Nền kinh tế toàn cầu đặt 'tối hậu thư 2 tuần' cho ông Trump để mở eo biển Hormuz

Nền kinh tế toàn cầu đặt 'tối hậu thư 2 tuần' cho ông Trump để mở eo biển Hormuz
một giờ trướcBài gốc
Ngày 20/3, Giám đốc điều hành Hãng hàng không United Airlines - ông Scott Kirby cho biết ông đang lên kế hoạch cho kịch bản giá dầu đạt 175 USD/thùng và duy trì trên 100 USD/thùng đến năm 2027. Theo ông, kịch bản này có thể không xảy ra, nhưng vẫn cần được chuẩn bị như một khả năng thực tế.
Ảnh minh họa: Reuters
Trong những năm gần đây, các lãnh đạo doanh nghiệp đã quen với môi trường kinh doanh liên tục xuất hiện các tình huống bất định mới. Tuy nhiên, hệ lụy tiềm tàng từ cuộc chiến Mỹ - Iran, trong khi Tổng thống Donald Trump vẫn chưa đưa ra mốc thời gian rõ ràng kết thúc cuộc chiến, đang khiến thị trường và giới điều hành doanh nghiệp rơi vào trạng thái bất an.
Chỉ số Nasdaq Composite đã bước vào vùng điều chỉnh trong phiên ngày 20/3, đánh dấu tuần giảm điểm thứ tư liên tiếp của thị trường chứng khoán. Không chỉ các tài sản chịu rủi ro, ngay cả các “nơi trú ẩn an toàn” như vàng và trái phiếu cũng đồng loạt suy giảm.
Đồng hồ đếm ngược
Chính quyền và quân đội Mỹ đã bắt đầu có những động thái đáp trả. Đến ngày 19/3, Chủ tịch Hội đồng Tham mưu trưởng Liên quân Mỹ cho biết quân đội đang “săn lùng và tiêu diệt” các phương tiện đường thủy mà Iran sử dụng để cản trở giao thông tại eo biển.
Các tuyên bố của ông Trump về eo biển Hormuz cũng ngày càng cứng rắn. Hôm 21/3, ông đưa ra tối hậu thư yêu cầu Iran mở lại tuyến hàng hải trong vòng 48 giờ, nếu không Mỹ sẽ tấn công các nhà máy điện của nước này. Trong khi đó, một số đồng minh của Washington bày tỏ sẵn sàng hỗ trợ đảm bảo an toàn hàng hải, dù chưa có kế hoạch cụ thể nào được triển khai.
Trước đó một ngày, ông Trump cũng tuyên bố rằng eo biển Hormuz “sẽ phải được bảo vệ và kiểm soát bởi các quốc gia sử dụng tuyến hàng hải này - không phải Mỹ”.
Về phía Iran, nước này cảnh báo hôm 22/3 rằng eo biển sẽ bị “đóng hoàn toàn” nếu hạ tầng năng lượng của họ trở thành mục tiêu tấn công.
Trong khi các bên tiếp tục giằng co, giới điều hành doanh nghiệp có cách nhìn thực tế hơn: chính quyền ông Trump và các đồng minh chỉ còn khoảng hai tuần để tái mở cửa eo biển Hormuz. Nếu không, các doanh nghiệp sẽ buộc phải giả định rằng xung đột sẽ kéo dài ít nhất đến giữa năm, kéo theo hàng loạt hệ lụy tiêu cực đối với kinh tế toàn cầu.
Đây là kết luận được đưa ra trong cuộc trao đổi giữa các thành viên Hội đồng CFO (Giám đốc Tài chính) của CNBC với chuyên gia thị trường năng lượng và hàng hóa John Kilduff từ công ty tư vấn đầu tư Again Capital có trụ sở tại New York.
Trong các ngành, lĩnh vực năng lượng được xem là chịu ảnh hưởng “trực tiếp trong chiến tranh”. Một giám đốc tài chính (CFO) trong ngành này cho biết công ty của họ đang xây dựng ba kịch bản: eo biển Hormuz được mở lại vào cuối tháng 3, giữa năm, hoặc trong trường hợp xấu nhất là bị đóng đến hết năm. Tuy nhiên, người này thừa nhận hiện rất khó đánh giá kịch bản nào có khả năng xảy ra cao hơn, buộc ban lãnh đạo phải chuẩn bị cho tình huống tồi tệ nhất.
Các CFO ngoài lĩnh vực năng lượng cũng chia sẻ mối lo về “đồng hồ đếm ngược” này. Một CFO trong ngành công nghệ cho biết dù doanh nghiệp không phụ thuộc trực tiếp vào giá dầu, tác động gián tiếp vẫn rất đáng kể. Đối với các công ty toàn cầu, điều này đồng nghĩa với áp lực lan rộng trên nhiều thị trường, đặc biệt là Trung Đông, bao gồm các nền kinh tế tăng trưởng mạnh như Saudi Arabia và Các Tiểu vương quốc Arab thống nhất (UAE).
