Học sinh dành nhiều giờ trước màn hình trong giai đoạn cận thi. Ảnh minh họa: ITN.
Song không ít băn khoăn cũng xuất hiện, liệu công nghệ đang trở thành “bạn đồng hành” hay một “đối thủ thầm lặng” với sĩ tử?
Mùa ôn thi “đa màn hình”
Với nhiều học sinh, đặc biệt ở các đô thị lớn, ôn thi không còn là hành trình đơn tuyến với sách giáo khoa và vở ghi. Thay vào đó là một hệ sinh thái học tập số với các ứng dụng luyện đề, video bài giảng, lớp học livestream, các nhóm học tập trên mạng xã hội và gần đây là sự xuất hiện của các công cụ trí tuệ nhân tạo.
Nguyễn Minh Anh (học sinh lớp 12 tại Hà Nội) cho biết em dành phần lớn thời gian ôn thi trên thiết bị điện tử. “Buổi sáng em học trên lớp, buổi chiều về xem lại bài giảng trên mạng, tối thì làm đề trên các ứng dụng luyện thi. Có hôm em mở cùng lúc 3–4 cửa sổ tác vụ để vừa xem lời giải, vừa tra cứu thêm”, Minh Anh nói.
Nhịp học này không phải cá biệt. Nhiều học sinh cho biết các em gần như không thể tách rời điện thoại hoặc máy tính trong giai đoạn cận thi. Công nghệ giúp rút ngắn thời gian tìm tài liệu, cho phép tiếp cận bài giảng từ nhiều nguồn khác nhau, thậm chí học lại nhiều lần một nội dung khó.
Cô Lê Hà Trang, giáo viên Toán tại Hà Nội nhận xét: “So với trước đây, học sinh chủ động hơn trong việc tìm kiếm tài liệu. Nếu chưa hiểu bài trên lớp, các em có thể tìm video giảng lại ngay. Điều này giúp việc ôn thi linh hoạt hơn rất nhiều”.
Theo cô, ở góc nhìn tích cực, công nghệ mang lại một lợi thế rõ ràng: khả năng cá nhân hóa việc học. Các ứng dụng luyện đề có thể phân tích điểm mạnh - yếu, đề xuất dạng bài phù hợp. Video bài giảng cho phép học sinh dừng hoặc tua lại, hay chọn đúng phần mình chưa hiểu để ôn tập.
Lê Hoàng Nam (học sinh lớp 9 tại Hải Phòng) chia sẻ, nếu như trước đây em phải chờ đến lớp học thêm mới hỏi được bài khó thì bây giờ, chỉ cần lên mạng là có lời giải chi tiết. Có những dạng bài em thấy hiểu nhanh hơn, sâu hơn nhờ tiếp cận bằng nhiều cách giải khác nhau.
Không ít học sinh cho rằng công nghệ giúp họ cảm thấy “kiểm soát được việc học” tốt hơn. Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào giáo viên, các em có thể tự xây dựng lộ trình ôn thi, lựa chọn tài liệu phù hợp với tốc độ của mình.
Chị Trần Thu Hương (phường Cầu Giấy, Hà Nội), cho biết việc ôn thi của con chị đã thay đổi khá nhiều so với trước đây. Nếu như trước kia, lịch học thêm gần như kín tuần thì hiện tại, con chị chủ yếu học qua các nền tảng trực tuyến. “Cháu ít đi học thêm hơn, phần lớn thời gian là học trên máy tính, xem bài giảng rồi làm đề online”, chị Hương nói.
Theo chị, sự thay đổi này giúp gia đình giảm đáng kể áp lực về thời gian và chi phí. “Trước đây, buổi tối phải đưa đón con đi học thêm, có hôm về rất muộn. Bây giờ cháu học ở nhà nên chủ động hơn, gia đình cũng đỡ vất vả”, chị Hương chia sẻ.
Việc học qua thiết bị số đôi khi đi kèm nguy cơ phân tán và mất tập trung. Ảnh minh họa: ITN.
