'Phép thử' Trung Đông và bài toán cơ chế cho doanh nghiệp năng lượng

'Phép thử' Trung Đông và bài toán cơ chế cho doanh nghiệp năng lượng
5 giờ trướcBài gốc
Xung đột quân sự tại Trung Đông - trung tâm năng lượng của thế giới - đã khiến thị trường năng lượng toàn cầu chao đảo. Với Việt Nam, nền kinh tế đang duy trì tốc độ tăng trưởng cao và nhu cầu năng lượng ngày càng lớn, những biến động bất ngờ ảnh hưởng trực tiếp đến ổn định kinh tế vĩ mô, chi phí sản xuất và an ninh năng lượng quốc gia.
Trước những diễn biến phức tạp của thị trường năng lượng thế giới, Chính phủ Việt Nam đã khẩn trương kích hoạt các cơ chế ứng phó, yêu cầu các bộ, ngành và doanh nghiệp theo dõi sát tình hình, chuẩn bị kịch bản điều hành linh hoạt nhằm bảo đảm nguồn cung cho nền kinh tế. Trên tinh thần đó, Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam (Petrovietnam) nhanh chóng triển khai các phương án ứng phó trên toàn chuỗi dầu khí - năng lượng, từ thăm dò khai thác, chế biến, vận chuyển đến thương mại phân phối, góp phần giữ vững nhịp vận hành của hệ thống năng lượng quốc gia.
Thủ tướng Chính phủ Phạm Minh Chính làm việc với Tổ công tác về an ninh năng lượng về các giải pháp tiếp tục bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia trước tác động của xung đột ở Trung Đông tới chuỗi cung ứng năng lượng toàn cầu ngày 17-3
Theo các chuyên gia, thực tiễn ứng phó với biến động năng lượng tại Trung Đông cho thấy vai trò quyết định của các doanh nghiệp năng lượng chủ lực trong việc ổn định thị trường và bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia. Trong nền kinh tế hiện đại, ngành năng lượng vận hành như một chuỗi giá trị liên hoàn từ thăm dò - khai thác, vận chuyển, chế biến đến thương mại, phân phối; chỉ cần một khâu gián đoạn cũng có thể gây tác động dây chuyền tới sản xuất, lưu thông hàng hóa và ổn định kinh tế vĩ mô.
Chính vì vậy, năng lực điều phối, phản ứng nhanh và khả năng vận hành đồng bộ của các doanh nghiệp trong chuỗi năng lượng - đặc biệt là các tập đoàn trụ cột như Petrovietnam - trở thành yếu tố then chốt quyết định khả năng chống chịu của nền kinh tế trước các cú sốc năng lượng toàn cầu.
Thực tiễn cũng cho thấy, khi những biến động địa chính trị xảy ra, các doanh nghiệp năng lượng lớn không chỉ đơn thuần là đơn vị sản xuất kinh doanh, mà còn là “lá chắn” bảo vệ thị trường trong nước. Khả năng duy trì sản lượng khai thác, bảo đảm vận hành ổn định các nhà máy chế biến, đa dạng hóa nguồn cung nguyên liệu và chủ động điều tiết chuỗi phân phối chính là những yếu tố giúp thị trường năng lượng trong nước tránh được nguy cơ gián đoạn năng lượng. Trong bối cảnh đó, Petrovietnam với hệ sinh thái trải dài từ thượng nguồn đến hạ nguồn đã thể hiện vai trò doanh nghiệp trụ cột của ngành năng lượng, góp phần giữ ổn định chuỗi cung ứng và thị trường trong nước trước những biến động khó lường của thế giới.
Tuy nhiên, để các doanh nghiệp năng lượng thực sự phát huy vai trò “bệ đỡ” cho an ninh năng lượng quốc gia, vấn đề không chỉ nằm ở năng lực nội tại mà còn ở khuôn khổ thể chế, chính sách. Nhiều chuyên gia cho rằng Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế cho các doanh nghiệp chủ lực, đặc biệt là Petrovietnam, để chủ động hơn trong đầu tư và phát triển chuỗi giá trị năng lượng. Điều này bao gồm cơ chế đầu tư linh hoạt cho các dự án lớn, tăng cường thăm dò - khai thác trong nước, mở rộng chế biến sâu và hình thành các trung tâm công nghiệp - năng lượng gắn với chuỗi khí - điện - hóa dầu.
Bên cạnh đó, một yêu cầu quan trọng là xây dựng hệ thống dự trữ năng lượng chiến lược đủ lớn để ứng phó với các tình huống gián đoạn nguồn cung. Nhiều quốc gia đã thiết lập kho dự trữ dầu thô và nhiên liệu quy mô lớn, đủ duy trì hoạt động kinh tế trong nhiều tháng khi thị trường toàn cầu biến động. Với Việt Nam, việc phát triển các trung tâm dự trữ gắn với hệ thống cảng, kho và hạ tầng logistics hiện đại không chỉ tăng khả năng chống chịu của hệ thống năng lượng mà còn nâng cao vị thế trong chuỗi cung ứng năng lượng khu vực.
