Tham gia đoàn còn có Nhà văn Đinh Ngọc Lâm (nguyên Bí thư Thành ủy Ninh Bình, nguyên Chủ nhiệm Ủy ban Kiểm tra Tỉnh ủy), đã trực tiếp lái xe đón đưa cho hai nhà văn từ Hà Nội về. Cảm ơn Trung tướng Bùi Bá Định (nguyên Phó Tổng cục trưởng Tổng cục XDLL CAND) - Chủ tịch Hội Cựu Công an tỉnh Ninh Bình, đã không chỉ mời cả đoàn công tác ăn tối, mà còn cho ở miễn phí tại Nhà khách An Bình của Công an tỉnh...
Trước khi vào “Trần Gia”, chúng tôi đã cùng tới khu mộ của Đại tướng cố Chủ tich Nước Trần Đại Quang để thắp hương. Các nhân viên trông coi di tích này đã được anh Trần Quốc Tỏ điện thoại căn dặn trước, nên họ rất nhiệt tình đón tiếp và hướng dẫn đoàn chu đáo. Mùa này, toàn bộ khu lăng mộ thơm ngào ngạt của nhiều loại hoa, đặc biệt là mùi nguyệt quế nồng nàn, cùng với tiếng chim hót, đã tạo nên một không khí vừa linh thiêng, vừa gần gũi…
“Trần Gia” được xây dựng bên sông Vạc. Thượng tướng, PGS.TS Trần Quốc Tỏ đã mời chúng tôi thăm Phòng Truyền thống của gia đình. Rồi kể cho chúng tôi nghe về cha mẹ và quê hương nhiều năm trước, đặc biệt là người anh trai Trần Đại Quang, từ thời thơ ấu…
Vùng đất Kim Sơn xưa, nếu nhìn trên bản đồ, chỉ là một dải đất mảnh mai ven biển thuộc tỉnh Ninh Bình. Nhưng nếu lắng nghe bằng ký ức của lịch sử, đó là một miền đất mang trong mình cả câu chuyện của những cuộc thiên di, của những con người rời bỏ quê cũ để đi tìm một nơi chốn mới, và của một ý chí bám đất, bám làng mà không phải vùng quê nào cũng có được.
Hơn ba thế kỷ trước, nơi đây còn là vùng bãi bồi hoang vu, nơi sóng biển và phù sa còn tranh giành từng tấc đất. Cho đến khi danh điền tướng công Nguyễn Công Trứ khởi xướng công cuộc chiêu dân lập ấp, những đoàn người từ khắp nơi mới tìm về. Họ đến không mang theo của cải, mà mang theo niềm tin. Họ dựng nhà trên đất mới, trồng lúa trên bãi bồi, thả lưới ngoài cửa biển, và dần dần biến nơi hoang vu thành làng xóm.
Trong dòng người ấy, có những người mang họ Trần — một dòng họ đã đi qua bao thăng trầm của lịch sử dân tộc. Từ những trang sử cổ còn lưu lại, từ các bộ chính sử đến những bản gia phả truyền đời, họ Trần hiện lên như một mạch ngầm bền bỉ, kéo dài qua hàng nghìn năm. Không phải lúc nào cũng ở vị trí hiển hách, nhưng luôn hiện diện, luôn thích nghi, luôn tiếp tục tồn tại.
Một nhánh của dòng họ ấy — họ Trần Viết — đã rời Trà Lũ, nơi từng là chốn cư trú lâu đời, để theo bước những cuộc khai hoang mà tìm về Kim Sơn. Họ đến đây, không phải với tư thế của những người đi chinh phục, mà với dáng vẻ của những người đi tìm nơi nương náu, nơi có thể gieo hạt và hy vọng một mùa gặt.
Cây có cội, nước có nguồn. Những người đi trước, từ Trần Quý Công cho đến các thế hệ kế tiếp, đã đặt những nền móng đầu tiên cho một gia tộc giữa vùng đất mới. Họ dựng lên nhà cửa, lập nên bàn thờ tổ tiên, giữ gìn những nghi lễ, những giá trị tinh thần mà họ mang theo từ quê cũ. Và chính từ những điều tưởng chừng giản dị ấy, một truyền thống được hình thành — truyền thống của sự gắn bó, của lòng hiếu nghĩa, của ý thức về cội nguồn.
