Tính đến năm 2025, cả nước có 671 DNNN, chiếm khoảng 0,23% tổng số DN đang hoạt động nhưng nắm giữ khối tài sản khoảng 4,3 triệu tỷ đồng (chưa bao gồm các ngân hàng thương mại nhà nước). Khối ngân hàng thương mại nhà nước giữ vai trò chủ lực của hệ thống tài chính với tổng tài sản khoảng 9,36 triệu tỷ đồng, chiếm gần 50% thị phần tín dụng toàn hệ thống, bảo toàn và phát triển vốn nhà nước, kiểm soát rủi ro hiệu quả.
Những con số này cho thấy, dù số lượng không nhiều, DNNN vẫn được coi là trụ cột ổn định kinh tế vĩ mô, điều tiết thị trường và thực hiện các nhiệm vụ khó khăn mà khu vực ngoài nhà nước khó có thể hoàn thành. Và nhiệm vụ có từ 1 - 3 DNNN lọt Top 500 doanh nghiệp lớn nhất thế giới đã chính thức được đặt ra. Gần như ngay lập tức, đã có một số DN tiên phong, xác lập mục tiêu lọt Top 500 DN lớn nhất thế giới.
Các tập đoàn năng lượng tiên phong lên kế hoạch lọt Top
“Điện - đường - trường - trạm” được xác định là trụ cột phát triển kinh tế - xã hội, trong đó, điện luôn được xác định “đi trước một bước”. Và trong thực hiện mục tiêu của Bộ Chính trị, thể hiện ở Nghị quyết số 79-NQ/TW, các tập đoàn năng lượng đã một lần nữa khẳng định sự “đi trước một bước” của mình.
Ông Nguyễn Tài Anh - Phó Tổng Giám đốc Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) cho biết, ngay sau khi Nghị quyết của Bộ Chính trị đặt ra mục tiêu lớn cho DNNN, EVN đã xây dựng các kế hoạch triển khai và điều chỉnh lại toàn bộ chiến lược phát triển của Tập đoàn theo định hướng “dẫn dắt, mở đường”, đồng thời phấn đấu lọt vào nhóm 500 doanh nghiệp lớn nhất thế giới.
EVN đã lên lộ trình cho mục tiêu lọt Top 500 DN lớn nhất thế giới.
Theo đó, Tập đoàn đang rà soát, xây dựng lại toàn bộ các đề án nhằm phát triển thành tập đoàn kinh tế mạnh, tập trung vào 4 đột phá chính. Bao gồm hoàn thiện thể chế quản lý, điều hành; tăng cường phân cấp, phân quyền gắn với kiểm soát quyền lực và trách nhiệm người đứng đầu theo kết quả thực hiện nhiệm vụ. Đây được xem là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu lực quản trị, bảo đảm hệ thống quy chế, quy định không chỉ đầy đủ mà còn được thực thi nghiêm túc.
Bên cạnh đó, tăng cường kiểm tra, giám sát và trách nhiệm giải trình. EVN chú trọng xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ đồng bộ, minh bạch, trong đó trách nhiệm giải trình của doanh nghiệp và từng cấp quản lý được đặt lên hàng đầu, đáp ứng yêu cầu quản trị hiện đại cũng như kỳ vọng xã hội đối với DNNN.
Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực gắn với cơ chế đãi ngộ cũng là một trụ cột được EVN đưa ra trong lộ trình hiện thực hóa mục tiêu lớn của Bộ Chính trị. Theo đó, EVN đã ban hành nhiều quy chế nhằm thu hút, giữ chân chuyên gia giỏi, đặc biệt trong các lĩnh vực mới, công nghệ cao mà Tập đoàn được Chính phủ giao làm chủ đầu tư như nhà máy điện hạt nhân.
Và cuối cùng, yếu tố chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo không thể không kể đến. Chuyển đổi số được xác định là trụ cột quan trọng trong chiến lược phát triển EVN. Đến nay, EVN đạt mức độ 4 về chuyển đổi số, ước tính mỗi năm tiết kiệm khoảng 3.000 tỷ đồng nhờ các giải pháp số hóa; đồng thời tiếp tục đầu tư mạnh cho khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và xây dựng hệ thống quản trị thông minh.
