Gần đây, có người cho rằng nó đã lỗi thời trước sự phát triển của xã hội hiện đại. Nhưng điều đó đang đặt ra câu hỏi: Vì sao một học thuyết ra đời từ thế kỷ XIX vẫn còn nhiều kẻ thù đến thế? Trả lời câu hỏi này, cần nhìn lại không chỉ những biểu hiện bề mặt của lịch sử, mà cả những quy luật sâu xa đang chi phối sự vận động của xã hội.
Chủ nghĩa chân chính nhất
Trong dòng chảy của lịch sử tư tưởng nhân loại, hiếm có học thuyết nào lại vừa có sức ảnh hưởng sâu rộng, vừa thường xuyên bị đặt vào vòng tranh luận gay gắt như chủ nghĩa Marx. Từ khi Tuyên ngôn Đảng Cộng sản ra đời năm 1848, học thuyết này đã không chỉ dừng lại ở vai trò một hệ thống lý luận, mà còn trở thành nền tảng cho những biến chuyển to lớn của thế giới hiện đại. Nhưng cũng chính vì vậy, nó luôn là đối tượng của sự hoài nghi, thậm chí phủ nhận.
Một trong những lập luận quen thuộc của những người phản đối là: Thực tiễn hơn một thế kỷ qua đã “bác bỏ” những dự báo của Karl Marx. Họ cho rằng, chủ nghĩa tư bản không những không sụp đổ như Marx từng phân tích, mà còn ngày càng phát triển, tự điều chỉnh để trở nên “nhân văn” hơn. Ngược lại, mô hình xã hội chủ nghĩa ở nhiều nơi, đặc biệt là sự tan rã của Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa (XHCN) Đông Âu, lại được xem như một bằng chứng cho “sự sai lầm” của học thuyết Marx. Từ đó, họ ra sức tuyên truyền cho kết luận: Chủ nghĩa Marx đã lỗi thời.
Nhìn bề ngoài, lập luận ấy dường như có lý. Nhưng nếu chỉ dừng lại ở những biểu hiện bề mặt của lịch sử, ta sẽ dễ rơi vào một cách hiểu phiến diện. Vấn đề không nằm ở việc thế giới có “đúng như Marx dự báo hay không”, mà ở chỗ những quy luật mà ông chỉ ra có còn vận động trong lòng xã hội hiện đại hay không.
Karl Marx. Ảnh: History
Thực tế cho thấy, chủ nghĩa tư bản ngày nay không còn là một chế độ bóc lột tàn nhẫn và chà đạp con người. Nó đã trải qua nhiều lần điều chỉnh, cải cách để thích nghi với những biến động kinh tế – xã hội. Nhưng chính sự điều chỉnh ấy lại là một minh chứng cho những mâu thuẫn nội tại mà Marx đã phân tích từ rất sớm. Những chính sách phúc lợi xã hội, những nỗ lực thu hẹp khoảng cách giàu nghèo, hay các cơ chế bảo vệ người lao động… không tự nhiên xuất hiện. Đó là kết quả của một quá trình đấu tranh bền bỉ của giai cấp công nhân và các lực lượng tiến bộ trên toàn thế giới và ngay trong lòng xã hội tư bản.
Nói cách khác, sự thích nghi của chủ nghĩa tư bản không “phủ định” Marx, mà ngược lại, đang vận động trong chính những khuôn khổ mà Marx đã chỉ ra. Việc hệ thống này phải liên tục tự điều chỉnh để tồn tại chính là bằng chứng cho thấy những mâu thuẫn cơ bản của nó chưa bao giờ biến mất. Nếu không có những áp lực từ bên trong – từ bất bình đẳng, khủng hoảng, và xung đột lợi ích – thì cũng không có động lực nào buộc nó phải thay đổi.
Cũng cần nhìn nhận một cách thẳng thắn về sự sụp đổ của mô hình xã hội chủ nghĩa ở Liên Xô và một số quốc gia Đông Âu trong thế kỷ XX. Đây là một sự kiện lớn, cơn rung chấn khủng khiếp nhất của thế kỷ XX. Nhưng việc đồng nhất sự sụp đổ đó với sự “sai lầm” của học thuyết Marx lại là một bước nhảy vội vàng về mặt logic. Bởi lẽ, bất kỳ một học thuyết nào, khi được vận dụng vào thực tiễn, đều phụ thuộc vào điều kiện lịch sử cụ thể và cách thức tổ chức thực hiện.
