Cảng Fujairah trên vịnh Oman đang được UAE sử dụng để xuất khẩu dầu không đi qua eo biển Hormuz
Nguy cơ với giá dầu và luật pháp quốc tế
Mới đây, Iran cho biết đang tiến hành thảo luận với Oman về việc thiết lập một cơ chế thu phí thường trực nhằm chính thức hóa quyền kiểm soát của nước này đối với hoạt động hàng hải qua eo biển Hormuz. Đại sứ Iran tại Pháp Mohammad Amin-Nejad tuyên bố: “Điều này sẽ kéo theo các chi phí và dĩ nhiên những bên muốn hưởng lợi từ tuyến hàng hải này cũng cần phải chia sẻ phần chi phí của mình”.
Kể từ khi Mỹ và Iran đạt thỏa thuận ngừng bắn tạm thời hồi tháng 4, Tehran đã đẩy mạnh thiết lập cơ chế thu phí quá cảnh đối với tàu thuyền đi qua Hormuz. Theo nhiều nguồn tin, Iran đã thu phí quá cảnh lên tới 2 triệu USD đối với mỗi tàu đi qua Hormuz kể từ khi chiến sự bắt đầu. Chủ tịch Ủy ban an ninh quốc gia và chính sách ngoại của Quốc hội Iran Ebrahim Azizi cho biết cơ chế kiểm soát mới đối với eo biển Hormuz phù hợp với chủ quyền quốc gia của Iran đồng thời đảm bảo an ninh thương mại quốc tế sẽ sớm được công bố.
Nếu kế hoạch của Iran trở thành hiện thực, nó sẽ tạo ra nhiều tác động, trước hết là với các tuyến năng lượng toàn cầu. Nằm giữa Iran ở phía Bắc và Oman ở phía Nam, eo biển Hormuz nối Vịnh Ba Tư với Ấn Độ Dương. Nó dài khoảng 161 km và hẹp nhất chỉ khoảng 34 km, trong khi mỗi chiều lưu thông chỉ có hai làn hàng hải rộng khoảng 3 km. Chính vì thế, eo biển này được coi là điểm nghẽn mang tính sinh tử đối với hệ thống năng lượng toàn cầu.
Theo thống kê, mỗi ngày có tới 1/5 lượng dầu thô vận chuyển bằng đường biển của thế giới đi qua tuyến đường này, tương đương khoảng 20 triệu thùng dầu. Các nước trong khu vực Vùng Vịnh và Trung Đông như Saudi Arabia, Iraq, Iran, Kuwait, Bahrain, Qatar và UAE đều phụ thuộc vào Hormuz để xuất khẩu dầu. Hormuz cũng giữ vai trò then chốt đối với thị trường khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) thế giới. Khoảng 20% nguồn cung LNG toàn cầu, phần lớn từ Qatar, đã đi qua tuyến đường biển này trong năm ngoái.
Kể từ khi xung đột Mỹ - Iran nổ ra, hơn 1 tỷ thùng dầu đã bị mất khỏi thị trường do tuyến hàng hải qua Hormuz bị gián đoạn. Tính ra, mỗi tuần thị trường thiếu hụt thêm gần 100 triệu thùng dầu. Ngay cả khi Hormuz được khai thông, thị trường cũng cần ít nhất 4 tháng để khôi phục lưu lượng dầu lên khoảng 80% mức bình thường. Tức là ít nhất phải đầu năm 2027, dòng chảy dầu mỏ toàn cầu mới có thể trở lại trạng thái hoàn toàn ổn định. Điều này đang tác động tiêu cực, khiến giá dầu thô tăng vọt.
Bên cạnh tác động tiêu cực tới tuyến vận chuyển năng lượng thế giới, kế hoạch thu phí quá cảnh eo biển Hormuz còn đặt ra những câu hỏi về luật pháp quốc tế, về quyền tự do hàng hải. Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển (UNCLOS) xác định một số tuyến hàng hải, như eo biển Hormuz, là nơi tàu thuyền quốc tế được tự do qua lại và cấm các hành vi can thiệp, chẳng hạn như thu phí. Kể từ khi Công ước có hiệu lực vào năm 1994, dù một số ít quốc gia chưa tham gia hay phê chuẩn Công ước, trong đó có Iran, nhưng họ vẫn tuân thủ các quy định của UNCLOS.
Nếu việc thu phí quá cảnh eo biển Hormuz được áp dụng, nó có thể làm tăng giá năng lượng, tác động đến những quốc gia phụ thuộc vào nguồn cung năng lượng từ khu vực vùng Vịnh. Điều này cũng có thể tạo ra tiền lệ khiến các quốc gia khác giáp ranh với các tuyến đường thủy trọng yếu trên thế giới cũng làm theo, ảnh hưởng tiêu cực đến UNCLOS.
Giải pháp thay thế với các nước Vùng Vịnh
Trong bối cảnh dòng chảy năng lượng qua eo biển Hormuz có thể bị gián đoạn hoặc chịu tác động của các yếu tố như phí quá cảnh, một số quốc gia sản xuất dầu ở Vùng Vịnh đang tìm cách chuyển hướng xuất khẩu qua các tuyến thay thế để có thể chủ động trong xuất khẩu. Một số hệ thống đường ống lớn tại Vùng Vịnh đang nổi lên như những lựa chọn thay thế cho eo biển Hormuz, dù mỗi phương án đều có những hạn chế.
