Sau giai đoạn phục hồi đầy nỗ lực, kinh tế Việt Nam đang đứng trước ngưỡng chuyển đổi quan trọng. Những động lực tăng trưởng cũ đã phát huy hết dư địa, trong khi bối cảnh trong nước và quốc tế đòi hỏi một cách tiếp cận mới mạnh mẽ hơn, bền vững hơn.
Trong quyết tâm tạo đột phá cho giai đoạn phát triển tiếp theo, với khát vọng bước vào nhóm nước thu nhập trung bình cao ngay trong thập niên 2030, việc thiết lập một mặt bằng tăng trưởng mới không chỉ là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu tất yếu của nền kinh tế.
Mặt bằng tăng trưởng mới phản ánh ngưỡng tăng trưởng của nền kinh tế cao hơn, bền vững hơn, được thiết lập khi nền kinh tế bước sang một chu kỳ phát triển thay đổi về chất.
Đây không chỉ là việc tăng thêm vài phần trăm GDP, mà là tái cấu trúc toàn bộ năng lực tạo ra tăng trưởng để nền kinh tế duy trì tốc độ tăng cao trong thời gian dài mà không gây bất ổn.
Mặt bằng tăng trưởng mới là trạng thái tăng trưởng cao, ổn định, được tạo ra bởi động lực mới chứ không phải do tận dụng dư địa cũ.
Vì sao nền kinh tế phải thiết lập mặt bằng tăng trưởng mới?
Đặt nền kinh tế vào bối cảnh mới, trước một thực tế không thể phủ nhận: Kinh tế Việt Nam đã đi đến giới hạn của mô hình tăng trưởng duy trì theo quỹ đạo cũ, không còn khả năng vận hành như các giai đoạn trước. Những động lực truyền thống về lao động giá rẻ, gia công lắp ráp, mở rộng đầu tư theo chiều rộng, khai thác tài nguyên đã tiến sát tới giới hạn kinh tế và tự nhiên.
Kinh tế thế giới đang trong chu kỳ bất ổn kéo dài, trật tự kinh tế và chính trị toàn cầu theo truyền thống suy giảm; luật lệ quốc tế bị xói mòn; cạnh tranh địa chính trị, địa kinh tế gia tăng. các chuẩn mực phát triển xanh, số, công nghệ cao, minh bạch trở thành "giấy thông hành" bắt buộc.
Cùng với đó, kinh tế toàn cầu đang đối mặt với ba mối đe dọa: Cuộc chiến thuế quan và chủ nghĩa bảo hộ làm đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu; rủi ro bất ổn tài chính, tiền tệ gia tăng trong bối cảnh lạm phát, tăng trưởng chậm lại; nguy cơ bong bóng công nghệ, đặc biệt trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, có thể tạo ra các cú sốc lan tỏa tới đầu tư, thị trường vốn và tăng trưởng.
Trong tình thế ấy, nền kinh tế không thể chỉ chạy nhanh hơn, mà phải chạy theo một phương thức khác. Để thoát bẫy thu nhập trung bình và không đánh mất lợi thế cạnh tranh trong thập niên tới, mọi quốc gia đi sau đều phải thiết lập mặt bằng tăng trưởng mới, với cấu trúc tăng trưởng khác về chất, khác về động lực và hiệu quả.
Mặt bằng tăng trưởng mới không phải là con số, đó là một cấu trúc kinh tế, nơi tăng trưởng được tạo ra bởi năng suất, đổi mới sáng tạo, dòng vốn chất lượng cao và sức cạnh tranh của doanh nghiệp trong nước.
6 nhóm nguyên nhân buộc nền kinh tế phải thiết lập mặt bằng tăng trưởng mới
Vì thế, câu hỏi không còn là nên hay không nên điều chỉnh mặt bằng tăng trưởng, mà là "nếu không làm ngay lúc này, Việt Nam sẽ đánh mất gì?" Chính từ bối cảnh này, sáu nhóm nguyên nhân buộc nền kinh tế phải thiết lập mặt bằng tăng trưởng mới hiện lên rất rõ, vừa mang tính tất yếu của quy luật, vừa mang tính lựa chọn chiến lược của quốc gia.