Những mùa xuân, mùa thu, con cháu trong họ lại tụ về nhà thờ tổ, thắp nén nhang tưởng nhớ những người đã khuất. Những câu chuyện về tổ tiên được kể lại, không phải để tự hào suông, mà để nhắc nhở rằng: mình từ đâu mà đến, và phải sống thế nào cho xứng đáng.
Thượng tướng PGS.TS Trần Quốc Tỏ kể chuyện gia đình trong "Phòng Truyền thống" của "Trần Gia".
Chính trong không gian ấy, trong dòng chảy ấy, một gia đình đã được hình thành — gia đình của ông bà Trần Viết Huệ và Lê Thị Cài, cả hai người đều không biết chữ.
Họ không phải là những con người đặc biệt nếu nhìn từ bên ngoài. Họ giống như bao người nông dân khác của Kim Sơn: cần cù, lam lũ, ít nói, sống bằng sức lao động của chính mình. Nhưng chính sự bình dị ấy lại là điều làm nên sức mạnh.
Chàng trai Trần Viết Huệ lớn lên giữa đồng ruộng và bãi bồi. Công việc của anh gắn liền với con trâu, với cái cày, với những buổi sớm ra đồng khi sương còn chưa tan. Anh không có chữ nghĩa, nhưng có một thứ mà không phải ai cũng có — đó là sự chịu đựng và lòng chân thật.
Còn cô gái Lê Thị Cài, từ vùng Giáo Lạc bên kia sông, theo gia đình đi buôn bán trên dòng Đáy. Con thuyền nhỏ là cả thế giới của cô. Trên đó, cô lớn lên, không được đến trường học chữ, mà chỉ học cách chèo lái, học cách buôn bán, học cách đối diện với những con nước thất thường.
Họ gặp nhau không phải trong những cuộc hẹn hò, mà trong những lần thuyền neo lại chờ nước. Ánh mắt gặp ánh mắt. Một nụ cười. Một câu hỏi han. Rồi dần dần, những lần gặp gỡ trở nên quen thuộc. Không ai biết chính xác từ lúc nào, nhưng tình cảm đã nảy nở.
Họ nên duyên vợ chồng khi tuổi đời còn rất trẻ — cái tuổi mà cuộc đời còn chưa kịp mở ra hết những thử thách phía trước. Nhưng có lẽ chính vì thế, họ bước vào hôn nhân với một sự giản đơn và chân thành hiếm có.
Họ không có gì nhiều để bắt đầu — ngoài đôi bàn tay và niềm tin vào nhau.
Từ mái nhà tranh, từ vài sào ruộng, từ con thuyền nhỏ, họ bắt đầu gây dựng cuộc sống. Những ngày tháng ấy không dễ dàng. Mùa được thì đủ ăn, mùa mất thì thiếu thốn. Nhưng họ vẫn đi qua, từng ngày một, bằng sự chăm chỉ và tình nghĩa vợ chồng. Rồi những đứa con lần lượt ra đời…
Niềm vui có, nhưng cũng có những nỗi đau không thể gọi tên. Người con đầu chưa kịp lớn đã rời xa cõi đời. Những đứa con sau: Trần Xuân Vinh, Trần Thị Nguyệt, Trần Thị Tuyết, Trần Đại Quang, Trần Quốc Sáng và Trần Quốc Tỏ. Họ cùng lớn lên trong một gia đình đông con, đông tiếng cười nhưng cũng đầy những lo toan và hạnh phúc.
Dưới mái nhà tranh thấp bé, nơi những cơn gió biển đôi khi lùa qua vách đất, tuổi thơ của họ không được đo bằng những ngày tháng êm đềm, mà bằng những mùa đói no đan xen, bằng những buổi sáng còn sương đã ra đồng, và những buổi chiều lấm lem bùn đất trở về.
