Bơm xăng cho phương tiện tại một trạm xăng ở Quezon, Philippines. Ảnh: THX/TTXVN
Theo kênh Al Jazeera, dữ liệu từ AAA Fuel Prices, hệ thống theo dõi giá nhiên liệu bán lẻ của Hiệp hội Ô tô Mỹ (AAA), cho thấy giá xăng thông thường trung bình tại Mỹ đã tăng từ 2,94 USD/gallon vào tháng 2 lên 3,58 USD/gallon hiện nay, tương đương mức tăng khoảng 20%.
Do mỗi bang tại Mỹ có cơ chế định giá riêng, mức tăng khác biệt đáng kể giữa các khu vực. Tuy nhiên, tại nhiều bang, giá xăng đã vượt mốc 4 USD/gallon. Riêng California ghi nhận mức hơn 5 USD/gallon, cao nhất trong hơn hai năm qua.
Tìnhh trạng leo thang này đã phản ánh mức độ nhạy cảm của thị trường năng lượng toàn cầu trước các cú sốc địa chính trị tại Trung Đông - khu vực nắm giữ phần lớn nguồn cung dầu mỏ thế giới.
Quốc gia nào có giá xăng tăng?
Theo phân tích dữ liệu từ Global Petrol Prices - nền tảng theo dõi giá năng lượng bán lẻ tại khoảng 150 quốc gia, ít nhất 85 nước đã ghi nhận giá xăng tăng kể từ sau các cuộc tấn công đầu tiên của Mỹ và Israel nhằm vào Iran ngày 28/2.
Do một số quốc gia chỉ điều chỉnh giá nhiên liệu vào cuối tháng, nên dự báo nhiều thị trường khác cũng sẽ ghi nhận mức tăng mới trong tháng 4.
Tại Lào, giá xăng tăng khoảng 33%. Tại Campuchia, giá xăng tăng 19%. Tại Australia, giá xăng tăng 18%, trong khi Mỹ ghi nhận mức tăng khoảng 17%.
Những con số này cho thấy tác động của xung đột không chỉ dừng lại ở các quốc gia sản xuất năng lượng, mà nhanh chóng lan sang các thị trường tiêu thụ trên toàn cầu.
Eo biển Hormuz: Điểm nghẽn năng lượng khiến châu Á dễ tổn thương
Quang cảnh bờ biển Iran và đảo Qeshm ở eo biển Hormuz ngày 10/12/2023. Ảnh: REUTERS/TTXVN
Các nền kinh tế châu Á được xem là nhóm chịu tác động nặng nề nhất, chủ yếu do mức độ phụ thuộc lớn vào tuyến vận chuyển dầu khí qua eo biển Hormuz.
Eo biển này nối Vịnh Ba Tư với Vịnh Oman và là cửa ngõ duy nhất để dầu mỏ từ khu vực Trung Đông ra đại dương. Tuyến vận tải chiến lược này gần như bị gián đoạn kể từ khi chiến sự bùng phát.
Phần lớn các nền kinh tế châu Á phụ thuộc đáng kể vào nguồn dầu từ khu vực Vùng Vịnh. Nhật Bản và Hàn Quốc nằm trong nhóm dễ tổn thương nhất khi lần lượt nhập khẩu khoảng 95% và 70% nhu cầu dầu từ khu vực này.
Trước nguy cơ nguồn cung bị gián đoạn kéo dài, cả hai nền kinh tế Đông Á đã triển khai các biện pháp khẩn cấp nhằm ổn định thị trường năng lượng.
Ngày 8/3, Chính phủ Nhật Bản yêu cầu các cơ sở dự trữ dầu chuẩn bị sẵn sàng cho khả năng giải phóng một phần kho dự trữ chiến lược nếu cần thiết.
Một ngày sau, Hàn Quốc đã công bố áp dụng mức trần giá xăng và dầu diesel, lần đầu tiên trong vòng 30 năm, nhằm hạn chế đà tăng giá nhiên liệu.
Nam Á chịu áp lực lớn hơn
Tại Nam Á, tác động của cuộc khủng hoảng năng lượng thậm chí còn nghiêm trọng hơn, do nhiều quốc gia có nguồn lực tài chính hạn chế và quy mô dự trữ năng lượng nhỏ.
Bangladesh đã áp dụng biện pháp mạnh nhằm tiết kiệm năng lượng khi chính phủ nước này yêu cầu đóng cửa toàn bộ các trường đại học công lập và tư thục.
Pakistan cũng triển khai loạt biện pháp khẩn cấp để giảm tiêu thụ nhiên liệu. Các cơ quan nhà nước chuyển sang chế độ làm việc 4 ngày/tuần, trường học tạm thời đóng cửa và chính phủ áp dụng chính sách làm việc từ xa 50% đối với nhiều cơ quan.
Trong khi đó, tại châu Âu, các nền kinh tế phát triển cũng bắt đầu cảm nhận áp lực từ giá năng lượng tăng cao.
Bộ trưởng tài chính Nhóm G7 đã tổ chức cuộc họp khẩn để thảo luận về tình trạng giá dầu leo thang. Tổng thống Pháp Emmanuel Macron thậm chí đề xuất khả năng giải phóng 20-30% lượng dầu trong kho dự trữ chiến lược nhằm giảm áp lực đối với người tiêu dùng.
Giá dầu tăng kéo theo rủi ro lạm phát và suy thoái
Giá dầu và giá thực phẩm thường có mối liên hệ chặt chẽ, bởi năng lượng là yếu tố thiết yếu trong toàn bộ chuỗi cung ứng lương thực.
Từ phân bón sử dụng trong nông nghiệp, nhiên liệu cho máy móc sản xuất, đến xe tải vận chuyển thực phẩm từ nông trại tới siêu thị, mọi khâu đều phụ thuộc vào năng lượng.
Chi phí vận tải và logistics cũng tăng theo giá dầu, từ đó tạo áp lực lên giá thực phẩm.
Nhà kinh tế David McWilliams nhận định giao thông vận tải chính là “mạch máu” của nền kinh tế toàn cầu. Theo ông, hoạt động kinh tế về bản chất là quá trình vận chuyển hàng hóa từ điểm A đến điểm B, một vấn đề của logistics và chuỗi cung ứng, nhưng cuối cùng vẫn phụ thuộc vào năng lượng, yếu tố tạo động lực cho toàn bộ nền kinh tế thế giới.
Trong bối cảnh đó, nhiều chuyên gia bắt đầu cảnh báo nguy cơ “đình lạm”, tức tình trạng lạm phát cao đi kèm với suy giảm tăng trưởng và gia tăng thất nghiệp.
Lịch sử cho thấy các cú sốc dầu mỏ lớn thường kéo theo những biến động kinh tế sâu rộng. Các nhà kinh tế dẫn chứng các cuộc khủng hoảng năm 1973, 1978 và 2008, khi mỗi đợt giá dầu tăng mạnh đều gây ra suy thoái kinh tế toàn cầu ở những mức độ khác nhau.
Đối với các quốc gia thu nhập thấp, rủi ro này càng trở nên rõ rệt. Tại nhiều nền kinh tế, người dân phải dành phần lớn thu nhập cho thực phẩm, trong khi nguồn cung lương thực lại phụ thuộc vào nhập khẩu ngũ cốc và phân bón.
Khi giá dầu tăng, chi phí sản xuất và vận chuyển thực phẩm cũng tăng theo, làm gia tăng nguy cơ thiếu hụt lương thực.
Hải Vân/Báo Tin tức và Dân tộc