Trên cơ sở phân tích các nguồn tư liệu thư tịch cổ, kết quả điền dã dân tộc học và các công trình nghiên cứu liên quan, bài viết luận giải rằng tín ngưỡng thờ Mẫu Tứ phủ không phải là một hiện tượng văn hóa xuất hiện đột ngột mà là kết quả của một tiến trình tích hợp văn hóa lâu dài, từ lớp tín ngưỡng thờ Nữ thần nguyên thủy, qua giai đoạn tiếp biến với Đạo giáo và Phật giáo, đến sự định hình hệ thống thần điện hoàn chỉnh vào khoảng thế kỷ XVI - XVII. Bài viết cũng chỉ ra những nhân tố nội sinh và ngoại sinh tác động đến sự phát triển của tín ngưỡng này trong bối cảnh đương đại, đồng thời một số đề xuất về công tác quản lý và bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể liên quan.
1. ĐẶT VẤN ĐỀ
Trong kho tàng văn hóa tâm linh phong phú của người Việt, tín ngưỡng thờ Mẫu Tứ phủ chiếm một vị trí đặc biệt quan trọng. Không chỉ là một hình thức tín ngưỡng dân gian thuần túy, thực hành thờ Mẫu đã và đang tồn tại như một hệ thống tín ngưỡng có cấu trúc chặt chẽ với thần điện đa tầng, nghi lễ phức tạp, âm nhạc đặc trưng và không gian thờ tự riêng biệt. Tất cả những yếu tố đó hợp thành một di sản văn hóa sống động và có giá trị đặc biệt đối với bản sắc văn hóa dân tộc Việt Nam.
Ngày 1 tháng 12 năm 2016, UNESCO chính thức ghi danh Thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ, Tứ phủ của người Việt vào danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại. Sự kiện này không chỉ là sự công nhận của cộng đồng quốc tế đối với một di sản đặc sắc của Việt Nam mà còn đặt ra những yêu cầu cấp thiết về nghiên cứu khoa học để hiểu rõ hơn bản chất, chiều sâu lịch sử và giá trị văn hóa của tín ngưỡng này, phục vụ cho công tác quản lý, bảo tồn và phát huy di sản một cách hiệu quả và bền vững.
Di sản Thực hành Tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt đã được UNESCO ghi danh vào danh sách Di sản văn hóa phi vật thể
Tuy nhiên, cho đến nay, mặc dù đã có nhiều công trình nghiên cứu về tín ngưỡng thờ Mẫu từ các góc độ khác nhau như nhân học, dân tộc học, văn hóa học và tôn giáo học, vẫn còn thiếu những nghiên cứu có tính hệ thống về quá trình hình thành và phát triển của tín ngưỡng thờ Mẫu Tứ phủ xét như một tiến trình lịch sử văn hóa liên tục với những mốc chuyển hóa rõ ràng và cơ chế vận hành nội tại của nó.
Từ khoảng trống học thuật đó, bài viết này đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu chính. Thứ nhất, tín ngưỡng thờ Mẫu Tứ phủ đã hình thành và phát triển như thế nào qua các giai đoạn lịch sử? Thứ hai, những nhân tố nào đã tác động đến sự vận động và biến đổi của tín ngưỡng này? Thứ ba, nhìn từ góc độ quản lý văn hóa, cần tiếp cận di sản tín ngưỡng thờ Mẫu Tứ phủ như thế nào trong bối cảnh đương đại?
2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU VÀ KHUNG LÝ THUYẾT
2.1. Tổng quan nghiên cứu
Nghiên cứu về tín ngưỡng thờ Mẫu ở Việt Nam có thể chia thành ba làn sóng chính, phản ánh sự phát triển của học thuật qua từng thời kỳ.