Một là, chu kỳ tăng trưởng dựa vào lợi thế cũ đã cạn dư địa. Trong hơn một thập kỷ, động lực tăng trưởng chủ yếu dựa vào các trụ cột quen thuộc như: Lao động giá rẻ, dòng vốn FDI ổn định, mở rộng thị trường nội địa và đón bắt các chu kỳ thương mại toàn cầu.
Tuy nhiên, mô hình thâm dụng lao động, gia công, lắp ráp ngày càng bộc lộ hạn chế khi biên lợi nhuận suy giảm và năng lực cạnh tranh không còn dựa trên giá rẻ.
Sự phụ thuộc lớn vào nhập khẩu nguyên liệu, thiết bị và công nghệ khiến nền kinh tế dễ bị gián đoạn trước các cú sốc toàn cầu.
Khi những cấu trúc cũ đã hết hiệu lực, nền kinh tế không thể tiếp tục vận hành dựa trên chiều rộng. Tăng trưởng cần chuyển sang chiều sâu, dựa vào chất lượng thể chế, năng suất và công nghệ. Đây là yêu cầu khách quan, không thể trì hoãn.
Hai là, áp lực tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu. Thế giới hậu đại dịch chứng kiến sự phân mảng của thương mại quốc tế và sự tái định hình lại chuỗi cung ứng theo hướng giảm rủi ro địa chính trị.
Chiến lược "Trung Quốc + 1" mở ra cơ hội cho Việt Nam, nhưng đồng thời cũng kéo theo cạnh tranh ngày càng gay gắt từ các nền kinh tế ASEAN khác. Lợi thế chi phí không còn là điểm tựa cho tăng trưởng dài hạn.
Doanh nghiệp FDI đang điều chỉnh chiến lược chuyển từ lắp ráp đơn giản sang sản xuất quy mô lớn, đòi hỏi hạ tầng tốt hơn, năng lực logistics mạnh hơn và hệ sinh thái công nghiệp hỗ trợ sâu hơn.
Nếu không nâng mặt bằng năng lực, Việt Nam dễ bị rơi vào "nấc thang thấp" của chuỗi giá trị, nơi giá trị gia tăng thấp và khả năng tự chủ công nghệ hạn chế.
Ba là, thiên tai cực đoan, biến số kinh tế mới mang tính cấu trúc. Năm 2024-2025 đánh dấu chuỗi thiên tai lịch sử trên cả nước gây thiệt hại không chỉ dừng lại ở con số kinh tế ngắn hạn, mà tác động tới năng lực sản xuất, chất lượng hạ tầng, chuỗi cung ứng, sinh kế và khả năng phục hồi của cộng đồng.
Thiên tai không còn là ngoại lệ, mà đã trở thành biến số thường trực của hoạch định chính sách kinh tế.
Chi phí phục hồi hạ tầng, tái thiết sản xuất, ổn định đời sống và đảm bảo an ninh lương thực sẽ tác động lâu dài đến tiềm năng tăng trưởng.
Mặt bằng tăng trưởng cũ không còn phù hợp khi chưa tích hợp yếu tố chống chịu thiên tai, biến đổi khí hậu.
Bốn là, sự phân hóa ngày càng mạnh giữa các nhóm doanh nghiệp. Khối doanh nghiệp lớn, đặc biệt là doanh nghiệp FDI có khả năng thích ứng tốt hơn với biến động thị trường.
Trong khi đó, phần lớn doanh nghiệp nhỏ và vừa chiếm tỷ trọng lớn trong nền kinh tế lại chịu áp lực kép từ suy giảm đơn hàng, sức mua yếu; chi phí tài chính cao và rủi ro tài chính. Sự phân hóa này tác động trực tiếp tới năng lực phục hồi của nền kinh tế.
Khi niềm tin kinh doanh bị bào mòn, dòng vốn đầu tư mới hạn chế, nền kinh tế khó tạo ra động lực cho chu kỳ tăng trưởng tiếp theo.
Việc thiết lập mặt bằng tăng trưởng mới nhằm tạo môi trường thuận lợi, công bằng và minh bạch hơn cho doanh nghiệp trở thành điều kiện tiên quyết để giữ được sức bật cho nền kinh tế.
Năm là, chủ nghĩa bảo hộ và các rào cản tiêu chuẩn gia tăng. Thuế carbon biên giới, yêu cầu chứng nhận xuất xứ mới, tiêu chuẩn ESG, yêu cầu minh bạch chuỗi cung ứng đang trở thành bộ lọc khắt khe đối với hàng xuất khẩu.
