Theo dữ liệu giới thiệu trên trang Army Recognition, Sarma 300 mm là hệ thống pháo phản lực phóng loạt cỡ 300 mm mới của Nga, được thiết kế theo triết lý cơ động cao thay vì tập trung vào số lượng ống phóng như các tổ hợp pháo phản lực hạng nặng truyền thống.
Đây là hướng phát triển được xem như phản ứng trực tiếp trước các hệ thống pháo phản lực cơ động của Mỹ, đặc biệt là tổ hợp pháo phản lực cơ động cao HIMARS vốn nổi tiếng nhờ khả năng đánh chính xác và rời trận địa nhanh.
Pháo phản lực Sarma được đặt trên khung gầm xe tải quân sự KamAZ-63501 cấu hình 8x8, loại xe vốn quen thuộc trong quân đội Nga nhờ độ cơ động trên địa hình xấu và khả năng hoạt động đường dài.
Theo thông số được công bố, phương tiện có chiều dài khoảng 11,2 m, rộng 2,5 m và cao 3,15 m. Trọng lượng chiến đấu vào khoảng 24 tấn. Xe sử dụng động cơ diesel V8 công suất khoảng 360 mã lực, tầm hoạt động có thể đạt gần 1.000 km khi không tiếp nhiên liệu.
Điểm khác biệt quan trọng nhất của pháo Sarma nằm ở cụm bệ phóng. Thay vì 12 ống phóng như các tổ hợp pháo phản lực phóng loạt BM-30 Smerch hay Tornado-S, Sarma chỉ mang 6 ống phóng cỡ 300 mm.
Cách tiếp cận này không nhằm tăng hỏa lực tức thời theo kiểu “mưa đạn”, mà hướng tới mô hình tác chiến phân tán, triển khai nhanh và giảm dấu vết trên chiến trường.
Trong các xung đột gần đây, pháo phản lực phóng loạt thường bị săn lùng bằng UAV trinh sát, radar phản pháo và đòn tập kích chính xác.
Một bệ phóng lớn, nặng nề, khó rời vị trí sau khi khai hỏa, đồng nghĩa nguy cơ bị phản kích cao. Sarma được thiết kế để rút ngắn thời gian triển khai và thu hồi, phù hợp với chiến thuật bắn nhanh - rút nhanh.
Về đạn, pháo Sarma có thể sử dụng các loại rocket 300 mm trong kho vũ khí Nga. Nhóm rocket không dẫn đường thuộc họ 9M55 có tầm bắn khoảng 70 km. Một số biến thể mở rộng có thể đạt khoảng 90 km.
Đáng chú ý hơn là các loại rocket có dẫn đường, thường được mô tả sử dụng hệ dẫn quán tính kết hợp hiệu chỉnh vệ tinh, cho phép tăng độ chính xác so với rocket truyền thống. Với nhóm đạn này, tầm bắn được nêu ở mức khoảng 120 km đến 130 km tùy cấu hình.
Dù Army Recognition không công bố đầy đủ từng biến thể đạn theo chuẩn tài liệu kỹ thuật quân sự, việc Sarma tương thích với rocket 300 mm dẫn đường là yếu tố then chốt.
Đây là bước chuyển quan trọng trong tư duy pháo phản lực: thay vì phóng số lượng lớn để “bù sai số”, các lực lượng pháo binh hiện đại ngày càng ưu tiên bắn ít hơn nhưng trúng mục tiêu quan trọng hơn.
Pháo Sarma cũng được mô tả đi kèm hệ thống điều khiển hỏa lực tự động. Hệ thống này có thể tiếp nhận dữ liệu chỉ thị mục tiêu từ các nguồn trinh sát khác nhau, rút ngắn chu trình phát hiện - khai hỏa.
Trong thực tế, điều này giúp bệ phóng không phải dừng lại lâu để thao tác thủ công, đồng thời tăng khả năng phối hợp với UAV trinh sát, đơn vị radar hoặc mạng lưới trinh sát pháo binh.
Về mặt chiến lược, pháo Sarma xuất hiện trong giai đoạn Nga tìm cách tối ưu hóa hỏa lực tầm xa trong điều kiện chiến trường bị giám sát dày đặc.
Các tổ hợp pháo phản lực truyền thống như Smerch có hỏa lực mạnh, nhưng cũng tạo dấu vết lớn và thường phải triển khai theo cụm. Sarma lại phù hợp hơn cho mô hình phân tán, khi mỗi bệ phóng có thể hoạt động như một “mũi hỏa lực” độc lập, cơ động trên đường bộ, khai hỏa rồi rời đi trước khi bị phản pháo.
Một chi tiết khác là buồng lái của pháo Sarma được mô tả có mức bảo vệ nhất định, nhằm tăng khả năng sống sót trước mảnh đạn và các mối đe dọa cự ly gần.
Dù không phải xe bọc thép hạng nặng, việc tăng bảo vệ cho tổ lái cho thấy Nga coi đây là phương tiện tác chiến tiền tuyến, có nguy cơ bị phát hiện và bị tấn công cao hơn so với các bệ phóng lớn hoạt động ở phía sau.
Tổng thể, Sarma 300 mm phản ánh xu hướng chung của pháo binh hiện đại: giảm phụ thuộc vào “khối lượng hỏa lực” và tăng vào “tốc độ, độ chính xác, khả năng sống sót”.
Nếu được triển khai rộng, pháo Sarma có thể trở thành một trong những nỗ lực quan trọng của Nga nhằm tạo ra tổ hợp pháo phản lực cơ động cao tương đương về tư duy tác chiến với HIMARS của Mỹ, dù dùng rocket cỡ lớn hơn và mang tải khác.
Việt Hùng