Làn sóng thứ nhất kéo dài từ đầu thế kỷ XX đến năm 1945, chủ yếu là các ghi chép mang tính mô tả của học giả người Pháp. Léopold Cadìere trong công trình Croyances et pratiques religieuses des Vietnamiens xuất bản năm 1955 và Maurice Durand trong Technique et panthéon des médiums vietnamiens xuất bản năm 1959 là những tư liệu điền dã có giá trị. Tuy nhiên, những công trình này còn hạn chế ở góc nhìn ngoại vi và thiếu chiều sâu về bối cảnh văn hóa bản địa, do được viết từ quan điểm của người quan sát bên ngoài chứ không phải từ chính cộng đồng thực hành.
Làn sóng thứ hai từ năm 1986 đến năm 2010 đánh dấu sự nở rộ của nghiên cứu tín ngưỡng thờ Mẫu trong học thuật Việt Nam sau công cuộc Đổi Mới. Đây là giai đoạn có nhiều đóng góp học thuật quan trọng nhất. Ngô Đức Thịnh với các công trình xuất bản năm 1992 và 2010, đặc biệt là Đạo Mẫu Việt Nam xuất bản năm 2009, đã đặt nền móng lý thuyết vững chắc cho lĩnh vực này. Lần đầu tiên, tín ngưỡng thờ Mẫu được hệ thống hóa như một đạo có cấu trúc hoàn chỉnh với thần điện, nghi lễ và cộng đồng thực hành xác định. Vũ Ngọc Khánh năm 1996 tiếp cận từ góc độ huyền thoại học và folklore, trong khi Nguyễn Thị Hiền năm 2002 nghiên cứu từ phương pháp nhân học với trọng tâm là nghi lễ lên đồng và vai trò của thầy đồng.
Làn sóng thứ ba từ năm 2010 đến nay đặc trưng bởi tính liên ngành và sự mở rộng ra bối cảnh quốc tế. Karen Fjelstad và Nguyễn Thị Hiền trong Possessed by the Spirits xuất bản năm 2011 cung cấp cái nhìn so sánh từ góc độ nhân học tôn giáo xuyên văn hóa. Kirsten Endres trong Performing the Divine xuất bản năm 2011 phân tích nghi lễ hầu đồng qua lăng kính lý thuyết trình diễn. Ở trong nước, các nghiên cứu của Đinh Hồng Hải năm 2014, Lê Thị Chiêu Nghi năm 2017 và Phạm Quỳnh Phương năm 2018 đã mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các chiều cạnh như giới tính, kinh tế tâm linh, du lịch và quản lý di sản.
Tuy nhiên, điểm còn thiếu vắng trong các nghiên cứu trên là một khảo sát lịch sử toàn diện về quá trình hình thành và biến đổi của tín ngưỡng thờ Mẫu Tứ phủ với tư cách là một hệ thống văn hóa động. Đây chính là khoảng trống mà bài viết này hướng tới bổ khuyết.
2.2. Khung lý thuyết
Bài viết vận dụng ba khung lý thuyết chính để phân tích đối tượng nghiên cứu.
Thứ nhất, lý thuyết tiếp biến văn hóa của Redfield, Linton và Herskovits năm 1936, được phát triển thêm qua khái niệm Việt hóa trong nghiên cứu văn hóa Việt Nam của Phan Ngọc năm 1994. Khung lý thuyết này được vận dụng để phân tích quá trình tín ngưỡng thờ Mẫu tiếp nhận, chuyển hóa và tái cấu trúc các yếu tố văn hóa ngoại nhập, từ đó tạo ra một hệ thống văn hóa mang bản sắc Việt Nam đặc thù.
Thứ hai, lý thuyết truyền thống được phát minh của Eric Hobsbawm và Terence Ranger năm 1983 được sử dụng để nhận diện các yếu tố được kiến tạo và tái kiến tạo trong tiến trình phát triển của tín ngưỡng thờ Mẫu, đặc biệt trong giai đoạn cận hiện đại. Lý thuyết này giúp làm rõ rằng nhiều yếu tố của tín ngưỡng thờ Mẫu mà chúng ta thường coi là truyền thống lâu đời thực chất là những sáng tạo tương đối gần đây, được kiến tạo trong những bối cảnh lịch sử cụ thể nhằm đáp ứng nhu cầu của thời đại.