Các quốc gia phát triển điều chỉnh chính sách thương mại theo hướng bảo hộ chiến lược, ưu tiên sản xuất trong nước và coi an ninh chuỗi cung ứng là vấn đề địa chính trị.
Nền kinh tế muốn duy trì tăng trưởng xuất khẩu buộc phải nâng cấp tiêu chuẩn sản xuất. Mặt bằng tăng trưởng cũ nơi phần lớn doanh nghiệp chỉ tham gia khâu giá trị thấp không thể đáp ứng các yêu cầu mới này.
Sáu là, kỳ vọng xã hội về chất lượng tăng trưởng đã thay đổi. Nhà đầu tư và người người dân kỳ vọng nhiều hơn vào sự minh bạch, công bằng thị trường, chất lượng dịch vụ công, môi trường sống xanh và mức độ bảo vệ người tiêu dùng.
Nhu cầu xã hội về tăng trưởng chất lượng cao buộc mô hình phát triển phải điều chỉnh theo hướng bền vững, bao trùm và nhân văn hơn.
Nền kinh tế không thể vận hành với những chuẩn thấp, kỳ vọng thấp. Mặt bằng phát triển mới phải vật chất hóa các kỳ vọng ngày càng cao của xã hội hiện đại.
Kinh tế Việt Nam cần phát triển khu vực doanh nghiệp trong nước mạnh, thị trường vốn sâu rộng và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo đủ sức tạo ra động lực tăng trưởng tự thân.
Mặt bằng tăng trưởng mới hàm ý chuyển dịch chiến lược kinh tế
Mặt bằng tăng trưởng mới không phải là con số, đó là một cấu trúc kinh tế, nơi tăng trưởng được tạo ra bởi năng suất, đổi mới sáng tạo, dòng vốn chất lượng cao và sức cạnh tranh của doanh nghiệp trong nước. Ba chuyển dịch lớn sẽ quyết định mặt bằng này:
Một là, chuyển từ tăng trưởng theo chiều rộng sang chiều sâu, nâng cao chất lượng tăng trưởng. Động lực chủ đạo cho tăng trưởng kinh tế của giai đoạn mới phải đến từ năng suất, công nghệ và đổi mới sáng tạo, thay vì từ lao động rẻ hay mở rộng tín dụng.
Chuyển từ mô hình tăng trưởng dựa vào mở rộng các yếu tố đầu vào sang mô hình tăng trưởng dựa trên tri thức và năng lực đổi mới. Điều này đòi hỏi đầu tư mạnh cho nghiên cứu và phát triển, tự động hóa, kinh tế số, kinh tế tri thức và các ngành công nghệ lõi.
Hai là, củng cố năng lực nội sinh của nền kinh tế. Kinh tế Việt Nam cần phát triển khu vực doanh nghiệp trong nước mạnh, thị trường vốn sâu rộng và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo đủ sức tạo ra động lực tăng trưởng tự thân, thay vì phụ thuộc quá lớn vào các yếu tố ngoại sinh.
Mặt bằng tăng trưởng mới là sự chuyển đổi căn bản từ mô hình tăng trưởng hướng ngoại sang mô hình tăng trưởng dựa vào năng lực nội sinh có khả năng cạnh tranh toàn cầu.
Ba là, chuyển sang mô hình tăng trưởng xanh, bền vững. Mặt bằng tăng trưởng mới phải đi cùng giảm phát thải, nâng cao hiệu quả năng lượng, phát triển kinh tế tuần hoàn và xanh hóa chuỗi cung ứng.
Đây không phải là sự lựa chọn, mà là điều kiện tồn tại trong nền kinh tế toàn cầu. Mặt bằng tăng trưởng mới không ở tốc độ, mà nằm ở chất lượng của sự chuyển dịch.
Mặt bằng tăng trưởng mới phải đi cùng giảm phát thải, nâng cao hiệu quả năng lượng, phát triển kinh tế tuần hoàn và xanh hóa chuỗi cung ứng.
Ba trụ cột then chốt định hình mặt bằng tăng trưởng mới
Để kiến tạo mặt bằng tăng trưởng mới có tính bền vững và khả năng dẫn dắt dài hạn, nền kinh tế cần được đặt trên trụ cột thể chế và hạ tầng, tài chính và ngân sách, doanh nghiệp và nguồn nhân lực - ba trụ cột này mang tính thiết lập những cấu trúc nền tảng giữ vai trò định hình tầm vóc, củng cố độ vững và mở rộng biên độ phát triển cho giai đoạn chiến lược tiếp theo.
