Tổng thống Mỹ Donald Trump. Ảnh: Reuters.
Sự rạn nứt trong quan hệ xuyên Đại Tây Dương đang lộ rõ khi Mỹ không nhận được sự ủng hộ như kỳ vọng từ các đồng minh châu Âu trong cuộc xung đột với Iran.
Từ việc không được tham vấn ngay từ đầu, bất đồng về vai trò của NATO, đến những tính toán lợi ích và rủi ro riêng, châu Âu đang thể hiện thái độ dè dặt, thậm chí lạnh nhạt trước các yêu cầu hỗ trợ từ Washington.
Châu Âu dè chừng
New York Times cho biết ngay từ khi khởi động cuộc chiến, Mỹ và Israel đã không tham vấn các đồng minh, cũng không tìm cách xây dựng một liên minh tự nguyện hay tạo dựng cơ sở pháp lý quốc tế như tiền lệ trước đây. Điều này khiến nhiều nước châu Âu xem đây là một cuộc chiến mà họ không có nghĩa vụ tham gia.
Trong giai đoạn đầu, những gì chính quyền ông Trump muốn từ châu Âu chủ yếu là quyền sử dụng căn cứ quân sự và một số nước đã đáp ứng ở mức độ nhất định. Tuy nhiên, khi xung đột leo thang tại eo biển Hormuz khiến giá dầu tăng vọt, Washington lại đòi hỏi nhiều hơn mà không đưa ra định hướng tác chiến, mốc thời gian kết thúc xung đột, cơ sở pháp lý quốc tế hay bất kỳ điều gì khác mà châu Âu có thể mong muốn.
“Mỹ và Israel đã không tham vấn chúng tôi trước khi tiến hành cuộc chiến này, và cũng chưa từng có bất kỳ quyết định chung nào liên quan đến Iran. Vì vậy, câu trả lời cho vấn đề này là 'chúng tôi sẽ không tham gia'”, Thủ tướng Đức Friedrich Merz nói với Reuters.
Thủ tướng Đức Friedrich Merz. Ảnh: Reuters.
Yếu tố ngoại giao cũng đóng vai trò quan trọng. Trong nhiều tháng qua, châu Âu đã cố gắng duy trì quan hệ ổn định với Mỹ, đặc biệt trong các vấn đề như Ukraine hay thương mại. Tuy nhiên, việc bị đặt vào thế phải lựa chọn giữa ủng hộ một chiến dịch quân sự gây tranh cãi và bảo vệ lợi ích riêng khiến các nước phải cân nhắc kỹ lưỡng.
Thái độ chờ và quan sát trở thành lựa chọn phổ biến trong giai đoạn này. Thay vì tham gia trực tiếp, châu Âu ưu tiên theo dõi diễn biến, giữ khoảng cách và chỉ cân nhắc hành động khi có sự thay đổi.
Một vấn đề khác nằm ở cách hiểu về vai trò của NATO. Cụ thể, Mỹ coi phản ứng của đồng minh là phép thử lòng trung thành, trong khi châu Âu nhấn mạnh NATO là một liên minh phòng thủ.
Theo nguyên tắc, cơ chế phòng thủ tập thể chỉ được kích hoạt khi một thành viên bị tấn công. Trong trường hợp này, Mỹ và Israel là bên chủ động tấn công Iran, khiến nhiều nước đặt câu hỏi về tính chính danh của việc NATO tham gia.
Sự khác biệt trong cách tiếp cận này đã khiến những lời kêu gọi hỗ trợ từ Mỹ không nhận được sự hưởng ứng. Thậm chí, việc Washington công khai chỉ trích các đồng minh vì “không đứng về phía mình” càng làm gia tăng căng thẳng, thay vì thúc đẩy hợp tác.
Quá nhiều rủi ro
Ngoài yếu tố chính trị, các tính toán thực tế cũng khiến châu Âu do dự bởi eo biển Hormuz là một trong những tuyến hàng hải nguy hiểm nhất thế giới trong bối cảnh hiện nay.
Chỉ cần một mối đe dọa nhỏ như tàu cao tốc vũ trang hay thủy lôi cũng đủ làm tê liệt hoạt động vận tải. Ngay cả hải quân Mỹ cũng chưa thể loại bỏ hoàn toàn rủi ro này, nên các nước châu Âu không tin rằng việc họ tham gia sẽ tạo ra khác biệt mang tính quyết định.
