Nhà báo Đăng Vương Hưng thời kỳ trong quân ngũ bảo vệ biên giới phía Bắc.
Có những con người đi qua chiến tranh để kể lại chiến tranh. Có những con người sống sót sau chiến tranh để giữ hộ ký ức cho những người không còn nữa. Đặng Vương Hưng dường như thuộc về kiểu người thứ hai.
Ông sinh năm 1958. Mười tám tuổi, khoác áo lính, đi vào những năm tháng mà đất nước chưa kịp khô mùi khói súng. Chiến tranh đối với ông không phải là một khái niệm lớn lao trong sách giáo khoa, mà là những đêm biên giới lạnh buốt, là tiếng đất đá sụt xuống chiến hào, là nỗi lo lắng mơ hồ về một ngày mai không chắc còn có mặt mình. Người ta thường nghĩ chiến tranh qua những trận đánh, nhưng ký ức của người lính lại nằm ở những điều nhỏ bé: một lá thư chưa kịp gửi, một dòng nhật ký viết vội khi đèn dầu sắp tắt.
Nhiều năm sau, khi đã là một sĩ quan công an, một nhà thơ, một người làm sách, ông không thôi ám ảnh bởi những trang giấy ấy. Có lẽ ông hiểu rằng chiến tranh không kết thúc vào ngày tiếng súng im. Nó còn nằm lại trong những hòm gỗ cũ, trong ngăn kéo của những bà mẹ già, trong những cuốn sổ tay đã ố vàng. Và nếu không ai mở chúng ra, chúng sẽ mục đi, mang theo cả một phần linh hồn của thời đại.
Ông đi tìm những lá thư, những cuốn nhật ký như người ta đi tìm hài cốt. Lặng lẽ, nhẫn nại. Từ đó ra đời những cuốn sách tư liệu gây chấn động như Mãi mãi tuổi 20, hay các tuyển tập Những lá thư và nhật ký thời chiến Việt Nam. Đó không chỉ là sách. Đó là tiếng nói của những người đã ngã xuống, được trả lại cho đời sống hôm nay.
Nhưng Đặng Vương Hưng không chỉ sống trong ký ức chiến tranh. Ông làm thơ, và chọn lục bát như chọn một nhịp thở quen thuộc của dân tộc. Tuyển tập “Lục bát mỗi ngày” dày đến hơn ngàn trang, như một cuốn nhật ký khác, không phải của chiến trường, mà của đời sống thường ngày. Ở đó có những suy tư lặng lẽ, có nỗi buồn, có cả sự tự trào của một người đàn ông đã đi qua nhiều biến động. Lục bát với ông không phải trò chơi hình thức, mà là cách tự trấn an mình giữa thế giới ồn ào.
Điều khiến người ta nghĩ nhiều về ông có lẽ không phải số lượng tác phẩm, mà là cảm giác ông luôn “mắc nợ” với người đã khuất. Một món nợ không ai đòi, nhưng ông tự nguyện mang theo. Trong những cuộc vận động sưu tầm kỷ vật chiến tranh, trong những dự án phục dựng di ảnh liệt sĩ, thấp thoáng bóng dáng một người lính cũ vẫn chưa rời khỏi chiến hào của ký ức.
Chiến tranh trong văn chương Việt Nam thường được kể bằng tiếng súng, bằng khói lửa. Ở Đặng Vương Hưng, chiến tranh hiện lên qua giấy và mực. Qua những dòng chữ run rẩy của một chàng trai hai mươi tuổi viết cho mẹ. Qua lời hẹn ước chưa kịp thành hình. Ông không tô vẽ bi tráng. Ông chỉ lặng lẽ trao lại cho người đọc những gì vốn thuộc về họ: một phần quá khứ.
Có thể nói, đời viết của Đặng Vương Hưng là hành trình đi giữa hai bờ, một bên là ký ức chiến tranh, một bên là đời sống hôm nay. Ông không đứng hẳn ở bờ nào. Ông đi lại giữa chúng, như thể sợ rằng nếu mình dừng lại, những tiếng nói từ quá khứ sẽ lại chìm vào im lặng.
Và có lẽ, với ông, viết không phải để nổi tiếng. Viết là để những người đã khuất còn được nhắc tên. Viết là để chính mình thôi day dứt.
PV