Trong nhiều thập kỷ, yêu cầu nhịn ăn trước khi chụp cắt lớp vi tính (CT) có tiêm thuốc cản quang gần như trở thành một “quy tắc bất di bất dịch” tại các bệnh viện. Với nhiều bệnh nhân cấp cứu đang đau đớn, kiệt sức hoặc cần chẩn đoán khẩn, việc phải tiếp tục “bóp bụng nhịn đói” trước khi được đưa vào phòng chụp là trải nghiệm không hề dễ chịu.
Tuy nhiên, một nghiên cứu mới từ Bệnh viện Chợ Rẫy đang đặt lại câu hỏi đối với chính quy trình vốn được xem là chuẩn mực này. Kết quả nghiên cứu cho thấy việc nhịn ăn trước khi chụp CT có tiêm thuốc cản quang i-ốt ở bệnh nhân cấp cứu có thể không còn cần thiết trong nhiều trường hợp, đặc biệt khi y học hiện đại đã sử dụng các loại thuốc cản quang thế hệ mới an toàn hơn rất nhiều.
Từ nỗi lo hít sặc đến thay đổi của y học hiện đại
Trước đây, yêu cầu nhịn ăn được áp dụng rộng rãi nhằm hạn chế nguy cơ buồn nôn, nôn ói và đặc biệt là hít sặc dịch vị vào phổi sau khi tiêm thuốc cản quang. Trong bối cảnh các loại thuốc cản quang thế hệ cũ có độ thẩm thấu cao và dễ gây phản ứng phụ, quy định này được xem là biện pháp an toàn bắt buộc.
Một nghiên cứu tại Bệnh viện Chợ Rẫy trên hơn 1.600 bệnh nhân cho thấy việc nhịn ăn trước chụp CT có tiêm thuốc cản quang không làm giảm nguy cơ phản ứng bất lợi. Ảnh: minh họa.
Tuy nhiên, sự phát triển của ngành chẩn đoán hình ảnh đã làm thay đổi đáng kể bức tranh lâm sàng. Hiện nay, phần lớn bệnh viện sử dụng thuốc cản quang i-ốt không ion hóa, có độ thẩm thấu thấp hoặc tương đương huyết tương, giúp giảm mạnh nguy cơ phản ứng bất lợi.
Trong môi trường cấp cứu, nơi từng phút đều có thể quyết định tiên lượng sống còn của bệnh nhân, việc chờ đủ thời gian nhịn ăn đôi khi lại trở thành yếu tố làm chậm chẩn đoán và trì hoãn can thiệp y khoa.
Theo ông Nguyễn Bửu Châu, Khoa Chẩn đoán hình ảnh, Bệnh viện Chợ Rẫy, quan điểm “bệnh nhân phải nhịn ăn trước khi chụp CT có tiêm thuốc cản quang” chủ yếu xuất phát từ kinh nghiệm thực hành trong quá khứ, khi nguy cơ phản ứng với thuốc cao hơn hiện nay.
“Trong bối cảnh cấp cứu hiện đại, điều quan trọng nhất là rút ngắn thời gian chẩn đoán nhưng vẫn bảo đảm an toàn cho người bệnh. Với các thuốc cản quang thế hệ mới, nguy cơ phản ứng nặng đã giảm đáng kể”, ông Châu nhận định.
Để đánh giá lại tính cần thiết của quy định nhịn ăn, nhóm nghiên cứu tại Bệnh viện Chợ Rẫy đã khảo sát 1.664 bệnh nhân từ 18 tuổi trở lên, được chỉ định chụp CT có tiêm thuốc cản quang i-ốt tại khoa Cấp cứu trong giai đoạn từ tháng 1 đến tháng 9/2025.
