Ngành tôm nỗ lực để giữ nhịp xuất khẩu

Ngành tôm nỗ lực để giữ nhịp xuất khẩu
3 giờ trướcBài gốc
Chi phí đầu vào “bào mòn” lợi nhuận
Theo thống kê từ Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam, thị trường Mỹ là một trong những thị trường xuất khẩu chủ lực của tôm Việt Nam vẫn đang tiềm ẩn nhiều rủi ro mới.
Ngành tôm Việt Nam đang phải đối mặt với nhiều áp lực
Bà Lê Hằng, Phó Tổng thư ký VASEP nhận định, triển vọng của ngành tôm chịu sức ép đáng kể sau khi Bộ Thương mại Hoa Kỳ công bố kết quả cuối cùng của kỳ rà soát hành chính lần thứ 19 (POR19) đối với tôm đông lạnh Việt Nam.
Theo đó, hai bị đơn bắt buộc là STAPIMEX và nhóm Thông Thuận/TTCR bị áp mức thuế chống bán phá giá lên tới 25,76%, trong khi 22 doanh nghiệp khác được hưởng mức thuế riêng là 4,58%. Mức thuế cao tạo ra áp lực chi phí lớn và khiến các nhà nhập khẩu Mỹ trở nên thận trọng hơn trong việc ký kết đơn hàng.
Tác động đã thể hiện rõ khi trong tháng 2, xuất khẩu tôm sang Mỹ giảm gần 60% so với cùng kỳ. Đây là mức giảm sâu hiếm thấy, phản ánh tâm lý dè dặt của thị trường trước những biến động chính sách.
Đại diện công ty cổ phần Thủy sản Sóc Trăng (STAPIMEX) chia sẻ, với mức thuế gần 26%, nhiều đơn hàng gần như không còn biên lợi nhuận. Doanh nghiệp buộc phải đàm phán lại với đối tác hoặc chuyển hướng sang thị trường khác, nếu không sẽ rất khó duy trì sản xuất ổn định.
Không chỉ đối mặt với rào cản thương mại, doanh nghiệp tôm còn chịu áp lực lớn từ chi phí đầu vào, đặc biệt là giá xăng dầu tăng mạnh trong thời gian qua.
Theo phản ánh của các hộ nuôi tại Đồng bằng sông Cửu Long, chi phí nhiên liệu phục vụ vận hành ao nuôi, máy quạt nước, bơm oxy… đã tăng từ 10 - 15% so với trước. Điều này khiến giá thành nuôi tôm bị đội lên đáng kể, trong khi giá bán chưa có dấu hiệu phục hồi tương xứng.
Ở khâu chế biến và xuất khẩu, tác động của giá nhiên liệu càng rõ nét hơn. Do đặc thù sản phẩm cần bảo quản lạnh xuyên suốt chuỗi cung ứng, chi phí logistics luôn chiếm tỷ trọng lớn. Khi giá xăng dầu tăng, các hãng vận tải đồng loạt điều chỉnh phụ phí nhiên liệu, khiến tổng chi phí vận chuyển tăng nhanh.
Ông Lê Văn Quang, Tổng giám đốc Công ty CP Tập đoàn Thủy sản Minh Phú (Minh Phu Seafood Corp) cho biết, chi phí logistics hiện chiếm khoảng 12 - 15% giá thành sản phẩm. Chỉ cần giá nhiên liệu tăng vài phần trăm là tổng chi phí đã bị ảnh hưởng đáng kể, trong khi giá bán lại khó điều chỉnh ngay.
Không dừng lại ở đó, giá xăng dầu tăng còn tác động gián tiếp đến sức mua tại các thị trường nhập khẩu. Khi chi phí sinh hoạt tăng cao, người tiêu dùng có xu hướng thắt chặt chi tiêu, ưu tiên các sản phẩm thiết yếu, khiến nhu cầu đối với loại mặt hàng có giá trị cao như tôm bị ảnh hưởng.
