiều lần rơi vào vòng lặp bế tắc.
Nhìn từ lăng kính chiến lược, hai bên đang kéo căng “sợi dây” theo những mục tiêu khác nhau. Mỹ muốn thiết lập một lằn ranh đỏ rõ ràng: Iran phải chấp nhận giới hạn đáng kể về làm giàu uranium và chế độ giám sát đủ mạnh. Iran, ngược lại, muốn chứng minh họ không đàm phán trong tư thế bị áp đặt, giữ nguyên tắc chủ quyền và duy trì “đòn bẩy” để đổi lấy nới trừng phạt.
Trong thế giằng co ấy, răn đe không chỉ là sức mạnh vật chất, mà còn là cuộc đấu về ý chí và tín hiệu: ai lùi trước, ai giữ được vị thế chính trị trong nước, ai khiến đối phương tin rằng mình sẵn sàng đi xa đến mức nào.
Giới phân tích quốc tế lưu ý rằng nguy cơ lớn nhất thường không bắt đầu từ “quyết định gây chiến”, mà từ tính toán sai hoặc sự cố cục bộ. Viện Nghiên cứu Chiến lược Quốc tế (IISS) từng nhận định răn đe quân sự thường được dùng để nâng đòn bẩy thương lượng, nhưng trong môi trường an ninh “đa tác nhân” như Trung Đông, nó cũng dễ làm tăng rủi ro va chạm. Crisis Group nhấn mạnh nguy cơ “leo thang ngoài ý muốn” khi hành động – phản ứng diễn ra nhanh hơn khả năng kiểm soát chính trị.
Hội đồng Quan hệ đối ngoại Mỹ (CFR) lại nhìn vấn đề theo hướng Iran có xu hướng vận dụng chiến lược “ngưỡng”: tiến gần mức tạo sức ép nhưng tránh bước qua lằn ranh chế tạo vũ khí, một cách giữ đòn bẩy mà vẫn hạn chế nguy cơ bị tấn công ngay lập tức.
Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế (CSIS) đặt câu hỏi ngược lại cho Washington: răn đe đến mức nào thì hiệu quả và đến mức nào thì phản tác dụng, khi sức ép quá lớn có thể khiến Tehran thu hẹp hợp tác giám sát quốc tế, làm tình hình càng thiếu minh bạch.
Nói cách khác, răn đe là con dao hai lưỡi: đủ mạnh để ngăn đối phương vượt vạch, nhưng nếu quá mức hoặc thiếu kênh giảm nhiệt, nó có thể tạo ra “động lực leo thang”. Đây là điểm then chốt khiến vấn đề Mỹ – Iran luôn khó dự báo, dù hai bên đều hiểu rằng một cuộc xung đột toàn diện sẽ phải trả giá rất đắt.
Thử thách kiểm soát khủng hoảng
Trong khi phát biểu cứng rắn nối tiếp nhau, kênh ngoại giao vẫn chưa bị đóng. Theo kế hoạch, vòng đàm phán tiếp theo dự kiến diễn ra tại Geneva (Thụy Sĩ) ngày 26/2 dưới sự trung gian của Oman. Trọng tâm được kỳ vọng tập trung vào ba “nút thắt” quen thuộc: mức độ và phạm vi làm giàu uranium; cơ chế giám sát, minh bạch và vai trò của Cơ quan Năng lượng nguyên tử quốc tế (IAEA); lộ trình và điều kiện nới/dỡ trừng phạt. Việc hai bên vẫn đồng ý bước vào vòng gặp mới hàm ý một đồng thuận tối thiểu: căng thẳng cần được giữ dưới ngưỡng bùng phát.
Tuy nhiên, chính giới quan sát cũng thận trọng khi đánh giá triển vọng “đột phá” ngay. Bởi khó khăn không chỉ là kỹ thuật hạt nhân, mà là “cơ chế tin cậy”: Mỹ muốn bảo đảm Iran không thể lợi dụng khoảng trống giám sát để tăng tốc; Iran muốn bảo đảm các nhượng bộ của mình không đổi lại bằng những lời hứa mơ hồ về trừng phạt. Nếu thiếu một cơ chế “từng bước, có đi có lại” đủ rõ và đủ kiểm chứng, Geneva dễ trở thành một vòng lặp nữa của tranh luận nguyên tắc.
