Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước (30/4): Từ ký ức lịch sử đến động lực phát triển thời đại mới

Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước (30/4): Từ ký ức lịch sử đến động lực phát triển thời đại mới
20 phút trướcBài gốc
Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước (30/4) không chỉ là dấu mốc khép lại chiến tranh mà còn là biểu tượng sâu sắc của hòa bình, đoàn tụ và khát vọng thống nhất.
Trong bối cảnh khoảng cách thế hệ ngày càng lớn, việc gìn giữ và chuyển hóa ký ức ấy đặt ra yêu cầu mới: làm sao để lịch sử không trở thành nghi lễ lặp lại, mà trở thành nguồn cảm hứng, định hướng hành động cho thế hệ trẻ hôm nay. TS. Phạm Hoàng Mạnh Hà đã chia sẻ góc nhìn về cách “dịch chuyển” tinh thần 30/4 sang ngôn ngữ của thời đại mới.
Biểu hiện mới của lòng yêu nước
Ngày 30/4, nếu chỉ được nhìn như một mốc lịch sử, sẽ vô tình làm “phẳng” đi một trong những tầng sâu cảm xúc quan trọng nhất của người Việt. Đó không đơn thuần là điểm kết thúc của một cuộc chiến, mà là ngày “thu lại giang sơn về một mối”, khép lại hành trình kéo dài qua nhiều thế hệ, nơi máu, nước mắt và cả những ước mơ dang dở cùng hội tụ.
Ở bình diện văn hóa – tinh thần, ngày này giống như một “ký ức nền” của quốc gia: Không hiện diện ồn ào mỗi ngày nhưng âm thầm định hình cách người Việt hiểu về hòa bình, độc lập và sự toàn vẹn lãnh thổ. Hiếm có biểu tượng nào vừa mang tính lịch sử cụ thể, vừa mang tính biểu trưng sâu sắc như hình ảnh của sự đoàn tụ không chỉ Bắc – Nam, mà còn là sự sum họp của những gia đình, những phận người từng bị chia cắt bởi chiến tranh.
Trong bối cảnh khoảng cách thế hệ ngày càng lớn, câu hỏi đặt ra là liệu “ký ức 30/4” có phai nhạt? Thực tế, ký ức không tự mất đi, nó chỉ thay đổi cách tồn tại. Những người từng đi qua chiến tranh mang trong mình ký ức sống, ký ức bằng trải nghiệm trực tiếp. Thế hệ sinh ra trong hòa bình tiếp cận ngày này qua sách giáo khoa, phim ảnh hay những câu chuyện gia đình. Khoảng cách là có nhưng không phải không thể rút ngắn. Vấn đề cốt lõi nằm ở cách kể lại lịch sử.
Nếu ký ức chỉ được truyền tải bằng khẩu hiệu hay những nghi thức lặp lại, khó có thể chạm tới cảm xúc của người trẻ. Nhưng khi được kể bằng những câu chuyện cụ thể – một người lính trở về, một gia đình đoàn tụ, một thành phố hồi sinh thì lịch sử sẽ trở nên sống động và gần gũi hơn.
Ở tầng sâu hơn, ngày 30/4 trong đời sống hiện đại còn là lời nhắc nhở về giá trị của hòa bình. Khi thế giới vẫn tồn tại xung đột và bất ổn, việc một quốc gia duy trì được hòa bình, ổn định và phát triển liên tục là thành quả không thể xem nhẹ. Thế hệ trẻ cần hiểu đúng về hòa bình. Vì vậy, ngày 30/4 nên được nhìn như một “không gian đối thoại” giữa các thế hệ – nơi ký ức được chia sẻ, được thảo luận và được tiếp cận cởi mở, trên nền tảng tôn trọng lịch sử và khát vọng chung về một đất nước phát triển.