Như nhiều nhà khoa học đã chỉ ra, nguyên nhân sâu xa của sự tan rã ở Liên Xô và Đông Âu không nằm ở bản thân học thuyết, mà ở quá trình phát triển đã xa rời những nguyên tắc cơ bản của chủ nghĩa Marx – Lenin. Khi một hệ thống không còn vận hành theo đúng quy luật của chính nó, thì sự khủng hoảng là điều khó tránh khỏi. Nhưng điều đó không đồng nghĩa với việc phủ nhận toàn bộ nền tảng lý luận đã tạo ra nó.
Ở một góc nhìn khác, chính sự tồn tại và phát triển của các quốc gia xã hội chủ nghĩa còn lại, cùng với những thành tựu mà họ đạt được, lại cho thấy sức sống không thể bị phủ nhận của học thuyết Marx. Thực tiễn không phải là một đường thẳng, mà là một quá trình vận động phức tạp, có lúc thăng, lúc trầm. Đánh giá một học thuyết chỉ qua một vài “điểm gãy” của lịch sử là cách tiếp cận thiếu toàn diện.
Điều đáng chú ý là, ngay cả trong các nước tư bản phát triển, việc nghiên cứu và vận dụng những luận điểm của Marx vẫn chưa bao giờ dừng lại. Từ các cuộc khủng hoảng tài chính đến vấn đề bất bình đẳng toàn cầu, nhiều học giả phương Tây vẫn tìm thấy trong học thuyết này những công cụ phân tích hữu hiệu để lý giải thực tại. Điều đó cho thấy, giá trị của chủ nghĩa Marx không chỉ nằm ở những dự báo cụ thể, mà ở hệ thống phương pháp luận giúp con người hiểu và giải thích thế giới.
Vì vậy, thay vì đặt câu hỏi “Marx đúng hay sai”, có lẽ cần đặt lại vấn đề theo một cách khác: Tại sao, sau hơn 180 năm, học thuyết này vẫn còn được nhắc đến, vẫn còn được tranh luận, và vẫn còn được sử dụng như một công cụ để nhìn nhận xã hội? Một học thuyết thực sự lỗi thời thường biến mất trong im lặng. Còn một học thuyết vẫn khiến người ta phải tranh cãi, nghĩa là nó vẫn đang chạm vào những vấn đề cốt lõi của thời đại.
Và chính từ điểm này, câu hỏi "vì sao học thuyết Marx lại nhiều kẻ thù đến thế" lại tìm được câu trả lời xác đáng. Con đường chân-thiện-mỹ của nhân loại không thể thiếu chủ nghĩa Marx. Chủ nghĩa tư bản dù ra sức phủ nhận Marx nhưng lại không thể giấu giếm việc nghiên cứu học thuyết của ông để tìm cách tồn tại.
Nếu nhìn rộng hơn trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay, có thể thấy một nghịch lý đáng suy nghĩ: Trong khi nhiều người vội vàng cho rằng chủ nghĩa Marx đã lỗi thời, thì chính những vấn đề mà thế giới đang đối mặt lại ngày càng “gần” với những gì học thuyết này từng chỉ ra. Khoảng cách giàu-nghèo không chỉ tồn tại trong phạm vi một quốc gia, mà đã trở thành vấn đề mang tính toàn cầu. Một số ít cá nhân nắm giữ khối tài sản khổng lồ, chi phối sự vận hành của xã hội, trong khi phần đông người lao động vẫn phải đối mặt với những bất ổn về việc làm và thu nhập.
Sự phát triển của kinh tế số, của các nền tảng công nghệ, thoạt nhìn có vẻ mang lại nhiều cơ hội hơn cho người lao động. Nhưng đồng thời, nó cũng đặt ra những câu hỏi mới về quyền lợi, về sự bảo vệ và về vị thế của người lao động trong một môi trường mà ranh giới giữa “làm thuê” và “tự do” ngày càng trở nên mờ nhạt. Những tài xế công nghệ, những người làm việc tự do trên các nền tảng số… có thể linh hoạt hơn, nhưng lại thiếu đi những bảo đảm cơ bản mà trước đây các mô hình lao động truyền thống từng có. Công nghệ đã đưa năng suất lao động lên cao đồng thời cũng thúc đẩy phương thức bóc lột giá trị thặng dư tương đối của giới chủ đạt đến một trình độ tinh vi chưa từng thấy.
