Ngựa trong văn minh Champa

Ngựa trong văn minh Champa
2 giờ trướcBài gốc
‘Những người chơi mã cầu' thời Đường - Trung Hoa, năm 706 CN. (nguồn tư liệu)
Bài này đề cập sự hiện diện của ngựa trong nghệ thuật Champa; vai trò kinh tế - chiến lược của chúng trong mạng lưới giao thương Đông Nam Á thế kỷ 7 - 13; cũng như mối liên hệ giữa Champa với các tuyến trao đổi lớn như “Trà Mã cổ đạo” vốn nối Tây Tạng - Vân Nam với Đông Nam Á, được ghi nhận qua sử liệu và bằng chứng khảo cổ học.
Biểu tượng và ngôn ngữ thị giác
Ngựa xuất hiện dưới nhiều dạng thức trên các di vật và phù điêu Champa từ thế kỷ 7 - 8. Trước hết, hình ảnh ngựa gắn với thần Gió Vāyu là tiêu biểu.
Trong kinh Vệ-đà, Vāyu liên hệ với gió và các vị thần Bão tố Maruts sinh ra từ ngài. Trong các bài tụng ca, Vāyu được mô tả có vẻ đẹp phi thường, di chuyển trên cỗ xe kéo bởi hai, bốn mươi chín, hoặc đôi khi đến một nghìn con ngựa màu trắng hoặc màu tía, tạo nên âm thanh mạnh mẽ và náo động. Hình tượng ngựa trong trường hợp này biểu đạt sức mạnh và tốc độ của thần Gió.
Hình ảnh Nhật thần Sūrya cưỡi ngựa bảy đầu - một biểu tượng Ấn Độ giáo lan truyền tới Đông Nam Á thông qua các tuyến giao lưu tôn giáo và nghệ thuật - cũng xuất hiện trong nghệ thuật Champa. Tạo hình Surya đôi khi được thể hiện đứng trên cỗ xe kéo bởi bảy con ngựa, tượng trưng cho bảy sắc của ánh sáng khả thị và bảy ngày trong tuần.
Một tác phẩm đặc sắc khác là phù điêu “Cưỡi ngựa đánh cầu” (Mã cầu/Polo), một trong những mô tả sinh động nhất về hoạt động cưỡi ngựa trong nghệ thuật Champa. Bức chạm phát hiện năm 1923 tại Thạch Hãn, Quảng Trị không chỉ phản ánh sinh hoạt mà còn thể hiện quyền lực của giới quý tộc Chàm, thông qua việc tiếp nhận và bản địa hóa biểu tượng từ Ấn Độ và Trung Hoa (di tích này là một kiến trúc đền - tháp lớn đã bị hủy hoại từ đầu thế kỷ 20; sau đó một thánh đường Công giáo được xây lên tại đây, nay là Nhà thờ Thạch Hãn - người viết chú giải).
Tác phẩm này gây chú ý vì kỹ thuật khắc họa ngựa và người cưỡi: đây là phù điêu duy nhất được phát hiện trong điêu khắc Chàm thể hiện ngựa có yên cương và bàn đạp đầy đủ. Những đặc trưng này cho đến nay vẫn ít được nghiên cứu sâu. Sự tương đồng dạng thức của nó với những phù điêu cùng niên đại tại Phra That Phnom (Đông Bắc Thái Lan) hay một số phù điêu hiếm gặp trên đền Borobudur (Indonesia) cho thấy một mạng lưới tương tác nghệ thuật rộng lớn khắp Đông Nam Á lục địa và hải đảo.
Phân tích chi tiết cho thấy nghệ nhân Chàm có thể đã tiếp thu kỹ thuật tạo hình động vật từ bên ngoài và kết hợp quan sát thực tế trong đời sống cưỡi ngựa tại Champa để bản địa hóa hình tượng ngựa nói riêng và động vật nói chung.