Những đứa trẻ ấy lớn lên cùng nhau như những cây mạ cấy trên cùng một thửa ruộng. Chúng không có nhiều để chia sẻ, nhưng lại chia sẻ tất cả những gì mình có.
Có những buổi trưa, khi mẹ còn chưa về, anh em tự chia nhau nắm cơm nguội, bát canh rau loãng. Miếng ngon, nếu có, bao giờ cũng được dành cho đứa nhỏ hơn. Đứa lớn ăn ít đi một chút, đứa bé được ăn nhiều hơn một chút — đó không phải là luật lệ ai đặt ra, mà là một thứ tình cảm tự nhiên, như cách những con chim non nép vào nhau trong tổ khi trời trở gió.
Từ trái qua: Đinh Ngọc Lâm, Trần Quốc Tỏ, Sương Nguyệt Minh và Đặng Vương Hưng.
Ngoài bãi sông, những buổi theo nước lớn nước ròng, lũ trẻ rủ nhau đi bắt cua, mò ốc, đặt lờ, giăng lưới. Bàn chân nhỏ lội trong bùn, bàn tay gầy lần theo từng kẽ đá, từng bụi cỏ nước. Có hôm bắt được nhiều, cả nhà có thêm bữa canh ngon. Có hôm chỉ được vài con tôm nhỏ, nhưng tiếng cười vẫn vang lên, như thể cái nghèo chưa bao giờ đủ sức làm vơi đi niềm vui của tuổi nhỏ.
Những ngày đi chăn trâu, cắt cỏ, chúng lại có với nhau một thế giới riêng. Trên triền đê, giữa bãi cỏ xanh, những cánh diều bay lên mang theo ước mơ giản dị. Có đứa thổi sáo, có đứa nằm dài nhìn mây trôi. Nhưng chỉ cần một tiếng gọi của mẹ từ xa, tất cả lại vội vã trở về, như chưa từng có một phút nào được sống cho riêng mình.
Cuộc sống nghèo khó dạy chúng biết quý từng hạt gạo, từng giọt nước. Những bữa ăn độn khoai, độn sắn không phải là chuyện lạ. Có khi cả nồi cơm chỉ đủ cho mỗi người một bát nhỏ, nhưng không ai than vãn. Đứa nào cũng hiểu: nếu mình ăn nhiều hơn, người khác sẽ thiếu đi.
Và vì thế, chúng học cách nhường nhau. Nhường từ miếng ăn, đến manh áo. Nhường từ chỗ nằm, đến giấc ngủ. Trong cái nghèo, tình thương trở thành thứ tài sản lớn nhất.
Đêm xuống, trên chiếc giường tre chật hẹp, anh em nằm sát bên nhau. Ngoài kia, gió vẫn thổi qua vách lá, tiếng sóng sông vỗ đều đều. Có đứa ngủ say, có đứa còn trằn trọc. Nhưng chỉ cần một bàn tay chạm vào, một hơi ấm kề bên, là đủ để xua đi cái lạnh của đêm dài.
Không ai nói ra, nhưng ai cũng cảm nhận được: họ không chỉ là anh em, mà còn là chỗ dựa của nhau. Khi mẹ vắng nhà, họ là gia đình của chính mình. Khi khó khăn ập đến, họ cùng nhau gánh vác, mỗi người một phần, dù nhỏ bé.
Và chính trong những ngày tháng tưởng chừng khắc nghiệt ấy, những đứa trẻ đã lớn lên — không chỉ lớn về tuổi, mà lớn cả trong cách nghĩ, trong tình cảm, trong ý thức về trách nhiệm.
Sau này, mỗi người một con đường, một số phận. Nhưng ký ức về mái nhà tranh, về những ngày bắt cua mò ốc, về những bữa cơm độn khoai, về những đêm nằm sát bên nhau… vẫn ở lại, như một phần không thể tách rời của cuộc đời.
