Hẹp động mạch vành là tình trạng lòng mạch vành bị thu hẹp do mảng xơ vữa (cholesterol, chất béo) tích tụ, làm giảm lượng máu và oxy cung cấp cho tim. Tình trạng này có thể gây ra các triệu chứng như đau thắt ngực, khó thở, mệt mỏi.
Bệnh tiến triển âm thầm theo thời gian và có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm như nhồi máu cơ tim, suy tim. Vì vậy, việc nhận diện sớm các biểu hiện cảnh báo đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong phòng ngừa và điều trị.
Nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ gây hẹp động mạch vành
Nguyên nhân chính của hẹp động mạch vành là sự hình thành và phát triển của các mảng xơ vữa trong lòng mạch. Quá trình này diễn ra từ từ, làm giảm độ đàn hồi của mạch máu và khiến lòng mạch ngày càng thu hẹp. Các yếu tố nguy cơ được chia thành hai nhóm:
Nhóm yếu tố không thể thay đổi
Tuổi tác: Nguy cơ tăng dần theo tuổi, đặc biệt ở người trên 40 tuổi.
Giới tính: Nam giới có nguy cơ mắc bệnh cao hơn và sớm hơn nữ giới, tuy nhiên, nguy cơ ở nữ giới tăng rõ rệt sau mãn kinh.
Yếu tố di truyền, gia đình: Có người thân mắc bệnh tim mạch sớm (nam dưới 55 tuổi, nữ dưới 65 tuổi) làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
Nhóm yếu tố có thể thay đổi và kiểm soát
Rối loạn mỡ máu: Đặc biệt là tăng LDL-cholesterol ("cholesterol xấu") và giảm HDL-cholesterol ("cholesterol tốt").
Tăng huyết áp: Gây tổn thương thành mạch, thúc đẩy hình thành mảng xơ vữa.
Hút thuốc lá: Các chất độc trong khói thuốc làm tổn thương lớp nội mạc mạch máu, tạo điều kiện cho xơ vữa phát triển.
Đái tháo đường: Đường huyết cao kéo dài gây tổn thương mạch máu, làm tăng nguy cơ biến chứng tim mạch.
Thừa cân, béo phì và lối sống ít vận động: Góp phần làm trầm trọng thêm các yếu tố nguy cơ như tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu và đái tháo đường.
Stress kéo dài: Có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tim mạch.
Hẹp động mạch vành là bệnh lý tim mạch tiến triển âm thầm
Triệu chứng cảnh báo hẹp động mạch vành
Triệu chứng điển hình nhất của hẹp động mạch vành là cơn đau thắt ngực, thường xuất hiện khi gắng sức (chạy bộ, leo cầu thang) và giảm khi nghỉ ngơi. Ngoài ra, người bệnh có thể gặp các biểu hiện sau:
Cảm giác đau thắt, bóp nghẹt hoặc đè nặng ở ngực; đôi khi đau nhói hoặc nóng rát.
Đau thường khu trú sau xương ức và có thể lan lên cổ, hàm, vai, cánh tay trái và ngón tay út.
Cơn đau có thể xuất hiện đột ngột, thường sau khi vận động mạnh, ăn no hoặc căng thẳng tâm lý; thời gian kéo dài từ vài phút đến vài chục phút.
Các triệu chứng kèm theo như mệt mỏi, khó thở, hụt hơi, hồi hộp, chóng mặt, vã mồ hôi, buồn nôn hoặc nôn.
Đáng lưu ý, ở một số đối tượng như phụ nữ, người cao tuổi hoặc bệnh nhân đái tháo đường, triệu chứng có thể không điển hình hoặc rất mơ hồ, khiến bệnh tiến triển âm thầm và trở thành "kẻ thù thầm lặng".
Khi xuất hiện các dấu hiệu nguy hiểm như đau ngực dữ dội, khó thở nhiều, vã mồ hôi lạnh…, người bệnh cần đến ngay cơ sở y tế để được thăm khám và điều trị kịp thời.
Chẩn đoán hẹp động mạch vành
Các phương pháp thường được sử dụng để chẩn đoán hẹp động mạch vành bao gồm: điện tâm đồ (ECG), siêu âm tim, nghiệm pháp gắng sức, chụp động mạch vành qua da dưới DSA. Trong đó, chụp cắt lớp vi tính (CT) mạch vành là phương pháp chẩn đoán hình ảnh hiện đại, không xâm lấn, giúp đánh giá chi tiết tình trạng động mạch vành.
Những người có nguy cơ cao
Những đối tượng sau cần đặc biệt quan tâm đến sức khỏe tim mạch:
Người cao tuổi, đặc biệt là nam giới.
Người có tiền sử gia đình mắc bệnh mạch vành sớm (nam dưới 55 tuổi, nữ dưới 65 tuổi).
Người hút thuốc lá, thừa cân, tăng cholesterol máu, tăng huyết áp, đái tháo đường, ít vận động, căng thẳng kéo dài hoặc có chế độ ăn uống không lành mạnh.
Lời khuyên thầy thuốc
Điều trị hẹp động mạch vành nhằm mục tiêu cải thiện lưu lượng máu đến tim, giảm triệu chứng và phòng ngừa biến chứng.
Các biện pháp bao gồm:
Thay đổi lối sống: Ăn uống lành mạnh (giảm muối, giảm chất béo bão hòa, tăng rau xanh và trái cây), tập luyện thể dục đều đặn, bỏ thuốc lá, kiểm soát cân nặng.
Điều trị nội khoa: Sử dụng thuốc hạ cholesterol, thuốc chống kết tập tiểu cầu, thuốc hạ huyết áp, thuốc kiểm soát nhịp tim và thuốc điều trị đái tháo đường.
Can thiệp mạch vành qua da (đặt stent): Áp dụng cho trường hợp hẹp động mạch vành đáng kể, gây triệu chứng hoặc nguy cơ cao.
Phẫu thuật bắc cầu động mạch vành: Chỉ định trong trường hợp tổn thương nặng và lan tỏa.
BS Nguyễn Thị Thảo