"Phát triển ý tưởng - thu hút đầu tư - tiền kỳ - ghi hình - hậu kỳ - phát hành" là những khâu chính trong quy trình cho ra đời một tác phẩm điện ảnh. Ở chuỗi “mắc xích” đó, những công việc đầu tiên là trọng trách của "cha mẹ" dự án gồm đạo diễn, nhà sản xuất và ê-kíp liên quan, còn khâu cuối cùng - phát hành - thuộc về những đơn vị khác, đó là những “ông lớn” tại thị trường điện ảnh.
Tính đến thời điểm hiện tại, CJ HK Entertainment, CJ CGV Vietnam, BHD, Galaxy Studio, Beta Group, Lotte Entertainment là những nhà phát hành lớn tại thị trường điện ảnh Việt. Các nhà phát hành này đồng thời sở hữu mạng lưới rạp chiếu và tham gia sâu vào vai trò sản xuất, đầu tư phim…
Đơn cử, CJ HK Entertainment, CJ CGV Vietnam có CGV Cinemas sở hữu mạng lưới rạp chiếu lớn nhất Việt Nam với hơn 80 cụm rạp và gần 500 phòng chiếu. Galaxy Studio cũng tương tự vừa là nhà sản xuất và phát hành phim, vừa quản lý chuỗi rạp của riêng mình.
Theo chuyên gia, mô hình tích hợp, trong đó phát hành và chiếu phim cùng thuộc một đơn vị có nghĩa là quyết định của nhà phát hành về việc hỗ trợ bộ phim nào sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến số lượng suất chiếu và khung giờ chiếu (giờ vàng hay giờ thấp điểm) mà bộ phim đó nhận được, đặc biệt trong tuần đầu ra mắt. Quan trọng hơn, doanh thu phòng vé trong tuần đầu tiên sẽ quyết định liệu một bộ phim có được bổ sung thêm suất chiếu hay ngược lại bị cắt giảm để nhường chỗ cho những phim có sức hút cao hơn. Từ đó, thành bại của dự án ở phòng vé được quyết định.
Để được "ông lớn" chọn?
Với bất kỳ đạo diễn nào, nhất là những nhà làm phim đầu tay hoặc có dự án vừa và nhỏ, mong muốn lớn nhất là tác phẩm của họ được các nhà phát hành lớn để mắt tới. Song không phải ai cũng chạm tới cơ hội này. Bởi nhà phát hành luôn nhìn nhận trên nhiều khía cạnh của dự án, ngoài tên tuổi của đạo diễn, còn phụ thuộc vào kịch bản và quan trọng nhất là tiềm năng thương mại.
Thông thường khi nhà sản xuất đang ở giai đoạn phát triển dự án, họ đã có những bước tiếp xúc ban đầu với các nhà phát hành để tìm kiếm cơ hội hợp tác. Nếu mọi việc thuận lợi, dự án sẽ có sự tham gia sớm của các nhà phát hành ngay từ giai đoạn này. Nếu không, khi đã có bản phim, nhà sản xuất sẽ mời các nhà phát hành xem và thuyết phục hợp tác. Và nhà sản xuất, đạo diễn phải trả lời cho nhà phát hành các câu hỏi: "Đâu là điểm thu hút khán giả? Đối tượng khán giả chủ đạo là ai? Kinh phí truyền thông quảng bá là bao nhiêu?".
Phí Phông là dự án "điểm" của nhà phát hành CJ CGV Vietnam trong năm nay.
Đối với những dự án có mức đầu tư lớn, đạo diễn tên tuổi của thị trường, việc tìm kiếm các đơn vị phát hành hàng đầu là điều nằm "trong lòng bàn tay". Thậm chí, các nhà phát hành còn chủ động tìm đến họ để mong muốn hợp tác. Ngược lại, với các dự án vừa, nhỏ hoặc đầu tay, đây thực sự là bài toán không dễ giải.
Đạo diễn Khoa Nguyễn chia sẻ với Tri Thức - Znews, khó khăn lớn nhất là tìm được sự đồng cảm của các nhà phát hành đối với dự án. Nhà phát hành chủ yếu nhìn dự án bộ phim dưới lăng kính thuần thương mại, dựa vào phân tích thị hiếu của khán giả đại chúng và các dữ liệu kinh doanh. Và với góc độ này thì không phải dự án nào cũng có thể thỏa mãn, đặc biệt là các phim kinh phí thấp đến từ các nhà sản xuất, đạo diễn mới. Vậy nên cánh cửa này thật sự không dễ để mở hoặc nếu mở được thì cũng khó nhận được sự ưu ái về điều kiện phát hành như các dự án lớn.