Đó không chỉ là tuổi thơ. Đó là nơi họ học cách yêu thương. Bởi đó chính là những năm tháng đất nước còn chìm trong khói lửa chiến tranh. Miền Bắc vừa sản xuất, vừa chiến đấu. Những gia đình như gia đình ông Huệ, bà Cài không chỉ lo cái ăn cái mặc, mà còn góp sức vào cuộc trường chinh của dân tộc.
Nhưng rồi, biến cố lớn nhất đã đến!
Một ngày tháng năm năm 1962, trong một cơn giông bất chợt của cuộc đời, ông Trần Viết Huệ lâm bệnh. Từ một cơn đau, rồi đến bệnh viện, rồi ca mổ… mọi thứ diễn ra nhanh đến mức không ai kịp hiểu chuyện gì đang xảy ra. Và chỉ trong vài ngày ngắn ngủi, người đàn ông ấy ra đi.
Sự ra đi ấy không chỉ là mất mát của một con người, mà là sự sụp đổ của cả một điểm tựa. Người vợ trở thành góa phụ. Những đứa con trở thành mồ côi cha. Đứa út còn chưa biết gọi tiếng “bố”. Đứa lớn chưa kịp trưởng thành.
Trong khoảnh khắc ấy, cuộc đời như dồn tất cả thử thách vào một gia đình nhỏ bé. Nhưng chính lúc ấy, sức mạnh của con người hiện lên rõ ràng nhất. Bà Lê Thị Cài đã không gục ngã.
Người phụ nữ ấy, từ một người vợ hiền, trở thành trụ cột của cả gia đình. Bà gạt nước mắt, đứng dậy, và bắt đầu một cuộc chiến khác — cuộc chiến với đói nghèo, với số phận, với chính mình.
Chiếc thuyền nan nhỏ trở thành phương tiện mưu sinh. Ngày ngày, bà chèo thuyền qua sông, buôn bán từng buồng chuối, từng mớ cá. Những chuyến đi dài, những ngày mưa gió, những lần hàng ế… tất cả trở thành một phần của cuộc sống.
Có những buổi chiều, con thuyền trở về muộn, khi trời đã nhá nhem. Trong căn nhà nhỏ, những đứa trẻ ngồi chờ mẹ, chờ bữa cơm. Và khi bà bước vào, dù mệt mỏi, bà vẫn nở nụ cười. Không ai dạy bà cách trở nên mạnh mẽ. Cuộc đời đã dạy bà Cài – một người mẹ nông dân vĩ đại.
Nếu phải tìm một hình ảnh để giữ lại tất cả những năm tháng ấy — những năm tháng tối tăm mà không tuyệt vọng, nghèo khó mà không buông xuôi — thì đó không phải là cánh đồng, cũng không phải dòng sông, mà chính là dáng hình của một người mẹ!
Người mẹ ấy không bước ra từ những trang sách, không mang dáng vẻ của một nhân vật được ca ngợi, mà chỉ là một người đàn bà nông thôn bình thường — nhỏ bé, lặng lẽ, và gần như tan vào cuộc đời. Nhưng chính từ sự lặng lẽ ấy, một sức mạnh âm thầm đã tỏa ra, đủ để nâng đỡ cả một gia đình đi qua những ngày tháng khắc nghiệt nhất.
Sau ngày chồng mất, căn nhà nhỏ dường như rộng ra — rộng đến mức trống trải. Những đứa trẻ vẫn ở đó, nhưng khoảng trống của một người đàn ông không thể lấp đầy. Có những buổi chiều, khi ánh nắng tắt dần trên bãi sông, người mẹ ngồi lặng nơi ngưỡng cửa, không nói, không khóc, chỉ nhìn ra xa xăm như thể đang lắng nghe một điều gì đó từ quá khứ vọng về.
Nhưng nỗi buồn, dù sâu đến đâu, cũng không thể giữ người ta lại mãi. Sáng hôm sau, bà lại đứng dậy. Không ai chứng kiến khoảnh khắc ấy — khoảnh khắc một người phụ nữ tự buộc mình phải mạnh mẽ. Không có lời thề, không có quyết tâm được nói ra thành tiếng. Chỉ có một sự im lặng, và rồi một bước chân.