TS Dư Văn Toán, Viện Khoa học Tài nguyên và Môi trường biển (Bộ Nông nghiệp và Môi trường) cho rằng bài học từ các cuộc khủng hoảng năng lượng toàn cầu cho thấy các quốc gia cần xây dựng hệ thống dự trữ nhiều tầng, thay vì chỉ dựa vào dự trữ thương mại của doanh nghiệp. “Một hệ thống hiệu quả thường được thiết kế theo các cấp độ: dự trữ ngắn hạn theo tuần để xử lý gián đoạn tạm thời; dự trữ trung hạn theo tháng nhằm ứng phó các cú sốc nguồn cung kéo dài; và dự trữ chiến lược quy mô lớn theo quý hoặc dài hơn để bảo đảm vận hành của nền kinh tế trong khủng hoảng nghiêm trọng”.
TS Dư Văn Toán: Bài học từ các cuộc khủng hoảng năng lượng toàn cầu cho thấy các quốc gia cần xây dựng hệ thống dự trữ nhiều tầng, thay vì chỉ dựa vào dự trữ thương mại của doanh nghiệp.
Trên góc nhìn kinh tế học, PGS.TS Nguyễn Thường Lạng (Đại học Kinh tế Quốc dân) cho rằng Petrovietnam cần được nhìn nhận không chỉ là doanh nghiệp khai thác dầu khí, mà là một hệ sinh thái công nghiệp - năng lượng có khả năng dẫn dắt chuỗi giá trị từ thăm dò, khai thác đến chế biến, phân phối và phát triển các nguồn năng lượng mới. Khi các cú sốc nguồn cung từ Trung Đông có thể lan rộng ra thị trường toàn cầu, vai trò của các tập đoàn năng lượng quốc gia càng trở nên đặc biệt quan trọng trong việc ổn định thị trường và bảo đảm nguồn cung cho nền kinh tế.
PGS.TS Nguyễn Thường Lạng: Khi các cú sốc nguồn cung từ Trung Đông có thể lan rộng ra thị trường toàn cầu, vai trò của các tập đoàn năng lượng quốc gia càng trở nên đặc biệt quan trọng trong việc ổn định thị trường và bảo đảm nguồn cung cho nền kinh tế.
Theo ông, để Petrovietnam thực sự phát huy vai trò “lá chắn” của an ninh năng lượng quốc gia, cần xây dựng một cơ chế đặc thù mang tính chiến lược, cho phép Tập đoàn chủ động hơn trong huy động nguồn lực, đầu tư các dự án năng lượng quy mô lớn và mở rộng sang các lĩnh vực như LNG, điện khí, năng lượng tái tạo hay hydrogen. Đây không chỉ là câu chuyện phát triển doanh nghiệp, mà còn là giải pháp dài hạn để tăng cường năng lực tự chủ năng lượng của Việt Nam, giúp nền kinh tế đứng vững trước những cú sốc địa chính trị và biến động khó lường của thị trường năng lượng toàn cầu.
Ở tầm nhìn dài hạn, việc hoàn thiện cơ chế cho các doanh nghiệp năng lượng cần gắn với quá trình chuyển dịch sang các nguồn năng lượng sạch, bền vững. Trong bối cảnh thế giới đẩy mạnh chuyển đổi năng lượng, các tập đoàn quốc gia không thể chỉ dừng ở lĩnh vực truyền thống mà cần mở rộng sang LNG, hydrogen, điện gió ngoài khơi, năng lượng tái tạo và các công nghệ mới. Điều này đòi hỏi khuôn khổ chính sách đủ linh hoạt để doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư vào các lĩnh vực chiến lược, qua đó hình thành hệ sinh thái năng lượng đa dạng và bền vững hơn cho nền kinh tế.
Nhìn từ những biến động tại Trung Đông, có thể thấy an ninh năng lượng ngày nay không chỉ phụ thuộc vào tài nguyên sẵn có mà còn được bảo đảm bởi năng lực quản trị, khả năng dự báo và mức độ chủ động của cả hệ thống chính sách và doanh nghiệp. Những bài học từ các cú sốc năng lượng toàn cầu vì vậy không chỉ giúp Việt Nam ứng phó với biến động thị trường, mà còn định hình cách tiếp cận mới trong quản trị năng lượng: chủ động hơn, đa dạng hóa nguồn cung, tăng cường dự trữ và xây dựng hệ sinh thái doanh nghiệp đủ mạnh để bảo vệ nền kinh tế trước những biến động của thế giới.
PGS.TS Nguyễn Thường Lạng: Để Petrovietnam thực sự phát huy vai trò “lá chắn” của an ninh năng lượng quốc gia, cần xây dựng một cơ chế đặc thù mang tính chiến lược, cho phép Tập đoàn chủ động hơn trong huy động nguồn lực, đầu tư các dự án quy mô lớn và mở rộng sang các lĩnh vực năng lượng mới.
Đoàn Minh Khang
Nguồn PetroTimes : https://petrovietnam.petrotimes.vn/phep-thu-trung-dong-va-bai-toan-co-che-cho-doanh-nghiep-nang-luong-739495.html