Trong bối cảnh thế giới vận hành ngày càng phức tạp, các vấn đề kinh tế - xã hội không còn tồn tại trong những "ngăn kéo" tách biệt của từng bộ, từng ngành. Chuyển đổi số (CĐS) gắn chặt với quy hoạch đô thị, khoa học - công nghệ (KHCN) tác động trực tiếp đến sản xuất và thị trường lao động, liên kết vùng kéo theo những hệ quả kinh tế - xã hội vượt qua ranh giới hành chính. Khi các vấn đề đan xen và chồng lớp như vậy, cách tiếp cận chính sách theo lối chia nhỏ, xử lý từng lĩnh vực riêng lẻ ngày càng bộc lộ giới hạn. Trong bối cảnh ấy, Nghị quyết 57 (NQ57) không nên được hiểu đơn thuần là một tập hợp các giải pháp kỹ thuật về KHCN và đổi mới sáng tạo (ĐMST). Nếu nhìn sâu hơn, nghị quyết này hàm chứa một yêu cầu căn bản hơn, buộc hệ thống chính sách phải tự nhìn lại cách phát hiện vấn đề, tiếp nhận thông tin và phản hồi thực tiễn. Muốn làm được điều đó, điều kiện tiên quyết là phải xác lập một dòng chảy triết lý xuyên suốt, để các sáng kiến từ đời sống có thể đi lên hệ thống một cách liền mạch và các quyết sách từ Trung ương có thể đi vào thực tiễn một cách có ý nghĩa.
Điểm đột phá của Nghị quyết 57 nằm ở cơ chế
Thực tiễn nhiều năm qua cho thấy, những điểm nghẽn lớn nhất của cải cách không nằm ở thiếu ý tưởng hay thiếu nguồn lực, mà nằm ở chính cách hệ thống vận hành. Quan sát kỹ có thể nhận diện ba tầng nhận thức chi phối mọi kết quả.
Tầng thứ nhất là tầng văn bản pháp luật. Nhiều quy định, xét về hình thức, có vẻ đầy đủ và chặt chẽ, nhưng lại khó bao quát hết thực tế đa chiều, đặc biệt là những vấn đề liên ngành, linh hoạt và phi tuyến tính. Khi đời sống vận động nhanh hơn phạm vi dự liệu của văn bản, cơ quan thực thi dễ rơi vào tình trạng thiếu căn cứ xử lý, hoặc buộc phải dựa vào tiền lệ thay vì đáp ứng nhu cầu thực tế.
Tầng thứ hai là tầng tư duy lập pháp – nơi định hình mục tiêu, nguyên tắc và phương pháp xây dựng chính sách. Nếu tư duy ở tầng này vẫn thiên về quản lý và kiểm soát, luật pháp sẽ vô tình trở thành rào cản thay vì động lực cho đổi mới. Khi thực tiễn di chuyển nhanh mà tư duy lập pháp đứng yên, khoảng cách giữa đời sống xã hội và phạm vi điều chỉnh của chính sách ngày càng giãn rộng.
Tầng thứ ba, ít hiển lộ nhưng có sức chi phối mạnh mẽ nhất, là tầng tâm lý và hành vi liên ngành. Đó là những thói quen hành chính, nỗi lo rủi ro cá nhân, cơ chế né tránh trách nhiệm và sự phối hợp hình thức giữa các cơ quan. Một sáng kiến đi từ cơ sở lên Trung ương thường bị "vênh" ở mỗi khâu: nội dung bị hiểu lệch, trách nhiệm không rõ ràng và tâm lý an toàn khiến không ai muốn đứng mũi chịu sào. Những điểm nghẽn này không nằm gọn trong văn bản hay quy trình, nhưng lại quyết định tiến độ và chất lượng của cải cách.
Robot - Kiosk AI được đưa vào thử nghiệm tại Trung tâm hành chính công phường Thủ Đức, TPHCM tạo thuận lợi cho người dân
Điểm đột phá thực sự của NQ57 nằm ở cơ chế, không phải ở một điều khoản kỹ thuật đơn lẻ. Lần đầu tiên, một khung chính danh được thiết lập để thông tin từ tầng thấp nhất của hệ thống - người dân, doanh nghiệp, chính quyền cơ sở - có thể đi thẳng lên tầng cao nhất của hoạch định chính sách. Những vướng mắc tưởng chừng nhỏ trong thủ tục hành chính, trong mô hình thử nghiệm địa phương hay trong hoạt động sản xuất, kinh doanh được nhìn nhận như những tín hiệu quan trọng để soi chiếu cấu trúc hệ thống. Theo nghĩa đó, NQ57 chính là một hệ thống phản hồi ở quy mô quốc gia, buộc bộ máy phải điều chỉnh theo thực tiễn, thay vì ép thực tiễn phải uốn mình theo bộ máy.