Thứ ba, khung di sản văn hóa phi vật thể của UNESCO năm 2003 kết hợp với lý thuyết di sản như nguồn lực văn hóa của George Ýudice năm 2003 được vận dụng để phân tích tín ngưỡng thờ Mẫu trong bối cảnh quản lý văn hóa đương đại, từ đó đề xuất các chính sách phù hợp.
3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Lớp nền tảng: Tín ngưỡng thờ Nữ thần trong văn hóa Việt cổ
3.1.1. Cơ tầng thờ Nữ thần nguyên thủy
Để hiểu được sự hình thành của tín ngưỡng thờ Mẫu Tứ phủ, cần truy nguyên về lớp văn hóa sâu nhất, đó là cơ tầng tín ngưỡng thờ Nữ thần của cư dân nông nghiệp lúa nước vùng Đông Nam Á. Các nghiên cứu khảo cổ học và nhân học đã chứng minh rằng trong xã hội nguyên thủy của cư dân Việt cổ, tư duy tín ngưỡng gắn liền với việc thần thánh hóa các lực lượng tự nhiên dưới dạng hình tượng nữ tính, biểu trưng cho khả năng sinh sản, nuôi dưỡng và bảo vệ sự sống.
Các hiện vật khảo cổ thuộc văn hóa Đông Sơn, có niên đại khoảng từ năm 700 trước Công nguyên đến năm 100 sau Công nguyên, như trống đồng Ngọc Lũ và trống đồng Hoàng Hạ với hình khắc phụ nữ múa trong các lễ hội cầu mùa, cho thấy vị trí trung tâm của người phụ nữ trong đời sống tín ngưỡng cộng đồng thời kỳ này. Đào Duy Anh năm 1938 và Trần Quốc Vượng năm 1998 đã có những phân tích sâu sắc về vấn đề này. Chế độ mẫu hệ, dù đã suy giảm trước khi có ghi chép lịch sử chính thức, vẫn để lại dấu ấn đậm nét trong hệ thống thần thoại và truyền thuyết Việt Nam với những hình tượng như Âu Cơ, Nữ Oa và các Bà Mẹ xứ sở. Trần Ngọc Thêm năm 2004 đã lý giải thuyết phục rằng đây là biểu hiện của một nền văn hóa trọng nữ, gắn với tư duy nông nghiệp coi đất đai và thiên nhiên như người mẹ nuôi dưỡng.
Đặc biệt đáng chú ý là hệ thống thờ Bà bao gồm Bà Đất, Bà Nước, Bà Lửa, Bà Núi, phổ biến trong tín ngưỡng dân gian các vùng nông thôn Việt Nam, phản ánh quan niệm về sự tương ứng giữa thế giới tự nhiên và thực thể nữ tính thiêng liêng. Ngô Đức Thịnh năm 2009 trong phần phân tích từ trang 45 đến 67 đã làm rõ rằng đây chính là lớp cơ tầng quan trọng nhất mà tín ngưỡng thờ Mẫu Tứ phủ sau này sẽ kế thừa và nâng tầm lên thành một hệ thống tín ngưỡng hoàn chỉnh.
3.1.2. Huyền thoại về các Mẫu địa phương
Song song với lớp tín ngưỡng nguyên thủy trên, ở nhiều địa phương trên lãnh thổ Việt Nam đã hình thành các truyền thuyết về Mẫu địa phương, tức là những nữ thần gắn liền với địa danh, lịch sử và cộng đồng cụ thể. Có thể kể đến ba hình tượng tiêu biểu nhất.
Mẫu Thượng Ngàn là nữ thần cai quản rừng núi, được thờ phụng ở nhiều vùng trung du và miền núi phía Bắc, gắn với huyền thoại về Công chúa La Bình là con gái của Sơn Tinh và Mỵ Nương. Nguyễn Xuân Kính năm 2004 đã ghi chép nhiều dị bản của huyền thoại này, phản ánh sự phong phú của tín ngưỡng liên quan đến nữ thần rừng núi trong đời sống dân gian.