Trụ cột một, hoàn thiện thể chế gắn với nâng cấp hạ tầng thích ứng biến đổi khí hậu, tạo nền tảng vận hành an toàn, hiệu quả.
Việc định hình mặt bằng tăng trưởng mới phải bắt đầu từ một khuôn khổ thể chế minh bạch, nhất quán, có khả năng dẫn dắt phát triển. Trong đó cải cách thủ tục, bảo đảm an toàn pháp lý, nâng cao chất lượng thực thi và củng cố kỷ luật thị trường là các yêu cầu trọng tâm.
Điều Việt Nam cần không chỉ là sửa đổi rải rác từng quy định, mà là đổi mới tư duy điều hành, chuyển từ mô hình quản lý chi tiết sang mô hình kiến tạo phát triển. Thể chế cần chuyển từ mô hình can thiệp hành chính sang mô hình quản lý dựa trên tiêu chuẩn, dữ liệu và đánh giá rủi ro nhằm giải phóng nguồn lực và khuyến khích đổi mới sáng tạo trong nền kinh tế.
Pháp luật kinh doanh cần giảm mạnh rào cản, tăng tính dự báo, hình thành các không gian thử nghiệm chính sách để các lĩnh vực mới từ trí tuệ nhân tạo đến năng lượng tái tạo được phát triển nhanh hơn. Nếu thể chế không đổi mới đủ tầm, mặt bằng tăng trưởng mới vẫn chỉ đứng trên nền móng cũ.
Trong bối cảnh Việt Nam chịu tác động ngày càng lớn của thiên tai, biến đổi khí hậu, trụ cột thể chế càng phải được kết nối chặt chẽ với năng lực quy hoạch và phát triển hạ tầng có tính chống chịu cao.
Điều này đòi hỏi một cách tiếp cận tích hợp đồng bộ giữa quy hoạch không gian với kinh tế và môi trường; ưu tiên đầu tư các tuyến hạ tầng chiến lược có khả năng thích ứng khí hậu; hoàn thiện hệ thống đê biển, hồ chứa, năng lượng và đô thị theo chuẩn an toàn khí hậu; cùng với cơ chế tài chính dài hạn dành cho hạ tầng bền vững.
Thể chế thông suốt và hạ tầng chống chịu là cặp nền móng không thể tách rời để bảo đảm an toàn vận hành và mở đường cho mặt bằng tăng trưởng mới, bền vững hơn.
Cùng với đó, hạ tầng logistics, hạ tầng số, hạ tầng năng lượng và hạ tầng đổi mới sáng tạo là điều kiện để kinh tế Việt Nam dịch chuyển lên nấc thang giá trị cao.
Đầu tư công phải dẫn dắt nhưng không thể thay thế khu vực tư nhân; cơ chế hợp tác PPP cần thực sự khả thi; năng lượng sạch phải trở thành ưu tiên chiến lược. Hạ tầng không chỉ là điều kiện của tăng trưởng, mà là biên độ để tăng trưởng đạt tới mức cao hơn.
Trụ cột hai, mở rộng năng lực tài chính và ngân sách tạo nguồn lực phát triển.
Mặt bằng tăng trưởng mới đòi hỏi năng lực tài chính quốc gia có quy mô lớn hơn, chất lượng cao hơn. Ngân sách cần tái cấu trúc theo hướng ưu tiên mạnh cho đầu tư phát triển, giảm chi thường xuyên, đặc biệt cần nâng cao hiệu quả đầu tư công.
Thị trường vốn phải được phát triển theo chuẩn quốc tế để trở thành nguồn lực dài hạn cho các doanh nghiệp và dự án hạ tầng chiến lược.
Việc xây dựng mô hình quỹ tài sản quốc gia cũng sẽ mở thêm kênh dẫn vốn chuyên nghiệp, giúp Nhà nước đồng hành hiệu quả hơn trong các lĩnh vực mũi nhọn. Năng lực tài chính quốc gia chính là độ sâu của tăng trưởng.
Trụ cột ba, phát triển doanh nghiệp và nguồn nhân lực, nâng tầm năng lực nội sinh.
