Giá cà phê trong nước hôm nay dao động từ 99.300 - 99.900 đồng/kg. Ảnh tư liệu
Giá cà phê giảm sâu
Giá cà phê tại khu vực Tây Nguyên hôm nay tiếp tục chịu áp lực giảm mạnh, phổ biến quanh vùng 99.300 - 99.900 đồng/kg, mất từ 1.000 - 1.300 đồng/kg so với phiên trước.
Tại Đắk Lắk và Gia Lai, giá cà phê cùng giảm 1.200 đồng/kg, hiện giao dịch quanh 99.800 đồng/kg. Đắk Nông ghi nhận mức giảm mạnh nhất, tới 1.300 đồng/kg, đưa giá xuống còn 99.900 đồng/kg vẫn là địa phương giữ mức cao nhất khu vực. Trong khi đó, Lâm Đồng tiếp tục là vùng có giá thấp nhất, khoảng 99.300 đồng/kg, giảm 1.000 đồng/kg.
Việc giá nội địa lao dốc nhanh trong hai phiên liên tiếp phản ánh khá rõ xu hướng suy yếu của thị trường thế giới, đặc biệt khi Robusta London liên tục mất mốc hỗ trợ quan trọng quanh vùng 4.100 USD/tấn.
Trên thị trường thế giới, giá cà phê Robusta trên sàn London giảm mạnh. Cụ thể, hợp đồng giao tháng 3/2026 trên sàn London giảm mạnh 2,03%, tương đương mất 84 USD/tấn, xuống còn 4.029 USD/tấn là mức thấp nhất trong vòng khoảng 4 tuần. Hợp đồng giao tháng 5/2026 cũng giảm hơn 2%, lùi về 3.952 USD/tấn.
Ở chiều ngược lại, trên sàn New York, giá cà phê Arabica biến động nhẹ hơn. Hợp đồng tháng 3/2026 tăng nhẹ 0,3% lên 333,25 US cent/pound, trong khi kỳ hạn tháng 5 giảm rất nhẹ, quanh 315 US cent/pound.
Theo các phân tích thị trường từ Reuters và Barchart, đà hồi nhẹ của cà phê Arabica chủ yếu đến từ hoạt động mua bù trạng thái bán (short covering) mang tính kỹ thuật, sau khi giá không xuyên thủng vùng đáy thấp nhất 5,5 tháng thiết lập cuối tuần trước.
Giá tiêu duy trì ở mức cao
Giá tiêu tại các địa phương trọng điểm hôm nay tiếp tục đi ngang so với phiên trước, dao động phổ biến trong khoảng 149.000 - 152.000 đồng/kg.
Đắk Lắk vẫn là địa phương có mức thu mua cao nhất thị trường, giữ ổn định ở mốc 152.000 đồng/kg. Theo sau là Đắk Nông (tỉnh Lâm Đồng) với 151.000 đồng/kg. Tại khu vực Đông Nam Bộ, Bà Rịa - Vũng Tàu và Đồng Nai cùng duy trì mức 150.000 đồng/kg, trong khi Gia Lai tiếp tục là địa phương có giá thấp nhất, quanh 149.000 đồng/kg.
So với cùng kỳ năm trước, mặt bằng giá hiện tại đang cao hơn đáng kể, phản ánh nguồn cung toàn cầu thắt chặt trong bối cảnh sản lượng nhiều quốc gia không tăng tương xứng với nhu cầu dài hạn. Tuy nhiên, chính mức giá cao này cũng khiến nhiều nhà nhập khẩu và chế biến tạm thời giảm tốc mua vào, chờ thị trường ổn định hơn.
Trên thị trường quốc tế, giá hồ tiêu trong phiên gần nhất nhìn chung không biến động đáng kể. Theo dữ liệu từ International Pepper Community, tiêu đen Indonesia tiếp tục được chào bán quanh mức 6.732 USD/tấn, trong khi tiêu đen Brazil ASTA 570 giữ ở 6.150 USD/tấn và Malaysia duy trì mốc cao 9.000 USD/tấn.
Giá tiêu đen xuất khẩu của Việt Nam vẫn phổ biến trong khoảng 6.400 - 6.600 USD/tấn tùy chủng loại và tỷ trọng hạt.
Ở phân khúc tiêu trắng, Muntok Indonesia được giao dịch quanh 9.263 USD/tấn, trong khi tiêu trắng Việt Nam giữ ở mức 9.150 USD/tấn và Malaysia tiếp tục đứng đầu thị trường với khoảng 12.000 USD/tấn.
Các chuyên gia cho rằng, thị trường đang trong giai đoạn “nghe ngóng”, khi cả bên bán lẫn bên mua đều chưa sẵn sàng tạo đột phá về giá. Nguồn cung vẫn hạn chế, song nhu cầu ngắn hạn đang chậm lại do chi phí đầu vào cao./.
Tuấn Anh (tổng hợp)