Các hành vi bị nghiêm cấm
Trí tuệ nhân tạo là việc thực hiện bằng điện tử các năng lực trí tuệ của con người, bao gồm học tập, suy luận, nhận thức, phán đoán và hiểu ngôn ngữ tự nhiên.
Trên cơ sở xác định nguyên tắc cốt lõi là lấy con người làm trung tâm, bảo đảm an toàn, quyền con người và sự kiểm soát của con người đối với các quyết định của hệ thống, Luật nghiêm cấm các hành vi lợi dụng AI để vi phạm pháp luật, tạo deepfake lừa đảo, phân biệt đối xử hoặc gây tổn hại đến nhóm người yếu thế và an ninh quốc gia, cũng như thiết lập Cổng thông tin điện tử một cửa và Cơ sở dữ liệu quốc gia về AI…
Theo đó, có 06 nhóm hành vi bị nghiêm cấm:
(i) Lợi dụng, chiếm đoạt hệ thống trí tuệ nhân tạo để thực hiện hành vi vi phạm pháp luật, xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân.
(ii) Phát triển, cung cấp, triển khai hoặc sử dụng các hệ thống trí tuệ nhân tạo nhằm mục đích thực hiện các hành vi bị nghiêm cấm theo quy định của luật; sử dụng yếu tố giả mạo hoặc mô phỏng người, sự kiện thật để lừa dối hoặc thao túng nhận thức, hành vi của con người một cách có chủ đích và có hệ thống, gây tổn hại nghiêm trọng đến quyền, lợi ích hợp pháp của con người; lợi dụng điểm yếu của nhóm người dễ bị tổn thương, bao gồm trẻ em, người cao tuổi, người khuyết tật, người dân tộc thiểu số hoặc người mất năng lực hành vi dân sự, người bị hạn chế năng lực hành vi dân sự, người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi để gây tổn hại cho chính họ hoặc người khác; tạo ra hoặc phổ biến nội dung giả mạo có khả năng gây nguy hại nghiêm trọng đến an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội.
(iii) Thu thập, xử lý hoặc sử dụng dữ liệu để phát triển, huấn luyện, kiểm thử hoặc vận hành hệ thống trí tuệ nhân tạo trái với quy định của pháp luật về dữ liệu, bảo vệ dữ liệu cá nhân, sở hữu trí tuệ và an ninh mạng.
(iv) Cản trở, vô hiệu hóa hoặc làm sai lệch cơ chế giám sát, can thiệp và kiểm soát của con người đối với hệ thống trí tuệ nhân tạo theo quy định của Luật này.
(v) Che giấu thông tin bắt buộc phải công khai, minh bạch hoặc giải trình; tẩy xóa, làm sai lệch các thông tin, nhãn, cảnh báo bắt buộc trong hoạt động trí tuệ nhân tạo. (vi) Lợi dụng hoạt động nghiên cứu, thử nghiệm, đánh giá hoặc kiểm định hệ thống trí tuệ nhân tạo để thực hiện hành vi trái quy định của luật.
Về phân loại và quản lý hệ thống trí tuệ nhân tạo theo rủi ro
Cơ chế quản lý dựa trên mức độ rủi ro của hệ thống AI và được phân loại thành ba cấp độ: (i) rủi ro cao, (ii) rủi ro trung bình và (iii) rủi ro thấp, dựa trên tiêu chí về mức độ tác động đến quyền con người, an toàn, an ninh, phạm vi người sử dụng và quy mô ảnh hưởng của hệ thống.
Đồng thời, Luật quy định nghĩa vụ của nhà cung cấp trong việc tự phân loại và thông báo kết quả cho cơ quan có thẩm quyền đối với hệ thống có rủi ro trung bình và cao.
Các trách nhiệm về minh bạch được quy định chi tiết, yêu cầu nhận diện tương tác với trí tuệ nhân tạo và gắn nhãn nội dung do trí tuệ nhân tạo tạo ra.
