Sứ mệnh Artemis II đánh dấu lần đầu tiên sau hơn nửa thế kỷ con người rời khỏi quỹ đạo Trái Đất thấp để tiến vào không gian sâu. Họ sẽ bay xa hơn bất kỳ ai trong lịch sử, vượt qua cả quãng đường mà phi hành đoàn Apollo 13 từng đạt tới. Đây không chỉ là một bước tiến mang tính biểu tượng, mà còn là nền móng cho tham vọng xây dựng sự hiện diện lâu dài của con người ngoài Trái Đất. Tuy nhiên, đằng sau sự hào hứng ấy là những thách thức sinh lý khắc nghiệt mà cơ thể con người phải đối mặt khi rời xa "vùng an toàn" quen thuộc.
Các phi hành gia NASA Reid Wiseman, Victor Glover, Christina Koch và phi hành gia Cơ quan Vũ trụ Canada Jeremy Hansen. (Nguồn: Getty Images)
1. Bức xạ không gian
Một trong những mối nguy lớn nhất là bức xạ không gian sâu, kẻ thù vô hình nhưng cực kỳ nguy hiểm. Khi rời khỏi lớp bảo vệ của khí quyển và từ trường Trái Đất, phi hành gia phải tiếp xúc trực tiếp với tia vũ trụ năng lượng cao và các hạt phóng xạ từ Mặt Trời. Những yếu tố này có thể gây tổn thương DNA, làm tăng nguy cơ ung thư và ảnh hưởng lâu dài đến hệ tim mạch cũng như thần kinh.
Trong trường hợp xảy ra bão Mặt Trời mạnh, mức bức xạ có thể tăng đột ngột trong thời gian ngắn, tạo ra nguy cơ cấp tính. Dù vậy, với thời gian chỉ 10 ngày, mức phơi nhiễm trong Artemis II vẫn được kiểm soát và tương đương khoảng một tháng làm việc trên Trạm Vũ trụ Quốc tế. NASA đang triển khai nhiều biện pháp giảm thiểu như hệ thống giám sát bức xạ thời gian thực, cảm biến tích hợp trên tàu Orion và các giải pháp che chắn tiên tiến, bao gồm cả "lều trú bão" dành cho tình huống khẩn cấp.
2. Bụi Mặt Trăng
Bên cạnh bức xạ, bụi Mặt Trăng cũng là một mối đe dọa đáng gờm trong các sứ mệnh tương lai. Dù Artemis II chưa thực hiện hạ cánh, nhưng kinh nghiệm từ các chuyến Apollo cho thấy loại bụi này nguy hiểm hơn nhiều so với tưởng tượng. Các hạt bụi Mặt Trăng rất mịn nhưng có cạnh sắc như dao, dễ bám dính và mang tính phản ứng hóa học cao.
Chỉ cần một lượng nhỏ lọt vào khoang tàu cũng có thể gây kích ứng mạnh. Phi hành gia Harrison Schmitt của Apollo 17 từng gặp phải các triệu chứng giống dị ứng như hắt hơi, nghẹt mũi, cay mắt và đau họng sau khi tiếp xúc với bụi. Các nghiên cứu sau đó còn chỉ ra rằng bụi Mặt Trăng có thể gây viêm mô phổi và thậm chí làm tổn thương tế bào trong điều kiện thí nghiệm.
Để đối phó, NASA đã thành lập các nhóm nghiên cứu chuyên sâu, đồng thời phát triển bộ đồ không gian, hệ thống lọc không khí và thiết kế khoang tàu mới nhằm hạn chế tối đa việc bụi xâm nhập.
3. Vi trọng lực làm thay đổi cơ thể và thị lực
Một thách thức khác đến từ chính môi trường vi trọng lực, nơi cơ thể con người phải thích nghi theo cách hoàn toàn khác. Khi không còn lực hấp dẫn kéo chất lỏng xuống phía dưới, máu và dịch não tủy sẽ dồn lên phần đầu, gây ra hiện tượng "dịch chuyển chất lỏng hướng lên". Điều này có thể làm tăng áp lực trong sọ và ảnh hưởng trực tiếp đến mắt, dẫn đến hội chứng SANS – một trong những vấn đề y sinh học đáng lo ngại nhất trong du hành vũ trụ.
Các biểu hiện bao gồm sưng dây thần kinh thị giác, biến dạng nhãn cầu và thay đổi thị lực, đặc biệt là khó nhìn gần. Thống kê cho thấy khoảng 70% phi hành gia làm việc dài ngày trên Trạm Vũ trụ Quốc tế gặp phải một mức độ nào đó của tình trạng này, trong một số trường hợp, ảnh hưởng có thể kéo dài nhiều năm sau khi trở về Trái Đất.
Dù nguy cơ trong Artemis II thấp hơn do thời gian ngắn, NASA vẫn tiến hành theo dõi chặt chẽ thông qua các bài kiểm tra thị lực, thiết bị đeo và nhiều nghiên cứu về các biện pháp đối phó như tạo áp suất âm ở phần thân dưới hay thậm chí là phát triển công nghệ trọng lực nhân tạo trong tương lai.
Những hiểu biết hiện tại phần lớn được xây dựng từ di sản của chương trình Apollo. Một nghiên cứu năm 2016 từng gây chú ý khi cho thấy tỷ lệ tử vong do bệnh tim mạch ở các phi hành gia Apollo từng bay tới Mặt Trăng cao hơn đáng kể so với các nhóm phi hành gia khác, dù kết luận này vẫn còn gây tranh cãi do số lượng mẫu nhỏ.
Ngoài ra, một số phi hành đoàn Apollo cũng ghi nhận tình trạng rối loạn nhịp tim và áp lực tâm lý khi phải hoạt động trong môi trường cô lập, cách xa Trái Đất hàng trăm nghìn km. Dẫu vậy, các sứ mệnh Apollo vẫn thành công và an toàn, tạo nền tảng quan trọng để NASA tiếp tục hoàn thiện công nghệ và quy trình cho kỷ nguyên Artemis.
Artemis II vì thế không chỉ là một chuyến bay biểu tượng, mà còn là một phòng thí nghiệm bay quy mô lớn, nơi mỗi dữ liệu thu thập được đều góp phần giúp con người hiểu rõ hơn về giới hạn của chính mình trong không gian. Từ đó, NASA có thể xây dựng các biện pháp bảo vệ hiệu quả hơn cho các sứ mệnh dài ngày trên Mặt Trăng và xa hơn nữa là Sao Hỏa.
Xuân Minh