Mẫu Thoải là nữ thần cai quản sông nước, có nguồn gốc từ tín ngưỡng thờ Long Nữ của cư dân vùng đồng bằng sông Hồng. Hình tượng này gắn bó mật thiết với đời sống sông nước của cư dân đồng bằng châu thổ, phản ánh tầm quan trọng của nguồn nước trong nền kinh tế nông nghiệp lúa nước.
Mẫu Đệ Tam cai quản đất đai, liên hệ với tín ngưỡng thờ Địa Mẫu phổ biến trong văn hóa nông nghiệp. Đây là hình thức thờ phụng gắn liền nhất với hoạt động canh tác và chu kỳ mùa vụ của người nông dân.
Các vị thần địa phương này, trong giai đoạn đầu, tồn tại độc lập với nhau theo mô hình thờ đa thần phân tán, chưa có sự kết nối thành một hệ thống thần điện thống nhất. Sự tích hợp thành hệ thống Tứ phủ chỉ diễn ra trong các giai đoạn lịch sử sau, dưới tác động của những nhân tố văn hóa xã hội cụ thể được phân tích ở các phần tiếp theo.
3.2. Giai đoạn tiếp biến: Ảnh hưởng của Đạo giáo và Phật giáo từ thế kỷ II đến thế kỷ XV
3.2.1. Đạo giáo và sự hình thành hệ thống phủ
Sự du nhập của Đạo giáo vào Việt Nam từ những thế kỷ đầu Công nguyên, đặc biệt là qua con đường truyền bá của Mâu Bác vào thế kỷ thứ II và sau đó là các đạo sĩ Trung Hoa trong thời kỳ Bắc thuộc, đã mang đến những yếu tố quan trọng cho sự định hình của tín ngưỡng thờ Mẫu. Cụ thể, mô hình vũ trụ luận Tam giới của Đạo giáo bao gồm Thiên, Địa và Thủy đã cung cấp một khung tổ chức tri thức để hệ thống hóa các nữ thần bản địa vốn tản mạn thành một cấu trúc có thứ bậc và phân khu rõ ràng hơn, như Trần Quốc Vượng năm 1998 và Ngô Đức Thịnh năm 2009 đã phân tích.
Đặc biệt, khái niệm phủ, là đơn vị hành chính trong cõi thần linh của Đạo giáo, đã được người Việt tiếp nhận và địa phương hóa thành hệ thống Tứ phủ gồm bốn phủ hay bốn cõi là Thượng Thiên tức cõi trời, Thượng Ngàn tức cõi rừng, Thoải phủ tức cõi nước và Địa phủ tức cõi đất. Sự ghép nối giữa mô hình vũ trụ Đạo giáo với hệ thống Nữ thần bản địa là một bước ngoặt quan trọng trong tiến trình hình thành tín ngưỡng thờ Mẫu Tứ phủ.
Đáng chú ý là trong khi Đạo giáo Trung Hoa tổ chức thần điện theo mô hình phụ hệ và quan liêu hóa với ngọc đế và thiên đình, người Việt đã nữ tính hóa hệ thống này bằng cách đặt các Thánh Mẫu là những nhân vật nữ vào vị trí trung tâm quyền năng của mỗi phủ. Đây là một ví dụ điển hình cho cơ chế Việt hóa trong tiếp biến văn hóa mà Phan Ngọc năm 1994 đã phân tích. Theo đó, người Việt không thụ động tiếp nhận mà chủ động tái cấu trúc yếu tố ngoại nhập theo logic văn hóa bản địa của mình, biến một hệ thống tôn giáo mang đặc trưng phụ hệ thành một hệ thống tín ngưỡng lấy nguyên lý nữ tính làm trung tâm.
3.2.2. Phật giáo Bắc tông và hình tượng Quan Âm
Nếu Đạo giáo cung cấp khung cấu trúc vũ trụ luận thì Phật giáo Bắc tông, qua hình tượng Quan Thế Âm Bồ Tát, đặc biệt là hình thức Quan Âm nữ tính được tạo ra trong bối cảnh Trung Hoa và Việt Nam khác với nguyên bản Ấn Độ là nam giới, đã bổ sung chiều cạnh từ bi và cứu độ chúng sinh cho tín ngưỡng thờ Nữ thần của người Việt.