"Tôi nghĩ với việc phát hành phim hoàn toàn phụ thuộc vào quy luật cung - cầu như hiện nay thì nhà phát hành ảnh hưởng đến hơn 50% cơ hội thành công của một bộ phim. Đối với các dự án nhỏ, tỷ lệ này có khi là hơn 60%. Số suất chiếu và giờ chiếu chính là những con số ảnh hưởng nghiêm trọng đến số phận của 1 bộ phim, đặc biệt là trong 3 ngày phát hành đầu tiên. Và những con số này thì hoàn toàn nằm trong tay các nhà rạp, các nhà phát hành. Nhà sản xuất và đạo diễn không can thiệp gì được", anh chia sẻ.
Theo nhìn nhận của Thạc sĩ Nguyễn Trọng Khoa, Chủ nhiệm bộ môn Sản xuất phim kỹ thuật số, Đại học RMIT, khi các nhà phát hành lớn như CJ CGV hay Galaxy Studio đồng thời sở hữu hệ thống rạp chiếu lớn, họ nắm quyền kiểm soát rất mạnh đối với việc phim nào được chiếu, chiếu ở đâu và trong bao lâu. Với các bộ phim do chính họ đầu tư, đây rõ ràng là lợi thế lớn: những phim này gần như chắc chắn có số lượng phòng chiếu cơ bản, và nếu chiến dịch marketing, nội dung hoặc hiệu ứng truyền miệng tốt, hệ thống rạp có thể tiếp tục giữ phim ở các khung giờ đẹp lâu hơn.
Tuy nhiên, mô hình tích hợp theo chiều dọc này khiến các dự án nhỏ, độc lập hoặc phim đầu tay - đặc biệt là những phim không có diễn viên nổi tiếng - gặp nhiều khó khăn hơn. Những bộ phim này thường có ít suất chiếu, giờ chiếu kém thuận lợi và thời gian trụ rạp ngắn hơn, dù có tiềm năng. Vì vậy, họ buộc phải phụ thuộc nhiều vào marketing cộng đồng và nền tảng số như YouTube, TikTok, Facebook hay Instagram, hoặc tận dụng nhạc phim để tạo hiệu ứng lan truyền đủ mạnh khiến các rạp không thể bỏ qua. Điện ảnh Việt vẫn đang chờ một cú bứt phá đủ lớn từ dòng phim indie để thuyết phục các nhà phát hành và hệ thống rạp đầu tư mạnh hơn vào những dự án dạng này.
Bộ phim trăm tỷ Heo năm móng, đến từ nhà phát hành Galaxy Studio.
Chung quan điểm, Thạc sĩ Trương Phan Kiều Anh (Đại học RMIT) cho rằng mô hình tích hợp, trong đó phát hành và chiếu phim cùng thuộc một đơn vị có nghĩa là quyết định của nhà phát hành về việc hỗ trợ bộ phim nào sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến số lượng suất chiếu và khung giờ chiếu (giờ vàng hay giờ thấp điểm) mà bộ phim đó nhận được, đặc biệt trong tuần đầu ra mắt.
Ngoài ra, các nhà phát hành cũng tham gia trực tiếp vào hoạt động marketing và tương tác với khán giả. Tại Việt Nam trong những năm gần đây, các hình thức như cinetalk và unitalk (buổi thảo luận sau chiếu phim với sự tham gia của đạo diễn và diễn viên) đã trở nên phổ biến nhằm xây dựng hiệu ứng truyền miệng (word-of-mouth).
Nhà phát hành thường là đơn vị tổ chức và tài trợ cho các sự kiện này như một phần trong chiến dịch ra mắt phim, bên cạnh các hoạt động online marketing, thông cáo báo chí và chiến lược truyền thông trên mạng xã hội. Trong một số trường hợp, đặc biệt với các phim có giá trị thương mại cao, nhà phát hành còn có thể tham gia vào quyết định casting, ưu tiên những diễn viên có sức hút phòng vé hoặc có lượng theo dõi lớn trên mạng xã hội.
Làm sao tránh "nước chảy chỗ trũng"
Tại nhiều thị trường quốc tế, đặc biệt sau các phán quyết Paramount năm 1948 ở Mỹ, hoạt động sản xuất, phát hành và trình chiếu thường được thực hiện bởi các công ty riêng biệt. Điều này giúp hạn chế tình trạng tích hợp dọc và giảm nguy cơ một hãng phim hoặc nhà phát hành ưu tiên phim của mình trong chính hệ thống rạp họ sở hữu. Dù phần lớn các quy định Paramount hiện đã bị bãi bỏ, các luật cạnh tranh và chống độc quyền tại Mỹ và nhiều nước phương Tây vẫn hạn chế các hình thức kiểm soát thị trường quá mức.
