Mỹ rút bớt, châu Âu lo nhiều hơn

Mỹ rút bớt, châu Âu lo nhiều hơn
2 giờ trướcBài gốc
Truyền thông phương Tây đưa tin, Mỹ hủy bỏ kế hoạch triển khai khoảng 4.000 binh sĩ tới Ba Lan. Ảnh: Global Look Press
Dù giới chức Ba Lan cố gắng trấn an dư luận rằng đây chỉ là điều chỉnh kỹ thuật mang tính tạm thời, việc hủy triển khai ngay trước thời điểm thực hiện cho thấy một thực tế rộng lớn hơn: chiến lược an ninh xuyên Đại Tây Dương đang bước vào giai đoạn tái cấu trúc sâu sắc. Trong bối cảnh Mỹ ngày càng ưu tiên cạnh tranh chiến lược toàn cầu và yêu cầu châu Âu tự gánh vác nhiều hơn trách nhiệm quốc phòng, quyết định này phản ánh sự thay đổi trong tư duy chiến lược của Washington hơn là một động thái đơn lẻ mang tính tình huống.
Sự dịch chuyển chiến lược của Mỹ và những rạn nứt trong NATO
Theo các nguồn tin được truyền thông Mỹ dẫn lại, việc hủy triển khai diễn ra khá đột ngột. Quân đội Mỹ cùng nhiều khí tài hạng nặng như xe tăng Abrams và xe chiến đấu Bradley đã được điều động, trong khi kế hoạch luân chuyển dự kiến kéo dài 9 tháng. Điều này khiến không ít nghị sĩ Mỹ và đồng minh châu Âu bất ngờ, bởi các quyết định điều động quân quy mô lớn thường được chuẩn bị kỹ lưỡng và hiếm khi bị đảo ngược vào phút cuối.
Sự kiện này nhanh chóng bị đặt trong mối liên hệ với những bất đồng giữa Washington và các đồng minh NATO liên quan tới Trung Đông, đặc biệt là lập trường của châu Âu trước các chiến dịch quân sự của Mỹ tại khu vực eo biển Hormuz và căng thẳng với Iran. Một số phân tích cho rằng Nhà Trắng đang sử dụng vấn đề hiện diện quân sự như một công cụ gây sức ép chính trị nhằm buộc đồng minh chia sẻ gánh nặng chiến lược nhiều hơn.
Thực tế, ý tưởng cắt giảm lực lượng Mỹ tại châu Âu không phải mới xuất hiện. Ngay trong nhiệm kỳ đầu tiên, Tổng thống Donald Trump từng nhiều lần chỉ trích các thành viên NATO “dựa dẫm” vào Washington về an ninh trong khi không đáp ứng cam kết chi tiêu quốc phòng. Kế hoạch rút hàng chục nghìn binh sĩ khỏi Đức từng được đưa ra trước đây, dù sau đó bị trì hoãn. Việc tiếp tục điều chỉnh hiện diện quân sự hiện nay cho thấy định hướng đó đang được khôi phục với quy mô lớn hơn và mang tính hệ thống hơn.
Giới phân tích cho rằng, Mỹ hiện không còn coi châu Âu là ưu tiên an ninh tuyệt đối. Trọng tâm chiến lược của Washington đang chuyển dần sang khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương, nơi cạnh tranh với Trung Quốc được xem là thách thức dài hạn lớn nhất. Trong bối cảnh đó, việc duy trì hàng chục nghìn binh sĩ ở châu Âu bị nhiều nhà hoạch định chính sách Mỹ coi là tốn kém và kém hiệu quả về chiến lược.
Ba Lan từ lâu được xem là đối tác an ninh thân cận nhất của Mỹ tại Đông Âu. Warsaw liên tục tăng ngân sách quốc phòng lên mức cao nhất NATO tính theo tỷ lệ GDP, đồng thời tích cực mua sắm vũ khí Mỹ và ủng hộ vai trò quân sự của Washington trong khu vực. Chính vì vậy, quyết định hủy triển khai quân lần này gây ra cú sốc tâm lý đáng kể đối với giới lãnh đạo Ba Lan.
Tuy nhiên, phản ứng chính thức của Warsaw khá thận trọng. Chính phủ Ba Lan tránh đối đầu trực diện với Washington, thay vào đó nhấn mạnh rằng hợp tác quân sự song phương vẫn bền vững và việc điều chỉnh quân số không làm thay đổi vai trò của Ba Lan ở sườn phía đông NATO. Cách tiếp cận này phản ánh sự phụ thuộc an ninh rất lớn của Warsaw vào Mỹ, đồng thời cho thấy các nước Đông Âu vẫn chưa có lựa chọn thay thế thực sự đáng tin cậy ngoài Washington.
Điều đáng chú ý là cùng với việc xem xét cắt giảm quân số, Mỹ cũng hạn chế một số chương trình triển khai vũ khí chiến lược tại châu Âu, bao gồm cả tên lửa hành trình Tomahawk. Đây là loại năng lực mà châu Âu hiện chưa có phương án thay thế tương đương. Điều đó cho thấy Washington không chỉ điều chỉnh nhân lực mà còn đang tái đánh giá toàn bộ cấu trúc răn đe quân sự tại châu Âu.
Những diễn biến này cho thấy, châu Âu vẫn phụ thuộc rất lớn vào ô bảo trợ quân sự của Mỹ, nhưng đồng thời ngày càng bất đồng với Washington về ưu tiên chiến lược toàn cầu. Trong khi Mỹ muốn đồng minh chia sẻ gánh nặng nhiều hơn và ủng hộ các chiến dịch ngoài khu vực, nhiều nước châu Âu lại tập trung vào ổn định nội bộ, khủng hoảng kinh tế và hệ quả của xung đột Ukraine.