Ngoài ra, quy định về quản lý và xử lý sự cố, quy trình đánh giá sự phù hợp bắt buộc đối với hệ thống rủi ro cao trước khi đưa vào sử dụng, nhằm bảo đảm an toàn và tuân thủ pháp luật.
Về phát triển hạ tầng và bảo đảm chủ quyền trí tuệ nhân tạo quốc gia
Tập trung vào chiến lược xây dựng hạ tầng AI quốc gia như một hệ sinh thái thống nhất, bao gồm năng lực tính toán, dữ liệu dùng chung và nền tảng huấn luyện, kiểm thử và môi trường thử nghiệm; mô hình nền tảng do Nhà nước định hướng và điều phối.
Thiết lập Cơ sở dữ liệu quốc gia về AI tại Trung tâm dữ liệu quốc gia theo nguyên tắc mở và an toàn, đồng thời khuyến khích chia sẻ dữ liệu giữa các bộ, ngành và khu vực tư nhân.
Đặc biệt, Nhà nước ưu tiên nguồn lực để làm chủ công nghệ cốt lõi, phát triển các mô hình ngôn ngữ lớn tiếng Việt và tiếng dân tộc thiểu số, cũng như thúc đẩy mã nguồn mở nhằm bảo đảm chủ quyền quốc gia trên không gian số.
Các ứng dụng AI trong lĩnh vực thiết yếu bắt buộc phải triển khai trên hạ tầng quốc gia để đảm bảo an ninh và khả năng kiểm soát.
Về ứng dụng trí tuệ nhân tạo, phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo và nguồn nhân lực
Các chính sách thúc đẩy hệ sinh thái AI thông qua Chiến lược quốc gia và các cơ chế ưu đãi về thuế, đầu tư, tài chính cho tổ chức, cá nhân hoạt động trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.
Thiết lập cơ chế “thử nghiệm có kiểm soát” cho phép miễn giảm một số nghĩa vụ pháp lý để thúc đẩy đổi mới sáng tạo, cùng với việc thành lập Quỹ Phát triển trí tuệ nhân tạo quốc gia để hỗ trợ tài chính cho nghiên cứu và khởi nghiệp.
Về nhân lực, Nhà nước triển khai chương trình giáo dục toàn diện từ phổ thông đến đại học, tích hợp tư duy tính toán và đạo đức AI, đồng thời phát triển các cụm liên kết AI.
Luật quy định các hỗ trợ cụ thể cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, doanh nghiệp khởi nghiệp trong việc tiếp cận hạ tầng tính toán và dữ liệu.
Về đạo đức và trách nhiệm trong hoạt động trí tuệ nhân tạo
Xây dựng và áp dụng Khung đạo đức trí tuệ nhân tạo quốc gia với các nguyên tắc về công bằng, minh bạch, không gây hại và tôn trọng quyền con người.
Đối với hoạt động quản lý nhà nước và cung cấp dịch vụ công, việc ứng dụng AI phải tuân thủ nghiêm ngặt khung đạo đức này và không được thay thế thẩm quyền ra quyết định của con người; người ra quyết định phải chịu trách nhiệm cuối cùng.
Cơ quan vận hành hệ thống AI có rủi ro cao hoặc tác động lớn đến xã hội bắt buộc phải thực hiện đánh giá tác động, xác định rủi ro và công khai báo cáo đánh giá (trừ các nội dung bí mật) để đảm bảo trách nhiệm giải trình và sự giám sát của xã hội.
Việc ban hành Luật đã tạo khuôn khổ pháp lý thống nhất cho phát triển và ứng dụng trí tuệ nhân tạo, bảo đảm phát triển an toàn, có trách nhiệm và vì con người; thúc đẩy trí tuệ nhân tạo trở thành hạ tầng trí tuệ quốc gia, là động lực cho tăng trưởng năng suất, đổi mới sáng tạo, nâng cao năng lực tự chủ công nghệ và năng lực cạnh tranh quốc gia; tạo lập môi trường pháp lý minh bạch, nhân văn và đáng tin cậy, khuyến khích hợp tác, sáng tạo, thương mại hóa và hội nhập quốc tế trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.