Việt Nam có sự khác biệt. Dù không tồn tại "hệ thống studio" kiểu cổ điển, các khâu sản xuất, phát hành và trình chiếu vẫn liên kết khá chặt chẽ, khi các nhà phát hành lớn cũng sở hữu hệ thống rạp lớn. Trong một thị trường còn trẻ và đang phát triển, điều này có thể mang lại lợi ích: giúp phim nội không bị lấn át hoàn toàn bởi phim ngoại, đảm bảo đầu ra cho các dự án do chính các nhà phát hành đầu tư, đồng thời giúp việc phối hợp phát hành và chia sẻ rủi ro hiệu quả hơn, qua đó thúc đẩy tăng trưởng ngành.
Những dự án gần đây, Trấn Thành đều hợp tác với nhà phát hành Galaxy Studio.
Tuy nhiên, khi thị trường trưởng thành hơn, việc duy trì tích hợp dọc quá chặt có thể hạn chế cơ hội tiếp cận của các nhà làm phim độc lập và các rạp nhỏ, làm giảm sự đa dạng nội dung và tập trung quyền lực thị trường vào một số ít doanh nghiệp.
Ở các thị trường phát triển với mức độ tách biệt cao hơn, quy trình phát hành thường cởi mở và cạnh tranh hơn: các nhà sản xuất độc lập có thể làm việc với nhiều nhà phát hành khác nhau, các nhà phát hành phải đàm phán với nhiều hệ thống rạp trên cơ sở bình đẳng hơn, còn rạp chiếu có nhiều tự do hơn trong việc lựa chọn nội dung. Điều này góp phần thúc đẩy đổi mới sáng tạo và xây dựng một nền văn hóa điện ảnh đa dạng hơn.
Để thị trường điện ảnh Việt không rơi vào thực tế “nước chảy chỗ trũng” nghĩa là các dự án lớn thì thuận lợi trong việc hợp tác với nhà phát hành lớn, trong khi các dự án vừa, nhỏ hoặc đầu tay lại khó khăn hơn trong việc tiếp cận, theo Thạc sĩ Nguyễn Trọng Khoa, trước hết, cần tăng tính minh bạch và công bằng trong tiếp cận thị trường. Sự ra đời của Box Office Vietnam là bước tiến quan trọng khi cung cấp dữ liệu doanh thu tương đối đáng tin cậy. Từ nền tảng này, các nhà phát hành và hệ thống rạp nên hướng tới những hợp đồng phân phối minh bạch hơn và cơ chế suất chiếu cạnh tranh hơn, để các bộ phim nhỏ nhưng chất lượng có đủ thời gian tạo hiệu ứng truyền miệng thay vì bị rút khỏi rạp quá sớm.
Bên cạnh đó, cần tăng hỗ trợ công và tư cho hoạt động phát hành phim độc lập. Điều này có thể bao gồm các khoản hỗ trợ tài chính hoặc cho vay đối với các đơn vị phát hành indie, cùng với đào tạo về bán hàng và marketing để họ có thể quảng bá phim hiệu quả hơn. Các rạp chiếu cũng có thể được khuyến khích dành suất chiếu cho phim độc lập Việt Nam, có thể bắt đầu với phòng chiếu nhỏ hơn nhưng thời gian chiếu dài hơn và linh hoạt hơn.
Những chính sách cấp phép chi phí thấp cho các buổi chiếu cộng đồng hoặc trường đại học cũng sẽ giúp phim indie xây dựng cộng đồng người xem trung thành trước khi tiến tới thành công thương mại. Ngoài ra, các nền tảng streaming nội địa cũng nên có chính sách ưu tiên và khung giới thiệu riêng cho dòng phim này.
Cuối cùng, các nhà làm phim độc lập sẽ hưởng lợi nếu có cấu trúc hợp tác và thương hiệu chung. Việc hình thành một công ty hoặc liên minh chuyên phát hành, quảng bá các bộ phim “nhỏ” dưới một thương hiệu dễ nhận diện – tương tự tinh thần của A24, Magnolia Pictures hay IFC Films - có thể giúp phim indie Việt Nam nổi bật và cạnh tranh hơn. Một thương hiệu chung cùng chiến lược marketing chuyên nghiệp sẽ tạo tín hiệu chất lượng với khán giả và rạp chiếu, giúp các dự án độc lập dễ được chú ý hơn giữa những bộ phim thương mại quy mô lớn.
An Anh
Ảnh: NSX