Ở góc độ này, những phân tích của Marx về quan hệ giữa lao động và tư bản không những không mất đi ý nghĩa, mà còn giúp soi chiếu rõ hơn bản chất của những biến đổi đang diễn ra. Điều đó cho thấy, cái mà nhiều người cho là “đã cũ” thực ra chỉ đang biểu hiện dưới những hình thức mới, tinh vi hơn.
Một khía cạnh khác cũng cần được nhìn nhận là tính chu kỳ của các cuộc khủng hoảng trong lòng chủ nghĩa tư bản. Từ cuộc đại khủng hoảng những năm 1930 cho đến các cuộc khủng hoảng tài chính gần đây, thế giới liên tục chứng kiến những biến động lớn mà nguyên nhân sâu xa vẫn gắn với những mâu thuẫn nội tại của hệ thống tư bản. Những nỗ lực điều tiết, cải cách có thể giúp làm dịu đi các xung đột trong một giai đoạn nhất định, nhưng không thể loại bỏ hoàn toàn chúng.
Chính vì vậy, khi đánh giá một học thuyết, không thể chỉ dựa vào những biểu hiện bề mặt của lịch sử trong một thời điểm cụ thể. Cần phải nhìn vào chiều sâu của các quy luật vận động mà học thuyết đó chỉ ra, và quan trọng hơn, là khả năng của nó trong việc giải thích những vấn đề đang đặt ra trong thực tiễn.
Từ cách tiếp cận đó, câu hỏi về tính khoa học của chủ nghĩa Marx, sự nghi ngờ của các lý luận gia tư sản càng khẳng định một chân lý đã được thực tiễn kiểm nghiệm: Chủ nghĩa Marx đã chỉ rõ quy luật vận động của xã hội, đã phân tích khoa học xã hội tư bản và những tiến bộ của nhân loại hôm nay vẫn hoàn toàn phủ bóng Marx.
Phương pháp khoa học để hiểu thế giới
Nếu chỉ nhìn chủ nghĩa Marx như một tập hợp các dự báo cụ thể về tương lai của xã hội, rất dễ dẫn đến những tranh cãi kiểu “đúng-sai” giản đơn. Nhưng điều cốt lõi làm nên giá trị bền vững của học thuyết này không nằm ở những tiên đoán cụ thể, mà ở hệ thống phương pháp luận khoa học mà Karl Marx và Friedrich Engels đã xây dựng.
Trước hết, đó là phép biện chứng duy vật – cách nhìn thế giới như một chỉnh thể luôn vận động, phát triển thông qua những mâu thuẫn nội tại. Điểm đặc biệt của cách tiếp cận này là không coi bất kỳ hiện tượng nào là bất biến. Mọi sự vật, hiện tượng đều nằm trong quá trình vận động, chịu sự chi phối của các quy luật khách quan.
Chính cách tiếp cận ấy đã giúp chủ nghĩa Marx vượt ra khỏi khuôn khổ của một học thuyết “tĩnh”. Nó không đóng khung thực tại trong những công thức cố định, mà cung cấp một phương pháp để phân tích, lý giải và dự báo xu hướng vận động của xã hội. Vì vậy, các nhà khoa học chỉ ra rằng, khi thực tiễn thay đổi, điều cần điều chỉnh không phải là “bỏ Marx”, mà là vận dụng phương pháp của Marx một cách linh hoạt, sáng tạo.
Một trong những phát hiện quan trọng nhất của Marx là quy luật về mâu thuẫn giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất. Đây không chỉ là một khái niệm mang tính lý luận, mà là một chìa khóa để giải thích nhiều biến động lớn của lịch sử. Khi lực lượng sản xuất phát triển đến một mức độ nhất định, những quan hệ sản xuất cũ trở nên kìm hãm, tạo ra xung đột và đòi hỏi phải được thay đổi.
Nhìn vào xã hội hiện đại, đặc biệt trong bối cảnh cách mạng công nghiệp lần thứ tư, có thể thấy rõ những biểu hiện mới của quy luật này. Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ, của trí tuệ nhân tạo, của nền kinh tế số… đang làm biến đổi sâu sắc cấu trúc lao động và sản xuất. Nhưng đi cùng với đó là những vấn đề mới: Bất bình đẳng gia tăng, sự phân hóa giàu nghèo ngày càng rõ rệt, tình trạng lao động bấp bênh trong nền kinh tế nền tảng, các biểu hiện cực đoan chống lại toàn cầu hóa…
Những hiện tượng ấy, xét đến cùng, vẫn phản ánh mâu thuẫn giữa sự phát triển của lực lượng sản xuất với những quan hệ phân phối lợi ích chưa theo kịp. Điều này cho thấy, những quy luật mà Marx chỉ ra không mất đi, mà chỉ biểu hiện dưới những hình thức mới.
