Bước sang năm 2026, nhiều người quan tâm đến việc năm mới mang đặc điểm gì theo lịch truyền thống, từ con giáp, ngũ hành cho đến các yếu tố như năm nhuận Dương lịch hay Âm lịch.
Các thông tin quan trọng về năm 2026 theo lịch truyền thống sẽ giúp độc giả có cái nhìn rõ ràng, mạch lạc về một năm được xem là giàu năng lượng và mang nhiều dấu ấn đặc biệt.
Năm 2026 là năm con gì, mệnh gì?
Theo hệ thống 12 con giáp, thời gian được vận hành theo một chu kỳ lặp lại gồm: Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất và Hợi. Mỗi năm âm lịch tương ứng với một địa chi trong 12 con giáp, kết hợp cùng một thiên can trong hệ thống 10 can để tạo thành tên gọi đầy đủ của năm.
Năm 2026 được xác định là năm Bính Ngọ, tức năm con Ngựa theo lịch âm. Thời gian của năm Bính Ngọ bắt đầu từ ngày 17/2/2026 và kết thúc vào ngày 5/2/2027 theo Dương lịch. So với năm trước đó là Ất Tỵ (năm con Rắn), năm 2026 đánh dấu sự chuyển tiếp từ địa chi Tỵ sang Ngọ, đồng thời thiên can chuyển từ Ất sang Bính.
Trong quan niệm dân gian, mỗi năm còn gắn với những nhóm tuổi xung khắc. Đối với năm Bính Ngọ, nhóm tứ hành xung được nhắc đến gồm: Tý – Ngọ – Mão – Dậu. Đây là cách phân chia mang tính biểu trưng trong văn hóa phương Đông, thường được tham chiếu khi xem tuổi, xem hạn hoặc cân nhắc những việc hệ trọng.
Năm 2026 là năm con Ngựa.
Không dừng lại ở tên gọi con giáp, lịch truyền thống còn xác định mệnh ngũ hành của từng năm thông qua sự kết hợp giữa thiên can và địa chi. Với năm 2026, thiên can Bính được quy đổi là 2, địa chi Ngọ được quy đổi là 0. Cộng hai giá trị này lại cho kết quả là 2. Đối chiếu theo bảng quy ước ngũ hành, số 2 tương ứng với mệnh Thủy.
Cụ thể hơn, năm 2026 là Bính Ngọ, nạp âm Thiên Hà Thủy, được hiểu là “nước trên trời”. Trong tên gọi này, “thiên” nghĩa là trời, “hà” chỉ sông, suối, dòng nước, còn “thủy” là nước. Thiên Hà Thủy vì thế được hình dung như nguồn nước từ trên cao đổ xuống – có thể là mưa, là dòng chảy từ không trung.
Hình tượng Thiên Hà Thủy đại diện cho dạng năng lượng mềm mại nhưng giàu sức mạnh tiềm ẩn. Nước từ trời có thể nuôi dưỡng vạn vật, mang lại sự sống, nhưng cũng có thể gây ra những biến động lớn nếu không được kiểm soát.
Trong hệ thống ngũ hành, mệnh Thủy gắn với sự linh hoạt, khả năng thích nghi, trí tuệ và dòng chảy không ngừng. Bởi vậy, người sinh năm 2026 thường được mô tả là có tư duy sáng tạo, giao tiếp tốt, dễ hòa nhập và linh hoạt trong nhiều môi trường khác nhau.
Năm Bính Ngọ 2026 là năm “song hỏa” hiếm gặp
Điểm đặc biệt của năm 2026 không chỉ nằm ở nạp âm Thiên Hà Thủy, mà còn ở sự kết hợp của thiên can và địa chi. Trong hệ thống ngũ hành, Bính thuộc hành Hỏa, cụ thể là Dương hỏa. Hình ảnh Dương hỏa trong quan niệm cổ thường được ví như mặt trời giữa trưa, rực rỡ, mạnh mẽ, tỏa ra ánh sáng và nhiệt lượng lớn.
Ở chiều ngược lại, địa chi Ngọ cũng thuộc hành Hỏa, tượng trưng cho thời điểm chính Ngọ trong ngày, khi mặt trời lên cao nhất và sức nóng đạt đỉnh. Như vậy, cả thiên can lẫn địa chi của năm 2026 đều cùng mang hành Hỏa.
Sự trùng hợp này tạo nên một cục diện được gọi là “song hỏa” hay “lưỡng hỏa”. Có thể hình dung đây là trạng thái “lửa chồng lửa”, khi nguồn nhiệt từ thiên can và địa chi cộng hưởng, làm nổi bật đặc tính bùng nổ, rực rỡ và mạnh mẽ của hành Hỏa.
Trong văn hóa Trung Hoa và các nước Á Đông, Hỏa thường gắn liền với màu đỏ, màu của sinh khí, của sự sống và nhiệt huyết. Chính vì vậy, năm Bính Ngọ 2026 còn được gọi là năm Ngựa đỏ. Lần gần nhất xuất hiện Bính Ngọ trước đó là năm 1966. Những năm Ngọ gần hơn nhưng mang thiên can khác có thể kể đến như Giáp Ngọ 2014 (Mộc), Nhâm Ngọ 2002 (Thủy), Canh Ngọ 1990 (Kim) hay Mậu Ngọ 1978 (Thổ).
