Trong cuộc đua AI Mỹ - Trung, người ta thường nói nhiều đến chip bán dẫn, trung tâm dữ liệu, mô hình ngôn ngữ lớn hay dòng vốn đầu tư mạo hiểm. Ở tầng công nghệ cao nhất, Mỹ vẫn đang giữ lợi thế rõ rệt với các công ty như OpenAI, Google, Anthropic, Meta và Nvidia. Theo báo cáo Chỉ số AI 2025 (AI Index 2025) do Viện Trí tuệ Nhân tạo Hướng đến Con người (HAI) thuộc Đại học Stanford (Mỹ) công bố, trong năm 2024, các tổ chức tại Mỹ tạo ra 40 mô hình AI đáng chú ý, trong khi Trung Quốc có 15 mô hình và toàn châu Âu chỉ có 3 mô hình. Tuy nhiên, khoảng cách này đang thu hẹp nhanh hơn nhiều người tưởng.
Báo cáo Stanford HAI AI Index 2026 ghi nhận, từ đầu năm 2025, các mô hình AI của Mỹ và Trung Quốc đã nhiều lần thay nhau giữ vị trí dẫn đầu. Đến tháng 3/2026, mô hình mạnh nhất của Mỹ chỉ còn nhỉnh hơn mô hình hàng đầu Trung Quốc khoảng 2,7% trên các bài kiểm tra chuẩn. Trung Quốc cũng đã dẫn đầu về số lượng công bố khoa học, trích dẫn, sản lượng bằng sáng chế và số lượng robot công nghiệp được lắp đặt.
Khoảng cách rất lớn về tâm lý này đang trở thành một biến số chiến lược trong cuộc đua công nghệ giữa hai nền kinh tế lớn nhất thế giới. Ảnh: HV
Khi lợi thế công nghệ không còn cách biệt tuyệt đối, câu hỏi lớn đặt ra là yếu tố nào sẽ quyết định cuộc đua dài hạn. Một biến số ngày càng quan trọng chính là tâm lý xã hội đối với AI. Mỹ có nhiều công ty AI mạnh nhất thế giới, nhưng người lao động lại lo sợ công nghệ này sẽ lấy mất sinh kế. Trung Quốc có thể chưa dẫn đầu ở mọi tầng công nghệ, nhưng phần lớn người lao động lại sẵn sàng sử dụng AI như một công cụ để làm việc nhanh hơn, hiệu quả hơn.
Người Mỹ ngày càng lo AI lấy mất việc làm
Tại Mỹ, nỗi lo về AI không còn là câu chuyện xa vời. Nó đã trở thành nỗi sợ cụ thể của rất nhiều người lao động. Khảo sát Reuters/Ipsos công bố tháng 8/2025 cho thấy 71% người trưởng thành Mỹ lo ngại AI có thể gây mất việc làm vĩnh viễn. Con số này cho thấy nỗi lo về AI đã vượt ra khỏi tranh luận công nghệ và trở thành một bất an xã hội rộng hơn tại Mỹ.
Trung tâm nghiên cứu Pew (Mỹ) cũng ghi nhận xu hướng tương tự. Trong khảo sát tháng 2/2025 với người đang đi làm, 52% cho biết họ lo lắng về tác động tương lai của AI tại nơi làm việc. Đáng chú ý, 32% tin rằng AI sẽ làm giảm cơ hội việc làm của họ trong dài hạn, trong khi chỉ 6% cho rằng AI sẽ tạo thêm cơ hội. Nói cách khác, nhóm bi quan cao gấp hơn 5 lần nhóm lạc quan.
Một khảo sát khác của Pew vào tháng 4/2025 tiếp tục cho thấy hơn 56% người trưởng thành Mỹ “cực kỳ lo lắng” hoặc “rất lo lắng” về nguy cơ AI xóa bỏ việc làm. Con số này cao gấp đôi so với mức 25% trong nhóm chuyên gia AI được hỏi trong cùng nghiên cứu. Điều đó cho thấy khoảng cách rất lớn giữa cách giới kỹ thuật nhìn AI và cách công chúng nhìn AI.