Ba trục song hành
Từ góc nhìn này, dòng chảy triết lý của NQ57 có thể được định vị theo ba trục song hành. Trục thứ nhất là trục căn nguyên: khẳng định mọi chính sách phải bắt nguồn từ đời sống thật. Điều này đòi hỏi đặt người dân, doanh nghiệp và chính quyền cơ sở vào vị trí trung tâm phản ánh sự thật; coi các vấn đề phát sinh trong sản xuất, đô thị, dịch vụ và quản trị là dữ liệu gốc của đổi mới. Chỉ khi quay về căn nguyên, hệ thống mới có khả năng nhận diện đúng những khoảng hở vô hình.
Trục thứ hai là trục tháo gỡ: phân biệt rõ nơi phát sinh điểm nghẽn để áp dụng đúng công cụ. Nếu vướng ở văn bản thì sửa văn bản; nếu vướng ở tư duy lập pháp thì đổi mới cách làm luật; nếu vướng ở tâm lý liên ngành thì phải thiết kế cơ chế chia sẻ trách nhiệm và phối hợp thực chất. Việc lẫn lộn các tầng thường dẫn đến những giải pháp nửa vời, vừa tốn nguồn lực vừa không tạo chuyển biến.
Trục thứ ba là trục nâng tầm: biến những kiến nghị rải rác thành một hệ thống có khả năng tạo đồng thuận. Điều này được thực hiện bằng cách chuẩn hóa phản ánh thực tiễn thành quy trình, mô hình và hướng dẫn; tích hợp kinh nghiệm thành các mô hình mẫu có thể nhân rộng; và xây dựng lộ trình rõ ràng từ vấn đề, phân tích, đề xuất đến triển khai và đánh giá tác động.
Đồng thuận quản lý không thể đến từ áp đặt hành chính. Nó hình thành khi ba yếu tố được bảo đảm: tính thực chứng dựa trên dữ liệu và mô hình cụ thể; tính hệ thống, trong đó giải pháp không rời rạc mà nằm trong một tổng thể; tính an toàn chính trị - pháp lý, để không cá nhân nào phải gánh rủi ro đơn độc. Sự chưa đồng thuận, trong nhiều trường hợp là phản ứng tự nhiên trước những thay đổi về quyền hạn và trách nhiệm. Vấn đề không phải là né tránh mà là thiết kế quá trình chuyển đổi sao cho giảm thiểu rủi ro cá nhân và tăng cường minh bạch.
Khi nhìn NQ57 trong mối quan hệ với hệ thống pháp luật hiện hành, có thể hình dung một dòng chảy triết lý lan tỏa vào các luật trụ cột như KHCN, đầu tư công, ngân sách Nhà nước, đất đai - quy hoạch và mua sắm công. Dòng chảy này không nhằm thay đổi từng điều khoản cụ thể, mà định hình lại tư duy về cách Nhà nước điều hành và cách chính sách được tạo ra.
Theo đó, KHCN không còn bị xem là một lĩnh vực chuyên môn khép kín, mà trở thành nền tảng kiến tạo cho phát triển. Đầu tư công không chỉ được đo bằng tiến độ giải ngân, mà bằng tác động lan tỏa và giá trị xã hội tạo ra. Ngân sách Nhà nước không chỉ là công cụ kiểm soát chi tiêu, mà là nguồn lực linh hoạt để thử nghiệm và đổi mới. Đất đai và quy hoạch không chỉ là phân bổ không gian, mà là thiết kế môi trường cho các mô hình phát triển mới. Mua sắm công không chỉ nhằm tìm giá thấp nhất, mà hướng tới giá trị dài hạn và khả năng đổi mới.
