Từ “Bedouin” bắt nguồn từ từ tiếng Arab "Badiya", nghĩa là sa mạc. Người Bedouin coi sa mạc là nhà và thường không ở một chỗ quá lâu mà thường xuyên di chuyển theo nguồn nước, mùa chăn thả và tuyến đường sa mạc… Họ sinh sống rải rác khắp các vùng sa mạc Trung Đông và Bắc Phi, từ bán đảo Arab đến Levant và Bắc Phi, nơi con người học cách tồn tại bằng sự thích nghi, ký ức và những mối quan hệ đặc biệt với loài vật đồng hành qua sa mạc. Trong đó, người Bedouin có nhiều tập quán đặc biệt liên quan đến ngựa, loài vật rất nhạy bén và trung thành.
Không phải đặc quyền mà là sự tin cậy
Ngựa Arab (hay còn gọi là ngựa hoa mai), từ bao đời nay đã được xếp là giống ngựa nổi tiếng nhất trên thế giới. Vượt trội với vẻ đẹp quý tộc và thể lực vô cùng sung mãn, đây cũng là giống ngựa cổ xưa nhất (xuất hiện lần đầu cách đây tới 4500 năm) và có sức ảnh hưởng mạnh mẽ tới mọi giống ngựa trên khắp thế giới. Được tộc người Bedouin ở Trung Đông thuần hóa lần đầu, giống ngựa Arab giờ tung vó trong mọi cuộc đua đường trường, tại nhiều vùng lãnh thổ cũng như châu lục trên khắp thế giới.
Trong đời sống Bedouin truyền thống, lều không chỉ là chỗ trú mưa nắng, mà là trung tâm sinh hoạt của gia đình. Còn gia súc như dê, cừu, lạc đà luôn được buộc bên ngoài, tách biệt rõ ràng. Tuy nhiên, nhiều ghi chép nhân học và hồi ký của các nhà thám hiểm châu Âu từ thế kỷ XVIII đến thế kỷ XIX cho thấy một ngoại lệ khá đặc biệt. Đó là, ngựa cái thuần chủng thường được phép vào trong lều, nhất là vào ban đêm.
Các nhà thám hiểm châu Âu thế kỷ XVIII từng ghi lại rằng, họ đã không khỏi sửng sốt khi thấy một con ngựa nằm yên cạnh chỗ ngủ của gia chủ. Với người Bedouin, ngựa cái hiền, quen mùi người, ít gây tiếng động và đặc biệt nhạy cảm với nguy hiểm. Trong đêm tối của sa mạc, một cử động bất thường của ngựa có thể là tín hiệu cảnh báo sớm nhất. Chúng được vào lều không phải vì đặc quyền, mà vì sự tin cậy đã hình thành qua nhiều năm sống cùng nhau.
Nhà thám hiểm người Anh Wilfred Thesiger, người từng sống nhiều năm với các bộ lạc Bedouin ở bán đảo Arab, từng mô tả cảnh một con ngựa nằm yên trong góc lều, đầu quay về phía cửa, hoàn toàn không gây xáo trộn cho sinh hoạt gia đình.
Theo kinh nghiệm lâu đời của người Bedouin, ngựa cái được ưa chuộng hơn ngựa đực vì nhiều lý do rất thực tế: Ngựa cái ít hung hăng, ít phát ra tiếng động lớn vào ban đêm; chúng không có tập tính đánh dấu lãnh thổ bằng mùi như ngựa đực; chúng dễ sống chung trong không gian hẹp và đặc biệt là phù hợp với phụ nữ và trẻ em. Trong những chuyến di chuyển dài ngày, ngựa cái được đánh giá là bền bỉ và ổn định hơn, ít gây rủi ro bất ngờ.
“Chuông báo động sống” của sa mạc
Sa mạc ban đêm không yên tĩnh như tưởng tượng. Trộm cướp, thú hoang, hoặc bộ lạc đối địch có thể xuất hiện bất ngờ. Trước khi chó trở nên phổ biến, ngựa chính là hệ thống cảnh báo sớm. Ngựa có thính giác và khứu giác rất nhạy. Chỉ cần một mùi lạ, một chuyển động bất thường, ngựa sẽ dựng tai, dịch chuyển thân mình, phát ra những tiếng khịt nhẹ rất đặc trưng… Những dấu hiệu này đủ để người Bedouin tỉnh giấc và đề phòng. Việc để ngựa trong lều giúp họ phát hiện nguy hiểm sớm hơn, trong điều kiện ánh sáng và tầm nhìn hạn chế của ban đêm.
