Đặt văn hóa vào trung tâm mô hình phát triển
Có những thời khắc lịch sử mà một văn kiện không chỉ “đến đúng lúc”, mà còn “đúng vai”: đúng vai trò dẫn dắt, đúng tầm vóc định vị và đúng nhiệm vụ mở đường. Nghị quyết 80-NQ/TW về phát triển văn hóa Việt Nam được ban hành trong một bối cảnh đặc biệt như vậy. Đất nước bước vào kỷ nguyên mới với yêu cầu phát triển nhanh và bền vững, với áp lực cạnh tranh ngày càng gay gắt không chỉ ở sản phẩm, công nghệ hay thị trường, mà còn ở giá trị, bản sắc, sức hấp dẫn quốc gia và khả năng “kể câu chuyện của mình” trước thế giới.
Tổng Bí thư Tô Lâm, Chủ tịch nước Lương Cường, Thủ tướng Chính phủ Phạm Minh Chính, Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn và các đại biểu tham dự Hội nghị toàn quốc quán triệt, triển khai thực hiện Nghị quyết số 79-NQ/TW và Nghị quyết số 80-NQ/TW. Ảnh: Phạm Thắng
Là một Đại biểu Quốc hội, tôi nhìn Nghị quyết 80 như một “khung chuẩn” mới của phát triển: một cách nghĩ mới về văn hóa để dẫn tới một cách làm mới về thể chế, nguồn lực, giám sát và hiệu quả. Và thông điệp chiến lược đầu tiên, mạnh mẽ nhất, chính là sự thay đổi căn bản về vị trí của văn hóa trong mô hình phát triển quốc gia.
Thông điệp thứ nhất: Văn hóa và con người không chỉ là “nền tảng tinh thần”, mà phải trở thành “nền tảng vững chắc” của phát triển.
Sự thay đổi tưởng như ở ngôn từ, nhưng thực chất là sự chuyển trục tư duy. Khi nói văn hóa là “nền tảng tinh thần”, ta thường dễ hình dung văn hóa ở phía sau, làm đẹp, làm mềm, làm dịu, làm giàu đời sống tinh thần. Còn khi khẳng định văn hóa là “nền tảng vững chắc”, tức là đặt văn hóa vào vị trí tạo nên chất lượng của phát triển: chất lượng thể chế, chất lượng quản trị, chất lượng nguồn nhân lực, chất lượng ứng xử xã hội, chất lượng niềm tin, và cuối cùng là chất lượng của hạnh phúc.
Điều này cũng nhắc chúng ta nhớ lại một tư tưởng rất sâu sắc: văn hóa là cách một dân tộc tổ chức đời sống của mình, tổ chức cả những điều hữu hình lẫn vô hình. Chỉ cần nhìn vào những “điểm nghẽn” dai dẳng - từ kỷ luật công vụ, chuẩn mực ứng xử trên không gian mạng, đạo đức kinh doanh, gian lận thương mại, bạo lực học đường, đến sự xuống cấp của một số hành vi nơi công cộng - ta hiểu rằng phát triển không thể chỉ dựa vào tốc độ. Phát triển cần nền tảng, mà nền tảng ấy, rốt cuộc, nằm ở văn hóa và con người.
Thông điệp thứ hai: Văn hóa được xác lập là “trụ cột” và “hệ điều tiết” của phát triển nhanh và bền vững.
Đây là một điểm mới mang tính lý luận nhưng có ý nghĩa thực hành rất trực tiếp. Khi văn hóa là trụ cột, nó đứng cùng với các trụ cột khác để nâng đỡ quốc gia. Và khi văn hóa là hệ điều tiết, nó thực hiện chức năng cân bằng: cân bằng giữa tăng trưởng và công bằng, giữa hiện đại và bản sắc, giữa tự do sáng tạo và trách nhiệm xã hội, giữa hội nhập và tự cường, giữa quyền lực và đạo đức công vụ, giữa lợi ích ngắn hạn và tương lai dài hạn.