Từ đó, cuộc đời của bà gắn liền với con thuyền. Chiếc thuyền nan nhỏ, hai mái chèo, thân mỏng như có thể vỡ ra trước một cơn sóng mạnh. Nhưng nó là tất cả những gì bà có. Mỗi sáng, khi sương còn phủ mờ mặt nước, bà đã đẩy thuyền ra sông. Mỗi tối, khi con nước xuống, bà lại trở về, mang theo những gì gom góp được từ cả một ngày dài.
Con thuyền ấy đi qua những khúc sông quen thuộc. Nó đi qua những bãi bồi, qua những xóm làng, qua cả nơi người chồng của bà đang yên nghỉ — một góc đất ven sông, lặng lẽ, không lời.
Có lẽ không ai biết, trong những chuyến đi ấy, bà đã nghĩ gì. Nhưng người ta có thể hình dung: giữa dòng nước mênh mông, khi mái chèo chạm vào mặt sông, tạo nên những vòng sóng nhỏ, người phụ nữ ấy hẳn đã nói chuyện với chính mình, hoặc với người đã khuất.
Có thể là một lời trách: sao đi sớm thế. Có thể là một lời kể: hôm nay bán được ít hàng. Cũng có thể chỉ là một sự im lặng — thứ im lặng mà chỉ những người từng mất mát mới hiểu.
Nhưng dù là gì, con thuyền vẫn đi. Nó đi trong nắng. Đi trong mưa. Đi trong những ngày gió lớn tưởng chừng không thể vượt qua. Có những hôm hàng ế, bà trở về tay trắng. Nhưng trong nhà vẫn cần có gạo. Những đứa trẻ vẫn cần ăn. Và ngày hôm sau, bà lại đi tiếp.
Người ta thường nói về sự hy sinh như một điều lớn lao. Nhưng ở đây, sự hy sinh không mang dáng vẻ bi tráng. Nó lặp lại, ngày này qua ngày khác, trong những hành động nhỏ bé: chèo thuyền, gánh hàng, đổi chác từng đồng bạc lẻ.
Ân tình sâu nặng của Chủ tịch nước Trần Đại Quang trên quê hương - Báo QĐND.
Theo Thượng tướng Trần Quốc Tỏ nhớ lại: Sinh thời, bà Lê Thị Cài mẹ anh là người phụ nữ rất giỏi đi bộ. Có thời gian, bà thường xuyên phải dậy sớm đi bộ một mình, vì chợ rất xa. Từ nhà tới chợ Yên Tế xa tới 20 km, trên đầu còn đội một thúng để buôn cá. Vừa đi vừa về trong ngày tới 40 km. Nhiều hôm người mẹ đi chợ về tới nhà thì trời đã tối.
Có lần, bà gặp người quen, được biếu một quả chuối. Bà không ăn. Bà mang về, bóc ra, chia cho các con. Có lẽ, niềm vui của bà không nằm ở việc có bao nhiêu, mà ở việc những đứa trẻ không phải chịu đói.
Những đứa trẻ ấy lớn lên trong vòng tay của một người mẹ không bao giờ nói nhiều về tình yêu thương. Bà không dạy chúng bằng lời. Bà dạy bằng cách sống. Bằng việc không bao giờ bỏ cuộc. Bằng việc không than vãn. Bằng việc luôn đặt con cái lên trước bản thân mình.
Có những đêm, khi tất cả đã ngủ, bà vẫn còn thức. Không ai biết bà nghĩ gì. Có thể là tính toán cho ngày mai? Có thể là lo lắng cho tương lai của các con? Hoặc cũng có thể, chỉ là một khoảnh khắc hiếm hoi để bà cho phép mình yếu lòng. Nhưng sáng hôm sau, bà lại như chưa từng mệt mỏi.
Trong ký ức của những đứa con, người mẹ ấy không phải là một hình ảnh rực rỡ. Bà là một bóng dáng — lúc nào cũng bận rộn, lúc nào cũng di chuyển, lúc nào cũng ở đó, nhưng hiếm khi được nghỉ ngơi. Và chính vì thế, bà trở thành một phần không thể tách rời của cuộc sống — như không khí, như nước, như ánh sáng.
