Ngân hàng Nhà nước (NHNN) đang đề xuất sửa đổi, bổ sung một số quy định tại Quyết định số 09/2024/QĐ-TTg theo hướng cho phép các tổ chức tín dụng được cấp tín dụng vượt giới hạn trong một số trường hợp, đặc biệt đối với các dự án lớn, quan trọng trên địa bàn Hà Nội.
Cơ hội bùng nổ dòng tiền
Trong bối cảnh Chính phủ thúc đẩy các dự án hạ tầng và chương trình tín dụng quy mô lớn (ước tính khoảng 100.000 tỷ đồng cho giai đoạn đầu), dòng vốn ngân hàng đang được định hướng chảy mạnh vào các lĩnh vực ưu tiên. Điều này khiến room tín dụng không còn đơn thuần là hạn mức kỹ thuật, mà trở thành một “tài nguyên” có khả năng tạo ra sự phân hóa lớn trong hệ thống.
Cổ phiếu ngân hàng đang đứng trước một chu kỳ tăng trưởng mới sau thông tin nới room tín dụng cho dự án lớn.
Lịch sử điều hành cho thấy, room tín dụng đầu năm thường mang tính thận trọng, nhưng có xu hướng được nới vào nửa cuối năm nếu điều kiện vĩ mô thuận lợi. Đây chính là yếu tố kích hoạt kỳ vọng của thị trường chứng khoán, bởi mỗi đợt nới room thường kéo theo sự gia tăng mạnh về tăng trưởng tín dụng – yếu tố cốt lõi quyết định lợi nhuận ngân hàng.
Đặc biệt, trong năm 2026, cơ chế phân bổ room có xu hướng ưu tiên rõ rệt cho một số nhóm ngân hàng: nhóm nhận chuyển giao bắt buộc; nhóm có hệ số an toàn vốn cao, quản trị tốt; và nhóm tham gia tài trợ các dự án lớn, hạ tầng hoặc tín dụng ưu tiên.
Theo các tổ chức phân tích, một số ngân hàng có thể được giao mức tăng trưởng tín dụng vượt trội, thậm chí lên tới 27–34%, cao hơn nhiều so với mức bình quân ngành.
Song song đó, một thực tế đáng chú ý là nhiều ngân hàng lớn đã nhanh chóng sử dụng hết hạn mức tín dụng ngay từ đầu năm, cho thấy nhu cầu vốn trong nền kinh tế đang hồi phục rõ nét. Điều này càng củng cố kỳ vọng về việc nới room trong các quý tới, và khi đó, dòng tiền trên thị trường chứng khoán thường phản ứng rất nhanh.
Ở góc độ thị trường, cổ phiếu ngân hàng đang đứng trước một chu kỳ tái định giá mới khi tăng trưởng tín dụng phục hồi, biên lãi ròng (NIM) cải thiện và chất lượng tài sản ổn định. Tuy nhiên, không phải toàn bộ ngành đều hưởng lợi như nhau. Câu chuyện lúc này không còn là “có tăng trưởng hay không”, mà là “ai được tăng trưởng mạnh hơn”.
Dòng tiền sẽ không trải đều
Về bản chất chính sách, NHNN đề xuất cho phép cho vay vượt trần lên tới 38% - 52% vốn tự có của ngân hàng (mức tối đa là 38% vốn tự có của ngân hàng đối với một khách hàng và lên đến 52% vốn tự có đối với một khách hàng cùng người có liên quan), nhắm vào các dự án lớn tại Hà Nội (hạ tầng, bất động sản, năng lượng…). Điều này đồng nghĩa với việc dự án càng lớn thì chỉ ngân hàng càng “to” mới đủ sức cho vay.
Khi room tín dụng trở thành biến số then chốt, dòng tiền trên thị trường chứng khoán có xu hướng tìm đến những ngân hàng hội tụ 3 yếu tố: được cấp room cao, có khả năng hấp thụ vốn nhanh và có câu chuyện tăng trưởng rõ ràng.
Theo đó, nhóm Big 4 hưởng lợi rõ ràng nhất và sớm nhất, bao gồm Vietcombank (VCB), Vietinbank (CTG), BIDV (BID) và Agribank. Lý do là vốn tự có của nhóm này rất lớn (~200.000 tỷ), room cho vay có thể lên 80.000 – 120.000 tỷ/khách hàng. Bên cạnh đó, nhóm này luôn là “lead bank” trong các dự án trọng điểm quốc gia, và có lợi thế trong cho vay hợp vốn.