Quá trình hỗn dung giữa Phật giáo và tín ngưỡng thờ Mẫu thể hiện rõ nét qua hiện tượng Tiền Phật Hậu Thánh phổ biến trong kiến trúc các ngôi chùa vùng đồng bằng Bắc Bộ, trong đó phần tiền đường thờ Phật còn phần hậu cung thờ Mẫu, tức là hai hệ thống tín ngưỡng cùng tồn tại và hỗ trợ lẫn nhau trong cùng một không gian thiêng. Nguyễn Lang năm 1992 và Lê Mạnh Thát năm 2001 đã có những phân tích chi tiết về hiện tượng này trong lịch sử Phật giáo Việt Nam.
Trong một số biểu tượng và nghi thức, ranh giới giữa Mẫu và Quan Âm trở nên mờ nhạt vì cả hai đều được biểu thị bằng màu trắng hoặc xanh lam, đều có chức năng cứu khổ cứu nạn và đều được phụ nữ đến cầu nguyện cho con cái và gia đình. Sự giao thoa bản thể này phản ánh một chiến lược văn hóa linh hoạt của người Việt trong việc tổng hợp các nguồn lực tâm linh khác nhau để tạo ra một hệ thống tín ngưỡng đủ sức đáp ứng đa dạng nhu cầu tâm linh của người thực hành.
3.3. Giai đoạn định hình hệ thống: Thế kỷ XVI và XVII với sự xuất hiện của Mẫu Liễu Hạnh
3.3.1. Bối cảnh lịch sử xã hội
Thế kỷ XVI và XVII là giai đoạn có ý nghĩa bước ngoặt trong lịch sử hình thành tín ngưỡng thờ Mẫu Tứ phủ. Đây là thời kỳ đặc biệt phức tạp trong lịch sử chính trị Việt Nam bao gồm chiến tranh Lê - Mạc kéo dài từ năm 1527 đến năm 1592, sự phân tranh Đàng Trong - Đàng Ngoài bắt đầu từ năm 1627, sự suy yếu của Nho giáo như một hệ tư tưởng độc tôn và sự nở rộ của các dòng chảy văn hóa dân gian trong bối cảnh xã hội bất ổn. Trần Quốc Vượng năm 1998 và Nguyễn Quang Ngọc năm 2012 đã phân tích kỹ lưỡng bối cảnh lịch sử này.
Trong bối cảnh đó, người dân, đặc biệt là tầng lớp dân thường và phụ nữ, có nhu cầu tìm kiếm sự che chở, an ủi và ý nghĩa từ một hệ thống tâm linh gần gũi, thiết thực và có khả năng đáp ứng nguyện vọng thực tiễn hơn là Nho giáo, vốn xa cách với đời sống thường nhật và đặc biệt loại trừ phụ nữ ra khỏi hệ thống thờ phụng chính thống. Tín ngưỡng thờ Mẫu với đặc điểm nữ tính, linh hoạt và hướng về đời sống thực tế bao gồm sức khỏe, tài lộc và may mắn đã lấp đầy khoảng trống tâm linh này một cách tự nhiên và sâu sắc.
3.3.2. Sự xuất hiện của Thánh Mẫu Liễu Hạnh
Điểm đột phá quan trọng nhất trong giai đoạn này là sự nhập cuộc của Thánh Mẫu Liễu Hạnh vào hệ thống thần điện thờ Mẫu. Theo các thư tịch như Công dư tiệp ký của Vũ Phương Đề viết vào thế kỷ XVIII, Truyền kỳ tân phả của Đoàn Thị Điểm cũng viết vào thế kỷ XVIII và nhiều văn bản thần tích địa phương, Thánh Mẫu Liễu Hạnh được cho là đã xuất hiện và hiển linh vào khoảng năm 1557 tại làng Vân Cát, huyện Thiên Bản, nay là xã Kim Thái, huyện Vụ Bản, tỉnh Nam Định.