Với cậu bé Trần Đại Quang, hình ảnh ấy đã in sâu vào tâm trí. Không cần những lời dạy dài dòng, cậu đã hiểu thế nào là trách nhiệm. Không cần những bài học đạo đức, cậu đã hiểu thế nào là hy sinh. Mỗi lần nhìn mẹ chèo thuyền đi trong mưa gió, cậu hiểu rằng: có những điều trong cuộc đời không thể tránh, chỉ có thể đối mặt. Và mỗi lần thấy mẹ chia từng miếng ăn cho các con, cậu hiểu rằng: có những giá trị không nằm ở việc mình có gì, mà ở việc mình dành gì cho người khác.
Và có lẽ, chính từ những điều giản dị ấy, một ý chí đã được hình thành. Một ý chí không ồn ào. Không phô trương. Nhưng bền bỉ. Như chính người mẹ của mình.
Những đứa con lớn lên trong hoàn cảnh ấy, không có lựa chọn nào khác ngoài việc trưởng thành sớm. Người anh cả gánh vác việc nhà, rồi lên đường nhập ngũ. Những đứa em, trong đó có cậu bé Trần Đại Quang, vừa học vừa làm. Chăn vịt, cắt cỏ, bắt cá, đổ đó… việc gì cũng làm.
Tuổi thơ không có nhiều thời gian để mơ mộng. Nhưng chính vì thế, mỗi giấc mơ đều trở nên rõ ràng hơn. Cậu bé Trần Đại Quang, với dáng người cao gầy, bước chân nhanh nhẹn, đi bộ nhiều cây số đến trường. Đôi dép lốp, chiếc cặp cói, con đường đất dài… tất cả trở thành một phần ký ức không thể phai mờ.
Trong lớp học tranh tre vách đất, giữa những năm tháng bom đạn, cậu học trò ấy vẫn say mê với con chữ. Học không chỉ để biết, mà học để thay đổi số phận.
Thầy cô nhớ đến một học sinh chăm chỉ. Bạn bè nhớ đến một người bạn nghĩa tình. Gia đình nhìn thấy ở cậu một niềm hy vọng.
Và có lẽ, chính trong những ngày tháng ấy, những điều quan trọng nhất đã được hình thành. Những điều ấy không hiện ra ngay lập tức. Nó lặng lẽ tích tụ, như nước thấm vào đất, như gió mài vào đá.
Từ dòng họ — ông học được sự tự trọng. Từ quê hương — ông học được sự bền bỉ. Từ gia đình — ông học được tình nghĩa. Từ người mẹ — ông học được cách đứng vững trước mọi khó khăn.
Để rồi, từ một cậu bé nghèo bên sông Vạc, một con người dần lớn lên, mang theo trong mình không chỉ khát vọng cá nhân, mà còn là khát vọng của cả một gia đình, một dòng họ, một vùng quê.
Quê hương và gia đình — hai điều tưởng chừng giản dị, nhưng lại là gốc rễ của tất cả. Đó không chỉ là điểm khởi đầu, mà còn là nền móng sâu xa nhất của một đời người.
Với Trần Đại Quang, Kim Sơn không chỉ là nơi sinh ra. Đó là nơi đã dạy ông cách sống. Gia đình không chỉ là nơi nuôi dưỡng. Đó là nơi đã dạy ông cách làm người. Và chính từ nơi ấy, một hành trình đầy thử thách đã bắt đầu.
Một con người sau này sẽ bước vào những trọng trách lớn lao của đất nước. Nhưng trong sâu thẳm, vẫn mang theo hình bóng của một miền quê gió mặn, và dáng hình của một người mẹ chèo thuyền và đội thúng đi bộ giữa dòng đời.
(Trích phần 1 “Quê hương và gia đình” của bút ký chân dung “Đại tướng Trần Đại Quang - Hành trình từ cậu bé nhà nghèo mồ côi cha, trở thành Nguyên thủ Quốc gia”).