Một luận điểm khác thường bị hiểu giản lược là học thuyết giá trị thặng dư. Không ít người cho rằng, trong bối cảnh hiện đại, khi đời sống vật chất được cải thiện, thì khái niệm “bóc lột” đã không còn phù hợp. Nhưng nếu nhìn sâu hơn, bản chất của giá trị thặng dư không nằm ở mức độ giàu hay nghèo tuyệt đối, mà ở cách thức phân chia giá trị do lao động tạo ra.
Ngay cả trong những nền kinh tế phát triển, nơi người lao động có thu nhập cao hơn trước, thì phần giá trị mà họ tạo ra và phần họ thực nhận vẫn luôn có khoảng cách rất đáng kể. Sự phát triển của công nghệ, của tự động hóa, thậm chí còn làm cho quá trình tạo ra giá trị thặng dư trở nên tinh vi hơn. Chính việc tăng cường khai thác giá trị thặng dư tương đối thông qua khoa học-công nghệ đã trở thành một động lực quan trọng của chủ nghĩa tư bản hiện đại .
Điều này không có nghĩa là phủ nhận những bước tiến thích nghi của chủ nghĩa tư bản, mà ngược lại, giúp lý giải vì sao nó có thể phát triển mạnh mẽ. Nhưng đồng thời, nó cũng chỉ ra rằng những mâu thuẫn nền tảng vẫn tồn tại và có thể bùng phát dưới những hình thức khác nhau, như các cuộc khủng hoảng tài chính, khủng hoảng kinh tế hay những bất ổn xã hội.
Một điểm quan trọng khác làm nên sức sống của chủ nghĩa Marx là tính mở của nó. Không giống nhiều hệ thống tư tưởng mang tính giáo điều, Marx không xây dựng một “mô hình hoàn chỉnh” cho tương lai, mà để lại một phương pháp tiếp cận. Điều đó cho phép các thế hệ sau có thể tiếp tục phát triển, bổ sung, điều chỉnh cho phù hợp với điều kiện cụ thể.
Chính vì vậy, việc một số mô hình xã hội chủ nghĩa trong lịch sử gặp khó khăn hay sụp đổ không đồng nghĩa với sự phá sản của học thuyết. Ngược lại, nó đặt ra yêu cầu phải nhận thức lại, phải trở về với bản chất khoa học và tinh thần biện chứng của Marx, thay vì vận dụng một cách cứng nhắc.
Cũng cần nhấn mạnh rằng, sức sống của một học thuyết không chỉ được đo bằng mô hình xã hội mà nó khuyến khích, mà bằng khả năng giải thích và định hướng thực tiễn. Trong thế giới ngày nay, khi các vấn đề toàn cầu như biến đổi khí hậu, bất bình đẳng, khủng hoảng kinh tế… ngày càng phức tạp, nhu cầu về những công cụ lý luận có khả năng phân tích sâu sắc càng trở nên cấp thiết.
Ở góc độ này, chủ nghĩa Marx vẫn cung cấp một hệ thống khái niệm và phương pháp giúp con người nhìn nhận những vấn đề đó không phải như những hiện tượng rời rạc, mà trong mối liên hệ với cấu trúc kinh tế-xã hội rộng lớn hơn. Chính khả năng “đi đến tận gốc” của vấn đề là điều khiến học thuyết này chưa bao giờ mất đi ý nghĩa.
Từ đó có thể thấy, khi nói “chủ nghĩa Marx luôn luôn đúng”, điều cần hiểu không phải là mọi kết luận cụ thể của Marx đều bất biến, mà là những nguyên lý cơ bản và phương pháp luận của ông vẫn giữ nguyên giá trị trong việc nhận thức và cải tạo thế giới. Cái “đúng” ở đây là cái đúng về quy luật, về cách tiếp cận, chứ không phải cái đúng của những công thức cứng nhắc.
