Ngành điện trước bước ngoặt 2026: Áp lực an ninh năng lượng và cơ hội từ chuyển dịch xanh

Ngành điện trước bước ngoặt 2026: Áp lực an ninh năng lượng và cơ hội từ chuyển dịch xanh
5 giờ trướcBài gốc
Năm 2026 đánh dấu một giai đoạn chuyển mình quan trọng của ngành điện Việt Nam, khi nhu cầu tiêu thụ tăng nhanh trong khi các rủi ro về nguồn cung và chi phí đầu vào ngày càng hiện hữu. Trong bối cảnh đó, năng lượng tái tạo (NLTT) được xem là “lối thoát chiến lược”, đồng thời mở ra chu kỳ tăng trưởng mới cho doanh nghiệp trong ngành.
Nhu cầu điện tăng nhanh, áp lực mùa cao điểm hiện rõ
Theo báo cáo mới đây của MBS Research, trong quý I/2026, sản lượng điện toàn quốc tăng khoảng 7,2% so với cùng kỳ, gần tương đương với kế hoạch đề ra. Đáng chú ý, các đợt nắng nóng xuất hiện sớm đã khiến nhu cầu điện tăng đột biến trong một số ngày, báo hiệu áp lực lớn hơn khi bước vào cao điểm tiêu thụ quý II và quý III.
Diễn biến này phản ánh xu hướng tăng trưởng tiêu thụ điện gắn với phục hồi kinh tế và nhu cầu sản xuất – sinh hoạt ngày càng cao. Đồng thời, sự gia tăng nhanh của các thiết bị điện và quá trình điện khí hóa, đặc biệt trong lĩnh vực giao thông, cũng đang góp phần thúc đẩy cầu điện trong dài hạn.
Ở chiều ngược lại, cơ cấu nguồn điện trong quý I nhìn chung duy trì ổn định. Thủy điện và nhiệt điện than không có nhiều biến động, trong khi điện khí và NLTT ghi nhận tăng trưởng nhờ bổ sung công suất mới. Tuy nhiên, các yếu tố đầu vào, đặc biệt là giá nhiên liệu, lại đang tạo ra sức ép lớn lên toàn ngành.
Một trong những điểm đáng chú ý là sự biến động mạnh của giá năng lượng trên thị trường quốc tế. Theo MBS, giá khí LNG tại châu Á đã tăng gần gấp đôi kể từ đầu năm 2026, trong khi giá khí nội địa cũng duy trì ở mức cao và có xu hướng tăng tiếp theo diễn biến giá dầu.
Bên cạnh đó, giá than nhập khẩu cũng ghi nhận mức tăng khoảng 30% từ đầu năm, dù vẫn thấp hơn tốc độ tăng của giá khí. Những yếu tố này khiến chi phí sản xuất điện, đặc biệt là điện khí, chịu áp lực đáng kể.
MBS nhận định: “Biến động mạnh của giá nhiên liệu hóa thạch đang làm gia tăng rủi ro an ninh năng lượng, đồng thời ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí phát điện và hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp trong ngành.”
Không chỉ dừng ở chi phí, vấn đề an ninh năng lượng cũng đang trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Tỷ lệ phụ thuộc vào nhập khẩu năng lượng của Việt Nam đã tăng mạnh trong những năm gần đây, lên gần 42% tổng nhu cầu năng lượng sơ cấp.
Đặc biệt, nguồn khí nội địa có xu hướng suy giảm nhanh, trong khi các dự án điện khí LNG lại phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn nhập khẩu, khiến hệ thống điện dễ bị tổn thương trước các cú sốc bên ngoài.
Nhiều dự án chậm tiến độ, nguy cơ thiếu điện gia tăng
Một thách thức lớn khác của ngành điện là tiến độ triển khai các dự án nguồn. Theo đánh giá của MBS, nhiều dự án điện khí LNG vốn được kỳ vọng đóng vai trò quan trọng trong cân bằng hệ thống đang gặp khó khăn trong việc triển khai.
Trong số hàng chục dự án điện khí LNG với tổng công suất lớn, mới chỉ có một số ít dự án được xây dựng hoặc vận hành, trong khi phần lớn vẫn đang trong giai đoạn chuẩn bị đầu tư hoặc vướng mắc thủ tục.
Nguyên nhân chủ yếu đến từ các vấn đề như chưa hoàn tất hợp đồng mua bán điện (PPA), khó khăn trong thu xếp vốn, cũng như lo ngại về biến động giá nhiên liệu đầu vào.