Phù điêu Chàm “Cưỡi ngựa đánh cầu” hay “Mã cầu/Polo” bằng sa thạch, cao 104 cm; thế kỷ 9- 10 phát hiện tại Thạch Hãn, Quảng Trị. Hiện trưng bày tại Bảo tàng Điêu khắc Chăm Đà Nẵng. Ảnh: Trần Kỳ Phương
Sự tương đồng giữa phù điêu “Cưỡi ngựa đánh cầu” của Champa và các tác phẩm đương thời ở châu Á - chẳng hạn bích họa “Những người chơi mã cầu” trong lăng hoàng tử Trương Hoài thời Đường, an táng năm 706, hay các tượng gốm thời Đường mô tả phụ nữ quý tộc chơi mã cầu - cho thấy Champa nằm trong mối giao lưu nghệ thuật khu vực. Ở giai đoạn muộn hơn, hình tượng này có thể so sánh với bức tranh Ba Tư mô tả trò chơi mã cầu trong bài thơ Guy-o Chawgân dưới triều Safavid (1546).
Các nghiên cứu sâu về nghệ thuật Champa cho rằng nghệ nhân Chàm đã tiếp nhận mô-típ ngựa từ Ấn Độ và Ba Tư, nhưng diễn đạt bằng mỹ cảm bản địa, phản ánh cả tính thiêng của tôn giáo và đời sống vật chất của cư dân địa phương.
Ngựa và đời sống thường nhật ở Champa
Dù đến nay chưa phát hiện được di cốt ngựa trong các di chỉ khảo cổ Champa cũng như Đông Nam Á, nhưng hình tượng ngựa trong nghệ thuật khu vực được nhiều học giả cho là mô tả giống ngựa có nguồn gốc Vân Nam - Tây Tạng hoặc Trung Hoa.
Theo một số nghiên cứu, Champa không chỉ tiêu thụ mà còn cung cấp ngựa cho Java và Khmer. Ngựa từ Vân Nam được vận chuyển theo hệ thống sông Hồng để xuống vịnh Bắc Bộ của Đại Việt; sau đó được chuyển tải đến Champa; và tiếp tục vận chuyển bằng đường bộ đến thị trường Khmer thời Angkor.
Hình dáng ngựa thân nhỏ, đầu tròn được thấy trong nghệ thuật Champa ở các di tích Đồng Dương, Khương Mỹ và Mỹ Sơn đã tạo cơ sở cho giả thuyết rằng hình tượng ngựa xuất hiện trên các phù điêu Angkor mang đặc trưng của ngựa Vân Nam/Di (Yi); và có thể chúng đã được thương nhân Chàm cung cấp cho thị trường Angkor.
Minh họa bài thơ Guy-o Chawgân dưới triều đại Safavid của Ba Tư, mô tả cảnh các cận thần cưỡi ngựa đánh cầu, vẽ năm 1546 CN. (nguồn tư liệu)
Kiến trúc ngôi đền gạch Phra That Phnom thế kỷ 9 - 10 tại cao nguyên Khorat, tỉnh Nakhon Ratchasima, Thái Lan, mang những đặc trưng nghệ thuật Chàm và họa tiết “ngựa bay” ảnh hưởng của Trung Hoa, khiến các nhà lịch sử nghệ thuật lập luận rằng người Chàm có thể đã trực tiếp mang ngựa đến giao thương tại vùng này qua hệ thống đường bộ kết nối các tiểu quốc ở Đông Nam Á lục địa.
Hoạt động buôn bán ngựa giữa cư dân Chàm và thương nhân Trung Hoa qua vịnh Bắc Bộ được chính thức hóa dưới triều Tống, khi vịnh Bắc Bộ trở thành “Địa Trung Hải của Đông Á”. Giao thương ngựa giữa Champa và nhà Tống kéo dài hơn một thế kỷ, từ năm 959 đến 1068.
Nhìn chung, hình tượng ngựa trong nghệ thuật Champa và Đông Nam Á cổ đại cho phép nhận định rằng ngựa chủ yếu là biểu trưng của quyền lực, tầng lớp quý tộc và tôn giáo, hơn là phương tiện quân sự. Đồng thời nhờ mạng lưới thương mại ngựa, Champa đã truyền tải yếu tố nghệ thuật, kỹ thuật cưỡi ngựa và biểu tượng tôn giáo vào văn hóa Khmer và Đông Nam Á.
TRẦN KỲ PHƯƠNG - NGUYỄN TÚ ANH
Nguồn Đà Nẵng : https://baodanang.vn/ngua-trong-van-minh-champa-3324528.html