Nghị quyết 57 - đòn bẩy đẩy đất nước bay vào kỷ nguyên mới: Kỳ 2: Cấu trúc và tư duy chính sách của Nghị quyết 57

Nghị quyết 57 - đòn bẩy đẩy đất nước bay vào kỷ nguyên mới: Kỳ 2: Cấu trúc và tư duy chính sách của Nghị quyết 57
3 giờ trướcBài gốc
Ba tầng cấu trúc chặt chẽ
Trước hết, ở tầng nhận thức, Nghị quyết thể hiện rõ sự thay đổi trong cách nhìn về KHCN và ĐMST. ĐMST không còn được xem là một lĩnh vực chuyên môn hẹp, mà được xác định là động lực tăng trưởng mới của nền kinh tế và là trụ cột của văn hóa phát triển. Tư duy này đặt con người vào vị trí trung tâm, không chỉ với vai trò thụ hưởng chính sách, mà là chủ thể sáng tạo, có khả năng chuyển hóa tri thức thành giá trị kinh tế - xã hội. Đây là một bước tiến quan trọng trong diễn ngôn chính sách, bởi nó kết nối KHCN với văn hóa tư duy, năng lực sáng tạo đại chúng và yêu cầu xây dựng một xã hội học hỏi.
Tiếp theo, ở tầng mục tiêu và định hướng chiến lược, Nghị quyết thể hiện sự dịch chuyển từ các mục tiêu mang tính mô tả sang mục tiêu mang tính kiến tạo. Thay vì chỉ nhấn mạnh phát triển khoa học hay đẩy mạnh ứng dụng công nghệ, Nghị quyết hướng tới việc xây dựng hệ sinh thái ĐMST, kiến tạo thể chế thử nghiệm và thúc đẩy sáng tạo trong mọi lĩnh vực của đời sống. Hệ mục tiêu này có hai đặc điểm đáng chú ý. Một là, KHCN và ĐMST được đặt vào mạch chiến lược quốc gia, gắn trực tiếp với năng suất lao động, năng lực cạnh tranh và mô hình tăng trưởng mới. Hai là, các mục tiêu được gắn với định hướng tổ chức không gian và thể chế, như khu công nghệ, trung tâm đổi mới, hành lang sáng tạo hay các mô hình thử nghiệm chính sách. Dù chưa hoàn toàn cụ thể, những định hướng này đã mở ra khung hành động tương đối rộng cho các bộ ngành và địa phương.
Ở tầng thứ ba, tầng giải pháp và tổ chức thực thi, sự thay đổi trong cách thiết kế chính sách thể hiện rõ nhất. Nghị quyết không đi theo lối liệt kê nhiệm vụ hành chính, mà tập trung vào việc xây dựng các cơ chế như: cơ chế tài chính, cơ chế đặt hàng nghiên cứu, cơ chế phối hợp liên ngành, cơ chế khuyến khích doanh nghiệp, cơ chế thu hút và nuôi dưỡng nhân tài, cũng như cơ chế thử nghiệm pháp lý (sandbox). Cách tiếp cận này cho thấy nhận thức rằng hệ sinh thái ĐMST không thể hình thành bằng mệnh lệnh hành chính, mà cần một môi trường vận hành đủ mở, linh hoạt và có khả năng chấp nhận rủi ro có kiểm soát. Điều đó đồng thời đặt ra yêu cầu cải cách sâu trong tư duy điều hành, vai trò của bộ máy công quyền và cách phân bổ nguồn lực công.
Nghị quyết 57 thể hiện tư duy chiến lược đột phá, coi KHCN, ĐMST và chuyển đổi số là động lực chính
Tổng thể, Nghị quyết 57 được xây dựng trên một cấu trúc tương đối nhất quán: bắt đầu từ thay đổi nhận thức, hình thành tầm nhìn và mục tiêu theo hướng hệ sinh thái, rồi triển khai các giải pháp dựa trên cơ chế linh hoạt và thử nghiệm. Tuy nhiên, chính cách tư duy tiến bộ này cũng đặt ra một thách thức lớn: hệ thống thực thi hiện nay chưa hoàn toàn thích ứng với mô hình chính sách dựa trên ĐMST. Nếu không có các thiết kế thể chế bổ sung và hướng dẫn triển khai cụ thể, Nghị quyết rất dễ bị hành chính hóa khi đi xuống các cấp.
