Ngày ấy, ngõ cũng giống bao ngõ phố khác trong một đô thị đang lớn lên gấp gáp: chật chội, lộn xộn, bụi bặm và thiếu hơi thở xanh. Rác sinh hoạt để lẫn lộn trước cửa nhà, có khi vứt tạm vào một góc rồi quên. Nước thải sinh hoạt chảy loang ra mặt ngõ, đọng lại thành những vệt đen khó chịu. Trước cổng mỗi nhà, vài chậu cây cảnh đặt cho có, đất khô nứt, lá úa vàng. Những bức tường cũ bong tróc, những cánh cổng sắt gỉ sét khép hờ như chính sự thờ ơ của con người với không gian mình đang sống.
Chỉ có ông Mẫn là khác. Ông là cựu binh. Cái danh xưng ấy trong ngõ chẳng mấy ai nhắc đến. Ông không khoác lên mình vẻ hào hùng, không kể chuyện chiến tranh, càng không thích nói về những năm tháng đã qua. Ông sống lặng lẽ trong căn nhà cấp bốn cũ kỹ ở cuối ngõ. Mái tóc bạc sớm, dáng người gầy, bước đi chậm nhưng chắc. Mỗi buổi sớm, khi ngõ còn chưa sáng rõ, phố xá chưa thức giấc hẳn, người ta đã nghe tiếng chổi xào xạc quen thuộc.
Minh họa: VŨ NHƯ PHONG
Ban đầu, ông chỉ quét sân nhà mình. Cái sân nhỏ trước cửa, chừng vài mét vuông, nơi ông thường đặt chiếc ghế gỗ cũ để ngồi uống trà. Ông quét rất kỹ, không phải kiểu làm cho xong, mà là quét chậm rãi, gom từng chiếc lá khô, từng mẩu rác nhỏ, từng mảnh ni-lông mắc ở góc tường. Quét xong, ông tưới nước, rửa lại nền xi măng đã sẫm màu theo năm tháng, để sáng nào sân nhà cũng sạch và mát.
Rồi chiếc chổi vượt qua cánh cổng. Từ vài mét trước cửa, thành cả đoạn ngõ. Rồi chẳng ai nhớ rõ từ bao giờ, sáng nào ông cũng quét sạch toàn bộ con ngõ dài cả trăm mét. Những người đi làm sớm nhìn thấy ông cúi lưng bên chiếc chổi, mồ hôi thấm lưng áo, chỉ cười cười bảo nhau: “Ông Mẫn lại dỗi hơi rồi.”
Không chỉ quét rác, chỗ nào trong ngõ còn đất trống, ông đều mang những giống cây quen thuộc như: mười giờ, hoa giấy, dâm bụt… về trồng. Ông bảo, đất ít thì trồng cây ít rễ, chỗ nắng gắt thì chọn cây chịu hạn, chỗ râm thì trồng cây ưa bóng. Ông không nói bằng những khái niệm cao siêu, chỉ bằng kinh nghiệm của một người từng đi qua nhiều vùng đất, từng sống giữa rừng núi, đồng bằng, từng hiểu giá trị của màu xanh.
“Đất không phụ người đâu,” ông thường nói nhỏ, như nói với chính mình.
Thời gian đầu, lời ra tiếng vào nhiều lắm.
Người thì bảo ông rảnh rỗi sinh nông nổi. Người lại xì xào: “Quét ngõ cho thiên hạ, được tích sự gì.” Có người thẳng thừng hơn: “Lo chuyện bao đồng, rồi cũng đâu lại vào đấy.” Ông Mẫn nghe hết. Nhưng ông không hé miệng đáp trả một lời. Ông vẫn quét, vẫn trồng, vẫn tưới cây mỗi sáng, đều đặn như một kỷ luật tự thân.
Mâu thuẫn lớn nhất trong ngõ là với ông Thành.
Ông Thành sống ở gần đầu ngõ, tính tình cộc cằn, lâu nay quen thói tiện đâu vứt đấy. Rác nhà ông thường hắt bừa ra ngõ, xác động vật hay vứt trộm sang nhà hàng xóm. Có lần người hàng xóm chính mắt nhìn thấy ông ném con chuột chết sang khoảng đất trống nhà bên cạnh, người ta nhắc thì ông ấy nói giọng thách thức. Nhiều người hàng xóm bức xúc vì xác động vật chết ông vứt ra đường, mùi hôi bốc lên, ruồi nhặng bu kín, nhưng vì ngại va chạm, đành im lặng cho qua.
Một sáng, ông Mẫn đang quét ngõ thì thấy ông Thành mở cổng thả đàn chó ra ngoài, lũ chó theo thói quen chạy tỏa ra đường phóng uế bừa bãi. Ông Mẫn không nói gì chỉ lặng lẽ hót cho vào thùng rác, rồi bước đến trước cửa nhà ông Thành nhắc.