Không chỉ vậy, sa mạc có biên độ nhiệt rất lớn, ban ngày nóng rát, ban đêm lạnh sâu. Trong những đêm lạnh, ngựa và người cùng chia sẻ không gian giúp giữ ấm cho cả hai. Hơi người giúp ngựa bớt căng thẳng, trong khi sự hiện diện của ngựa mang lại cảm giác an tâm cho gia đình.
Ngoài ra, việc ngựa quen mùi người từ sớm nên việc ngủ chung lều cũng khiến ngựa ít hoảng loạn, dễ kiểm soát khi cần lên đường gấp và nhận diện rõ “gia đình” của mình. Đối với người Bedouin, đây là một cách tạo sự gắn bó tự nhiên, không cần huấn luyện cầu kỳ.
Không phải con ngựa nào cũng được vào lều. Chỉ những con ngựa đã quen nhà, hiền tính và được tin cậy mới được phép. Ngựa non, ngựa mới mua, hoặc ngựa khó kiểm soát vẫn phải ở ngoài. Điều này cho thấy tập quán trên không phải cảm tính, mà dựa trên quan sát và kinh nghiệm lâu dài. Người Bedouin không “ưu ái” ngựa một cách mù quáng; họ chỉ chọn đúng con, đúng hoàn cảnh.
Truyền thuyết kể rằng, ngựa chiến của người Bedouin có thể đi xuyên đêm mà không cần nhiều lệnh điều khiển. Ngựa quen đường, quen nhịp di chuyển của chủ, chỉ cần một cái nghiêng người là hiểu ý. Trong những tình huống ấy, ngựa không chỉ là phương tiện, mà là mắt xích sống còn giữa người và sa mạc.
Trong những chuyến đi dài, khi nước trở nên khan hiếm, người Bedouin luôn nhớ cho ngựa uống trước. Điều này xuất phát từ kinh nghiệm thực tế rằng một con ngựa khỏe có thể đưa cả gia đình vượt qua quãng đường còn lại để tìm ốc đảo. Với họ, đó không phải là sự hy sinh cảm tính, mà là cách tính toán quen thuộc của người Bedouin, bởi nếu ngựa gục xuống, thì không ai trong đoàn còn cơ hội rời khỏi sa mạc. Giữa sa mạc mênh mông, mối quan hệ ấy đủ gần gũi để tin cậy, đủ giản dị để tồn tại lâu dài. Với người Bedouin, như họ vẫn sống từ bao đời nay, chỉ cần thế là đủ.
Gia phả ngựa và trí nhớ của người du mục
Trong văn hóa Arab, có một truyền thuyết nổi tiếng về nguồn gốc ngựa Arab thuần chủng. Chuyện kể rằng Nhà Tiên tri Muhammad từng thử lòng đàn ngựa bằng cách để chúng nhịn nước nhiều ngày giữa sa mạc. Khi được thả cho uống, chỉ có năm con ngựa cái quay đầu lại khi nghe tiếng gọi. Cảm động trước sự trung thành ấy, Nhà tiên tri đã ban phước cho chúng. Năm con ngựa này được xem là tổ tiên của các dòng ngựa Arab nổi tiếng sau này, gồm các dòng như Keheilan, Seglawi, Abeyan, Hamdani và Hadban. Mỗi dòng đều có nét đặc trưng, rất được các bộ lạc trân trọng, với vẻ đẹp đi vào truyền thuyết như cái đầu nhỏ, đôi mắt to, chiếc cổ cong và thân hình thanh mảnh.
Dù mang màu sắc huyền thoại, câu chuyện được người Bedouin kể đi kể lại qua nhiều thế hệ, như một cách khẳng định ngựa không chỉ mạnh, mà còn biết gắn bó và “nghe lời” theo cách của riêng mình.
Người Bedouin nổi tiếng với trí nhớ truyền khẩu. Họ có thể nhớ những bài thơ dài, những câu chuyện tổ tiên, và đặc biệt là phả hệ ngựa. Họ nắm rõ mẹ, bà của mỗi con ngựa thuộc dòng nào. Chẳng hạn như ngựa dòng Kehilan bền bỉ, Saklawi thanh thoát, hay Abeyan nhanh nhẹn… Phả hệ này không ghi trên giấy, mà được truyền bằng lời kể, từ đời này sang đời khác.