Một vấn đề then chốt nằm ở sự phân tầng ngôn ngữ chính sách. Cùng một nội dung trong Nghị quyết, cấp Trung ương có thể hiểu ở tầng chiến lược, bộ ngành hiểu theo logic kế hoạch và báo cáo, trong khi địa phương và doanh nghiệp lại cần cơ chế, tiêu chí đo lường và nguồn lực cụ thể. Khi thiếu cơ chế "dịch tầng nghĩa", các khái niệm như ĐMST, phát triển bền vững hay xây dựng hệ sinh thái dễ bị hiểu lệch hoặc bị rút gọn thành phong trào, chương trình hình thức. Vì vậy, cần tổ chức lại nội dung Nghị quyết theo ba tầng rõ ràng: tầng định hướng (tầm nhìn, giá trị, mục tiêu), tầng chính sách (cơ chế, công cụ, nguồn lực) và tầng hành động (chỉ tiêu, chương trình, mô hình). Mỗi tầng cần đi kèm ngôn ngữ phù hợp, dễ vận hành và dễ đo lường.
Song song với đó, việc chuẩn hóa thuật ngữ và giải nghĩa các khái niệm cốt lõi là yêu cầu cấp thiết. Những khái niệm mang tính định hướng chính trị cần được chuyển hóa thành các chỉ tiêu, công cụ và tiêu chí cụ thể để địa phương và doanh nghiệp có thể áp dụng. Việc biên soạn sổ tay giải nghĩa Nghị quyết, với sự phối hợp giữa các cơ quan Trung ương, sẽ giúp giảm thiểu tình trạng hiểu sai, triển khai lệch và hình thức.
Mang tinh thần đổi mới mạnh mẽ và tầm nhìn dài hạn
Việc đi sâu phân tích các vấn đề trên có cơ sở khoa học và thực tiễn, bởi ĐMST trong quản trị hiện đại không chỉ là công nghệ, mà là sự kết hợp giữa con người, tổ chức, thể chế và môi trường xã hội. Nếu chỉ tập trung vào công nghệ mà bỏ qua con người và cơ chế vận hành, hiệu quả chính sách sẽ bị giới hạn, thậm chí dẫn tới lãng phí nguồn lực. Khi Nghị quyết được diễn giải rõ ràng, phân tầng hợp lý từ tầm nhìn đến hành động, các chủ thể tham gia sẽ hiểu đúng vai trò của mình và triển khai một cách có hệ thống hơn.
Khi khảo sát kỹ quá trình chuyển tải chính sách từ Nghị quyết đến luật, nghị định và các quy định địa phương, có thể nhận diện một nguy cơ mang tính hệ thống: quá trình ban hành văn bản diễn ra theo tuyến tính, nhưng thiếu sự tái cấu trúc ở từng tầng. Văn bản cấp dưới chủ yếu làm nhiệm vụ kế thừa và chi tiết hóa câu chữ, thay vì phân tích lại tinh thần, xác định lại mục tiêu và thiết kế mô hình thực thi phù hợp với điều kiện thực tiễn. Việc thiếu "khâu chuyển thể" và thiếu phản biện chính sách ngay từ đầu dẫn tới nhiều hệ quả lan truyền xuống toàn bộ hệ thống.
Trước hết, các khái niệm cốt lõi bị bó hẹp dần khi đi xuống từng tầng văn bản. Ngôn ngữ của Nghị quyết vốn mang tính mở, định hướng và giá trị. Khi chuyển sang luật mà không được tái định nghĩa, nhiều khái niệm chỉ còn tồn tại ở mức nêu tên. Khi xuống cấp địa phương, nơi phải xử lý công việc cụ thể, khái niệm chiến lược chỉ còn là "nhiệm vụ phải làm" hoặc "phong trào phải triển khai". Những nội hàm tư duy sâu, như ĐMST hay kiến tạo phát triển, dần biến mất qua mỗi tầng chuyển dịch.
Thứ hai, tinh thần của Nghị quyết bị méo mó do hệ thống thực thi lựa chọn cách hiểu an toàn nhất. Khi không có hướng dẫn diễn giải chính thức, mỗi cấp buộc phải tự "điền vào chỗ trống". Bộ, ngành diễn giải theo quy trình quản lý; nghị định ưu tiên tính kiểm soát hành chính; địa phương chọn cách triển khai thuận tiện cho phong trào và báo cáo. Qua từng lần diễn dịch, chính sách đi xa dần khỏi tinh thần ban đầu và cuối cùng chỉ còn những việc quen thuộc, dễ làm, thay vì những chuyển đổi thực chất mà Nghị quyết hướng tới.