Nếu hình dung Chiến thắng 30/4 như một dòng sông, thì thế hệ đi trước là thượng nguồn dữ dội, còn thế hệ hôm nay là hạ lưu êm đềm nhưng vẫn mang theo phù sa lịch sử. Điều quan trọng không chỉ là dòng sông chảy theo hướng nào, mà là nhận thức rằng tất cả đang cùng đứng trong một dòng chảy.
Trong dòng chảy ấy, lòng yêu nước của thế hệ trẻ không hề vơi cạn, mà đang biểu hiện dưới những dạng thức khác. Nếu trước kia, lòng yêu nước gắn với những lựa chọn mang tính sống còn như ra trận, thì ngày nay nó thể hiện qua việc đứng vững trong một thế giới mở, nhiều cơ hội nhưng cũng đầy thách thức. Điểm tương đồng giữa các thế hệ nằm ở những “trầm tích” văn hóa: Tinh thần đặt lợi ích cộng đồng và quốc gia lên trên cá nhân trong những thời điểm quan trọng.
"Lòng yêu nước không còn đo bằng sự hy sinh nơi chiến tuyến, mà bằng chất lượng công việc và đóng góp trong đời sống thường nhật".
Tinh thần “tình quân dân” trong chiến tranh – sự gắn bó sống còn không biến mất, mà chuyển hóa thành những hình thức mềm hơn trong thời bình. Đó là các hoạt động tình nguyện, những chiến dịch cứu trợ, sự chung tay trong đại dịch hay trước thiên tai. Khi đó, “tiền tuyến” không chỉ là chiến trường, mà có thể là bệnh viện, vùng lũ hay bất kỳ nơi nào xã hội cần. “Quân” không còn là người lính cầm súng, mà là những cá nhân ở tuyến đầu của các vấn đề xã hội; “dân” cũng không còn thụ động mà trở thành chủ thể tích cực, sẵn sàng hành động.
Sự khác biệt lớn nhất nằm ở phương thức biểu đạt. Lòng yêu nước hôm nay không chỉ thể hiện qua những hành động lớn lao, mà còn hiện diện trong những việc làm thường nhật: Một dự án khởi nghiệp, một sản phẩm “Made in Vietnam”, một nội dung lan tỏa văn hóa Việt trên nền tảng số, hay đơn giản là ý thức tuân thủ pháp luật và giữ gìn hình ảnh quốc gia.
Tuy nhiên, môi trường số cũng đặt ra thách thức khi lòng yêu nước dễ bị “nhiễu loạn” bởi cảm tính, cực đoan hay tranh luận thiếu kiểm soát. Vì vậy, điều cần thiết không phải là khơi dậy lòng yêu nước vốn luôn tồn tại mà là định hướng để nó trở nên tỉnh táo, trách nhiệm và mang tính xây dựng.
Chuyển hóa ký ức thành động lực phát triển
Trong quá trình nuôi dưỡng tinh thần đó, nhà trường giữ vai trò đặc biệt. Có thể xem nhà trường như một “xưởng ký ức có trách nhiệm”, nơi lịch sử không chỉ được truyền đạt mà được “tái sinh” qua từng thế hệ. Nếu việc dạy học chỉ dừng ở ghi nhớ, lịch sử sẽ trở nên khô cứng. Nhưng khi kết hợp tri thức với trải nghiệm, lịch sử sẽ trở lại đúng bản chất: Câu chuyện về con người, về lựa chọn và cái giá của những lựa chọn.
Những hoạt động trải nghiệm như hành trình về nguồn, tham quan di tích hay các chương trình kỷ niệm nếu được tổ chức đúng cách sẽ tạo ra tác động sâu sắc. Một bài giảng có thể cung cấp kiến thức nhưng một khoảnh khắc lặng người trước những hàng bia mộ liệt sĩ có thể chạm tới chiều sâu cảm xúc. Từ đó, lòng biết ơn hình thành một cách tự nhiên.
