Trong bối cảnh căng thẳng quân sự gia tăng tại khu vực Trung Đông, Mỹ đã triển khai các máy bay cường kích A-10 Thunderbolt II tới eo biển Hormuz, điểm nghẽn chiến lược của tuyến vận tải năng lượng toàn cầu.
Động thái này diễn ra khi chiến dịch không kích nhằm vào Iran bắt đầu có dấu hiệu chuyển hướng, từ các đòn đánh trên không sang khả năng kiểm soát thực địa và yểm trợ hỏa lực tầm gần.
Theo các thông tin được công bố, các máy bay A-10 đã được điều động tới khu vực Hormuz để thực hiện nhiệm vụ tuần tra và tấn công các mục tiêu trên biển.
Trọng tâm ban đầu là các xuồng tấn công nhanh, tàu nhỏ vũ trang và phương tiện rải thủy lôi của Iran.
Đây là những phương tiện có kích thước nhỏ, tốc độ cao, thường được sử dụng để gây rối và đe dọa các tuyến hàng hải đi qua khu vực này.
A-10 Thunderbolt II là máy bay cường kích yểm trợ hỏa lực tầm gần, được thiết kế chuyên biệt cho nhiệm vụ tiêu diệt mục tiêu mặt đất và hỗ trợ bộ binh.
Máy bay có chiều dài 16,26 m, sải cánh 17,53 m, trọng lượng cất cánh tối đa khoảng 23 tấn. Điểm đặc trưng của loại máy bay này là khả năng bay thấp, tốc độ chậm và độ bền cao, cho phép hoạt động lâu trên chiến trường.
Vũ khí chính của A-10 là pháo xoay 7 nòng GAU-8/A Avenger cỡ 30 mm, có tốc độ bắn khoảng 3.900 viên mỗi phút.
Loại pháo này có khả năng xuyên phá xe bọc thép và tiêu diệt mục tiêu mặt đất hoặc tàu nhỏ với độ chính xác cao.
Ngoài ra, máy bay còn mang theo tên lửa không đối đất AGM-65 Maverick dẫn đường bằng quang điện hoặc hồng ngoại, rocket dẫn đường bằng laser APKWS và bom dẫn đường chính xác bằng vệ tinh. Tổng tải trọng vũ khí của A-10 có thể đạt hơn 7 tấn.
Việc triển khai A-10 cho thấy sự điều chỉnh chiến thuật rõ rệt của Mỹ. Nếu như trước đây các cuộc không kích chủ yếu do máy bay ném bom chiến lược và tiêm kích đa năng thực hiện ở độ cao lớn, thì hiện nay chiến trường đã xuất hiện các phương tiện tác chiến tầm thấp, chuyên xử lý mục tiêu nhỏ, di động và khó phát hiện.
Song song với A-10, Mỹ còn triển khai trực thăng tấn công AH-64 Apache, một loại trực thăng vũ trang có khả năng mang tên lửa chống tăng dẫn đường, rocket và pháo tự động cỡ 30 mm.
Sự kết hợp giữa A-10 và AH-64 tạo thành mạng lưới hỏa lực tầm gần, cho phép kiểm soát hiệu quả các khu vực ven biển và tuyến hàng hải trọng yếu.
Đáng chú ý, việc sử dụng A-10 trong môi trường tác chiến trên biển là một bước đi ít phổ biến.
Tuy nhiên, với khả năng bay thấp, thời gian hoạt động kéo dài và hỏa lực mạnh, A-10 tỏ ra phù hợp trong việc săn lùng và tiêu diệt các mục tiêu nhỏ như xuồng cao tốc.
Điều này đặc biệt quan trọng tại eo biển Hormuz, nơi các mối đe dọa thường xuất hiện bất ngờ và di chuyển nhanh.
Ở góc độ chiến lược, động thái triển khai A-10 cho thấy Mỹ đang chuẩn bị cho nhiều kịch bản khác nhau.
Không chỉ dừng lại ở việc duy trì ưu thế trên không, Mỹ còn hướng tới khả năng kiểm soát khu vực và hỗ trợ lực lượng mặt đất nếu cần thiết.
Đây là dấu hiệu cho thấy chiến dịch có thể bước sang giai đoạn phức tạp hơn, với sự tham gia của nhiều thành phần lực lượng.
Tổng thể, việc đưa máy bay cường kích A-10 Thunderbolt II tới eo biển Hormuz phản ánh sự thay đổi đáng kể trong cách tiếp cận của Mỹ.
Từ một chiến dịch tập trung vào không kích tầm xa, chiến lược hiện nay đang mở rộng sang tác chiến linh hoạt, kết hợp giữa không quân, hải quân và khả năng can thiệp mặt đất trong trường hợp cần thiết.
Việt Hùng