Lãnh đạo EVN cho rằng, chuyển đổi số là động lực then chốt để hiện thực hóa mục tiêu đến năm 2030 trở thành một trong 3 DN Việt Nam góp mặt trong Top 500 DN lớn nhất thế giới. Trên lộ trình này, Tập đoàn tập trung thúc đẩy nghiên cứu khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, đồng thời định hình mô hình quản trị hiện đại. Cũng đến năm 2030, EVN đặt mục tiêu hình thành “EVN thông minh”, hướng tới ngành Điện thông minh, qua đó nâng cao năng lực ra quyết định nhanh hơn, chính xác hơn và hiệu quả hơn trong mọi hoạt động; đồng thời tiếp tục giữ vững vai trò trụ cột trong bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia.
Chủ tịch Hội đồng thành viên Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng quốc gia Việt Nam (Petrovietnam) Lê Ngọc Sơn cho biết, Tập đoàn đang phấn đấu vào top 500 doanh nghiệp lớn nhất thế giới theo tinh thần Nghị quyết 79-NQ/TW của Bộ Chính trị. Theo đó, PetroVietnam định hướng phát triển tập đoàn theo mô hình công nghiệp năng lượng quốc gia, lấy dầu khí làm cốt lõi, mở rộng mạnh mẽ sang các lĩnh vực năng lượng sạch, năng lượng xanh, điện gió ngoài khơi.
Theo đó, PetroVietnam một mặt đẩy mạnh hoạt động thăm dò, khai thác dầu khí trên biển nhằm tối ưu hóa nguồn tài nguyên sơ cấp, mặt khác tập trung xây dựng trung tâm công nghiệp năng lượng sinh thái tại địa phương trọng điểm. Bên cạnh đó, lấy văn hóa làm gốc, thương hiệu làm diện mạo và truyền thông là công cụ dẫn dắt để hiện thực hóa mục tiêu đưa Petrovietnam gia nhập Top 500 doanh nghiệp lớn nhất thế giới.
Nói kỹ hơn về đường hướng kiến trúc thương hiệu, ông Lương Minh Đức - Phó Trưởng Ban phụ trách Ban Truyền thông và Văn hóa doanh nghiệp đề xuất cần cân nhắc mô hình “Thương hiệu bảo trợ”. Trong đó, Petrovietnam là thương hiệu duy nhất trong giao dịch và truyền thông công chúng để tạo sức mạnh tổng lực.
Ông Đức nhấn mạnh, mục tiêu này phải gắn liền với lộ trình 3 giai đoạn chặt chẽ. Cụ thể, năm 2026 chuẩn hóa nền tảng và hệ tư tưởng thương hiệu; Năm 2027 - 2028 đồng bộ hóa và khuếch đại ảnh hưởng trên toàn hệ thống; Năm 2029 - 2030 định vị dẫn dắt và khẳng định vị thế quốc tế. Ngoài ra, theo ông Đức, để hiện thực hóa mục tiêu gia nhập Top 500 DN lớn nhất toàn cầu, Tập đoàn sẽ tăng cường hiện diện trên các nền tảng tài chính quốc tế như Bloomberg, Nikkei và chuẩn hóa hệ thống website tiếng Anh.
Lợi thế của Vietcombank
Nghị quyết 79-NQ/TW cũng đã xác định rõ vai trò then chốt của các ngân hàng thương mại (NHTM) nhà nước trong việc ổn định hệ thống, điều tiết thị trường tiền tệ, cung ứng vốn chủ lực cho nền kinh tế, đồng thời đi đầu về quy mô, năng lực quản trị, trình độ công nghệ và chuẩn mực hoạt động. Nghị quyết cũng đặt mục tiêu 3 NHTM Nhà nước lọt top 100 ngân hàng lớn nhất châu Á về tổng tài sản. Ông Nguyễn Thanh Tùng - Chủ tịch Hội đồng thành viên Vietcombank nhận định: “Đây vừa là cơ hội nhưng cũng vừa là thách thức, trách nhiệm lớn đối với Vietcombank với tư cách là một NHTM nhà nước giữ vai trò nòng cốt trong hệ thống”.
Petrovietnam lấy dầu khí làm cốt lõi, mở rộng mạnh mẽ sang lĩnh vực
năng lượng xanh để thực hiện mục tiêu lọt Top 500 DN lớn nhất thế giới.
Hiện tại, theo báo cáo Brand Finance Banking 500 năm 2026, Vietcombank được xếp hạng thứ 3 toàn cầu về sức mạnh thương hiệu ngân hàng. Đáng chú ý, với vị trí thứ 3 toàn cầu, Vietcombank cũng là ngân hàng Việt Nam duy nhất góp mặt trong Top 10 thương hiệu ngân hàng mạnh nhất thế giới theo đánh giá của Brand Finance.
