Một quyết định mang tính kỹ thuật từ Mỹ đang tạo hiệu ứng dây chuyền trên thị trường năng lượng toàn cầu. Theo một số ước tính từ truyền thông Trung Quốc, khoảng 152 triệu thùng dầu Nga từng bị “mắc kẹt” vì các lệnh hạn chế nay được giải phóng, bổ sung nguồn cung và góp phần hạ nhiệt tâm lý thị trường.
Cú hích nguồn cung giữa lúc giá leo thang
Trước thời điểm ngày 12/3/2026, thị trường dầu mỏ thế giới bước vào giai đoạn căng thẳng khi giá liên tục tăng mạnh, có lúc vượt mốc 100 USD/thùng. Nguyên nhân đến từ lo ngại gián đoạn nguồn cung toàn cầu, đặc biệt là các điểm nghẽn vận tải năng lượng.
Trong bối cảnh đó, Bộ Tài chính Mỹ ban hành cơ chế miễn trừ tạm thời 30 ngày, cho phép tiêu thụ lượng dầu Nga đang tồn kho trên thị trường quốc tế. Về bản chất, đây là động thái nhằm “xả hàng tồn”, giúp cân bằng cung - cầu trong ngắn hạn.
Hiệu ứng gần như tức thì: lượng dầu lớn quay trở lại thị trường, tâm lý lo ngại thiếu hụt hạ nhiệt, giá dầu có dấu hiệu chững lại sau chuỗi tăng nóng.
Dữ liệu từ các tổ chức theo dõi năng lượng cho thấy, chỉ trong vòng 2 tuần sau khi chính sách có hiệu lực, Nga thu thêm hơn 6 tỷ euro từ xuất khẩu dầu và khí đốt.
Đáng chú ý, nhu cầu tăng nhanh khiến giá dầu Urals - vốn thường được bán với mức chiết khấu đã tăng mạnh. Tại một số thị trường châu Á, giá thậm chí tiệm cận hoặc vượt dầu Brent trong các giao dịch ngắn hạn.
Quyết định miễn trừ 30 ngày của Mỹ bất ngờ ‘giải phóng’ hàng trăm triệu thùng dầu Nga đang mắc kẹt, bổ sung nguồn cung cho thị trường năng lượng toàn cầu. Ảnh: Baidu
Diễn biến này cho thấy một thực tế quen thuộc: khi thị trường thiếu hụt nguồn cung, yếu tố giá cả có thể nhanh chóng tái định hình dòng chảy thương mại, bất kể nguồn gốc hàng hóa.
Giá dầu sẽ đi về đâu?
Ngay khi nguồn cung được “khai thông”, nhiều quốc gia châu Á lập tức đẩy mạnh nhập khẩu. Ấn Độ tiếp tục là khách hàng lớn, tận dụng giá cạnh tranh để phục vụ nhu cầu lọc hóa dầu và xuất khẩu.
Một số nền kinh tế khác như Bangladesh, Thái Lan cũng nhanh chóng nhập cuộc nhằm đảm bảo nguồn cung năng lượng cho sản xuất và tiêu dùng nội địa. Nhật Bản dù vốn thận trọng cũng được cho là đang cân nhắc tăng mua trong bối cảnh nhu cầu ổn định nguồn cung dài hạn.
Điểm đáng chú ý là các quyết định này đều mang tính kinh tế rõ rệt: đảm bảo nguồn cung, tối ưu chi phí và giảm áp lực lạm phát trong nước.
Việc bổ sung hơn 150 triệu thùng dầu vào thị trường trong thời gian ngắn tạo ra lực kéo đáng kể đối với giá.
Tuy nhiên, xu hướng dài hạn vẫn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như diễn biến nguồn cung từ Trung Đông, chính sách điều tiết sản lượng của các nước xuất khẩu lớn, tốc độ phục hồi nhu cầu toàn cầu hay động thái tiếp theo của Mỹ sau khi hết thời hạn miễn trừ.
Trong ngắn hạn, thị trường có thể tiếp tục ổn định hơn so với giai đoạn trước. Tuy nhiên, nếu các yếu tố rủi ro quay trở lại, giá dầu hoàn toàn có thể bật tăng trở lại.
Đối với doanh nghiệp, đặc biệt là các ngành tiêu thụ năng lượng lớn như vận tải, sản xuất, hóa chất…, việc giá dầu hạ nhiệt mang lại lợi ích rõ rệt như giảm chi phí đầu vào, ổn định kế hoạch sản xuất - kinh doanh, giảm áp lực giá bán và lạm phát.
Trong khi đó, các doanh nghiệp kinh doanh dầu khí lại đứng trước bài toán linh hoạt hơn: tận dụng biến động giá để tối ưu lợi nhuận, đồng thời quản trị rủi ro trong bối cảnh thị trường khó đoán.
Theo Baidu
Tử Huy