Còn nhóm ngân hàng top tư nhân hưởng lợi gián tiếp nhưng có chọn lọc. Trong đó, nhóm “quán quân room tín dụng” được đánh giá sẽ là tâm điểm dòng tiền, bởi thị trường thường phản ánh trước kỳ vọng tăng trưởng lợi nhuận.
Nổi bật nhất là bộ ba ngân hàng gồm VPBank (VPB), HDBank (HDB) và MB (MBB). Đây là nhóm được đánh giá có khả năng đạt tăng trưởng tín dụng cao nhất hệ thống, với mức dự báo từ 27% đến trên 30%, thậm chí có thể vượt 34%.
Lý do nằm ở việc các ngân hàng này thuộc diện ưu tiên chính sách, đồng thời có khẩu vị rủi ro cao hơn và tập trung mạnh vào tín dụng bán lẻ, tiêu dùng – những mảng có biên lợi nhuận tốt.
Trong đó, VPBank gây chú ý với kế hoạch lợi nhuận tăng trưởng tới 35% trong năm 2026, phản ánh kỳ vọng lớn từ việc mở rộng tín dụng. HDBank được hưởng lợi từ hệ sinh thái tài chính – tiêu dùng và sự phục hồi của bất động sản, giúp mở rộng dư địa tín dụng. MB lại có lợi thế về quản trị rủi ro và nền tảng khách hàng rộng, giúp hấp thụ vốn nhanh khi room được mở.
Bên cạnh nhóm tăng trưởng tín dụng cao, các ngân hàng có nền tảng tài chính vững chắc như ACB (ACB) hay Techcombank (TCB) vẫn là lựa chọn của dòng tiền dài hạn. Mã cổ phiếu của 2 ngân hàng này hiện được nhiều công ty chứng khoán khuyến nghị mua, với kỳ vọng tăng giá từ 20% đến 40%.
Đặc điểm của nhóm này là: tỷ lệ CASA cao, giúp giảm chi phí vốn; chất lượng tài sản tốt, tỷ lệ nợ xấu thấp; và khả năng duy trì tăng trưởng tín dụng ổn định (khoảng 15–17%)
Dù không có mức tăng trưởng đột biến như nhóm “room cao”, nhưng đây lại là nhóm hút dòng tiền lớn từ khối ngoại và nhà đầu tư tổ chức, nhờ tính ổn định và minh bạch.
Thực tế, dòng vốn ngoại gần đây vẫn duy trì mua ròng ở một số cổ phiếu ngân hàng như ACB và VPB, cho thấy niềm tin dài hạn vào ngành.
Ở nhóm còn lại, các ngân hàng như TPBank (TPB), MSB (MSB), LPBank (LPB) hay VIB (VIB) có mức tăng trưởng tín dụng dự báo quanh 14–17%. Nhóm này vẫn có cơ hội hưởng lợi từ việc nới room, đặc biệt nếu tham gia vào các dự án lớn hoặc cải thiện chất lượng tài sản. Tuy nhiên, khả năng hút dòng tiền sẽ phụ thuộc nhiều vào câu chuyện riêng: tăng vốn thành công; cải thiện NIM; và xử lý nợ xấu. Nếu thiếu các yếu tố này, cổ phiếu khó trở thành tâm điểm dù room tín dụng được mở rộng.
Nhìn chung, việc nới "room tín dụng" cho các dự án lớn trong năm 2026 có thể trở thành chất xúc tác quan trọng cho thị trường chứng khoán, đặc biệt là nhóm ngân hàng. Tuy nhiên, dòng tiền sẽ không phân bổ đồng đều mà có xu hướng tập trung vào các ngân hàng có khả năng chuyển hóa room tín dụng thành lợi nhuận nhanh nhất.
Theo đó, dòng tiền sẽ tập trung vào các ngân hàng lớn, tăng vai trò dẫn dắt của cổ phiếu ngân hàng. Tuy nhiên, nhà đầu tư cũng cần lưu ý, đây là câu chuyện trung hạn (6-12 tháng). Trong ngắn hạn, giá cổ phiếu còn phụ thuộc định giá, dòng tiền thị trường và chu kỳ tín dụng.
Hải Giang