Vì sao cái lạnh miền Bắc dễ gây “sốc” cho cơ thể?
Mùa đông miền Bắc không chỉ lạnh mà còn ẩm, kèm gió mùa thổi liên tục, khiến cơ thể mất nhiệt nhanh hơn nhiều so với khí hậu khô ở cùng mức nhiệt. Người quen sống trong môi trường khoảng 25°C quanh năm, khi đột ngột tiếp xúc với nền nhiệt 11-14°C, lại thêm mưa phùn và gió lạnh, rất dễ rơi vào tình trạng chênh lệch nhiệt độ lớn trong thời gian ngắn.
“Sốc lạnh” là phản ứng đột ngột của toàn cơ thể khi tiếp xúc với lạnh bất ngờ. Các thụ thể nhiệt trên da lập tức gửi tín hiệu lên não, kích hoạt hệ thần kinh giao cảm - phản ứng “chiến hay chạy”. Hệ quả là nhịp tim và huyết áp tăng, mạch máu co lại, nhịp thở gấp hơn. Với người có bệnh tim mạch hoặc mạch máu não, đây là giai đoạn đặc biệt nhạy cảm, dễ xảy ra cơn tăng huyết áp, rối loạn nhịp tim, thậm chí đột quỵ.
Ảnh minh họa
Khí hậu miền Bắc còn có hai “kiểu lạnh” khác nhau. Đầu mùa (khoảng tháng 11-1), không khí lạnh từ áp cao Xi-bia thường khô, khiến da và niêm mạc mũi họng dễ khô rát, mất nước. Cuối mùa (tháng 2-4), gió lệch qua biển mang theo hơi ẩm, tạo nên kiểu rét ẩm “thấu da thấu thịt”, quần áo khó giữ ấm, cơ thể tản nhiệt mạnh, nguy cơ hạ thân nhiệt và bệnh hô hấp tăng rõ.
Tại Hà Nội, các nghiên cứu ghi nhận số ca nhập viện vì bệnh hô hấp tăng khi nhiệt độ xuống quanh 13°C - thấp hơn nhiều so với ngưỡng nhiệt dễ chịu 22-25°C của cư dân bản địa.
Bên cạnh đó, địa hình các dãy núi mở về phía Bắc và Đông Bắc tạo thành “hành lang gió”, khiến gió mùa tăng tốc khi tràn xuống đồng bằng và trung du. Đây cũng là lý do vì sao nhiều người mới ra Bắc thường nói rằng “lạnh miền Bắc nó khác”.
Cơ thể thích nghi với lạnh và vai trò của mỡ nâu
Cơ thể con người luôn cố gắng duy trì nhiệt độ lõi quanh 37°C. Khi gặp lạnh, vùng dưới đồi - trung tâm điều nhiệt của não, sẽ kích hoạt hai chiến lược song song: giảm mất nhiệt và tăng sinh nhiệt.
Giảm mất nhiệt chủ yếu thông qua co mạch ngoại vi. Mạch máu dưới da co lại, hạn chế máu ấm ra bề mặt, khiến da tái và lạnh; lượng máu được ưu tiên cho tim, não và các cơ quan quan trọng. Tuy nhiên, nếu tình trạng co mạch kéo dài, bàn tay và bàn chân sẽ trở nên vụng về, tê buốt, nguy cơ tổn thương mô do thiếu oxy tăng lên.
Song song với đó, cơ thể tăng sinh nhiệt theo hai cách. Cách thứ nhất là run - các cơn co cơ không chủ ý nhằm “đốt” năng lượng tạo nhiệt. Cách này hiệu quả nhanh nhưng rất tốn sức và khó duy trì lâu.
Cách thứ hai tinh vi hơn là sinh nhiệt không run, chủ yếu nhờ mô mỡ nâu. Mỡ nâu giàu ti thể và chứa protein UCP1, cho phép “đốt” axit béo trực tiếp thành nhiệt, giống như một chiếc “áo sưởi” được bật từ bên trong cơ thể.
Các nghiên cứu hình ảnh cho thấy, người trưởng thành vẫn còn mỡ nâu, tập trung quanh cổ, vai, ngực và dọc cột sống. Mỡ nâu vùng cổ giúp làm ấm dòng máu lên não; vùng ngực và bụng bảo vệ tim, gan, ruột; còn mỡ nâu cạnh cột sống bao bọc hệ thần kinh trung ương.
Khi tiếp xúc lạnh lặp đi lặp lại, cơ thể hình thành ba kiểu thích nghi chính: quen dần với lạnh (phản ứng co mạch và run giảm, cảm giác lạnh “dễ chịu” hơn); thích nghi chuyển hóa (giảm phụ thuộc vào run, tăng hoạt động mỡ nâu); thích nghi cách nhiệt (co mạch hiệu quả hơn hoặc tăng lớp mỡ dưới da để giữ nhiệt lõi tốt hơn).
Các thử nghiệm cho thấy, việc ở trong môi trường mát khoảng 16-19°C vài giờ mỗi ngày, liên tục nhiều ngày, có thể làm tăng hoạt động mỡ nâu và sinh nhiệt không run ở người trưởng thành. Ngược lại, nếu sống chủ yếu trong phòng điều hòa ấm, ít ra ngoài trời lạnh, mỡ nâu có xu hướng “lười” hoạt động.
Bác sỹ Huy Hoàng/VOV.VN