Doanh nghiệp nỗ lực xoay trục thị trường
Trước những “cơn gió ngược”, nhiều doanh nghiệp đã chủ động điều chỉnh chiến lược nhằm giảm thiểu rủi ro. Một trong những hướng đi rõ nét là đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, giảm phụ thuộc vào Mỹ.
Theo các chuyên gia, bên cạnh các thị trường truyền thống như Nhật Bản, EU, doanh nghiệp có thể khai thác thêm các thị trường tiềm năng như Trung Đông, Hàn Quốc hay Nam Mỹ. Đây là những khu vực có nhu cầu ổn định và ít rào cản thương mại hơn.
Mỗi thị trường có đặc điểm tiêu dùng riêng, do đó doanh nghiệp cần linh hoạt điều chỉnh sản phẩm. Thay vì chỉ xuất khẩu tôm nguyên liệu, doanh nghiệp nên đẩy mạnh chế biến sâu, phát triển các sản phẩm tiện lợi, phù hợp với từng phân khúc khách hàng để gia tăng giá trị. Bên cạnh đó, việc chủ động theo dõi diễn biến thị trường, cập nhật chính sách thương mại và xu hướng tiêu dùng cũng được xem là yếu tố sống còn. Trong bối cảnh biến động nhanh, doanh nghiệp nào nắm bắt thông tin sớm sẽ có lợi thế trong việc điều chỉnh kế hoạch sản xuất - kinh doanh.
Chế biến sâu để nâng cao giá trị sản phẩm
Song song với chiến lược thị trường, nhiều doanh nghiệp đang tập trung tái cấu trúc chuỗi cung ứng nhằm kiểm soát chi phí. Việc lựa chọn tuyến vận chuyển hợp lý, tăng cường hợp tác với các đối tác logistics và tối ưu hóa tồn kho là những giải pháp được ưu tiên.
Một số doanh nghiệp lớn đã đầu tư hệ thống kho lạnh, trung tâm phân phối tại nước ngoài để rút ngắn thời gian giao hàng và giảm chi phí trung gian. Đồng thời, xu hướng ứng dụng công nghệ trong quản lý logistics, theo dõi hành trình hàng hóa cũng giúp nâng cao hiệu quả vận hành.
Đáng chú ý, việc chuyển đổi sang sử dụng năng lượng tái tạo trong nuôi trồng và chế biến đang được nhiều doanh nghiệp quan tâm. Điện mặt trời áp mái, hệ thống tiết kiệm năng lượng không chỉ giúp giảm chi phí dài hạn mà còn đáp ứng các tiêu chuẩn xanh ngày càng khắt khe từ thị trường quốc tế.
Ở góc độ vĩ mô, các chuyên gia cho rằng cần có thêm các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp thủy sản trong giai đoạn khó khăn. Trong đó, việc hỗ trợ pháp lý trong các vụ kiện phòng vệ thương mại, cung cấp thông tin kịp thời về các kỳ rà soát thuế là rất cần thiết. Bên cạnh đó, chính sách tín dụng ưu đãi, hỗ trợ chi phí logistics và xúc tiến thương mại cũng sẽ giúp doanh nghiệp giảm bớt áp lực, duy trì sản xuất.
Về dài hạn, ngành tôm cần chuyển dịch theo hướng bền vững, nâng cao chất lượng và giá trị gia tăng thay vì cạnh tranh bằng giá. Đây là cách duy nhất để giảm phụ thuộc vào các yếu tố biến động bên ngoài.
Có thể thấy, những biến động từ thị trường Mỹ, chi phí đầu vào gia tăng và áp lực logistics đang tạo ra “bài toán khó” cho ngành tôm Việt Nam. Tuy nhiên, trong thách thức luôn tồn tại cơ hội.
Đức Hiền
Nguồn TBNH : https://thoibaonganhang.vn/nganh-tom-no-luc-de-giu-nhip-xuat-khau-179190.html