Ở bình diện an ninh khu vực, bất kỳ kịch bản nào cũng kéo theo hệ lụy vượt khỏi song phương. Trung Đông là nút giao chiến lược của năng lượng và vận tải biển. Mỗi nhịp căng thẳng Mỹ – Iran đều tác động nhanh đến tâm lý thị trường, đặc biệt với dầu mỏ, bảo hiểm hàng hải và chi phí logistics.
Hệ quả có thể lan sang lạm phát và tăng trưởng toàn cầu, nhất là khi kinh tế thế giới vốn đang chịu tác động bởi các rủi ro địa chính trị khác. Vì vậy, các cường quốc và nhiều nước có lợi ích tại khu vực đều theo dõi sát Geneva không chỉ như một sự kiện ngoại giao, mà như chỉ dấu về khả năng “giảm nhiệt” của một điểm nóng.
Từ góc nhìn an ninh – quốc phòng, điều đáng quan tâm là mức độ kiểm soát rủi ro: liệu hai bên có đủ kỷ luật chiến lược để tránh những hành động “đóng sập cửa” hay không. Một cuộc tấn công, dù được gọi là “hạn chế”, có thể kích hoạt chuỗi đáp trả qua các kênh khó lường, làm xói mòn không gian ngoại giao.
Ngược lại, nếu Iran lựa chọn thu hẹp hợp tác giám sát hoặc mở rộng hoạt động nhạy cảm như một cách trả đũa, khủng hoảng sẽ bước sang cấp độ mới vì “độ mù thông tin” tăng lên. Khi thiếu minh bạch, răn đe dễ trượt thành hoài nghi và hoài nghi dễ biến thành hành động phòng ngừa. Đó là vòng xoáy nguy hiểm nhất.
Vì thế, Geneva ngày 26/2 là phép thử của năng lực kiểm soát khủng hoảng. Nếu đạt được tiến triển, dù nhỏ - chẳng hạn thỏa thuận về các bước kỹ thuật nhằm tăng minh bạch và một lộ trình giảm trừng phạt có điều kiện - căng thẳng có thể được “neo” lại. Nếu không, trạng thái “căng nhưng chưa gãy” sẽ kéo dài, trong khi mỗi bên vẫn tiếp tục tích lũy sức ép, làm rủi ro sự cố tăng theo thời gian.
Đoạn kết của bài toán Mỹ – Iran nằm ở chỗ này: răn đe có thể mua thời gian, nhưng không tự tạo ra ổn định. Sức ép có thể buộc đối phương tính lại, nhưng cũng có thể buộc đối phương “phải chứng minh” họ không khuất phục. Khi cả hai cùng coi lùi một bước là mất mặt, thì chỉ cần một sai số nhỏ cũng đủ kéo cả khu vực vào vòng phản ứng dây chuyền.
Trong quan hệ Mỹ – Iran, thước đo bản lĩnh không phải là ai nói cứng hơn, mà là ai kiểm soát tốt hơn - kiểm soát phát ngôn, kiểm soát triển khai lực lượng, kiểm soát các hành động có thể khóa chặt cửa đối thoại. Sức mạnh không chỉ là khả năng ra đòn, mà là khả năng tránh bị kéo vào thế phải ra đòn.
Nếu Geneva tạo được một cơ chế “đi từng bước” để giảm rủi ro, căng thẳng có thể hạ nhiệt. Nếu thất bại, lằn ranh đỏ sẽ ngày càng dày đặc và khi lằn ranh đỏ chồng lên nhau, chỉ cần một va chạm cũng đủ biến đối đầu kiểm soát thành khủng hoảng thực sự.
Khổng Hà