Dồn lực quốc phòng
Báo cáo thường niên công bố cuối tháng 3/2026 cho thấy chi tiêu quốc phòng của các nước châu Âu và Canada tăng mạnh, ghi nhận mức gia tăng nhanh nhất trong nhiều năm trở lại đây. Theo số liệu thống kê, tổng mức chi trong năm 2025 tăng khoảng 20% so với năm trước, đánh dấu bước chuyển đáng chú ý sau giai đoạn dài duy trì mức đầu tư tương đối ổn định.
Tổng Thư ký Mark Rutte đề cập các diễn biến an ninh quốc tế và điều chỉnh chiến lược tại trụ sở NATO ở Brussels, Bỉ
Diễn biến này phản ánh sự điều chỉnh mang tính chiến lược hơn là phản ứng ngắn hạn. Trong bối cảnh các thách thức an ninh ngày càng đa dạng và khó dự báo, từ các yếu tố truyền thống đến những rủi ro phi truyền thống, quốc phòng đang được đặt lại vị trí trung tâm trong cấu trúc chính sách của nhiều quốc gia thành viên. Quá trình này gắn liền với việc rà soát năng lực phòng thủ, nâng cao mức độ sẵn sàng và củng cố các cơ chế phối hợp trong khuôn khổ liên minh.
Đáng chú ý, ngày càng nhiều quốc gia tiến gần hoặc đạt ngưỡng chi tiêu quốc phòng tương đương 2% GDP - mục tiêu đã được NATO xác lập từ năm 2014. Dù trong nhiều năm việc thực hiện còn chênh lệch, xu hướng hiện nay cho thấy mức độ ưu tiên dành cho quốc phòng đã được nâng lên rõ rệt.
Trên nền tảng đó, các cuộc trao đổi trong nội bộ liên minh đang mở rộng theo hướng dài hạn, với việc xem xét tăng cường đầu tư không chỉ trong lĩnh vực quân sự mà còn ở các yếu tố liên quan trực tiếp đến năng lực bảo đảm an ninh. Những lĩnh vực như hạ tầng chiến lược, an ninh mạng và khả năng chống chịu của nền kinh tế ngày càng được chú trọng, cho thấy phạm vi của chính sách quốc phòng đang được tiếp cận theo hướng toàn diện hơn.
Cùng với việc gia tăng quy mô ngân sách, cơ cấu chi tiêu cũng có sự điều chỉnh đáng kể. NATO nhấn mạnh nhu cầu đầu tư vào các hệ thống công nghệ hiện đại, nâng cao khả năng tác chiến và tăng cường tính tương thích giữa các lực lượng. Đây được coi là điều kiện quan trọng để bảo đảm hiệu quả của cơ chế phòng thủ tập thể, đặc biệt trong bối cảnh các thách thức an ninh ngày càng đòi hỏi sự phối hợp đa lĩnh vực.
Tại châu Âu, xu hướng tăng chi tiêu thể hiện rõ qua việc nhiều quốc gia triển khai các chương trình nâng cấp năng lực với quy mô lớn hơn so với trước đây. Một số nước ở khu vực Bắc Âu và Đông Âu ghi nhận mức tăng nhanh, trong khi các nền kinh tế lớn hơn lựa chọn lộ trình điều chỉnh thận trọng nhằm bảo đảm ổn định tài chính.
Song song với đó, vấn đề phân bổ trách nhiệm trong nội bộ liên minh cũng có những chuyển biến đáng chú ý. Trong khi Mỹ tiếp tục là quốc gia có mức chi tiêu quốc phòng lớn nhất, các đồng minh châu Âu và Canada đang từng bước gia tăng đóng góp, hướng tới sự cân bằng hơn trong chia sẻ gánh nặng. Diễn biến này được đánh giá là góp phần củng cố tính bền vững của NATO trong dài hạn.
Không chỉ vậy, các sáng kiến thúc đẩy hợp tác trong nghiên cứu, phát triển và mua sắm trang thiết bị tiếp tục được triển khai nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực. Tuy nhiên, việc duy trì các chương trình riêng ở cấp quốc gia vẫn là yếu tố khiến quá trình này cần thêm thời gian để đạt được mức độ phối hợp sâu hơn.
Cân bằng áp lực
Bên cạnh những điều chỉnh về chiến lược, đà gia tăng chi tiêu quốc phòng cũng đặt ra những thách thức đáng kể đối với điều hành kinh tế và quản trị ngân sách tại các quốc gia thành viên NATO. Khi quy mô đầu tư được mở rộng trong thời gian tương đối ngắn, yêu cầu bảo đảm cân đối tài khóa trở nên rõ rệt hơn, đòi hỏi các chính phủ phải lựa chọn cách tiếp cận thận trọng.
Tại nhiều nền kinh tế, việc tăng chi tiêu quốc phòng kéo theo nhu cầu điều chỉnh lại cơ cấu ngân sách hoặc xây dựng các kế hoạch tài chính trung hạn phù hợp. Trong bối cảnh áp lực lạm phát và tăng trưởng vẫn hiện hữu, quá trình này cần được triển khai theo lộ trình hợp lý nhằm hạn chế tác động đến ổn định kinh tế vĩ mô.
Trong diễn biến đó, hiệu quả sử dụng ngân sách trở thành yêu cầu ngày càng cấp thiết. Khi nguồn lực được mở rộng, các tiêu chí về minh bạch, kiểm soát chi phí và đánh giá hiệu quả đầu tư cần được đặt ở mức cao hơn. Một số phân tích cho thấy nếu thiếu sự phối hợp trong mua sắm và phát triển năng lực, nguy cơ trùng lặp và phân tán nguồn lực có thể ảnh hưởng đến hiệu quả chung của các khoản đầu tư quốc phòng.
Cùng lúc, nhu cầu gia tăng về trang thiết bị và công nghệ đặt ra áp lực đáng kể đối với năng lực sản xuất và chuỗi cung ứng của ngành công nghiệp quốc phòng. Việc bảo đảm tiến độ cung ứng, duy trì tính ổn định và nâng cao năng lực sản xuất trở thành những yêu cầu then chốt.
Một số đánh giá cho rằng việc mở rộng đầu tư quốc phòng có thể tạo ra những tác động lan tỏa nhất định, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ và công nghiệp liên quan. Tuy nhiên, mức độ hiệu quả còn phụ thuộc vào cách thức triển khai chính sách và khả năng tận dụng nguồn lực của từng quốc gia, không có một mô hình chung nào có thể áp dụng cho tất cả các thành viên.
Về dài hạn, thách thức không chỉ nằm ở việc duy trì mức chi tiêu cao, mà còn ở khả năng bảo đảm tính bền vững của chính sách trong tổng thể phát triển. Việc cân bằng giữa yêu cầu an ninh và ổn định kinh tế - xã hội tiếp tục là vấn đề then chốt, đòi hỏi điều chỉnh linh hoạt và phối hợp hiệu quả trong nội bộ NATO. Cách thức xử lý bài toán này sẽ có ý nghĩa quan trọng đối với hiệu quả hoạt động và định hướng phát triển của liên minh trong thời gian tới.
Minh Hằng