Ông nói chậm rãi, rõ ràng:
-Anh nuôi chó thì phải có biện pháp đảm bảo vệ sinh, không thể để chúng chạy lung tung, phóng uế bừa ra ngõ để cả khu phải chịu như thế được. Mong anh để ý giúp, vì cái chung.
Ông Thành đỏ mặt. Ông gắt gỏng:
-Ngõ này của chung, ông là ai mà dạy đời người khác?
Từ hôm đó, ông Thành tỏ ra căm ghét ông Mẫn ra mặt. Mỗi lần thấy ông Mẫn quét ngõ hay trồng cây, ông Thành lại buông lời mỉa mai, có khi cố tình xả rác đúng chỗ ông vừa quét xong. Không khí trong ngõ căng lên một cách âm thầm.
Ông Mẫn vẫn im lặng. Ông không tránh, cũng không đối đầu. Sáng hôm sau, ông lại quét sạch chỗ rác ấy. Hôm khác, ông trồng thêm một khóm hoa ngay nơi từng bị vứt xác động vật. Có hôm mưa to, nước cuốn rác về trước cửa nhà ông Thành, chính ông Mẫn là người xắn quần lội xuống khơi thông cống, dọn sạch bùn rác, không một lời trách móc.
Sự kiên nhẫn ấy kéo dài nhiều tháng. Cho đến một buổi trưa hè, xác một con gà chết bị vứt trước cửa nhà ông Thành. Mùi xộc lên nồng nặc. Chính ông Thành là người chịu đựng đầu tiên. Ông loay hoay không biết xử lý thế nào. Đúng lúc ấy, ông Mẫn đi ngang qua, lặng lẽ mang bao tay, thu dọn sạch sẽ, rồi rắc vôi bột, dội nước cho trôi mùi.
Ông Thành đứng lặng. Lần đầu tiên, ông không nói gì.
Chiều hôm đó, ông Thành mang sang nhà ông Mẫn một túi vôi bột và mấy bao tay. Ông nói ngắn gọn:
-Thôi… từ nay tôi làm đúng, vì cái chung.
Từ hôm ấy, ông Thành thay đổi.
Sự thay đổi lan dần.
Con trai ông Mẫn là người đầu tiên bị “lây”. Sau đó đến cháu nội ông. Rồi từng nhà trong ngõ. Người ta đặt thêm chậu cây trước cổng, phân loại rác, nhắc nhau không xả nước thải ra ngõ. Những bức tường được quét vôi lại, những cánh cổng được lau chùi. Không ai ra lệnh, không ai ép buộc. Chỉ là không ai nỡ làm bẩn một con ngõ đang dần xanh mát.
Người ta bắt đầu gọi nơi này là ngõ phố xanh.
Một cái tên không có trong bất kỳ văn bản hành chính nào, nhưng ai cũng quen miệng. Bước vào ngõ là thấy mát, thấy sạch, thấy lòng mình chùng xuống giữa phố phường ồn ào.
Một lần, phóng viên báo tỉnh về viết bài, hỏi ông Mẫn vì sao lại làm như vậy. Ông cười hiền:
-Ngày xưa ra trận, giữ được trận địa là nhờ mỗi người giữ chắc vị trí của mình. Giờ hòa bình, giữ được nếp sống cũng vậy thôi. Mỗi nhà giữ sạch nhà mình, mỗi người giữ xanh ngõ mình, thì cộng đồng tự khắc tốt lên.
Ngõ phố xanh giờ đây không còn là chuyện của riêng một người. Nó trở thành nếp sống. Thành thói quen. Thành một thứ kỷ luật mềm mà ai cũng tự giác tuân theo. Một buổi sáng ông Mẫn ốm, không ra quét ngõ được, người trong ngõ tự nhiên thấy thiếu. Thế là người cầm chổi, người xách nước, cùng nhau làm.
Khi ông Mẫn khỏi bệnh, bước ra cửa, thấy con ngõ sạch tinh, cây cối xanh mướt, ông đứng lặng rất lâu.
Ông hiểu, điều mình khởi xướng đã vượt khỏi khuôn viên một ngôi nhà, một con ngõ. Nó đã trở thành ý thức chung.
Ngõ phố xanh vẫn nằm đó, khiêm nhường giữa lòng đô thị. Không phô trương, không khẩu hiệu. Nhưng từ con ngõ nhỏ ấy, người ta hiểu ra một điều giản dị mà sâu xa: xây dựng nếp sống văn minh, đô thị xanh – sạch – đẹp không bắt đầu từ những điều to tát, mà từ hành động nhỏ, bền bỉ của mỗi con người. Khi mỗi người tự giác giữ gìn phần việc của mình, cộng đồng sẽ tự khắc đổi thay. Và đó chính là nền tảng bền vững nhất cho một đô thị đáng sống.
Trần Anh