Và chính từ nền tảng đó, việc vận dụng chủ nghĩa Marx vào thực tiễn mỗi quốc gia sẽ mang những sắc thái khác nhau. Trong trường hợp của Việt Nam, sự vận dụng ấy không phải là sao chép, mà là một quá trình lựa chọn, sáng tạo và phát triển.
Một điểm đáng chú ý khác trong học thuyết của Marx là cách ông tiếp cận con người không phải như những cá thể tách rời, mà trong tổng hòa các mối quan hệ xã hội. Điều này giúp lý giải vì sao những biến đổi trong lĩnh vực kinh tế lại có thể tác động sâu sắc đến đời sống tinh thần, đến các giá trị văn hóa và cả cấu trúc xã hội.
Trong xã hội hiện đại, khi tốc độ phát triển kinh tế ngày càng nhanh, thì những biến đổi về mặt xã hội cũng diễn ra mạnh mẽ hơn. Sự dịch chuyển lao động, quá trình đô thị hóa, sự thay đổi trong lối sống và các giá trị… tất cả đều phản ánh mối quan hệ chặt chẽ giữa cơ sở kinh tế và kiến trúc thượng tầng mà Marx đã đề cập. Những vấn đề như khủng hoảng niềm tin, sự đứt gãy trong các mối quan hệ xã hội, hay cảm giác bất an của một bộ phận người dân trong xã hội hiện đại… không thể chỉ được giải thích bằng các yếu tố tâm lý đơn thuần, mà cần được nhìn nhận trong bối cảnh rộng lớn hơn của các biến đổi kinh tế-xã hội.
Bên cạnh đó, phương pháp luận của Marx còn nhấn mạnh đến vai trò của thực tiễn. Lý luận không phải là những mệnh đề trừu tượng đứng ngoài đời sống, mà phải được kiểm nghiệm, bổ sung và phát triển thông qua thực tiễn. Chính vì vậy, việc vận dụng chủ nghĩa Marx không thể là việc lặp lại những kết luận có sẵn, mà phải là quá trình đối thoại liên tục giữa lý luận và thực tiễn.
Điều này cũng lý giải vì sao ở những quốc gia khác nhau, việc vận dụng chủ nghĩa Marx lại có những hình thức khác nhau. Không có một “mô hình chung” có thể áp dụng cho mọi hoàn cảnh. Sự khác biệt về lịch sử, văn hóa, trình độ phát triển… đòi hỏi phải có những cách tiếp cận phù hợp. Nhưng dù khác nhau về hình thức, thì điểm chung vẫn là việc dựa trên những nguyên lý cơ bản mà học thuyết này cung cấp.
Một yếu tố nữa làm nên sức sống của chủ nghĩa Marx là khả năng tự phê phán và phát triển. Ngay trong quá trình hình thành, học thuyết này đã không ngừng được bổ sung, hoàn thiện. Sau này, các nhà tư tưởng tiếp nối đã tiếp tục phát triển, làm phong phú thêm hệ thống lý luận đó. Điều này cho thấy, chủ nghĩa Marx không phải là một hệ thống khép kín, mà là một quá trình mở, luôn vận động cùng với thực tiễn.
Chính sự mở đó giúp học thuyết này tránh được nguy cơ trở thành giáo điều. Khi bị biến thành những công thức cứng nhắc, bất kỳ lý luận nào cũng sẽ đánh mất sức sống. Ngược lại, khi được tiếp cận đúng với tinh thần khoa học và biện chứng, nó sẽ luôn có khả năng thích ứng và phát triển.
Sự vận dụng sáng tạo
Nếu như ở cấp độ lý luận, chủ nghĩa Marx thể hiện sức sống ở phương pháp nhận thức và những quy luật mang tính phổ quát, thì ở cấp độ thực tiễn, giá trị của học thuyết này được kiểm chứng rõ nét qua quá trình vận dụng ở từng quốc gia cụ thể. Việt Nam là một trong những ví dụ điển hình cho cách tiếp cận không giáo điều, không rập khuôn, mà kiên định trên nền tảng nhưng linh hoạt trong thực hiện.
Trước hết, có thể thấy rõ một điểm xuyên suốt trong lịch sử cách mạng Việt Nam: Mọi thắng lợi đều gắn liền với sự kiên định và vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Marx-Lenin. Đây không phải là một khẩu hiệu, mà là một thực tiễn đã được kiểm chứng qua nhiều giai đoạn lịch sử khác nhau.