Với Quốc hội, thông điệp “hệ điều tiết” gợi ra một nhiệm vụ đặc biệt: làm sao để hệ thống pháp luật không chỉ “điều chỉnh” hành vi bằng chế tài, mà còn “mở đường” cho văn hóa hình thành các chuẩn mực tự giác - để xã hội vận hành hài hòa, bền vững hơn. Pháp luật là cần thiết, nhưng pháp luật không thể có mặt ở mọi ngóc ngách đời sống. Văn hóa, bằng sức mạnh thấm sâu của giá trị và chuẩn mực, có thể làm được điều mà chế tài đơn thuần không làm được: khơi dậy cái thiện, bồi đắp niềm tin, nuôi dưỡng tinh thần trách nhiệm và lòng tự trọng.
Các đại biểu tham dự Hội nghị. Ảnh: Phạm Thắng
Hai thông điệp đầu tiên đặt nền móng cho toàn bộ câu chuyện: Nghị quyết 80 không phải là một “nghị quyết ngành”, càng không chỉ là “nghị quyết của người làm văn hóa”. Đó là nghị quyết về mô hình phát triển - với văn hóa ở trung tâm, ở nền tảng, ở trụ cột và ở chức năng điều tiết.
Văn hóa phải “thấm sâu” vào mọi quyết sách
Nếu hai thông điệp đầu tiên định vị văn hóa trong mô hình phát triển, thì hai thông điệp tiếp theo trả lời câu hỏi: văn hóa vận hành bằng phương thức nào trong đời sống quốc gia? Ở đây, Nghị quyết 80 gửi đi những thông điệp mang tính nguyên tắc, thậm chí có thể coi là “mệnh lệnh phương pháp”: văn hóa không thể đứng ngoài các lĩnh vực khác; văn hóa phải đi vào bên trong.
Thông điệp thứ ba: Văn hóa phải “thấm sâu” vào mọi lĩnh vực và mọi cấp độ quyết sách – từ quy hoạch, kế hoạch đến đề án, dự án; từ chính trị, kinh tế đến quốc phòng, an ninh, đối ngoại; từ môi trường sống đến không gian số.
“Thấm sâu” là một khái niệm tưởng mềm mà lại rất cứng. Nó đòi hỏi thay đổi cách thiết kế chính sách: mọi chính sách lớn đều cần “đánh giá tác động văn hóa”, cần dự liệu ảnh hưởng lên hệ giá trị, chuẩn mực xã hội, môi trường sống, hành vi cộng đồng. Một dự án hạ tầng không chỉ là đường và cầu; nó còn là không gian ký ức, không gian sinh kế, không gian cộng đồng. Một chính sách kinh tế không chỉ là tăng trưởng; nó còn là văn hóa kinh doanh, đạo đức thị trường, niềm tin của người tiêu dùng. Một chương trình chuyển đổi số không chỉ là công nghệ; nó còn là hệ sinh thái văn hóa số, là chuẩn mực ứng xử, là an toàn trẻ em, là chống tin giả và độc hại.
Điều đáng nói là: “thấm sâu” không phải khẩu hiệu. Nó đòi hỏi công cụ, quy trình và trách nhiệm. Với Quốc hội, “thấm sâu” phải được thể hiện trong chất lượng lập pháp và giám sát: từ việc lồng ghép các tiêu chí văn hóa trong luật, đến việc chất vấn, giám sát tối cao đối với các chương trình mục tiêu, các dự án đầu tư, các quy hoạch phát triển - để bảo đảm phát triển không làm tổn thương nền tảng văn hóa, không bào mòn bản sắc, không tạo ra các “chi phí xã hội” mà về sau phải trả bằng bất ổn và đứt gãy niềm tin.
Và khi văn hóa thấm sâu, văn hóa sẽ trở thành sức mạnh mềm. Sức mạnh mềm không nằm ở việc ta nói hay về mình, mà nằm ở việc thế giới bị thuyết phục bởi giá trị sống, bởi năng lực sáng tạo, bởi sự tử tế trong ứng xử, bởi chất lượng sản phẩm văn hóa và bởi tính hấp dẫn của hình ảnh quốc gia.
Quang cảnh Hội nghị toàn quốc quán triệt, triển khai thực hiện Nghị quyết số 79-NQ/TW và Nghị quyết số 80-NQ/TW. Ảnh: Hồ Long
Thông điệp thứ tư: Xây dựng “thế trận an ninh văn hóa” và “chủ quyền văn hóa số” là yêu cầu sống còn của kỷ nguyên mới.