Saudi Arabia hiện đang tìm cách mở rộng tuyến đường ống Đông - Tây (thường gọi là Petroline), vận chuyển dầu thô từ Vùng Vịnh qua lãnh thổ nước này đến cảng Yanbu bên bờ Biển Đỏ. Đường ống này dài 1200 km, có công suất thiết kế khoảng 7 triệu thùng/ngày, cho phép Saudi Arabia xuất khẩu dầu thô trực tiếp sang châu Âu và châu Mỹ mà không cần đi qua eo biển Hormuz.
Tuy nhiên, một phần công suất của tuyến đường ống này đã được sử dụng ổn định. Trong khi đó, các giới hạn về logistics tại cảng hạn chế lượng dầu thô bổ sung có thể xuất khẩu. Các nhà phân tích cho rằng Saudi Arabia chỉ có thể tăng sản lượng xuất khẩu qua tuyến đường này thêm khoảng 2 đến 3 triệu thùng/ngày trong giai đoạn khủng hoảng, tức là không thấm vào đâu so với tuyến vận chuyển qua eo biển Hormuz.
Các tiểu vương quốc Arab thống nhất (UAE) cũng vận hành một tuyến đường vòng quy mô nhỏ hơn: đường ống Habshan - Fujairah dài 380 km, kết nối các mỏ dầu của Abu Dhabi với cảng Fujairah nằm ngoài eo biển Hormuz. Đây là tuyến đường ống độc đạo của UAE để đưa dầu ra thẳng Ấn Độ Dương. Tuy nhiên, tuyến này có thể vận chuyển khoảng 1,5 triệu thùng/ngày và phần lớn công suất cũng đã được lấp đầy, còn việc mở rộng công suất sẽ cần nhiều thời gian.
Về Iraq, lựa chọn thay thế khả dĩ duy nhất là tuyến đường ống phía Bắc đi qua Thổ Nhĩ Kỳ đến cảng Ceyhan bên bờ Địa Trung Hải. Điều này đang trở thành yêu cầu cấp bách với Iraq bởi trong tháng 4-2026, xuất khẩu dầu của quốc gia này đã giảm mạnh tới 45,4% so với cùng kỳ năm 2025, đặc biệt là sự lao dốc của lượng dầu xuất khẩu qua eo biển Hormuz, chỉ còn 10 triệu thùng trong tháng (tương đương khoảng 333.000 thùng/ngày). Tuy nhiên, những bất ổn kéo dài ở Iraq đã hạn chế dòng chảy dầu thô qua tuyến đường ống này. Thêm vào đó, những rào cản về hạ tầng khiến lượng dầu thực tế có thể vận chuyển trong ngắn hạn là rất khiêm tốn.
Việc đặt đường ống xuyên qua một quốc gia láng giềng cũng đi kèm với rủi ro chính trị mà trường hợp của Qatar, một trong những nhà xuất khẩu khí đốt tự nhiên lớn nhất thế giới, là ví dụ điển hình. Biên giới đất liền duy nhất của nước này là với Saudi Arabia, quốc gia từng cắt đứt quan hệ ngoại giao và đóng cửa biên giới với Qatar với cáo buộc nước này hỗ trợ tài chính và dung túng cho các nhóm Hồi giáo cực đoan gây mất ổn định khu vực. Các quốc gia khác tại Vùng Vịnh như Kuwait, Qatar và Bahrain thì chỉ có cách duy nhất là xuất khẩu dầu qua eo biển Hormuz. Eo biển này bị gián đoạn là toàn bộ hoạt động xuất khẩu bị tê liệt.
Thêm vào đó, bất kỳ đường ống nào cũng sẽ trở thành mục tiêu cho các cuộc tấn công một khi xung đột trong khu vực nổ ra. Ông John Browne, cựu Giám đốc điều hành của tập đoàn dầu khí BP, nhận định: “Không có gì là an toàn tuyệt đối ở đây cả. Chỉ cần mang ý đồ là có thể gây ra đủ mọi loại phá hoại đối với cơ sở hạ tầng dầu khí”.
Lựa chọn cuối cùng là vận chuyển dầu bằng đường bộ. Tuy nhiên, đây là phương án kém khả thi cả về kinh tế lẫn vận hành. Một xe tải tiêu chuẩn chỉ có thể chở từ 100 đến 700 thùng/ngày tùy số chuyến. Để bù đắp thiếu hụt ở quy mô hàng trăm nghìn thùng, sẽ cần đến hàng nghìn xe hoạt động liên tục, kéo theo chi phí lớn, hiệu suất thấp và nguy cơ trở thành mục tiêu của các cuộc tấn công.
Có thể thấy các phương án thay thế chỉ có thể đóng vai trò “giảm sốc”, chứ chưa thể thay thế hoàn toàn eo biển Hormuz. Khi điểm nghẽn chiến lược này chưa được khai thông, dòng chảy năng lượng toàn cầu vẫn phải chịu nhiều áp lực.
HOÀNG SƠN