Chuyển từ trạng thái phòng thủ sang trạng thái kiến tạo
Ở tầng sâu hơn, khi dòng chảy này thấm vào các luật về tổ chức bộ máy và phòng, chống tham nhũng, hệ thống sẽ dịch chuyển từ trạng thái phòng thủ sang trạng thái kiến tạo. Trách nhiệm được xác lập rõ ràng, rủi ro được chia sẻ minh bạch và đổi mới hợp pháp được bảo vệ. Phòng, chống tham nhũng vì thế không còn đồng nghĩa với triệt tiêu sáng tạo, mà trở thành công cụ bảo đảm liêm chính trong một môi trường đổi mới.
Định hình dòng chảy triết lý cho NQ57 không phải là xây dựng một hệ tư tưởng mới mang tính khẩu hiệu. Đó là quá trình trả chính sách về đúng vị trí của nó: phục vụ đời sống thật. Khi thực tiễn được lắng nghe, khi điểm nghẽn được nhận diện đúng tầng, khi tư duy lập pháp được đổi mới và cơ chế phối hợp liên ngành trở nên thực chất, hệ thống sẽ chuyển từ bị động sang chủ động. Cải cách khi đó không còn là những can thiệp rời rạc, mà là một dòng chảy liên tục, có khả năng tự điều chỉnh và bền vững.
Sau cùng, giá trị lớn nhất của NQ57 không nằm ở việc nó được trích dẫn bao nhiêu lần trong các văn bản hay hội nghị, mà nằm ở cách nó âm thầm đi vào đời sống xã hội. Sự đi vào ấy không ồn ào, không mang dáng dấp của những cuộc cải cách lớn ngay lập tức, mà thể hiện qua những thay đổi rất nhỏ trong cách hệ thống lắng nghe, phản hồi và hành động. Đó có thể là một cán bộ cấp cơ sở lần đầu tiên cảm thấy ý kiến của mình được ghi nhận, không chỉ như một báo cáo hành chính mà như một dữ liệu có giá trị cho chính sách. Là một doanh nghiệp nhỏ nhận thấy những vướng mắc của mình không còn bị coi là "chuyện riêng lẻ”, mà được nhìn như tín hiệu để điều chỉnh quy trình, tiêu chuẩn hay cơ chế phối hợp. Là một địa phương dám thử nghiệm một cách làm mới, không phải vì mạo hiểm, mà vì biết rằng hệ thống đã bắt đầu chấp nhận thử nghiệm như một phần hợp pháp của quản trị.
NQ57 đi vào đời sống khi người dân cảm nhận được rằng chính sách không còn là thứ ở xa, khó hiểu và chỉ tồn tại trên giấy, mà có khả năng phản hồi những nhu cầu rất cụ thể: thủ tục bớt vòng vo, không gian thử nghiệm mở ra, những sáng kiến nhỏ được nâng đỡ thay vì bị bỏ qua. Khi đó, ĐMST không còn là khái niệm dành riêng cho phòng thí nghiệm hay các chương trình cấp cao, mà trở thành một phần tự nhiên của đời sống kinh tế - xã hội.
Quan trọng hơn, NQ57 đi vào thực tiễn khi hệ thống học được cách chấp nhận sự không hoàn hảo có kiểm soát. Thay vì đòi hỏi mọi thứ phải đúng ngay từ đầu, chính sách cho phép làm thử, điều chỉnh và hoàn thiện dần trên cơ sở dữ liệu và trải nghiệm thực. Trong không gian ấy, nỗi sợ rủi ro cá nhân được thay thế bằng tinh thần chia sẻ trách nhiệm; sự né tránh được thay bằng phối hợp; tính sáng tạo được đặt trong khuôn khổ minh bạch, liêm chính.
Ở một tầng sâu hơn, NQ57 góp phần định hình lại mối quan hệ giữa nhà nước và xã hội. Nhà nước không chỉ ban hành và kiểm soát, mà lắng nghe và đồng hành. Xã hội không chỉ thụ động tiếp nhận, mà tham gia kiến tạo. Khi dòng chảy này hình thành, niềm tin được tích lũy không phải từ lời cam kết, mà từ trải nghiệm thực tế: người dân thấy chính sách có thể học từ cuộc sống và chính quyền thấy cuộc sống có thể trở thành nguồn dữ liệu quý giá cho cải cách. Chính khi đó, cải cách mới có thực chất, có chiều sâu và trở thành động lực phát triển cho toàn xã hội.
(Còn tiếp...)
Thuận Việt - Duy Luân