Xuất hiện ngày càng nhiều rạn nứt trong quan hệ giữa Mỹ và các đồng minh châu Âu. Ảnh: Getty Images
Châu Âu trước bài toán tự chủ quốc phòng đầy tốn kém
Việc Mỹ thu hẹp hiện diện quân sự đang tạo sức ép lớn buộc châu Âu phải đẩy nhanh quá trình xây dựng năng lực phòng thủ độc lập. Tuy nhiên, đây là mục tiêu khó đạt được trong ngắn hạn, cả về tài chính lẫn công nghệ quân sự.
Sau nhiều thập niên dựa vào Mỹ, phần lớn các quốc gia châu Âu chưa xây dựng được nền công nghiệp quốc phòng đủ mạnh để thay thế hoàn toàn vai trò của Washington. Dù Liên minh châu Âu (EU) đã thúc đẩy nhiều sáng kiến quốc phòng chung, năng lực tác chiến thực tế của khối vẫn phân tán và thiếu tính thống nhất. Các nước thành viên có ưu tiên an ninh khác nhau, mức chi tiêu quốc phòng không đồng đều và phụ thuộc mạnh vào vũ khí Mỹ trong nhiều lĩnh vực cốt lõi.
Cuộc xung đột tại Ukraine càng làm lộ rõ những hạn chế đó. Nhiều kho dự trữ đạn dược và vũ khí của châu Âu đã suy giảm đáng kể sau thời gian dài hỗ trợ Kiev. Trong khi đó, chi phí năng lượng tăng cao, tăng trưởng kinh tế chậm lại và áp lực nợ công khiến nhiều chính phủ khó duy trì tốc độ tăng chi tiêu quân sự như kỳ vọng.
Việc eo biển Hormuz bất ổn kéo theo nguy cơ gián đoạn nguồn cung năng lượng càng làm gia tăng sức ép lên nền kinh tế châu Âu. Trong điều kiện đó, yêu cầu vừa mở rộng quốc phòng, vừa duy trì phúc lợi xã hội đang trở thành bài toán nan giải đối với nhiều chính phủ EU.
Hệ quả là mâu thuẫn giữa nhu cầu tái vũ trang và mức sống suy giảm ngày càng bộc lộ rõ trong nội bộ châu Âu. Tại nhiều quốc gia, xu hướng hoài nghi châu Âu và chủ nghĩa dân túy tiếp tục gia tăng khi cử tri phản đối việc dành nguồn lực lớn cho quân sự trong lúc kinh tế khó khăn. Điều này khiến các chính phủ đối mặt áp lực chính trị ngày càng lớn khi theo đuổi các chương trình tăng chi tiêu quốc phòng dài hạn.
Bên cạnh đó, ngay cả ngành công nghiệp quốc phòng châu Âu, đối tượng được cho là hưởng lợi lớn nhất từ làn sóng tái vũ trang, cũng đang đối mặt nhiều rủi ro. Trường hợp Na Uy hủy giấy phép xuất khẩu hệ thống tên lửa NSM cho Malaysia cho thấy các nước châu Âu ngày càng ưu tiên bảo vệ lợi ích an ninh nội khối hơn là duy trì cam kết thương mại quốc phòng với đối tác bên ngoài.
Điều này có thể gây tổn hại tới uy tín của ngành công nghiệp quốc phòng châu Âu trên thị trường quốc tế. Các khách hàng ngoài NATO có thể lo ngại rằng hợp đồng quốc phòng với châu Âu sẽ chịu ảnh hưởng bởi biến động chính trị và ưu tiên chiến lược của EU. Về dài hạn, điều đó có nguy cơ làm suy yếu khả năng cạnh tranh của các tập đoàn quốc phòng châu Âu ngay trong lúc họ cần mở rộng sản xuất để đáp ứng nhu cầu tái vũ trang nội khối.
Quan trọng hơn, châu Âu hiện đứng trước một vấn đề mang tính cấu trúc: xây dựng “tự chủ chiến lược” không chỉ là câu chuyện ngân sách, mà còn là vấn đề ý chí chính trị và năng lực phối hợp. Dù EU nhiều lần tuyên bố cần giảm phụ thuộc vào Mỹ, các quốc gia thành viên vẫn chưa đạt được đồng thuận đầy đủ về mô hình an ninh chung cũng như mức độ sẵn sàng chia sẻ chủ quyền quốc phòng.
Trong bối cảnh đó, quyết định hủy triển khai quân tới Ba Lan có thể được xem như một tín hiệu cảnh báo rõ ràng từ Washington. Mỹ không còn sẵn sàng duy trì vai trò “người bảo đảm an ninh vô điều kiện” cho châu Âu như trước đây. Đồng thời, Washington cũng muốn gửi thông điệp rằng các đồng minh phải chủ động hơn trong việc bảo vệ lợi ích của chính mình.
Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi này sẽ không diễn ra dễ dàng. Trong ngắn hạn, châu Âu khó có khả năng thay thế hoàn toàn vai trò quân sự của Mỹ, đặc biệt ở các lĩnh vực then chốt như răn đe hạt nhân, phòng thủ tên lửa, hậu cần chiến lược và tình báo quân sự. Điều đó đồng nghĩa NATO vẫn sẽ phụ thuộc đáng kể vào Washington trong tương lai gần, bất chấp những điều chỉnh hiện nay.
Hungg Anh (CTV)
Nguồn Thanh Hóa : http://baothanhhoa.vn/my-rut-bot-chau-au-lo-nhieu-hon-287942.htm