Doanh nghiệp và con người là trung tâm của mọi chiến lược tăng trưởng. Nền kinh tế muốn bước vào mặt bằng mới, doanh nghiệp Việt Nam phải chuyển từ gia công sang thiết kế, từ mở rộng quy mô sang đổi mới công nghệ.
Nguồn nhân lực cũng cần nâng cấp mạnh mẽ, tập trung vào những ngành quyết định tương lai như trí tuệ nhân tạo, tự động hóa, công nghệ môi trường, năng lượng mới, kỹ thuật cao. Không có doanh nghiệp mạnh và nguồn nhân lực tinh hoa, mặt bằng tăng trưởng mới chỉ là một đường chân trời xa xôi.
Nền kinh tế muốn bước vào mặt bằng mới, doanh nghiệp Việt Nam phải chuyển từ gia công sang thiết kế, từ mở rộng quy mô sang đổi mới công nghệ.
Cần làm gì mở đường cho mặt bằng tăng trưởng mới?
Để mở đường cho mặt bằng tăng trưởng mới không chỉ đòi hỏi quyết tâm mà cần những lựa chọn chính sách đủ tầm để dẫn dắt chuyển động của nền kinh tế. Ba nhóm chính sách cần được đặt ở vị trí ưu tiên cao nhất, gồm: đột phá thể chế và hạ tầng; củng cố nền tảng tài chính, ngân sách; nâng tầm doanh nghiệp cùng chất lượng nguồn nhân lực như lực kéo trung tâm của chu kỳ tăng trưởng mới.
Về thể chế và hạ tầng: Để mở ra mặt bằng tăng trưởng mới, Việt Nam cần tái cấu trúc nền tảng thể chế theo hướng minh bạch, ổn định và tạo động lực mạnh cho đổi mới sáng tạo. Cải cách pháp luật phải diễn ra như một tiến trình liên tục, loại bỏ điểm nghẽn và giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp.
Cần có cơ chế bảo đảm tính nhất quán của chính sách, tăng trách nhiệm giải trình và mở rộng các không gian thử nghiệm cho những lĩnh vực công nghệ mới. Khi thể chế tạo được niềm tin, doanh nghiệp sẽ tự khắc tạo ra tăng trưởng.
Về tài chính và ngân sách: Một cấu trúc tài chính mạnh phải được xây dựng trên nền chi đầu tư phát triển đủ lớn, thị trường vốn theo chuẩn quốc tế và mô hình tích tụ nguồn lực hiệu quả như quỹ tài sản quốc gia.
Bên cạnh đó, chiến lược quản lý nợ quốc gia cần linh hoạt, chủ động và có dự phòng để nền kinh tế giữ được dư địa ứng phó với các cú sốc toàn cầu. Tài chính vững mạnh là nền móng để nền kinh tế bước sang một mặt bằng tăng trưởng cao hơn.
Về doanh nghiệp và nguồn nhân lực: Chính sách cần ưu tiên khuyến khích doanh nghiệp đổi mới công nghệ, chuyển đổi số và xanh hóa mô hình kinh doanh. Nhà nước phải tạo điều kiện để doanh nghiệp được thử nghiệm mô hình mới, được tiếp cận vốn thuận lợi và cạnh tranh bình đẳng.
Chiến lược phát triển nhân lực cần hướng vào các ngành tương lai, đồng thời xây dựng hệ sinh thái hợp tác chặt chẽ giữa doanh nghiệp - trường đại học - viện nghiên cứu. Doanh nghiệp mạnh và nguồn nhân lực tinh hoa chính là động cơ của mặt bằng tăng trưởng mới.
Mặt bằng tăng trưởng mới không chỉ là mục tiêu kinh tế mà là yêu cầu chiến lược để Việt Nam giữ vững vị thế trong một thế giới đang chuyển dịch mạnh mẽ. Khi thể chế bao trùm hiện đại, tài chính đủ mạnh, doanh nghiệp và nguồn nhân lực chất lượng cao cùng vận hành đồng bộ, nền kinh tế mới có thể bước vào chu kỳ tăng trưởng cao hơn, ổn định hơn, bền vững hơn. Tăng trưởng cao, bền vững chỉ xuất hiện khi quốc gia dám đổi mới cách nghĩ, dám đầu tư vào tương lai, dám bước ra khỏi giới hạn của chính mình./.
Nguyễn Bích Lâm
Nguyên Tổng cục trưởng Tổng cục Thống kê