Kinh tế Việt Nam đối mặt áp lực mới, đòi hỏi nâng cao nội lực, đa dạng hóa chuỗi cung ứng và thích ứng linh hoạt
Từ tăng trưởng nhanh đến yêu cầu thích ứng bền vững
Việt Nam đang bước vào giai đoạn phát triển trong bối cảnh kinh tế toàn cầu ngày càng phức tạp và khó dự báo. Căng thẳng địa chính trị, gián đoạn chuỗi cung ứng và biến động giá năng lượng không còn là yếu tố ngắn hạn, mà đang tái định hình cấu trúc thương mại và đầu tư quốc tế. Trong bối cảnh đó, năng lực cạnh tranh của nền kinh tế không còn chỉ được đo bằng tốc độ tăng trưởng, mà phụ thuộc ngày càng lớn vào khả năng thích ứng và duy trì đà phát triển bền vững.
Tại buổi họp kinh doanh hàng tháng của Hiệp hội Doanh nghiệp Đức tại Việt Nam (GBA), ông Simon Kreye, Phó Đại sứ Đại sứ quán Đức tại Hà Nội cho rằng, môi trường kinh doanh toàn cầu đã có những thay đổi mang tính nền tảng. Trong những năm gần đây, doanh nghiệp liên tục đối mặt với các cú sốc từ đại dịch Covid-19, tắc nghẽn logistics đến xung đột thương mại và chi phí năng lượng leo thang.
Những biến động này đang làm thay đổi cách thức thiết kế chuỗi cung ứng toàn cầu. Nếu trước đây, hiệu quả chi phí là ưu tiên hàng đầu, thì hiện nay khả năng duy trì hoạt động trong điều kiện bất định trở thành yếu tố then chốt. Điều này thúc đẩy xu hướng đa dạng hóa chuỗi cung ứng, mở ra cơ hội cho những nền kinh tế có độ mở cao như Việt Nam.
Thực tế cho thấy, Việt Nam là một trong những quốc gia hưởng lợi rõ nét từ xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng, với tăng trưởng xuất khẩu mạnh mẽ và mức độ hội nhập ngày càng sâu rộng. Tuy nhiên, phía sau những con số tích cực vẫn tồn tại những điểm nghẽn mang tính cấu trúc.
Ngành sản xuất của Việt Nam hiện vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn nguyên vật liệu nhập khẩu, đặc biệt từ Trung Quốc. Điều này khiến nền kinh tế chủ yếu đảm nhiệm vai trò lắp ráp cuối trong chuỗi cung ứng khu vực, đồng thời gia tăng mức độ nhạy cảm trước các cú sốc bên ngoài. Sự phụ thuộc này phản ánh mối liên kết sâu sắc giữa các nền kinh tế, nhưng cũng đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc đa dạng hóa nguồn cung và phát triển hệ sinh thái nhà cung cấp trong nước.
Ở góc độ năng lượng, ông Bruno Jaspaert, Chủ tịch EuroCham nhận định rằng, các gián đoạn nguồn cung toàn cầu không chỉ mang tính tạm thời, mà là thách thức dài hạn. Với hơn 80% nguồn cung nhiên liệu phụ thuộc vào khu vực Trung Đông, Việt Nam đang đối mặt với một điểm yếu khó có thể khắc phục trong ngắn hạn. Điều này đồng nghĩa với việc chi phí vận chuyển và năng lượng có khả năng tiếp tục duy trì ở mức cao.
“Chi phí khó có thể giảm trong năm nay”, ông Bruno Jaspaert lưu ý, đồng thời khuyến nghị doanh nghiệp cần chủ động xây dựng kịch bản ứng phó, tăng cường trao đổi với đối tác và người lao động để quản lý kỳ vọng và điều chỉnh kế hoạch kinh doanh.