Điểm mới ở đây là cách đặt vấn đề: văn hóa không chỉ là “mặt trận” theo nghĩa truyền thống, mà là một cấu phần của an ninh phát triển. “Thế trận an ninh văn hóa” không có nghĩa là khép cửa hay phòng thủ một cách cực đoan. Trái lại, đó là năng lực tự cường: năng lực nhận diện, chọn lọc, tiếp nhận tinh hoa nhân loại một cách tỉnh táo; năng lực giữ vững dòng chủ lưu của giá trị dân tộc - yêu nước, nhân văn, đoàn kết, khát vọng vươn lên - trong sự đa dạng của đời sống văn hóa hiện đại.
Còn “chủ quyền văn hóa số” là một thách thức chưa từng có. Không gian số mở ra cơ hội sáng tạo vô hạn, nhưng cũng mở ra rủi ro vô hạn: tin giả, bạo lực ngôn từ, thao túng nhận thức, xâm nhập văn hóa độc hại, thương mại hóa thô bạo, và sự đứt gãy trong hệ chuẩn mực. Khi một đứa trẻ lớn lên trong môi trường thuật toán, nếu thiếu bộ quy tắc ứng xử, thiếu môi trường văn hóa số lành mạnh, thiếu cơ chế bảo vệ, thì sự tổn thương không chỉ là cá nhân, mà là tương lai của cả một thế hệ.
Từ đây, thông điệp của Nghị quyết 80 đặt ra trách nhiệm liên ngành và liên cấp. Quốc hội có vai trò đặc biệt trong việc hoàn thiện khuôn khổ pháp lý để: bảo vệ trẻ em trên mạng, quản lý nền tảng xuyên biên giới, phòng chống tin giả và nội dung độc hại, bảo vệ bản quyền sáng tạo, đồng thời khuyến khích sáng tạo số, phát triển công nghiệp nội dung, xây dựng hệ sinh thái văn hóa số của Việt Nam.
Từ khát vọng đến hành động
Một nghị quyết chỉ thật sự “sống” khi nó trở thành chính sách cụ thể, thành chương trình hành động, thành ngân sách, thành hạ tầng, thành đội ngũ, thành sản phẩm và thành sự chuyển biến trong đời sống con người. Nghị quyết 80, theo tôi, có một ưu điểm rất quan trọng: không chỉ nói về định hướng, mà nhấn mạnh rõ yếu tố thực thi bằng các chỉ tiêu, nhiệm vụ và yêu cầu giám sát, kiểm tra.
Thông điệp thứ năm: Muốn văn hóa “ngang tầm”, phải có đột phá thực thi: hoàn thiện thể chế, bảo đảm nguồn lực, nâng chất nhân lực, phát triển hạ tầng; đồng thời đo lường được kết quả và tăng trách nhiệm giải trình.
Ở đây, tư duy “đột phá” thể hiện trên bốn phương diện. Trước hết là thể chế. Văn hóa là lĩnh vực đặc thù, tinh tế, khó đo bằng thước đo cơ học. Nếu thể chế cứng nhắc, quản lý theo lối xin - cho, áp dụng máy móc các quy trình không phù hợp, thì văn hóa dễ bị “trói tay”. Nghị quyết 80 đặt yêu cầu chuyển từ quản lý sang kiến tạo và phục vụ; từ quản lý sang quản trị hiện đại. Điều này đòi hỏi hệ thống luật pháp, chính sách phải mở đường cho sáng tạo, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, thúc đẩy xã hội hóa minh bạch, khuyến khích hợp tác công tư, tạo cơ chế tài chính linh hoạt cho các thiết chế và đơn vị văn hóa.
Quang cảnh Hội nghị toàn quốc quán triệt, triển khai thực hiện Nghị quyết số 79-NQ/TW và Nghị quyết số 80-NQ/TW. Ảnh: Hồ Long
Với Quốc hội, đây chính là “địa hạt” của hành động: lập pháp để tháo gỡ điểm nghẽn; giám sát để bảo đảm chính sách không bị “nghẽn” ở khâu thực thi; chất vấn để làm rõ trách nhiệm. Khi một chương trình văn hóa chậm triển khai, khi một thiết chế xây xong không vận hành hiệu quả, khi đầu tư phân tán, dàn trải, thì câu hỏi của Quốc hội phải không chỉ là “vì sao”, mà còn là “sửa thế nào”, “ai chịu trách nhiệm”, “khi nào xong”, và “hiệu quả đo bằng gì”.