Nhân vật Mẫu Liễu Hạnh có những đặc điểm đặc biệt so với các Mẫu trước đó, tạo nên sức hút và sức lan tỏa văn hóa mạnh mẽ. Đặc điểm thứ nhất là Mẫu Liễu Hạnh có tiểu sử người thật. Bà được mô tả là Tiên nữ đầu thai xuống hạ giới, sống cuộc đời người thường với đầy đủ cung bậc cảm xúc như yêu thương, đau khổ và mất mát trước khi được phong thần. Chiều cạnh nhân hóa này khiến bà gần gũi và dễ đồng cảm hơn với người thờ phụng, đặc biệt là phụ nữ. Ngô Đức Thịnh năm 2009 trong phần phân tích từ trang 123 đến 156 đã luận giải sức hút của yếu tố này một cách thuyết phục.
Đặc điểm thứ hai là Mẫu Liễu Hạnh thể hiện một hình mẫu nữ tính phi truyền thống theo quan niệm Nho giáo. Bà không phục tùng, không hy sinh âm thầm mà khẳng định bản thân, tự do và quyền lực, thậm chí dám đối đầu với cả các thế lực nam quyền trong truyền thuyết Cuộc chiến Sòng Sơn. Điều này giải thích sức hút mạnh mẽ của bà đối với phụ nữ trong xã hội phong kiến, như Phạm Quỳnh Phương năm 2018 đã phân tích từ góc độ lý thuyết nữ quyền.
Đặc điểm thứ ba là sự xuất hiện của Mẫu Liễu Hạnh đánh dấu sự nâng cấp của tín ngưỡng thờ Mẫu từ cấp độ tín ngưỡng địa phương lên tầm tín ngưỡng quốc gia. Vào thời Hậu Lê, bà được triều đình sắc phong là Chế Thắng Hòa Diệu Đại Vương vào năm 1683, là một trong số rất ít nữ thần được triều đình phong kiến chính thức công nhận. Sau đó, bà được đưa vào hệ thống Tứ bất tử gồm bốn vị thần bất tử trong tín ngưỡng Việt Nam, cùng với Tản Viên Sơn Thánh, Thánh Gióng và Chử Đồng Tử.
3.3.3. Sự hoàn thiện hệ thống Tứ phủ
Chính sự xuất hiện của Mẫu Liễu Hạnh đã tạo ra động lực để hệ thống hóa các thực thể thần linh nữ tính vốn tản mạn thành một hệ thống thần điện Tứ phủ hoàn chỉnh. Theo hệ thống này, vũ trụ được phân chia thành bốn phủ với bốn vị Thánh Mẫu cai quản, mỗi phủ được biểu trưng bằng một màu sắc riêng.
Phủ Thượng Thiên cai quản cõi trời, mây, gió và mưa, được biểu trưng bằng màu đỏ, do Mẫu Đệ Nhất Thượng Thiên làm chủ. Phủ Thượng Ngàn cai quản cõi rừng núi, cây cối và muông thú, được biểu trưng bằng màu xanh lá, do Mẫu Đệ Nhị Thượng Ngàn làm chủ. Phủ Thoải cai quản cõi sông, biển và nguồn nước, được biểu trưng bằng màu trắng, do Mẫu Đệ Tam Thoải phủ làm chủ. Phủ Địa cai quản cõi đất đai và âm phủ, được biểu trưng bằng màu vàng, do Mẫu Đệ Tứ Địa phủ làm chủ.
Hệ thống màu sắc này không chỉ mang ý nghĩa thẩm mỹ mà còn là một ngôn ngữ biểu tượng phức tạp, thể hiện rõ trong trang phục nghi lễ của từng giá đồng, trong cách trang trí ban thờ và trong toàn bộ không gian thiêng của tín ngưỡng thờ Mẫu. Hệ thống thần điện Tứ phủ không chỉ tổ chức không gian vũ trụ thành bốn cõi cai quản mà còn tích hợp một đội ngũ thần linh phong phú gồm Ngũ vị Quan Lớn, Tứ vị Chầu Bà, Thập Nhị Tiên Cô, Thập vị Quan Hoàng, Ngũ Hổ và Ông Lốt, tạo thành một thần điện có cấu trúc phân tầng rõ ràng, phản ánh cả trật tự vũ trụ lẫn cấu trúc xã hội đương thời. Ngô Đức Thịnh năm 2009 và Kirsten Endres năm 2011 đã có những phân tích chi tiết về cấu trúc thần điện phức tạp này.