Ranh giới học và giải trí bị xóa nhòa
Dù không thể phủ nhận những ưu điểm của việc học online, song chính sự tiện lợi này cũng mở ra một mặt khác của vấn đề. Cũng trên chiếc điện thoại dùng để học, học sinh có thể dễ dàng chuyển sang mạng xã hội, video giải trí hay trò chuyện với bạn bè. Việc “đa nhiệm”, vừa học vừa lướt mạng trở thành thói quen phổ biến.
Phạm Đức Long (học sinh lớp 12) thừa nhận: “Nhiều lúc em mở máy để học, nhưng chỉ cần có thông báo là lại bấm vào xem. Xem xong một lúc thì quên mất mình đang học gì”. Theo Long, có những buổi tối em dành 3–4 tiếng trước màn hình, nhưng thời gian thực sự tập trung chỉ chiếm một phần.
Chị Trần Thu Hương cho biết việc học qua màn hình khiến phụ huynh khó theo dõi chất lượng học tập thực tế của con. “Nhìn thì thấy cháu ngồi trước máy rất lâu, nhưng mình không biết là đang học thật hay có xen lẫn việc khác. Có những hôm cháu nói học nhiều, nhưng khi kiểm tra lại thì kết quả chưa tương xứng”, chị nói.
Theo chị, công nghệ giúp việc học trở nên linh hoạt hơn, nhưng cũng đòi hỏi học sinh phải có ý thức tự giác cao. “Không có thầy cô kèm trực tiếp, nếu không tập trung thì rất dễ bị phân tán”, chị nhận xét.
Một giáo viên Ngữ văn nhận xét hiện tượng này ngày càng rõ: “Học sinh tiếp cận rất nhiều thông tin, nhưng độ tập trung giảm. Các em quen với việc chuyển đổi nhanh giữa các nội dung, nên khó duy trì sự tập trung sâu khi làm bài dài hoặc phân tích vấn đề”. Cô cho rằng việc xóa nhòa giữa học và giải trí khiến việc tự kiểm soát trở nên khó khăn. Không ít học sinh rơi vào trạng thái “học trong phân tán”: luôn ở trong môi trường học, nhưng không thực sự học hiệu quả.
Bên cạnh đó, một biểu hiện ngày càng rõ trong quá trình ôn thi là xu hướng phụ thuộc vào lời giải có sẵn. Khi gặp bài khó, thay vì tự tìm hướng giải, không ít học sinh lựa chọn tra cứu ngay trên các nền tảng trực tuyến.
Nguyễn Thu Trà (sinh viên năm nhất, từng trải qua kỳ thi đại học) cho biết đây từng là thói quen của mình. “Hồi ôn thi, em hay xem lời giải cho nhanh. Lúc đó cảm giác là hiểu, nhưng khi gặp lại dạng bài tương tự mà không có lời giải thì lại lúng túng”, Trà kể lại. Theo bạn trẻ này, việc tiếp cận quá dễ với đáp án khiến quá trình tư duy bị rút ngắn, lâu dần hình thành thói quen “xem” nhiều hơn “tự nghĩ”.
Nhận định này cũng được một giáo viên Vật lý chia sẻ. Theo giáo viên này, nhiều học sinh có thể nhận diện dạng bài rất nhanh nhờ đã xem nhiều lời giải, nhưng khi tự trình bày lại thì thiếu logic, thiếu bước, cho thấy kiến thức chưa thực sự được nắm vững. “Các em hiểu theo kiểu quen mắt, chứ chưa chắc đã hiểu bản chất”, giáo viên nói.
Không chỉ dừng ở việc tra cứu lời giải, việc học qua video ngắn hoặc nội dung tóm tắt cũng góp phần tạo ra cảm giác “hiểu nhanh”. Tuy nhiên, khi kiến thức được tiếp nhận theo cách rút gọn, khả năng ghi nhớ dài hạn và vận dụng trong tình huống mới có thể bị hạn chế.
