Lưu tin
Chiều cuối tháng Ba, khi nhịp sống Hà Nội vẫn còn hối hả, tiếng báo cháy vang lên từ con ngõ nhỏ trên đường Lĩnh Nam. Lửa và khói, hai thứ luôn đến bất ngờ và tàn khốc, nhanh chóng nuốt chửng căn nhà.
Ông Nguyễn Văn Nghĩa và ông Nguyễn Văn Đáp không phải lính cứu hỏa. Họ đang làm việc ở bên cạnh. Nhưng khi nghe tiếng tri hô, họ không đứng nhìn, không cân nhắc thiệt hơn mà cùng một số người hành động.
Hình ảnh từ hiện trường cho thấy có người bắc thang, leo qua khoảng không cao hàng chục mét giữa 2 căn nhà. Có người cùng những người dân xung quanh tìm mọi cách tiếp cận, đưa người mắc kẹt ra khỏi biển lửa. Họ đối diện với khói độc, với cái nóng, với nguy cơ sập mái, và cả nỗi sợ rất con người đang bóp nghẹt lồng ngực.
Tiếp cận được tầng tum, trước mắt họ là lớp mái tôn và hệ thống cửa sắt quây kín. Trong làn khói dày đặc, hai người đàn ông dùng thanh sắt hộp phá mái tôn, vừa để thoát khói, vừa mở đường sống cho những người bên trong. Thời điểm đó, lửa và khói cuồn cuộn bốc lên, còn họ đứng cheo leo ở độ cao hàng chục mét, nơi chỉ một sai sót nhỏ cũng có thể phải trả giá bằng tính mạng.
Hình ảnh người dân phá mái tôn cứu những người mắc kẹt trong đám cháy.
Điều đáng nói là họ không đơn độc khi tiến lên. Bên cạnh 2 người đàn ông ấy là nhiều người dân khác, những con người không tên, không được nhắc đến cụ thể, nhưng đã góp phần tạo nên một chuỗi hành động cứu người đầy bản năng và nhân tính. Người giữ thang, người đón nạn nhân, người hô hoán, người tìm lối thoát… Tất cả hợp lại thành một “hệ thống cứu nạn tự phát” nhưng hiệu quả trong những phút sinh tử.
Trong những khoảnh khắc như vậy, xã hội không còn là một khái niệm trừu tượng. Nó hiện ra rất cụ thể, là bàn tay đưa ra đúng lúc, là ánh mắt ra hiệu, là sự tin tưởng rằng người bên cạnh sẽ không bỏ mình lại.
Những câu chuyện như ở Lĩnh Nam khiến ta nhớ đến một thực tế, trong rất nhiều thảm họa, những người cứu nạn đầu tiên là hàng xóm, là người đi đường, là những người tình cờ có mặt. Họ không có trang bị, chưa được huấn luyện bài bản nhưng lại có thứ quan trọng nhất trong tình huống khẩn cấp: sự hiện diện.
Và đôi khi, chính sự hiện diện ấy quyết định ranh giới giữa sống và chết. Tuy vậy, không phải ai cũng dám bước qua ranh giới của nỗi sợ. Trong đời sống thường nhật, chúng ta dễ dàng bắt gặp tâm lý “đứng nhìn”, một dạng tự vệ tâm lý khi đối diện với nguy hiểm. Nó không hẳn là vô cảm, mà là sự do dự, liệu mình có giúp được không, nếu có chuyện gì xảy ra thì sao, có ai khác làm rồi chứ.
Nhưng trong vụ cháy này, những câu hỏi ấy dường như không kịp xuất hiện. Hoặc nếu có, chúng bị lấn át bởi một thôi thúc mạnh mẽ hơn, phải cứu người ngay.
Ông Nguyễn Văn Nghĩa và ông Nguyễn Văn Đáp.
Điều gì tạo nên thôi thúc ấy? Có thể là sự gần gũi, nhà bên cạnh, người ngay trước mắt. Có thể là bản năng, phản ứng tức thì trước tiếng kêu cứu. Nhưng sâu xa hơn, đó là một nền tảng văn hóa, tinh thần tương trợ, “tối lửa tắt đèn có nhau” vốn ăn sâu trong đời sống người Việt.