Trung Quốc nhìn AI như một công cụ hơn là mối đe dọa
Theo báo cáo “Trust, Attitudes and Use of Artificial Intelligence: A Global Study 2025” do Đại học Melbourne (Australia) phối hợp với công ty kiểm toán hàng đầu thế giới KPMG thực hiện, 93% nhân viên Trung Quốc được khảo sát cho biết họ đang dùng AI trong công việc. Con số này cao hơn rất nhiều so với mức trung bình toàn cầu 58%.
Các lãnh đạo tập đoàn công nghệ hàng đầu Mỹ tham dự một cuộc họp về AI tạo sinh tại San Francisco, bang California, Mỹ. Ảnh: Reuters
Cùng thời điểm đó, Pew Research ghi nhận chỉ 21% lao động Mỹ sử dụng AI ở bất kỳ mức độ nào trong công việc. Sự khác biệt này không chỉ nằm ở tỷ lệ sử dụng, mà còn phản ánh hai thực tế hoàn toàn khác nhau trong môi trường làm việc. Khi 9 trong 10 nhân viên Trung Quốc đã dùng AI, công nghệ này không còn là điều xa lạ hay đáng sợ. Nó dần trở thành một công cụ bình thường, giống như email, bảng tính hay phần mềm văn phòng.
Thái độ nền tảng của xã hội cũng cho thấy điều đó. Báo cáo KPMG ghi nhận 68% người Trung Quốc sẵn sàng tin tưởng AI, 92% chấp nhận hoặc ủng hộ việc sử dụng AI. Quan trọng hơn, 89% kỳ vọng AI mang lại lợi ích thiết thực, trong khi chỉ 10% cho rằng rủi ro AI lớn hơn lợi ích.
ADP Research cũng ghi nhận xu hướng tương tự. Trong khảo sát People at Work 2025, 22% lao động Trung Quốc “đồng ý mạnh mẽ” rằng AI sẽ tác động tích cực đến trách nhiệm công việc của họ trong năm tới, cao hơn nhiều thị trường phát triển ở châu Á như Nhật Bản, Hàn Quốc hay Singapore. Trong nhóm lao động trí thức Trung Quốc, 36% tin AI sẽ cải thiện hiệu suất làm việc.
Vì sao người Trung Quốc lạc quan hơn với AI?
Theo phân tích của National Bureau of Asian Research (một tổ chức nghiên cứu chính sách có trụ sở tại Mỹ), nguyên nhân sâu xa hơn đến từ trải nghiệm lịch sử của nhiều thế hệ người Trung Quốc hiện nay. Trong khoảng 30 năm qua, họ đã chứng kiến công nghệ liên tục tạo ra những thay đổi vật chất rõ rệt, từ tàu cao tốc, ví điện tử, thương mại điện tử đến năng lượng tái tạo và xe điện. Với nhiều người, công nghệ mới không gắn với cảm giác bị đe dọa, mà gắn với sự tiện lợi, tăng trưởng và cơ hội. Vì vậy, AI được nhìn nhận như bước tiếp theo trong chuỗi tiến bộ đó.
Một số phân tích về mô hình quản trị AI của Trung Quốc cho rằng Bắc Kinh có cách tiếp cận thực dụng hơn. AI được xem là động lực thúc đẩy kinh tế và củng cố năng lực quốc gia, trong khi các vấn đề đạo đức được xử lý như một phần của quản lý rủi ro. Vì vậy, xã hội Trung Quốc thường dễ chấp nhận AI hơn nếu công nghệ này chứng minh được lợi ích rõ ràng cho cộng đồng.