Thực tế từ các chiến dịch hàng hải trước đó càng củng cố sự thận trọng. Hoạt động bảo vệ tàu thuyền tại Biển Đỏ do châu Âu triển khai có quy mô hạn chế, mang tính phòng thủ và hiệu quả chưa cao. Việc mở rộng mô hình này sang eo biển Hormuz cũng bị đánh giá là không khả thi.
Không chỉ cần nguồn lực lớn, nhiệm vụ rà phá thủy lôi và hộ tống tàu thương mại còn phụ thuộc vào quyết định của các hãng vận tải và công ty bảo hiểm, những bên có thể từ chối hoạt động nếu thấy nguy hiểm.
Bên cạnh đó, châu Âu cũng lo ngại việc tham gia quân sự có thể kéo dài xung đột thay vì giải quyết triệt để.
Giá dầu tăng mạnh do căng thẳng tại Hormuz đang gây áp lực lên nền kinh tế toàn cầu, nhưng đồng thời cũng trở thành một yếu tố gây sức ép ngược lại đối với Washington. Nhiều quan chức châu Âu tin rằng chính thị trường năng lượng và phản ứng của cử tri Mỹ mới là yếu tố có thể buộc Nhà Trắng sớm chấm dứt chiến sự.
Từ góc nhìn này, việc không can dự sâu có thể trở thành một “đòn bẩy” gián tiếp. Nếu tình hình tiếp tục gây tổn hại kinh tế, áp lực trong nước tại Mỹ sẽ gia tăng, đặc biệt trong bối cảnh các cuộc bầu cử đang đến gần. Đây được xem là cách hiệu quả hơn để thúc đẩy kết thúc xung đột so với việc tham gia quân sự.
Eo biển Hormuz là một trong những tuyến hàng hải nguy hiểm nhất thế giới trong bối cảnh hiện nay. Ảnh: Shutterstock.
Tương lai sẽ ra sao?
Một nỗi lo lớn khác của châu Âu là kịch bản hậu chiến. Nếu Iran rơi vào tình trạng bất ổn kéo dài, hệ quả có thể lan rộng ra toàn khu vực Trung Đông và kéo theo làn sóng di cư lớn hướng về châu Âu. Đây là viễn cảnh mà các chính phủ châu Âu muốn tránh, đặc biệt là sau những bài học từ các cuộc khủng hoảng trước đó.
Trong khi đó, từ phía Washington, lập trường cũng không hoàn toàn nhất quán. Tổng thống Mỹ vừa khẳng định không cần sự hỗ trợ từ đồng minh, vừa liên tục chỉ trích họ không tham gia.
Ông cũng đưa ra những tuyên bố mạnh mẽ về thành công quân sự, nhưng lại chưa xác định rõ mục tiêu dài hạn hay thời điểm kết thúc chiến dịch. Sự thiếu rõ ràng này khiến các đối tác càng khó đưa ra quyết định.
Nội bộ Mỹ cũng xuất hiện những dấu hiệu bất đồng. Sáng 17/3, Joe Kent, Giám đốc Trung tâm Chống khủng bố quốc gia Mỹ, đã từ chức để phản đối ông Trump. Việc một quan chức cấp cao từ chức để phản đối chiến dịch cho thấy không phải tất cả đều đồng thuận với mưu tính của ông Trump.
Trước tình hình hiện tại, câu hỏi đặt ra là Mỹ sẽ phản ứng ra sao nếu châu Âu tiếp tục chờ và quan sát, thay vì tham chiến như quốc gia này kỳ vọng.
Thảo luận về vấn đề này, ông Ian Lesser, người đứng đầu văn phòng Brussels của Quỹ Marshall Đức, nhận định quan hệ xuyên Đại Tây Dương đang bước vào giai đoạn “không có gì còn nằm trong ranh giới quen thuộc”. Ông đồng thời cảnh báo việc châu Âu không thể hiện vai trò hỗ trợ có thể kéo theo hệ lụy trong các lĩnh vực khác, đặc biệt là thương mại.
“Châu Âu nhận thức rất rõ điều này”, ông nói.
Tường Ân