Tuy nhiên, giáo dục lòng biết ơn không dừng ở cảm xúc mà phải dẫn tới ý thức công dân. Biết ơn quá khứ nhưng không có trách nhiệm với hiện tại dễ trở thành hoài niệm vô ích. Điều quan trọng là giúp người trẻ trả lời câu hỏi: Họ sẽ làm gì với những gì mình được thừa hưởng.
Ở góc độ đối ngoại, giáo dục lịch sử và trải nghiệm văn hóa cũng là một “ngôn ngữ mềm” để kể câu chuyện Việt Nam với thế giới. Một người trẻ hiểu và chia sẻ lịch sử bằng trải nghiệm cá nhân sẽ thuyết phục hơn nhiều so với những diễn văn khuôn mẫu. Khi đó, mỗi cá nhân trở thành một “đại sứ ký ức”, mang theo hình ảnh một Việt Nam vừa từng trải vừa giàu khát vọng.
Dẫu vậy, thực tế vẫn tồn tại những hạn chế khi một số hoạt động còn mang tính hình thức, nặng nghi lễ mà thiếu chiều sâu. Vấn đề không nằm ở số lượng mà ở cách thiết kế trải nghiệm: Liệu có tạo ra đối thoại, suy ngẫm và kết nối với hiện thực hay không. Khi nhà trường thực hiện tốt vai trò của mình, lòng biết ơn sẽ không còn là khẩu hiệu mà trở thành một “phản xạ văn hóa” bền bỉ.
Trong bối cảnh đất nước hội nhập và phát triển, việc chuyển hóa tinh thần ngày 30/4 từ “ký ức lịch sử” thành động lực hành động trở nên cấp thiết. Nếu chỉ giữ ngày này như một nghi lễ, ký ức sẽ dần lùi xa. Muốn ký ức trở thành động lực, cần biến nó thành một câu hỏi mở: Trong thời bình, thế hệ trẻ tiếp nối điều gì từ tinh thần thống nhất đất nước?
Nếu thế hệ cha ông hoàn thành sứ mệnh giành và giữ độc lập, thì thế hệ hôm nay đối diện với một “chiến trường” khác: Kinh tế, công nghệ, văn hóa và vị thế quốc gia. Vì vậy, tinh thần 30/4 cần được chuyển dịch sang ngôn ngữ của thời đại: Năng lực cạnh tranh, kỷ luật lao động, sáng tạo và trách nhiệm công dân.
Lòng yêu nước không còn đo bằng sự hy sinh nơi chiến tuyến, mà bằng chất lượng công việc và đóng góp trong đời sống thường nhật. Một nhà nghiên cứu tạo ra tri thức mới, một người lao động giữ chữ tín, tất cả đều là những biểu hiện cụ thể của tinh thần ấy trong thời bình.
Để quá trình chuyển hóa này diễn ra, cần hai điều kiện. Thứ nhất, cách tái hiện lịch sử đủ chân thực để người trẻ thấy mình trong đó. Thứ hai, môi trường xã hội tạo cơ hội công bằng để họ cống hiến và được ghi nhận. Khi hai yếu tố này hội tụ, ký ức không còn là quá khứ xa xôi mà trở thành nguồn lực sống động.
Như vậy, tinh thần ngày 30/4 có thể được hình dung như một ngọn lửa. Thế hệ đi trước đã thắp lên bằng lý tưởng và hy sinh. Nhiệm vụ của thế hệ hôm nay là mang ngọn lửa ấy đi xa hơn, soi sáng những lĩnh vực mới, để đất nước không chỉ thống nhất về lãnh thổ mà còn vững mạnh về nội lực và vị thế trong một thế giới không ngừng biến động.
TS. Phạm Hoàng Mạnh Hà
Giảng viên Trường Đại học Văn hóa, Thể thao và Du lịch Thanh Hóa
TS. Phạm Hoàng Mạnh Hà
Nguồn TG&VN : https://baoquocte.vn/ngay-giai-phong-mien-nam-thong-nhat-dat-nuoc-304-tu-ky-uc-lich-su-den-dong-luc-phat-trien-thoi-dai-moi-387077.html