Lịch sử tiếp nhận tự động hóa cũng góp phần tạo ra khác biệt. Theo Liên đoàn Robot Quốc tế, mật độ robot trong ngành sản xuất của Trung Quốc tăng mạnh từ năm 2015 đến 2020, trong khi mức tăng tại Mỹ thấp hơn nhiều. Điều này cho thấy người lao động Trung Quốc đã quen hơn với sự xuất hiện của máy móc và công nghệ trong sản xuất. Tâm lý ít e ngại công nghệ giúp Trung Quốc có lợi thế triển khai AI. Khi người lao động sẵn sàng thử công cụ mới, doanh nghiệp cũng dễ đưa AI vào sản xuất, logistics, chăm sóc khách hàng và phân tích dữ liệu hơn.
Ngược lại, tại Mỹ, nỗi lo của công chúng tạo ra lực cản rõ rệt. Nếu người lao động tin rằng AI chủ yếu là công cụ cắt giảm nhân sự, họ sẽ ít hợp tác hơn, ít chia sẻ dữ liệu công việc hơn và ít chủ động học cách sử dụng AI hơn. Áp lực chính trị từ một xã hội lo lắng cũng kéo theo yêu cầu siết quy định và chứng minh AI không gây hại. Đây là những bước cần thiết để bảo vệ người lao động và an toàn xã hội, nhưng đồng thời cũng có thể làm chậm tốc độ ứng dụng công nghệ.
Trung Quốc cũng không hoàn toàn miễn nhiễm với nỗi lo AI
Theo phân tích của RAND Corporation công bố tháng 12/2025, lo ngại về thất nghiệp do AI đang gia tăng tại Trung Quốc, nhất là trong bối cảnh kinh tế chậm lại và thị trường bất động sản gặp khủng hoảng. Một nền tảng tuyển dụng lớn ghi nhận số việc làm đăng tuyển dành cho sinh viên đại học giảm 22% trong nửa đầu năm 2025 so với cùng kỳ năm trước.
Những phản ứng lo ngại của tài xế tại Vũ Hán trước dịch vụ taxi tự lái Apollo Go của Baidu năm 2024 cũng là tín hiệu cảnh báo sớm. Khi AI và tự động hóa bắt đầu tác động trực tiếp đến sinh kế, tâm lý xã hội có thể thay đổi nhanh chóng.
Chính phủ Trung Quốc đã bắt đầu phản ứng. Kế hoạch “AI+” công bố trong nửa sau năm 2025 lần đầu sử dụng ngôn ngữ trực tiếp về “đánh giá rủi ro việc làm liên quan đến ứng dụng AI” và “giảm thiểu tác động đến việc làm”. Điều này cho thấy Bắc Kinh cũng nhận ra mặt trái của quá trình triển khai AI trên diện rộng.
Cuộc đua AI không chỉ là cuộc đua chip và thuật toán
Mỹ vẫn có lợi thế rất lớn ở tầng công nghệ cao nhất. Những công ty dẫn đầu về mô hình AI, chip, nền tảng điện toán và hạ tầng nghiên cứu phần lớn vẫn nằm ở Mỹ. Nhưng một công nghệ mạnh chưa chắc tạo ra lợi thế tối đa nếu xã hội triển khai nó chậm và đầy nghi ngại.
Trung Quốc có thể chưa dẫn đầu ở mọi mặt, nhưng lại có lợi thế lớn về tốc độ ứng dụng. Tại đây, AI được nhìn nhận nhiều hơn như một công cụ để tăng năng suất, thay vì chỉ là mối đe dọa cần đề phòng. Trong kỷ nguyên AI, phát minh công nghệ chỉ là một nửa cuộc đua. Nửa còn lại là đưa công nghệ đó vào đời sống, doanh nghiệp và sản xuất thật nhanh. Ở điểm này, thái độ cởi mở của người lao động, doanh nghiệp và xã hội có thể trở thành một nguồn sức mạnh chiến lược.
Hoàng Vũ