Người Trung Quốc xưa từng có nhiều quan niệm cầu kỳ về nguồn nước và cách dùng nước uống. Ảnh: SCMP
Những quan niệm ấy xuất hiện từ rất sớm. Thời tiền Tần, người Trung Quốc đã phân loại nước theo đặc tính tự nhiên và cho rằng chất lượng nguồn nước có thể ảnh hưởng trực tiếp đến cơ thể con người.
Bộ bách khoa thư cổ “Lã Thị Xuân Thu” nhận định “nước nặng”, giàu khoáng chất, có thể gây sưng phù, còn “nước nhẹ” lại dễ dẫn đến hói đầu hay bệnh tật. Ngoại hình và sức khỏe của cư dân ở từng vùng cũng được cho là phản ánh chất lượng nước họ sử dụng.
Quan niệm này dần tạo nên thú thưởng nước cầu kỳ của tầng lớp quý tộc. Giới thượng lưu đặc biệt ưa chuộng nước suối trên núi cao, nước sương mai hay nước tuyết tan để pha trà.
“Sơn Hải Kinh” từng mô tả nước suối vùng núi cao là thứ nước lạnh và trong, có khả năng làm dịu cơn khát, thậm chí giảm đau tim.
Đến thời nhà Đường, trà thánh Lỗ Vũ trong “Trà Kinh” đã xếp hạng nước tự nhiên thành ba bậc. Nước suối chảy chậm qua nhũ đá được xem là tốt nhất, tiếp đến là nước sông, còn nước giếng đứng cuối cùng. Ông cũng cảnh báo nước thác không thích hợp để uống vì có thể gây bệnh.
Sự cầu toàn với nước đạt tới đỉnh điểm dưới thời nhà Thanh. Hoàng đế Càn Long, người nổi tiếng yêu trà, từng cho người hầu cân các mẫu nước mang về từ nhiều nơi ở Trung Quốc vì tin rằng nước càng “nhẹ” càng quý.
Trong đánh giá của ông, nước tuyết tan đứng đầu bảng, sau đó mới đến các nguồn suối nổi tiếng ở Bắc Kinh.
Thái hậu Từ Hi cũng nổi tiếng kỹ tính. Tương truyền mỗi sáng, cung nữ phải đi hứng sương trong vườn ngự uyển để bà súc miệng. Trà của bà thường được pha bằng nước tuyết sạch, đôi khi thêm thảo mộc.
Vào mùa hè, triều đình còn tích trữ đá để làm lạnh nước uống, biến một cốc nước mát trở thành biểu tượng của quyền lực và sự xa hoa.
Trái ngược với giới quý tộc, người dân thường chủ yếu dùng nước giếng. Họ lọc nước bằng vải thô hoặc dùng phèn để lắng cặn. Tuy nhiên, tại các đô thị đông dân, nguồn nước thường bị ô nhiễm và đục bẩn.
Danh y Lý Thời Trân trong “Bản thảo cương mục” cho rằng gáo nước đầu tiên múc từ giếng vào buổi sáng là tinh khiết nhất và có thể chữa hôi miệng. Tập quán dùng nước giếng sáng sớm để rửa mặt, súc miệng đến nay vẫn còn xuất hiện ở một số vùng tây nam Trung Quốc.
Trong tư duy cổ truyền, mỗi dạng nước còn mang một “khí” khác nhau. Chuyên gia ẩm thực thời Nguyên Giả Minh cho rằng nước mưa giông chứa “hàn khí”, không nên uống. Mưa đầu xuân lại được tin có thể hỗ trợ sinh sản, còn nước mưa mùa mưa mận phải đun sôi để tránh điều xui rủi.
Ngay cả sương đêm cũng được gán những công dụng riêng. Thầy thuốc Vương Thế Hùng thời Thanh viết rằng sương trên lúa giúp bổ dạ dày, sương từ cây bồ đề giúp thanh tâm sáng mắt, còn sương hoa cúc có tác dụng bổ huyết.
Không dừng ở niềm tin chữa bệnh, nước còn hiện diện trong nhiều nghi lễ dân gian. Trẻ sơ sinh xưa được tắm vào ngày thứ ba sau khi chào đời để gột rửa tạp chất và chính thức gia nhập gia đình.
Ở Thanh Hải, người Hán có tục “té nước” vào đoàn nhà trai trong lễ cưới để cầu phúc cho đôi uyên ương.
Trong đêm giao thừa, nhiều cộng đồng dân tộc thiểu số còn thức xuyên đêm để đi lấy gáo nước đầu tiên từ suối hoặc giếng. Họ tin rằng thứ nước đầu năm ấy tinh khiết, ngọt lành và sẽ mang đến may mắn cho cả năm mới.
N.THANH