Việt Nam đã từng bước vươn lên trở thành nền kinh tế có quy mô lớn trong khu vực, đời sống nhân dân không ngừng được cải thiện, tiềm lực quốc gia được tăng cường, vị thế và uy tín quốc tế ngày càng nâng cao. Ảnh: qdnd.vn
Từ khi Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời, việc lựa chọn chủ nghĩa Marx-Lenin làm nền tảng tư tưởng đã không chỉ là một quyết định về lý luận, mà còn là sự lựa chọn con đường phát triển của dân tộc. Trong bối cảnh đất nước bị áp bức, bóc lột, việc gắn mục tiêu độc lập dân tộc với chủ nghĩa xã hội đã tạo ra một hướng đi mới, giúp cách mạng Việt Nam tìm thấy nguồn động lực to lớn, đủ sức vượt qua những thử thách lớn lao của lịch sử.
Điều quan trọng là, sự kiên định ấy không đồng nghĩa với việc vận dụng một cách cứng nhắc. Ngược lại, Việt Nam luôn kiên định nhưng đồng thời vận dụng một cách sáng tạo, phù hợp với điều kiện cụ thể của mình . Đây chính là điểm thể hiện rõ tinh thần biện chứng của chủ nghĩa Marx trong thực tiễn.
Một trong những biểu hiện rõ nét nhất của sự sáng tạo này là việc xây dựng mô hình kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Nếu nhìn một cách giản đơn, có thể cho rằng việc phát triển kinh tế thị trường là “xa rời” chủ nghĩa Marx. Nhưng thực chất, đây lại là một bước phát triển về tư duy lý luận, thể hiện khả năng vận dụng linh hoạt các quy luật kinh tế vào điều kiện cụ thể của Việt Nam.
Kinh tế thị trường, xét về bản chất, là một phương thức tổ chức sản xuất và phân phối, không phải là “đặc quyền” của bất kỳ chế độ nào. Vấn đề nằm ở định hướng và mục tiêu mà nó phục vụ. Ở Việt Nam, việc phát triển kinh tế thị trường luôn gắn với mục tiêu giữ vững độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội. Chính sự kết hợp này đã tạo ra động lực cho quá trình đổi mới, đồng thời giữ được định hướng phát triển lâu dài.
Thực tiễn hơn ba thập kỷ đổi mới cho thấy, việc vận dụng chủ nghĩa Marx-Lenin trong điều kiện mới không chỉ giúp Việt Nam đạt được những thành tựu về tăng trưởng kinh tế, mà còn góp phần ổn định chính trị-xã hội, nâng cao đời sống của người dân. Những kết quả đó không thể tách rời khỏi vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam – tổ chức luôn kiên định chủ nghĩa Marx-Lenin trong thực thi sứ mệnh to lớn của mình.
Một điểm nữa cần được nhìn nhận là vai trò của hệ thống chính trị, đặc biệt là lực lượng vũ trang, trong việc bảo đảm ổn định và phát triển. Quân đội nhân dân Việt Nam đặt dưới sự lãnh đạo tuyệt đối, trực tiếp về mọi mặt của Đảng không chỉ là vấn đề nguyên tắc tổ chức, mà còn là một bảo đảm cho việc giữ vững định hướng phát triển của đất nước. Trong bối cảnh thế giới nhiều biến động, yếu tố này càng cho thấy ý nghĩa quan trọng.
Tổ hợp tên lửa Trường Sơn do Tập đoàn Công nghiệp-Viễn thông Quân đội (Viettel) tự chủ nghiên cứu, sản xuất. Ảnh: TUẤN HUY
Tuy nhiên, cũng cần nhìn nhận một cách tỉnh táo rằng, việc vận dụng chủ nghĩa Marx vào thực tiễn không phải lúc nào cũng thuận lợi. Những khó khăn, thách thức trong quá trình phát triển, những vấn đề nảy sinh trong đời sống kinh tế-xã hội… chính là những phép thử đối với năng lực vận dụng lý luận vào thực tiễn. Và chính trong quá trình đó, yêu cầu đổi mới tư duy, hoàn thiện thể chế, nâng cao năng lực lãnh đạo luôn được đặt ra.