Bên cạnh đó, vấn đề thiếu hụt lao động đang nổi lên như một thách thức lớn trong trung hạn. Trong vòng 5 năm tới, đây có thể trở thành rào cản đáng kể đối với tăng trưởng, đòi hỏi các chính sách dài hạn nhằm phát triển nguồn nhân lực và nâng cao năng suất lao động.
Định hình lợi thế cạnh tranh mới
Từ góc nhìn vĩ mô, ông Michael Kokalari, Giám đốc phòng Phân tích kinh tế vĩ mô và Nghiên cứu thị trường của VinaCapital đánh giá, nền kinh tế Việt Nam vẫn duy trì đà tăng trưởng tích cực trong ngắn hạn, được hỗ trợ bởi tiêu dùng nội địa và sự phục hồi của ngành du lịch.
Tuy nhiên, những áp lực nền tảng đang dần hiện rõ. Chi phí đầu vào gia tăng, yêu cầu lao động ngày càng khắt khe, cùng với các rủi ro bên ngoài đang tạo ra sức ép lớn đối với doanh nghiệp. Đặc biệt, sự phụ thuộc vào năng lượng nhập khẩu, nhất là từ Trung Đông, tiếp tục là một điểm yếu cần được xử lý trong dài hạn.
Ông Michael Kokalari nhấn mạnh, ngay cả khi các gián đoạn nguồn cung hiện tại được giải quyết, tác động của chúng cũng không thể biến mất ngay lập tức. Do đặc thù của chuỗi cung ứng và chu kỳ logistics toàn cầu, có thể mất tới 6 tháng để thị trường quay trở lại trạng thái ổn định. Điều này đồng nghĩa với việc nền kinh tế Việt Nam vẫn sẽ chịu ảnh hưởng trong thời gian tới.
Trước bối cảnh đó, các chuyên gia đều thống nhất rằng câu chuyện tăng trưởng của Việt Nam vẫn tích cực, nhưng nền tảng cạnh tranh đã thay đổi. Lợi thế không còn nằm ở chi phí thấp hay tốc độ tăng trưởng đơn thuần, mà chuyển sang khả năng duy trì tăng trưởng trong môi trường nhiều biến động.
Ông André de Jong, đại diện EuroCham tại GBA, đồng thời là Giám đốc điều hành Bosch Việt Nam cho rằng, các doanh nghiệp châu Âu cần thay đổi cách tiếp cận. Tối ưu chi phí không còn là điều kiện đủ, mà cần xây dựng chuỗi cung ứng linh hoạt hơn thông qua đa dạng hóa nguồn cung, tăng cường mạng lưới nhà cung ứng nội địa và nâng cao khả năng thích ứng trong vận hành.
Dù đối mặt với nhiều thách thức, Việt Nam vẫn sở hữu những lợi thế nền tảng quan trọng. Vị trí địa lý chiến lược, mạng lưới hiệp định thương mại tự do rộng lớn, mức độ mở cửa cao và môi trường kinh doanh năng động tiếp tục là những yếu tố hấp dẫn đối với nhà đầu tư.
Đáng chú ý, lợi thế cạnh tranh của Việt Nam đang dần được định hình lại theo hướng chất lượng hơn. Khả năng thích ứng, năng lực đổi mới và mức độ tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu đang trở thành những yếu tố quyết định.
Trong thời gian tới, việc duy trì và nâng cao năng lực cạnh tranh sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố đồng thời. Trong đó, nâng cao giá trị gia tăng trong sản xuất, phát triển năng lực nội tại của doanh nghiệp, đầu tư vào hạ tầng và nguồn nhân lực, cũng như thúc đẩy chuyển đổi năng lượng là những trụ cột quan trọng.
Đối với doanh nghiệp, việc chủ động đầu tư vào đa dạng hóa nguồn cung, đổi mới công nghệ và phát triển nguồn nhân lực sẽ là chìa khóa để thích ứng với biến động và tận dụng cơ hội. Trong một thế giới nhiều bất định, khả năng linh hoạt và sức chống chịu sẽ trở thành thước đo quan trọng nhất của năng lực cạnh tranh.
Hồng Hạnh