Kết quả này đưa Vietcombank vào nhóm những thương hiệu ngân hàng có sức mạnh hàng đầu thế giới, đồng thời cho thấy các ngân hàng Việt Nam đang dần khẳng định vị thế và định hình chuẩn mực cạnh tranh trên thị trường tài chính quốc tế. Đây là năm thứ hai liên tiếp Vietcombank nằm trong nhóm dẫn đầu thế giới về sức mạnh thương hiệu ngân hàng. Trước đó, trong bảng xếp hạng Banking 500 năm 2025, ngân hàng được xếp thứ tư toàn cầu và năm 2026 đã tăng thêm một bậc để vươn lên vị trí thứ ba.
Đại diện Vietcombank cho biết, trong khi nhiều ngân hàng toàn cầu được biết đến với quy mô tài sản khổng lồ hoặc mạng lưới hoạt động rộng khắp, bảng xếp hạng của Brand Finance cho thấy sức mạnh thương hiệu không chỉ được đo bằng quy mô, mà còn bằng mức độ tin cậy của khách hàng, khả năng tạo dựng uy tín và hiệu quả chiến lược phát triển thương hiệu. Ở góc độ này, Vietcombank được đánh giá là một trong những thương hiệu ngân hàng có chất lượng và độ tin cậy cao nhất thế giới.
Brand Finance cho rằng, thành công này phản ánh hiệu quả của chiến lược phát triển bền vững mà Vietcombank theo đuổi trong nhiều năm qua, đặc biệt là các chương trình tín dụng ưu đãi, chính sách lãi suất hỗ trợ doanh nghiệp và các sáng kiến tài chính hướng tới khách hàng. Những chính sách này góp phần củng cố niềm tin của thị trường và nâng cao mức độ nhận diện thương hiệu.
Ông Alex Haigh - Giám đốc điều hành Brand Finance khu vực châu Á - Thái Bình Dương nhận định: “Ngành ngân hàng Việt Nam không chỉ tăng trưởng mà còn đang xây dựng niềm tin ở quy mô lớn. Việc Vietcombank được công nhận là một trong những thương hiệu ngân hàng mạnh nhất thế giới cho thấy các ngân hàng Việt Nam đang từng bước nâng cao vị thế trong hệ thống tài chính toàn cầu”.
Nền tảng và đánh giá này tiếp tục là lợi thế để Vietcombank vươn đến những mục tiêu được Bộ Chính trị đặt ra tại Nghị quyết 79-NQ/TW, mặc dù trong bối cảnh hiện nay, cạnh tranh tài chính toàn cầu đang rất mạnh.
Ông Nguyễn Thanh Tùng cho biết, Vietcombank tiếp cận mục tiêu này theo nghĩa vừa mở rộng quy mô, vừa là quá trình nâng tầm toàn diện về năng lực tài chính, chất lượng tăng trưởng, chuẩn mực quản trị và vị thế khu vực. “Những mục tiêu và các giải pháp tại Nghị quyết 79 có mức độ tương đồng cao với chiến lược và định hướng phát triển của Vietcombank trong giai đoạn tới” - ông Tùng nói.
Cụ thể, Vietcombank xác định 4 định hướng trọng tâm để “tiến tới ước mơ”. Trong đó việc đầu tiên được đưa ra là tiếp tục phát huy vai trò điều tiết và dẫn dắt thị trường, điều hành tín dụng phù hợp chu kỳ kinh tế; ưu tiên vốn cho lĩnh vực then chốt, dự án trọng điểm quốc gia và các động lực tăng trưởng mới như hạ tầng chiến lược, chuyển đổi năng lượng, kinh tế số…; Đồng thời xây dựng dư địa tăng trưởng phù hợp để đóng vai trò bộ đệm cho nền kinh tế trong các giai đoạn biến động.
Bên cạnh đó, tăng cường năng lực tài chính, thực hiện các giải pháp tăng vốn chủ sở hữu từ nguồn lực nội sinh và từ nguồn vốn bên ngoài, xác định vốn là nền tảng chính sách để nâng cao khả năng ổn định thị trường, đáp ứng các chuẩn mực an toàn ngày càng cao, đồng thời tạo điều kiện thực thi vai trò điều tiết một cách chủ động và bền vững.
Việc đẩy mạnh chuyển đổi số và quản trị dữ liệu, đầu tư mạnh cho hạ tầng dữ liệu, năng lực phân tích dữ liệu; ứng dụng công nghệ số và trí tuệ nhân tạo vào quản trị rủi ro, điều hành hoạt động theo thời gian thực; từng bước hình thành năng lực tài chính - như một lợi thế cạnh tranh cốt lõi cũng đã được ngân hàng này tính đến.
Hoàng Tú