MBS cảnh báo rằng nếu các dự án này không được thúc đẩy kịp thời, nguy cơ thiếu hụt công suất phát điện trong giai đoạn trước năm 2030 là hoàn toàn có thể xảy ra, đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu tăng nhanh.
Chính sách mới mở đường cho năng lượng tái tạo
Trước những thách thức nêu trên, Chính phủ đã có những điều chỉnh quan trọng trong chiến lược phát triển năng lượng. Quyết định 363 về điều chỉnh quy hoạch năng lượng quốc gia được ban hành năm 2025 đã đặt trọng tâm vào việc nâng cao tự chủ năng lượng và đẩy mạnh phát triển các nguồn điện sạch.
Theo đó, tỷ trọng năng lượng tái tạo trong tổng cung năng lượng sơ cấp dự kiến đạt 25–30% vào năm 2030, tăng đáng kể so với mức trước đây.
Bên cạnh đó, Chính phủ cũng định hướng phát triển các nguồn điện linh hoạt như pin lưu trữ (BESS), thủy điện tích năng, điện sinh khối, đồng thời khởi động lại chương trình điện hạt nhân nhằm đảm bảo nguồn điện nền ổn định.
MBS đánh giá: “Việc đẩy mạnh năng lượng tái tạo là cần thiết để tăng tính chủ động nguồn cung và giảm phụ thuộc vào nhiên liệu nhập khẩu, trong bối cảnh các nguồn điện truyền thống đối mặt nhiều rủi ro.”
Ngoài ra, việc hoàn thiện cơ chế như khung giá điện gió – điện mặt trời, cơ chế mua bán điện trực tiếp (DPPA) hay khuyến khích điện mặt trời áp mái đang tạo nền tảng quan trọng cho một chu kỳ đầu tư mới trong ngành.
Doanh nghiệp đẩy mạnh đầu tư, chu kỳ tăng trưởng mới hình thành
Trên thực tế, các doanh nghiệp điện niêm yết đã bắt đầu “khởi động lại” kế hoạch đầu tư sau giai đoạn chững lại trước đó. Nhiều doanh nghiệp như REE, Hà Đô (HDG), PC1 hay GEG đang triển khai hoặc nghiên cứu hàng loạt dự án điện gió, điện mặt trời và thủy điện.
Không chỉ mở rộng công suất, các doanh nghiệp còn chuyển hướng sang các mô hình hiện đại hơn như điện gió ngoài khơi, tích hợp hệ thống lưu trữ năng lượng hay tham gia cơ chế mua bán điện trực tiếp.
Đáng chú ý, nhu cầu phát triển NLTT cũng kéo theo cơ hội lớn cho các doanh nghiệp xây lắp điện và tổng thầu EPC, trong đó PC1 và TV2 được đánh giá là những cái tên nổi bật.
Theo MBS, sự hoàn thiện dần của hành lang pháp lý cùng với chi phí đầu tư giảm đang giúp các dự án NLTT trở nên khả thi hơn, qua đó thúc đẩy chu kỳ tăng trưởng mới cho toàn ngành.
Về kết quả kinh doanh, bức tranh ngành điện năm 2026 được dự báo có sự phân hóa rõ rệt giữa các nhóm doanh nghiệp.
Trong ngắn hạn, nhóm nhiệt điện được đánh giá hưởng lợi từ nhu cầu tăng cao trong mùa hè. Trong khi đó, nhóm điện khí chịu áp lực từ chi phí đầu vào tăng, còn nhóm NLTT phụ thuộc nhiều vào tiến độ dự án và cơ chế chính sách.
Xét về dài hạn, MBS cho rằng xu hướng chuyển dịch sang năng lượng sạch sẽ là động lực chính, mang lại lợi thế cho các doanh nghiệp có chiến lược phù hợp.
Công ty chứng khoán này khuyến nghị: “Nhà đầu tư nên ưu tiên các doanh nghiệp đi theo xu hướng chuyển đổi xanh, có khả năng hưởng lợi từ chu kỳ phát triển hạ tầng năng lượng, như HDG, PC1, REE, GEG và TV2.”
Trong đó, HDG và PC1 được đánh giá cao nhờ triển vọng tăng trưởng rõ nét, trong khi REE và GEG có nền tảng tài chính ổn định và dòng tiền bền vững.
Nhị Hà
Nguồn Kinh tế Môi trường : https://kinhtemoitruong.vn/nganh-dien-truoc-buoc-ngoat-2026-ap-luc-an-ninh-nang-luong-va-co-hoi-tu-chuyen-dich-xanh-110451.html