“Diễn biến tiếp theo sẽ ra sao thì chưa biết, nhưng nếu tình hình vẫn kéo dài đến giữa năm, thị trường sẽ bước vào một giai đoạn định giá mới", ông Kilduff nhận định. Khi đó, giá dầu WTI có thể vượt xa mốc 100 USD/thùng, kéo theo nguy cơ thiếu hụt nguồn cung, đặc biệt tại khu vực châu Á.
Các biện pháp ổn định nguồn cung khó xoay chuyển tình thế
Theo ông Kilduff, các động thái như xả kho dự trữ dầu chiến lược từ Nhật Bản đến Mỹ, hay khả năng Washington tung ra hơn 1 triệu thùng dầu/ngày, có thể giúp xoa dịu phần nào lo ngại về nguồn cung. Tuy nhiên, ông nhấn mạnh quy mô thiếu hụt hiện tại là “quá lớn” để các biện pháp này phát huy hiệu quả lâu dài.
“Chúng ta đang đối mặt với mức thiếu hụt từ 10 đến 12 triệu thùng/ngày, gần như không thể bù đắp. Không có chính sách nào đủ sức giải quyết, không có "đòn bẩy" nào có thể kéo thị trường trở lại cân bằng", ông Kilduff nhận định.
Chính vì vậy, mốc thời gian sau ngày 1/4 được xem là đặc biệt quan trọng. Nếu đến thời điểm đó vẫn không có giải pháp, không có kế hoạch rõ ràng hay thậm chí không có tín hiệu tích cực về việc mở lại eo biển Hormuz, dù là thông qua việc tăng cường hiện diện quân sự hay các biện pháp khác, thì cuộc chiến hiện nay sẽ chính thức chuyển thành khủng hoảng năng lượng.
“Đến giữa năm, bạn sẽ thấy tình trạng thiếu hụt xuất hiện tại những nền kinh tế lớn như Ấn Độ, Nhật Bản và Hàn Quốc. Họ sẽ buộc phải cắt giảm sản xuất công nghiệp, thậm chí phải tiết kiệm năng lượng để duy trì hoạt động tối thiểu. Nếu đến ngày 1/4 mà chính phủ và quân đội vẫn chưa đưa ra được giải pháp hiệu quả, cú sốc nguồn cung là điều không thể tránh khỏi”, ông cảnh báo.
Ở chiều ngược lại, ông Kilduff cho rằng Mỹ hiện có ít lý do để lo ngại hơn trong ngắn hạn. Dù thị trường dầu diesel đã bắt đầu biến động mạnh, thậm chí giá tăng nhanh hơn cả dầu thô và xăng, nguồn cung trong ngắn hạn vẫn tương đối ổn định. Tuy nhiên, về dài hạn, ngay cả Mỹ cũng không thể tránh khỏi tác động.
“Đến cuối năm, nước Mỹ cũng sẽ phải đối mặt với một cuộc khủng hoảng năng lượng nghiêm trọng. Tình trạng thiếu hụt chắc chắn sẽ lan tới những bang như California", ông Kilduff đánh giá. Đáng chú ý, ông cũng chỉ trích một số biện pháp chính sách đang được thảo luận nhằm hạ giá xăng dầu, như việc miễn thuế nhiên liệu, là không phù hợp trong bối cảnh hiện tại.
“Những biện pháp này về bản chất lại kích thích nhu cầu. Trong tình huống như hiện nay, điều chúng ta cần là giảm cầu để giữ giá ổn định, hoặc thậm chí kéo giá xuống, bởi áp lực đối với người tiêu dùng là rất lớn”, ông phân tích. Ngoài ra, theo ông Kilduff, ngay cả các điều chỉnh từ phía thị trường dầu mỏ cũng khó có thể giải quyết vấn đề. Khoảng 20 triệu thùng dầu mỗi ngày vốn đi qua eo biển Hormuz trong điều kiện bình thường không thể chuyển hướng qua các tuyến hạ tầng khác như đường ống Đông - Tây của Saudi Arabia. Ngay cả khi tuyến này có thể vận chuyển tối đa khoảng 2 triệu thùng/ngày, trong đó chỉ 1 - 1,5 triệu thùng có thể xuất ra tàu, thì con số đó vẫn là quá nhỏ so với nhu cầu thực tế.
“Không có biện pháp chính sách nào mà chúng ta đang bàn tới hiện nay đủ sức giải quyết tình huống này”, ông kết luận.
