Thống kê cho thấy, trong quý III/2025, tỷ lệ bao phủ nợ xấu (LLR) toàn ngành ngân hàng đạt 83,93%, cải thiện so với hai quý đầu năm, khi tăng từ mức 79,32% của quý II. Đây được coi là giai đoạn mà các ngân hàng bắt đầu “lấy lại thăng bằng” sau chu kỳ nợ xấu tăng trong năm 2023-2024, khi thị trường bất động sản, trái phiếu doanh nghiệp và hoạt động sản xuất - dịch vụ chịu nhiều áp lực.
Để lý giải biến động LLR, cần xem xét hai yếu tố chính: số dư dự phòng trích lập trong kỳ và diễn biến quy mô nợ xấu. Tổng nợ xấu của các ngân hàng niêm yết tăng 8,1% so với cùng kỳ - mức tăng đã chậm lại rõ rệt so với giai đoạn 2022-2024. Ở chiều ngược lại, quy mô dự phòng đạt khoảng 230.000 tỷ đồng, tăng 9,9% so với cùng kỳ và 11,3% so với đầu năm, cao hơn mức tăng trung bình 8% từ năm 2023 đến nay. Diễn biến này cho thấy, các ngân hàng duy trì chiến lược “tăng bộ đệm phòng thủ” trước khi mở rộng tín dụng trong quý cuối năm - giai đoạn tăng trưởng cao nhất trong chu kỳ kinh doanh ngân hàng.
Riêng trong quý III/2025, ngành ngân hàng trích lập hơn 35.500 tỷ đồng dự phòng. Dự phòng chung tăng mạnh 14,85% so với cuối năm 2024 (tăng 20,7% so với cùng kỳ). Khối ngân hàng quốc doanh dẫn đầu về tỷ lệ LLR, đạt 139,1% trong quý III. Ở nhóm ngân hàng tư nhân, các ngân hàng bán lẻ nâng tỷ lệ LLR từ 61,84% lên 64,4% nhờ nợ xấu chỉ tăng 8,5% - mức thấp nhất từ đầu năm 2022.
Theo FiinGroup, chất lượng tài sản đang dần ổn định trở lại, lợi nhuận ngân hàng quý III/2025 tăng 24,9% so với cùng kỳ - mức cao nhất trong 7 quý nhờ thu nhập ngoài lãi tăng và chi phí dự phòng giảm. Một yếu tố khác góp phần cải thiện là việc nhiều ngân hàng đẩy nhanh xử lý tài sản bảo đảm, thanh lý nợ và chủ động siết các khoản vay có rủi ro tiềm ẩn.
Chi phí dự phòng chỉ tăng nhẹ, cho thấy áp lực bổ sung dự phòng không lớn. Nhiều ngân hàng ưu tiên dành nguồn lực cho các mục tiêu tăng trưởng khác, thay vì mở rộng trích lập. Điều này phản ánh kỳ vọng chu kỳ nợ xấu lớn nhất đã qua và nền kinh tế đang quay lại trạng thái ổn định hơn, đặc biệt sau khi mặt bằng lãi suất hạ nhiệt và nhu cầu tín dụng phục hồi.
Hệ thống ngân hàng đang ghi nhận tín hiệu tích cực: nợ xấu được kiểm soát tốt, tín dụng phục hồi và lợi nhuận bứt phá. Tính đến ngày 30/10, dư nợ tín dụng toàn hệ thống tăng khoảng 15% so với cuối năm 2024 và có thể đạt 19-20% vào cuối năm 2025. Việc dòng vốn được khơi thông, cùng với quản trị rủi ro và xử lý nợ cải thiện, đang giúp bức tranh tài chính của nhiều ngân hàng sáng hơn. Nhờ tái cơ cấu tín dụng và tăng trích lập, chất lượng tài sản ghi nhận nhiều chuyển biến tích cực.
Tại ACB, tỷ lệ LLR đạt 84% trong quý III/2025, tăng từ mức 76% quý II và 72% quý I. Với 96% dư nợ có tài sản bảo đảm, ACB cho rằng, mức dự phòng hiện tại là phù hợp và tạo nền tảng tăng trưởng bền vững.
Dữ liệu FiinGroup cho thấy, tỷ lệ nợ xấu nội bảng của 27 ngân hàng giảm từ 2,1% quý I, xuống 2% cuối quý III/2025. Dù mức giảm chưa lớn, nhưng đây vẫn là tín hiệu ổn định khi tỷ lệ tạo mới nợ xấu duy trì ở mức rất thấp.
Tỷ lệ nợ cần chú ý (SML) tăng nhẹ lên 1,4%, tập trung ở một số ngân hàng. Một số ngân hàng tăng trích lập dù nợ xấu giảm như VietinBank, VPBank, Techcombank, ACB, VIB, BVBank.
LLR tiếp tục phân hóa mạnh. Hiện có 4 ngân hàng duy trì tỷ lệ trên 100% là Vietcombank, VietinBank, Techcombank và Bac A Bank. BIDV giảm từ 133,7% cuối năm 2024 xuống còn 94,5% cuối quý III/2025. Vietcombank vẫn dẫn đầu với 201,9%, dù giảm 21 điểm phần trăm so với cuối năm ngoái. Techcombank đạt 176,5%, tăng 6 điểm phần trăm và 119,2%, tăng 5 điểm phần trăm so với cuối 2024. Bac A Bank tiếp tục nằm trong nhóm vượt 100%.
Top tiếp theo gồm BIDV, Sacombank, ACB, MB, Kienlongbank, LPBank. Trong đó, Sacombank và ACB ghi nhận tỷ lệ bao phủ tăng tương ứng 25 điểm phần trăm và 6 điểm phần trăm. Tỷ lệ bao phủ nợ xấu cao cho thấy ngân hàng chuẩn bị tốt cho rủi ro, nhưng cũng làm giảm lợi nhuận, nên mỗi nhà băng đều tính toán mức dự phòng hợp lý. Sự phân hóa giữa các nhóm ngày càng rõ, trong khi khối ngân hàng quốc doanh ưu tiên tăng bộ đệm sau giai đoạn nợ xấu tăng, thì nhóm ngân hàng bán lẻ và quy mô nhỏ cải thiện tỷ lệ bao phủ nhờ kiểm soát phát sinh nợ xấu và trích lập vừa phải.
Những chuyển biến này cho thấy, hệ thống ngân hàng đang bước vào giai đoạn ổn định hơn, với nền tảng dự phòng vững và dư địa cải thiện chất lượng tài sản rõ rệt trong thời gian tới.
Vân Linh