Điều này cũng cho thấy một điều: Chủ nghĩa Marx không phải là một “câu trả lời có sẵn” cho mọi vấn đề, mà là một công cụ để nhận thức và giải quyết vấn đề. Khi thực tiễn thay đổi, cách vận dụng cũng phải thay đổi. Sự kiên định không nằm ở việc giữ nguyên hình thức, mà ở việc giữ vững những nguyên lý cốt lõi trong khi linh hoạt trong phương thức thực hiện.
Từ góc độ này, có thể thấy rõ hơn ý nghĩa của nhận định “chủ nghĩa Marx luôn luôn đúng”. Cái “đúng” không phải là sự bất biến của từng kết luận cụ thể, mà là tính khoa học của những quy luật mà học thuyết này chỉ ra, là giá trị của phương pháp luận mà nó cung cấp, và là khả năng thích ứng với những biến đổi của thực tiễn.
Trong một thế giới đang thay đổi nhanh chóng, nơi những mô hình phát triển liên tục được thử nghiệm và điều chỉnh, nhu cầu về một nền tảng lý luận có khả năng giải thích sâu sắc và định hướng lâu dài càng trở nên quan trọng. Chủ nghĩa Marx, với tinh thần biện chứng và cách tiếp cận khoa học, vẫn giữ được vai trò đó.
Vì vậy, khi nói “chủ nghĩa Marx luôn luôn đúng”, điều cần hiểu không phải là một sự khẳng định mang tính tuyệt đối, mà là sự thừa nhận về giá trị bền vững của một học thuyết đã và đang góp phần định hình cách con người nhận thức và cải tạo thế giới. Và trong trường hợp của Việt Nam, sự vận dụng sáng tạo học thuyết ấy chính là minh chứng sinh động cho sức sống của nó trong thực tiễn.
Trong thực tiễn Việt Nam hiện nay, việc vận dụng chủ nghĩa Marx – Lenin không chỉ dừng lại ở những định hướng lớn, mà còn thể hiện trong từng lĩnh vực cụ thể của đời sống xã hội. Từ phát triển kinh tế, bảo đảm an sinh xã hội, đến xây dựng hệ thống chính trị, củng cố quốc phòng – an ninh… tất cả đều đặt trong một chỉnh thể thống nhất, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững.
Đáng chú ý là, trong quá trình phát triển, Việt Nam không né tránh những vấn đề nảy sinh, mà từng bước nhận diện và tìm cách giải quyết. Những thách thức như chênh lệch giàu nghèo, áp lực đô thị hóa, biến đổi môi trường, hay yêu cầu nâng cao chất lượng nguồn nhân lực… đều được đặt ra trong bối cảnh phải vừa phát triển nhanh, vừa bảo đảm định hướng xã hội chủ nghĩa. Đây chính là những bài toán thực tiễn đòi hỏi sự vận dụng linh hoạt và sáng tạo lý luận.
Ở góc độ này, có thể thấy rõ rằng, việc kiên định chủ nghĩa Marx-Lenin không phải là việc “giữ nguyên” một mô hình, mà là giữ vững phương pháp tiếp cận và mục tiêu phát triển, trong khi không ngừng đổi mới cách thức thực hiện. Sự thành công của công cuộc đổi mới trong bốn thập kỷ qua chính là minh chứng cho cách tiếp cận đó.
Một điểm quan trọng nữa là vai trò của con người trong quá trình phát triển. Chủ nghĩa Marx, xét đến cùng, là học thuyết về giải phóng con người. Vì vậy, mọi chính sách, mọi định hướng phát triển đều phải hướng tới việc nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân. Đây cũng chính là thước đo quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả của việc vận dụng lý luận vào thực tiễn.
Trong bối cảnh thế giới đang có nhiều biến động khó lường, việc giữ vững định hướng, đồng thời linh hoạt thích ứng với những thay đổi là yêu cầu mang tính sống còn. Điều này càng làm nổi bật giá trị của một học thuyết có khả năng cung cấp phương pháp nhận thức và định hướng hành động như chủ nghĩa Marx.
Có thể nói, thực tiễn Việt Nam không chỉ là minh chứng cho sức sống của học thuyết Marx, mà còn góp phần làm phong phú thêm chính học thuyết đó. Thông qua quá trình vận dụng sáng tạo, những kinh nghiệm của Việt Nam cũng trở thành những gợi mở có giá trị đối với việc nghiên cứu và phát triển lý luận trong bối cảnh mới.
Đại tá, Tiến sĩ NGUYỄN HỒNG HẢI, Phó tổng biên tập Báo Quân đội nhân dân