Theo đánh giá của chuyên gia John Kilduff: “Chúng ta đang đứng ở bờ vực, chờ xem liệu giá có bước vào một đợt tăng mới hay không. Nếu tình trạng này kéo dài quá hai tuần, dầu chắc chắn sẽ được định giá lại ở mức cao hơn đáng kể". Ông Kilduff cũng cho rằng lập luận về việc giá dầu cao không còn gây tổn hại lớn như giai đoạn những năm 1970 có phần đúng, bởi Mỹ hiện có năng lực sản xuất mạnh hơn và nền kinh tế đã trở nên ít phụ thuộc vào năng lượng hơn. Ngoài ra, nguồn nhập khẩu dầu chủ yếu từ Canada, cùng với nguồn cung từ Venezuela, vốn phù hợp với hệ thống lọc dầu khu vực Vịnh Mexico cũng giúp Mỹ giảm bớt áp lực.
“Nếu không có vị thế sản xuất của Mỹ, giá dầu toàn cầu đã cao hơn rất nhiều", chuyên gia này nhấn mạnh.
Bên cạnh đó, thế giới vẫn còn lượng dầu dự trữ đáng kể, bao gồm cả dầu lưu trữ trên biển. Thực tế, khi bước sang năm 2026, thị trường từng đối mặt với nguy cơ cung nhiều hơn cầu và phần dư này vẫn đang được tiêu thụ dần. Điều này phần nào hỗ trợ trong ngắn hạn, đặc biệt khi các tính toán quân sự chưa đặt ưu tiên tuyệt đối vào việc giải quyết ngay vấn đề tại eo biển Hormuz. Tuy nhiên, ông Kilduff cảnh báo rằng cách nhìn này có thể bỏ qua tác động dây chuyền đối với lạm phát và niềm tin tiêu dùng.
Ngưỡng 100 USD/thùng có thể trở thành “mặt bằng giá mới”
Ngay cả khi tình hình tại eo biển Hormuz được hạ nhiệt, thị trường vẫn dự báo, giá dầu sẽ duy trì một mức “phụ phí rủi ro” cao hơn do nhiều quốc gia Trung Đông đã phải cắt giảm sản lượng, cơ sở hạ tầng năng lượng bị hư hại và cần thời gian dài để khôi phục. Chẳng hạn, một cuộc tấn công của Iran đã khiến 17% năng lực xuất khẩu khí tự nhiên hóa lỏng của Qatar bị gián đoạn và có thể mất từ 3 - 5 năm để sửa chữa hoàn toàn.
Ông Kilduff cảnh báo, nếu Mỹ hoặc Israel tiếp tục tấn công các cơ sở xuất khẩu dầu của Iran, Tehran nhiều khả năng sẽ đáp trả theo cách “bất đối xứng”, nhằm vào hạ tầng năng lượng của các quốc gia trong khu vực.
“UAE là mục tiêu gần và dễ bị tấn công nhất", ông Kilduff dự đoán. Theo ông: “Rõ ràng Iran đang tìm cách lan rộng tổn thất và họ đã chứng tỏ khả năng làm điều đó". Nếu cơ sở năng lượng tại Saudi Arabia, Kuwait hoặc Iraq tiếp tục bị nhắm vào, giá dầu có thể lập tức tăng thêm 20 USD/thùng, đẩy thị trường vào trạng thái “mua trước, hỏi sau”.
Ngay cả trong kịch bản hạ nhiệt, quá trình điều chỉnh cũng sẽ diễn ra chậm và thận trọng. “Việc đưa giá dầu trở lại ngưỡng 60 - 70 USD/thùng sẽ khó khăn hơn nhiều, do các yếu tố nền tảng và môi trường rủi ro vẫn ở mức cao", ông Kilduff nói.
Hai tuần quyết định đối với thị trường
Tuy nhiên, theo ông Kilduff, yếu tố then chốt trước mắt vẫn là hai tuần tới.
“Chúng ta đang ở rất gần khả năng 100 USD/thùng trở thành mức giá sàn mới trong một đến hai tuần tới. Nếu không có tiến triển đáng kể trong việc đảm bảo an ninh tại eo biển Hormuz, niềm tin của thị trường sẽ cạn dần", ông cảnh báo, đồng thời cho rằng tình trạng thiếu hụt nguồn cung sẽ nhanh chóng trở nên rõ rệt.
Trong bối cảnh Tổng thống Donald Trump và quân đội Mỹ gia tăng tập trung vào eo biển, thị trường đang bước vào một phép thử quan trọng: Liệu khủng hoảng có thể được giải quyết trong vòng hai tuần hay không.
“Chúng ta đang nín thở chờ đợi”, ông Kilduff nói và giải thích: “Nếu chọn một hình ảnh ẩn dụ thì trong tình hình hiện nay, chúng ta giống như những người trong phim thảm họa, đứng nhìn con sóng lớn đang ập đến trước khi mọi thứ kết thúc theo cách tồi tệ nhất".
Kiều Anh/VOV.VN Tổng hợp
Nguồn VOV : https://vov.vn/the-gioi/quan-sat/nen-kinh-te-toan-cau-dat-toi-hau-thu-2-tuan-cho-ong-trump-de-mo-eo-bien-hormuz-post1277978.vov