Trong Chiến tranh thế giới thứ hai, pháo chống tăng 75 mm Pak 40 là một trong những vũ khí chủ lực của quân đội Đức, được thiết kế để tiêu diệt xe tăng đối phương ở cự ly xa.
Sau chiến tranh, Liên Xô thu giữ số lượng lớn loại pháo này như chiến lợi phẩm, đặt nền tảng cho việc tái phân phối cho các quốc gia đồng minh trong giai đoạn sau đó.
Đến những năm 1950, trong bối cảnh mở rộng hỗ trợ quân sự cho các nước xã hội chủ nghĩa, Liên Xô đã viện trợ một số pháo chống tăng 75 mm Pak 40 cho Việt Nam.
Tuy nhiên, khác với vai trò ban đầu tại châu Âu, loại pháo này khi vào chiến trường Việt Nam đã được sử dụng theo cách hoàn toàn khác.
Về thông số kỹ thuật, pháo chống tăng 75 mm Pak 40 có cỡ nòng 75 mm, chiều dài nòng khoảng 3,45 m, trọng lượng chiến đấu 1,4 tấn.
Pháo có khả năng bắn trực xạ với tầm hiệu quả 1,8 km, sử dụng đạn xuyên giáp và đạn nổ mạnh. Với sơ tốc đầu đạn cao, Pak 40 từng là mối đe dọa lớn đối với xe tăng trong chiến tranh tại châu Âu.
Tuy nhiên, khi được đưa vào sử dụng tại Việt Nam, môi trường tác chiến đã thay đổi hoàn toàn. Địa hình rừng núi, đồng bằng sông nước và hệ thống đường sá hạn chế khiến một khẩu pháo nặng 1,4 tấn như Pak 40 khó có thể cơ động linh hoạt.
Đồng thời, chiến trường Việt Nam không phải nơi diễn ra các trận chiến xe tăng quy mô lớn như tại châu Âu, khiến vai trò chống tăng của Pak 40 không còn phù hợp.
Trong thực tế, pháo chống tăng 75 mm Pak 40 được bố trí tại các khu vực phòng thủ cố định, đặc biệt là ven biển miền Bắc.
Tại đây, loại pháo này được sử dụng như pháo bờ biển để bắn tàu chiến Mỹ trong các đợt không kích và phong tỏa.
Một số tài liệu ghi nhận pháo Pak 40 đã được dân quân và lực lượng phòng thủ địa phương triển khai tại các khu vực như Nam Định để tham gia đánh trả các mục tiêu trên biển.
Về mặt chiến thuật, việc sử dụng pháo chống tăng 75 mm Pak 40 trong vai trò pháo bờ biển cho thấy sự linh hoạt trong cách khai thác vũ khí của quân đội Việt Nam.
Dù không còn phù hợp với nhiệm vụ ban đầu, khẩu pháo vẫn có ưu thế về tầm bắn và sức công phá, đủ khả năng gây nguy hiểm cho các tàu chiến cỡ nhỏ và mục tiêu ven bờ.
So với các loại vũ khí chống tăng hiện đại hơn như súng chống tăng RPG hoặc pháo chống tăng do Liên Xô sản xuất, Pak 40 có nhiều hạn chế về cơ động và tốc độ triển khai.
Tuy nhiên, khi được đặt trong các trận địa cố định, những hạn chế này được giảm bớt, trong khi ưu thế về hỏa lực vẫn được phát huy.
Việc tận dụng pháo chống tăng 75 mm Pak 40 cũng phản ánh đặc điểm của chiến tranh tại Việt Nam, nơi mọi nguồn lực đều được khai thác tối đa.
Một loại vũ khí được thiết kế cho chiến trường châu Âu vẫn có thể phát huy hiệu quả nếu được sử dụng đúng hoàn cảnh.
Đến giai đoạn sau, khi các hệ thống pháo và tên lửa phòng thủ hiện đại hơn được đưa vào trang bị, vai trò của pháo chống tăng 75 mm Pak 40 dần giảm đi.
Tuy vậy, sự xuất hiện của loại pháo này vẫn là một ví dụ điển hình về khả năng thích nghi chiến thuật.
Hiện nay, một trong các khẩu pháo này - từng được Đại đội Pháo binh dân quân xã Hải Thịnh, Hải Hậu, Nam Định sử dụng để tham gia chiến đấu với pháo binh chủ lực đánh trả tàu chiến Mỹ từ năm 1966 đến 1972 - đang được lưu giữ trong tình trạng khá tốt tại Bảo tàng Pháo binh.
Việt Hùng