Thứ ba, sự thiếu vắng phản biện chính sách làm mất cơ hội chỉnh sửa sai lệch ngay từ đầu. Một nghị quyết chiến lược lẽ ra cần được phân tích sâu bởi các nhóm chuyên gia đa ngành trước khi thể chế hóa thành luật.
Thứ tư, nguy cơ hình thành một vòng lặp hành chính quen thuộc: chủ trương lớn - văn bản kỹ thuật - phong trào. Tư duy đổi mới từ Nghị quyết bị nén lại thành quy định pháp lý; quy định lại bị nén thành chỉ tiêu; chỉ tiêu cuối cùng trở thành báo cáo. Cấu trúc đổi mới bị thay thế bằng cấu trúc tuân thủ. Những yếu tố cốt lõi của đổi mới sáng tạo như thử nghiệm, mở rộng, chấp nhận rủi ro và học hỏi từ sai lầm bị triệt tiêu ngay trong quá trình chuyển thể văn bản.
Thứ năm, người dân và doanh nghiệp nhỏ dần bị loại khỏi quá trình triển khai. Khi chính sách được chuyển hóa thành thủ tục và phong trào, xã hội không còn thấy mình là chủ thể tham gia mà chỉ là đối tượng thụ hưởng thụ động.
Tổng hợp các vấn đề trên cho thấy rủi ro lớn nhất của quá trình hiện nay không nằm ở chủ trương, mà ở cách chuyển thể. Chủ trương mạnh nhưng triển khai yếu; tinh thần mở nhưng hành động đóng; khát vọng lớn nhưng kết quả nhỏ. Nếu mỗi tầng văn bản không được tái thiết kế với tư duy "dịch tầng nghĩa" và không có phản biện chính sách thực chất, hệ thống sẽ tiếp tục vận hành theo quán tính cũ. Từ nhận diện đó, có thể thấy vì sao việc thiết kế Nghị quyết theo cấu trúc chiến lược rõ ràng, đủ tầng và đủ sức lan tỏa xuống tận cấp cơ sở lại mang tính sống còn. Một nghị quyết chỉ thực sự có giá trị khi nó không dừng ở tầm tư tưởng, cũng không bị mắc kẹt trong kỹ thuật hành chính, mà tạo ra một "hệ điều hành chung" để mọi cấp và mọi chủ thể đều hiểu vai trò của mình.
Nghị quyết 57 mang tinh thần đổi mới mạnh mẽ và tầm nhìn dài hạn, nhưng để trở thành động lực phát triển thực chất, nó cần một hệ ngôn ngữ rõ ràng hơn và một cấu trúc triển khai tinh gọn, dễ vận hành. Khi nghị quyết không chỉ định hướng mà còn trở thành công cụ quản trị và hành động cụ thể, ĐMST mới có thể thực sự đi vào đời sống kinh tế – xã hội và trở thành năng lực phát triển bền vững của quốc gia.
Nhìn tổng thể, Nghị quyết 57 cho thấy một bước chuyển quan trọng trong tư duy chính sách của Việt Nam: từ quản lý bằng mệnh lệnh hành chính sang kiến tạo phát triển dựa trên tri thức, con người và năng lực ĐMST của toàn xã hội. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất không nằm ở tầm nhìn hay chủ trương, mà ở cách nghị quyết được "dịch" từ tầng chiến lược xuống tầng chính sách và hành động cụ thể. Nếu thiếu cơ chế chuyển thể phù hợp, tinh thần mở và sáng tạo rất dễ bị nén lại thành thủ tục, phong trào và báo cáo hình thức. Để Nghị quyết 57 thực sự đi vào đời sống, điều cốt lõi là xây dựng được một cấu trúc triển khai rõ ràng, ngôn ngữ dễ hiểu và cơ chế đủ linh hoạt để các cấp, các ngành, doanh nghiệp và người dân đều thấy vai trò của mình. Khi ÐMST trở thành năng lực phổ biến, khi chính quyền cơ sở có thể chủ động hành động và khi người dân, doanh nghiệp được tham gia như những chủ thể đồng sáng tạo, lúc đó Nghị quyết 57 mới thực sự hoàn thành sứ mệnh của một nghị quyết chiến lược trong giai đoạn phát triển mới của đất nước.
Duy Luân
Nguồn CA TP.HCM : http://congan.com.vn/vu-an/phong-su/ky-2-cau-truc-va-tu-duy-chinh-sach-cua-nghi-quyet-57_188763.html