Đây là nghiên cứu cắt ngang mô tả kết hợp phân tích tiến cứu, trong đó tình trạng nhịn ăn của bệnh nhân được ghi nhận theo thực tế lâm sàng thay vì can thiệp chủ động. Các dữ liệu liên quan đến tiền sử dị ứng, tiền sử phản ứng với thuốc cản quang và các phản ứng bất lợi sau chụp đều được thu thập, phân tích bằng mô hình hồi quy đa biến.
Kết quả cho thấy tỉ lệ phản ứng bất lợi chung chỉ ở mức 0,5%, tương đương 9 trường hợp trên tổng số 1.664 bệnh nhân. Đáng chú ý, tất cả đều là phản ứng nhẹ và không đe dọa tính mạng.
Điểm quan trọng nhất nằm ở sự so sánh giữa hai nhóm bệnh nhân có nhịn ăn và không nhịn ăn. Nhóm không nhịn ăn ghi nhận tỉ lệ phản ứng 0,7%, trong khi nhóm nhịn ăn từ 4 giờ trở lên có tỉ lệ 0,5%. Phân tích thống kê cho thấy sự khác biệt này không có ý nghĩa thống kê với p=0,602.
“Nói cách khác, việc bệnh nhân có ăn uống trước khi chụp CT hay không gần như không ảnh hưởng đến nguy cơ xảy ra phản ứng với thuốc cản quang”, ông Châu cho biết.
Yếu tố nguy cơ thực sự ở chụp CT có thuốc cản quang không nằm ở chuyện ăn uống
Theo phân tích của nhóm nghiên cứu, yếu tố nguy cơ đáng lo ngại nhất lại là tiền sử từng phản ứng với thuốc cản quang i-ốt trước đây. Những bệnh nhân này có nguy cơ xảy ra phản ứng cao gấp hơn 9 lần so với người bình thường. Bên cạnh đó, cơ địa dị ứng cũng làm tăng nguy cơ phản ứng gần 4 lần.
Ông Nguyễn Bửu Châu cho rằng phát hiện này mang ý nghĩa rất lớn trong thực hành lâm sàng hiện nay.
“Điều cần ưu tiên không phải là bắt tất cả bệnh nhân nhịn ăn một cách máy móc, mà là sàng lọc đúng nhóm nguy cơ cao như người có tiền sử dị ứng hoặc từng phản ứng với thuốc cản quang. Đây mới là những trường hợp cần được theo dõi và dự phòng chặt chẽ”, ông Châu nhấn mạnh.
Theo chuyên gia này, trong nhiều tình huống cấp cứu như đột quỵ, đa chấn thương, nghi bóc tách động mạch chủ hay xuất huyết nội, việc rút ngắn thời gian tiếp cận chẩn đoán hình ảnh có thể tạo ra khác biệt lớn về khả năng cứu sống bệnh nhân.
Các chuyên gia cho rằng việc duy trì quy định nhịn ăn thường quy không chỉ gây mệt mỏi cho bệnh nhân mà còn có thể kéo dài thời gian chờ đợi tại khoa Cấp cứu vốn luôn trong tình trạng quá tải.
Trong bối cảnh hệ thống y tế ngày càng chú trọng trải nghiệm người bệnh và tối ưu hóa quy trình cấp cứu, kết quả nghiên cứu này mở ra khả năng thay đổi một “luật bất thành văn” đã tồn tại suốt nhiều thập kỷ.
Điều quan trọng hơn cả là thay vì áp dụng một quy tắc cứng nhắc cho tất cả bệnh nhân, y học hiện đại đang chuyển dần sang cách tiếp cận cá thể hóa, đánh giá nguy cơ dựa trên từng trường hợp cụ thể.
Với những bằng chứng mới được công bố, nhiều chuyên gia cho rằng đã đến lúc ngành y mạnh dạn loại bỏ các quy trình không còn phù hợp với thực tiễn, nhằm ưu tiên tốc độ chẩn đoán, hiệu quả điều trị và sự thoải mái cho người bệnh.
Hồ Quang