3.4. Giai đoạn thể chế hóa và phổ biến: Thế kỷ XVIII và XIX
3.4.1. Sự lan tỏa về địa lý và xã hội
Từ thế kỷ XVIII, tín ngưỡng thờ Mẫu Tứ phủ bắt đầu lan tỏa mạnh mẽ từ cái nôi vùng đồng bằng châu thổ sông Hồng, đặc biệt là ba tỉnh Nam Định, Thái Bình và Hà Nội, ra nhiều vùng địa lý khác nhau của Việt Nam. Quá trình này diễn ra song hành với ba xu hướng phát triển quan trọng.
Xu hướng thứ nhất là sự phát triển của hệ thống đền phủ. Các trung tâm thờ Mẫu lớn được xây dựng và củng cố, điển hình là Phủ Giầy ở Nam Định, Phủ Tây Hồ ở Hà Nội, đền Sòng Sơn ở Thanh Hóa và Phủ Na cũng ở Thanh Hóa. Mỗi trung tâm này dần trở thành điểm hành hương quan trọng, thu hút con nhang đệ tử từ nhiều vùng khác nhau đến cúng bái và cầu nguyện.
Xu hướng thứ hai là sự hình thành đội ngũ thực hành chuyên nghiệp. Các thầy đồng và cô đồng với hệ thống học nghề, truyền nghề và tổ chức cộng đồng rõ ràng đã tạo thành một tầng lớp chuyên gia tâm linh có vị trí xã hội nhất định. Mạng lưới thầy đồng trải khắp từ trung tâm đến địa phương đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì và truyền bá tín ngưỡng.
Xu hướng thứ ba là sự phát triển của thể loại âm nhạc chầu văn. Từ chức năng nghi lễ thuần túy, chầu văn phát triển thành một thể loại âm nhạc dân gian có tính nghệ thuật cao với hệ thống làn điệu phong phú, lời ca tinh tế và nghệ thuật trình diễn điêu luyện. Sự phát triển này phản ánh quá trình nâng cấp thẩm mỹ của toàn bộ hệ thống tín ngưỡng thờ Mẫu trong giai đoạn này.
3.4.2. Sự giao lưu với tín ngưỡng bản địa miền Trung và miền Nam
Khi tín ngưỡng thờ Mẫu lan vào miền Trung, nó gặp gỡ và giao lưu với tín ngưỡng thờ Thiên Y A Na là nữ thần của người Chăm. Người Việt đã tiếp nhận và Việt hóa nhân vật này thành Bà Chúa Ngọc hay Thánh Mẫu Thiên Y A Na. Sự hội tụ giữa hai truyền thống tín ngưỡng này tại các đền như Tháp Bà Nha Trang là một ví dụ điển hình về giao lưu văn hóa Việt - Chăm trong lĩnh vực tín ngưỡng. Nguyễn Thị Hiền năm 2002 và Sakaya năm 2003 đã nghiên cứu kỹ lưỡng hiện tượng tiếp biến văn hóa thú vị này.
Tại miền Nam, tín ngưỡng thờ Mẫu tiếp tục gặp gỡ thêm các lớp tín ngưỡng của người Khmer và người Hoa, đặc biệt là tín ngưỡng thờ Thiên Hậu Thánh Mẫu trong cộng đồng người Hoa, tạo ra những biến thể địa phương đặc sắc trong hệ thống thờ Mẫu tổng thể của Việt Nam. Đây là minh chứng cho tính mở và khả năng tích hợp văn hóa phi thường của tín ngưỡng thờ Mẫu.