Theo quan niệm phong thủy truyền thống, “song hỏa” đại diện cho một năm có trường năng lượng rất mạnh, mang đặc trưng của tốc độ, sự bùng nổ và những thay đổi nhanh chóng. Đây là kiểu năng lượng được cho là có thể thúc đẩy con người hành động quyết liệt hơn, dám nghĩ lớn, dám thử nghiệm và sẵn sàng bước ra khỏi vùng an toàn.
Năm Bính Ngọ 2026 là năm song hỏa.
Năm 2026 có phải là năm nhuận Dương lịch?
Bên cạnh yếu tố Can – Chi và ngũ hành, một câu hỏi thường gặp mỗi khi bước sang năm mới là năm đó có phải năm nhuận hay không. Với Dương lịch, việc xác định năm nhuận dựa trên chu kỳ chuyển động của Trái đất quanh Mặt trời.
Theo quy ước, một năm thông thường có 365 ngày. Tuy nhiên, thời gian thực tế để Trái đất hoàn thành một vòng quay quanh Mặt trời là khoảng 365,25 ngày. Phần dư 0,25 ngày mỗi năm, nếu không được điều chỉnh, sẽ khiến lịch dương dần lệch khỏi chu kỳ tự nhiên.
Để khắc phục điều này, người ta đưa ra khái niệm năm nhuận: cứ mỗi 4 năm sẽ thêm một ngày vào tháng 2, tạo thành ngày 29/2. Năm có 29/2 được gọi là năm nhuận Dương lịch.
Cách xác định tương đối đơn giản: một năm được coi là năm nhuận nếu chia hết cho 4. Tuy nhiên, có một ngoại lệ quan trọng đối với các năm tròn thế kỷ. Những năm chia hết cho 100 sẽ không phải là năm nhuận, trừ khi chúng đồng thời chia hết cho 400.
Áp dụng quy tắc này vào năm 2026, có thể thấy 2026 chia cho 4 dư 2, tức không chia hết cho 4. Ngay từ điều kiện cơ bản, năm 2026 đã không đáp ứng tiêu chí của năm nhuận Dương lịch. Vì vậy, có thể khẳng định 2026 không phải là năm nhuận Dương lịch, và tháng 2 của năm này sẽ chỉ có 28 ngày.
Năm 2026 không phải là năm nhuận Dương lịch.
Năm 2026 có phải là năm nhuận Âm lịch?
Khác với Dương lịch, Âm lịch được xây dựng dựa trên chu kỳ vận động của Mặt trăng. Do đó, việc xác định năm nhuận Âm lịch phức tạp hơn nhiều, đặc biệt là trong việc xác định tháng nhuận.
Theo tính toán của người xưa, một chu kỳ Mặt trăng kéo dài khoảng 19 năm. Trong 19 năm này sẽ có 7 năm nhuận, tức 7 năm có thêm một tháng so với các năm còn lại. Tháng nhuận trong Âm lịch không được đặt tên riêng mà lặp lại tên của một trong 12 tháng chính. Ví dụ, nếu là năm nhuận tháng 7, thì trong năm đó sẽ có hai tháng 7 Âm lịch.
Theo quy ước, trong chu kỳ 19 năm, các tháng nhuận sẽ rơi vào những năm thứ 3, 6, 9, 11, 14, 17 và 19. Để xác định một năm Dương lịch có phải là năm nhuận Âm lịch hay không, người ta lấy năm đó chia cho 19. Nếu phép chia cho ra số dư là 0 hoặc 3, 6, 9, 11, 14, 17, thì năm đó được coi là năm nhuận Âm lịch.
Áp dụng cách tính này cho năm 2026: 2026 chia cho 19 dư 12. Con số 12 không nằm trong các trường hợp được xác định là năm nhuận Âm lịch. Từ đó có thể kết luận rằng năm Bính Ngọ 2026 không phải là năm nhuận theo Âm lịch, và trong năm này sẽ không xuất hiện tháng nhuận.
Từ góc độ lịch pháp cổ truyền, năm 2026 hiện lên với nhiều lớp ý nghĩa đó là năm Bính Ngọ – năm con Ngựa, mang nạp âm Thiên Hà Thủy, nhưng đồng thời lại là năm “song hỏa” do cả thiên can và địa chi đều thuộc hành Hỏa. Bên cạnh đó, đây cũng là năm không nhuận theo cả Dương lịch lẫn Âm lịch.
Những khái niệm như Can – Chi, ngũ hành hay năm nhuận, dù mang tính biểu trưng và văn hóa, vẫn đóng vai trò quan trọng trong đời sống tinh thần của nhiều người Á Đông. Chúng không chỉ giúp con người định vị thời gian, mà còn tạo nên một hệ thống biểu tượng để suy ngẫm về sự vận động của tự nhiên và xã hội.
Bước vào năm Bính Ngọ 2026, dù nhìn nhận theo góc độ khoa học hay văn hóa, đây vẫn là thời khắc chuyển giao mang ý nghĩa mở đầu. Và chính trong những cách lý giải truyền thống ấy, người ta tìm thấy thêm một lăng kính để chào đón năm mới với kỳ vọng về sự chuyển động, sinh khí và những thay đổi đang chờ phía trước.