Công nghệ hỗ trợ việc học, nhưng cũng đặt ra không ít thách thức. Ảnh minh họa: ITN.
Áp lực thi cử và nhu cầu “học nhanh”
Đằng sau những thay đổi trong cách học, nhiều ý kiến cho rằng áp lực thi cử là một yếu tố quan trọng. Trong bối cảnh các kỳ thi có tính cạnh tranh cao, học sinh có xu hướng tìm kiếm những phương pháp giúp đạt kết quả nhanh nhất.
Công nghệ, với khả năng cung cấp lời giải tức thì và nguồn tài liệu dồi dào, trở thành công cụ phù hợp với nhu cầu này. Nguyễn Minh Anh (học sinh lớp 12) cho biết: “Thời gian ôn thi không nhiều, nên em ưu tiên cách nào nhanh nhất. Có bài khó quá thì xem luôn lời giải để còn làm bài khác”.
Cùng với đó, môi trường học tập trực tuyến cũng khiến việc so sánh trở nên thường xuyên hơn. Trên các diễn đàn, nhóm học tập, việc chia sẻ điểm số, tài liệu hay phương pháp học tạo ra một dạng “cạnh tranh liên tục”. Một phụ huynh nhận xét: “Các cháu không chỉ học mà còn theo dõi nhau học. Thấy bạn làm nhiều đề hơn hay học nhiều hơn là cũng lo lắng”.
Từ góc độ chuyên môn, nhiều chuyên gia cho rằng công nghệ không phải là nguyên nhân cốt lõi. PGS.TS Lâm Minh Châu, giảng viên Khoa Nhân học và Tôn giáo học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Hà Nội) nhận định: “Công nghệ chỉ là công cụ. Vấn đề nằm ở cách sử dụng và mức độ kiểm soát của người học. Khi học sinh chưa có kỹ năng tự học tốt, công nghệ có thể làm lộ rõ những hạn chế đó”.
Theo ông, môi trường số mang lại quá nhiều lựa chọn trong khi khả năng tự điều chỉnh của học sinh chưa theo kịp. Việc liên tục chuyển đổi giữa các nội dung khiến khả năng tập trung sâu bị suy giảm, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng học tập.
Ở góc độ tâm lý, giảng viên cho rằng việc tiếp xúc kéo dài với màn hình trong giai đoạn ôn thi có thể làm gia tăng áp lực. “Học sinh không chỉ tiếp nhận kiến thức mà còn bị bao quanh bởi rất nhiều thông tin ngoài lề. Điều này dễ dẫn đến cảm giác quá tải, đặc biệt khi các em không có khoảng nghỉ thực sự”, ông phân tích.
Theo ông, việc so sánh trên môi trường trực tuyến cũng góp phần làm gia tăng lo âu. “Khi liên tục nhìn thấy người khác học nhiều, đạt kết quả tốt, học sinh dễ cảm thấy mình chưa đủ cố gắng”, ông nói.
Thực tế cho thấy, công nghệ đang đóng cả hai vai trò trong việc ôn thi của học sinh. Nó có thể là “gia sư 24/7”, mở ra cơ hội tiếp cận tri thức chưa từng có. Nhưng đồng thời, nó cũng có thể trở thành nguồn gây phân tán, áp lực và lệ thuộc.
Câu hỏi “bạn đồng hành hay đối thủ” vì thế không dễ trả lời theo cách đơn giản. Trong cùng một môi trường, cùng một công cụ, mỗi học sinh có thể có trải nghiệm hoàn toàn khác nhau. Ở thời điểm hiện tại, điều có thể thấy rõ là công nghệ đã trở thành một phần không thể tách rời của việc học. Và cùng với đó, những tác động đa chiều của nó, cả tích cực lẫn tiêu cực, đang hiện diện ngày càng rõ nét trong mỗi mùa thi.
Hà Trang