Chúng ta thường nhắc đến tinh thần ấy như một giá trị truyền thống. Nhưng chỉ trong những khoảnh khắc như thế này, nó mới thực sự được “kích hoạt” và trở nên sống động.
Tuy nhiên, sẽ là thiếu sót nếu chỉ ca ngợi lòng dũng cảm mà bỏ qua một khía cạnh khác là rủi ro. Những gì ông Nghĩa, ông Đáp làm là phi thường, nhưng cũng cực kỳ nguy hiểm. Một bước trượt chân, một mảng tôn sập xuống, một luồng khói độc dày hơn… tất cả đều có thể dẫn đến hậu quả không thể cứu vãn. Sự thật là không phải lúc nào cái kết cũng may mắn.
Vì vậy, bên cạnh việc tôn vinh những hành động dũng cảm, xã hội cũng cần đặt ra câu hỏi, làm thế nào để những hành động ấy không phải đánh đổi bằng tính mạng.
Câu trả lời nằm ở sự chuẩn bị. Đó là việc phổ cập kỹ năng phòng cháy chữa cháy cho người dân. Là những buổi tập huấn thoát hiểm, những kiến thức cơ bản về cách xử lý khi có cháy nổ. Là việc thiết kế nhà ở an toàn hơn, có lối thoát hiểm, có thiết bị cảnh báo sớm. Và cũng là việc xây dựng một hệ thống phản ứng nhanh đủ mạnh để rút ngắn “khoảng trống sinh tử”, quãng thời gian từ khi xảy ra sự cố đến khi lực lượng chuyên nghiệp có mặt.
Nếu những người như ông Nghĩa và ông Đáp có thêm kiến thức, thêm thiết bị, họ sẽ không chỉ dũng cảm, mà còn an toàn hơn khi dũng cảm. Nhưng dù có chuẩn bị tốt đến đâu, vẫn sẽ luôn tồn tại những khoảnh khắc mà mọi quy trình, mọi kế hoạch đều chưa kịp vận hành. Và khi đó, xã hội buộc phải trông cậy vào những con người bình thường.
Chính vì thế, câu chuyện ở Lĩnh Nam không chỉ là một bản tin về một vụ cháy. Nó là một lời nhắc nhở, trong mỗi chúng ta đều có khả năng trở thành “người hùng”, không phải theo nghĩa lớn lao, mà theo cách rất giản dị, không quay lưng khi người khác cần giúp đỡ.
Dĩ nhiên, không ai có thể yêu cầu tất cả mọi người phải liều mình. Nhưng xã hội sẽ tốt đẹp hơn nếu mỗi người sẵn sàng tiến thêm một bước nhỏ, gọi điện báo cháy nhanh hơn, hô hoán to hơn, giúp mở lối thoát, hay đơn giản là không đứng nhìn một cách thờ ơ.
Bởi đôi khi, một hành động nhỏ cũng có thể tạo ra hiệu ứng dây chuyền, kéo theo nhiều hành động khác. Và từ đó, những điều tưởng chừng không thể, như việc cứu người giữa biển lửa, lại trở thành có thể.
Khi ngọn lửa được khống chế, khi những người mắc kẹt được đưa ra ngoài an toàn, 2 người đàn ông ấy lại trở về với nhịp sống thường ngày. Không huân chương, không ánh đèn sân khấu, không những lời tung hô ồn ào. Nhưng trong ký ức của những người được cứu, và trong nhận thức của cộng đồng, họ đã làm một điều phi thường là chọn bước qua nỗi sợ, để giữ lại sự sống cho người khác.
Trong một thế giới mà tin xấu thường lan nhanh hơn tin tốt, những khoảnh khắc như ở Lĩnh Nam giống như một khoảng sáng hiếm hoi. Nó không ồn ào, không phô trương, nhưng đủ để nhắc chúng ta rằng, lòng tốt và sự dũng cảm vẫn tồn tại, rất gần, rất thật.
Và có lẽ, điều đáng trân trọng nhất không nằm ở việc trong khoảnh khắc mà nhiều người có thể lựa chọn an toàn, họ đã lựa chọn dấn thân. Sự lựa chọn ấy, giản dị mà quyết liệt, chính là điều làm nên giá trị của một xã hội nhân văn.
Lê Thọ Bình