Việc nhớ dòng giống không nhằm khoe khoang, mà để biết con ngựa hợp với việc gì, đi đường dài, tham chiến, hay để phụ nữ và trẻ nhỏ cưỡi. Người Bedouin không cố biến mọi con ngựa thành một khuôn mẫu giống nhau. Họ gọi những con ngựa có dòng dõi giữ nguyên không lai tạp là asil (nghĩa là “tinh nguyên”, “thuần gốc”). Đặc biệt, họ theo dõi dòng giống qua mẹ, tức dòng mẹ, chứ không chỉ qua bố, điều này khá khác với nhiều nền văn hóa châu Âu thời sau. Nhờ vậy, nhiều con ngựa thuần chủng được ghi nhớ cả nhiều đời bằng cách truyền miệng.
Sau này, khi người châu Âu và các khu vực khác bắt đầu ghi lại phả hệ bằng văn bản từ thế kỷ XIV-XV, những dòng ngựa của người Bedouin mới được chính thức đưa vào “gia phả” của giống ngựa Arab. Theo đó, người Bedouin phát triển một hệ thống “strain”, có thể hiểu là “những dòng họ ngựa”. Mỗi dòng có những đặc tính riêng, có dòng nhanh nhẹn, dòng bền bỉ, dòng điềm tĩnh và dòng trung thành. Những dòng này thường được truyền qua mẹ, và mỗi con ngựa thuần chủng được xem là phải có mẹ “asil” rõ ràng.
Người Bedouin tin rằng, ngựa bị “ô nhiễm” nếu từng phối giống với ngựa ngoại tộc hay loài lai bởi chúng sẽ mất đi tính thuần chủng. Điều này khiến họ rất cẩn trọng trong việc chọn lựa và theo dõi phả hệ từng con.
Ngày nay, các tổ chức bảo tồn như Al Khamsa, Inc. tại Mỹ chuyên về việc giữ gìn những dòng ngựa truy nguyên đến các dòng Bedouin thuần chủng, với lý do đây là phần tinh hoa nhất về đặc tính lẫn lịch sử của giống ngựa Arab.
Ngày nay, với người Bedouin, ngựa không còn là phương tiện mưu sinh như thuở họ còn băng qua sa mạc bằng nhịp vó. Cuộc sống hiện đại đã thay đổi cách con người di chuyển, nhưng không làm phai mờ vị trí đặc biệt của ngựa. Chúng vẫn hiện diện như một di sản văn hóa và niềm tự hào thầm lặng, xuất hiện trong các lễ hội truyền thống, những cuộc đua ngựa Arab, các màn trình diễn, nghi lễ và cả những dịp cưới hỏi trang trọng.
Ở nhiều gia đình Bedouin, ngựa Arab thuần chủng vẫn được nuôi dưỡng cẩn trọng; gia phả của chúng được ghi nhớ như một phần lịch sử gia đình. Những câu chuyện về nguồn gốc, dòng Asil, về một con ngựa mẹ hay một đời ngựa trung thành… vẫn được nhắc lại bên bếp lửa. Ngựa vì thế đã rời khỏi vai trò “đồng hành sinh tồn”, để trở thành một ký ức sống, nơi quá khứ, danh dự và bản sắc Bedouin tiếp tục thở trong nhịp sống của con người.
Tại Qatar, huấn luyện ngựa Arab thuần chủng không chỉ là thú chơi của giới siêu giàu cùng nhóm "hoàng thân quốc thích" mà còn được chính phủ Qatar xếp vào danh mục Di sản văn hóa đặc trưng, cần phải gìn giữ và bảo tồn nghiêm ngặt.
Al Shaqab Horse Racing Academy là trung tâm nuôi dưỡng, huấn luyện và tổ chức thi đấu ngựa Arab hàng đầu của khu vực Trung Đông. Nơi đây đã trở thành điểm đến không thể bỏ qua khi tới Qatar. Trải nghiệm lạ lẫm nơi đây, với những chú ngựa triệu đô khiến du khách có những kỷ niệm và ấn tượng khó quên.
Đại Ngọc