Thứ hai là nguồn lực. Nghị quyết 80 nhấn mạnh yêu cầu bảo đảm tỷ lệ chi ngân sách tối thiểu cho văn hóa và tăng dần theo yêu cầu thực tiễn - đây là một thông điệp rất mạnh. Bởi nếu coi văn hóa là nền tảng và trụ cột, mà ngân sách cho văn hóa vẫn ở mức “cầm chừng”, thì không thể đòi hỏi “xứng tầm”. Nguồn lực ở đây không chỉ là tiền, mà còn là cơ chế huy động xã hội hóa, là quỹ phát triển, là ưu đãi thuế, là đặt hàng công bằng và minh bạch, là mô hình PPP phù hợp với đặc thù văn hóa.
Thứ ba là hạ tầng. Nghị quyết đặt ra yêu cầu ưu tiên các thiết chế văn hóa quy mô quốc gia, ngang tầm khu vực và quốc tế. Đây là cách nhìn văn hóa như một cấu phần của năng lực cạnh tranh quốc gia. Một đất nước muốn mạnh về sức mạnh mềm không thể thiếu không gian sáng tạo, thiếu nhà hát, bảo tàng, trung tâm nghệ thuật, trung tâm triển lãm, không gian công cộng, nền tảng số cho nội dung sáng tạo. Hạ tầng văn hóa không chỉ là bê tông và sắt thép; đó là “hạ tầng của cảm xúc”, “hạ tầng của trí tuệ”, “hạ tầng của ký ức và khát vọng”.
Thứ tư là nhân lực. Nghị quyết 80 nhấn mạnh chiến lược phát triển nguồn nhân lực, nhất là nhân lực chất lượng cao và cán bộ cấp chiến lược. Đây là điểm mà tôi đặc biệt quan tâm. Bởi mọi mục tiêu, dù hay đến đâu, nếu thiếu người làm, thiếu người dẫn dắt, thiếu người “chơi” được trong môi trường quốc tế, thiếu người quản trị thiết chế theo chuẩn hiện đại, thiếu nghệ sĩ có chiều sâu, thiếu doanh nhân văn hóa có bản lĩnh, thì mục tiêu sẽ khó thành hiện thực.
Cuối cùng, thông điệp thực thi của Nghị quyết 80 còn nằm ở một chữ: làm đến cùng. Học tập, quán triệt là khâu đầu; triển khai là khâu quyết định. Đã là nhiệm vụ chiến lược thì phải có chương trình trung hạn, dài hạn; phải có phân công rõ; phải có kiểm tra, giám sát; phải có đánh giá định kỳ; phải có điều chỉnh linh hoạt nhưng không được buông lỏng. Và quan trọng hơn cả: phải biến văn hóa thành nhu cầu tự thân của xã hội - để mỗi người dân không chỉ là người thụ hưởng, mà còn là chủ thể gìn giữ và sáng tạo văn hóa.
Ngày 25/2, hội nghị toàn quốc quán triệt Nghị quyết 80 đặt ra một điểm xuất phát mới cho hành trình dài đến năm 2030 và tầm nhìn năm 2045. Tôi tin rằng, nếu chúng ta thực hiện được năm thông điệp chiến lược này - đặt văn hóa làm nền tảng vững chắc; xác lập văn hóa là trụ cột và hệ điều tiết; thấm sâu văn hóa vào mọi quyết sách; xây thế trận an ninh văn hóa và chủ quyền văn hóa số; và đột phá thực thi bằng thể chế – nguồn lực – hạ tầng – nhân lực - thì văn hóa Việt Nam sẽ không chỉ “giữ gìn bản sắc”, mà còn “tỏa sáng bản lĩnh”; không chỉ “bảo tồn di sản”, mà còn “sản sinh sáng tạo”; không chỉ “đồng hành cùng phát triển”, mà sẽ “dẫn dắt chất lượng phát triển” trong kỷ nguyên mới.
Và khi ấy, khát vọng “xứng tầm” sẽ không còn là một lời hẹn. Nó sẽ trở thành diện mạo: một Việt Nam hiện đại, nhân văn, tự cường - một quốc gia biết dựa vào văn hóa để bền vững, dựa vào con người để vươn lên, và dựa vào giá trị để hội nhập một cách đàng hoàng, tự tin, có bản sắc.
Bùi Hoài Sơn