3.5. Giai đoạn khủng hoảng và hồi sinh trong thế kỷ XX
3.5.1. Giai đoạn bị hạn chế từ năm 1954 đến năm 1986
Sau năm 1954, dưới tác động của chính sách bài trừ mê tín dị đoan và hệ tư tưởng duy vật vô thần chủ nghĩa của nhà nước, tín ngưỡng thờ Mẫu, đặc biệt là nghi lễ lên đồng, bị xếp vào loại mê tín dị đoan và bị nghiêm cấm hoặc hạn chế mạnh mẽ. Nhiều đền phủ bị phá hủy hoặc chuyển đổi mục đích sử dụng. Các thầy đồng phải hành nghề bí mật, chịu nhiều áp lực xã hội và pháp lý.
Tuy nhiên, nghiên cứu của nhiều học giả như Ngô Đức Thịnh năm 2009, Endres năm 2011 và Norton năm 2009 đã chỉ ra rằng dù bị hạn chế về mặt thể chế, tín ngưỡng thờ Mẫu không bao giờ bị dập tắt hoàn toàn. Nó tiếp tục được thực hành dưới nhiều hình thức bán công khai hoặc bí mật, và quan trọng hơn, tiếp tục được lưu truyền trong cộng đồng qua các mạng lưới gia đình, làng xã và quan hệ đệ tử với thầy đồng. Sức sống bền bỉ này chứng tỏ tín ngưỡng thờ Mẫu đáp ứng những nhu cầu văn hóa tâm lý sâu xa của người Việt, không thể bị xóa bỏ chỉ bằng các biện pháp hành chính.
3.5.2. Sự hồi sinh sau Đổi Mới từ năm 1986 đến nay
Chính sách Đổi Mới năm 1986 và đặc biệt là Nghị quyết 24-NQ/TW năm 1990 về công tác tôn giáo đã tạo ra không gian chính sách thuận lợi hơn cho tín ngưỡng dân gian. Tín ngưỡng thờ Mẫu trải qua một làn sóng hồi sinh mạnh mẽ với nhiều đặc điểm đáng chú ý.
Số lượng đền phủ được trùng tu và xây mới tăng nhanh chóng trên khắp các vùng miền, đặc biệt là ở đô thị. Số lượng người thực hành nghi lễ hầu đồng gia tăng đáng kể và mở rộng sang các tầng lớp mới bao gồm trí thức, thương nhân và người trẻ, khác với hình ảnh truyền thống về người thực hành thường là phụ nữ lớn tuổi ở nông thôn. Sự xuất hiện của kinh tế tâm linh xung quanh các trung tâm thờ Mẫu tạo ra những hệ quả kinh tế xã hội cần được nghiên cứu và quản lý. Tín ngưỡng thờ Mẫu cũng trở thành đối tượng của nghiên cứu học thuật bùng phát và chính sách di sản ngày càng chú trọng.
3.6. Bối cảnh đương đại và những thách thức từ năm 2000 đến nay
3.6.1. Sau công nhận UNESCO năm 2016
Việc UNESCO công nhận Thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ, Tứ phủ là Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại năm 2016 đã tạo ra một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử tín ngưỡng này, với những tác động hai chiều cần được nhận diện và quản lý cẩn thận.
Về tác động tích cực, sự kiện này đã tăng cường nhận thức xã hội về giá trị văn hóa của tín ngưỡng thờ Mẫu, tạo cơ sở pháp lý và chính sách cho công tác bảo tồn và khuyến khích nghiên cứu khoa học cũng như lập hồ sơ di sản một cách có hệ thống hơn.
Về những tác động cần thận trọng, có nguy cơ thương mại hóa và biểu diễn hóa nghi lễ tâm linh khi tín ngưỡng trở thành sản phẩm du lịch. Sự gia tăng của du lịch tâm linh chưa được quản lý tốt gây áp lực lên không gian thiêng và làm thay đổi tính chất của các nghi lễ. Ngoài ra còn có nguy cơ đóng băng di sản khi người ta hiểu sai tinh thần UNESCO là bảo tồn nguyên trạng, từ đó cản trở sự biến đổi tự nhiên và sáng tạo vốn là sức sống của di sản.
3.6.2. Những biến đổi đương đại
Tín ngưỡng thờ Mẫu đang trải qua những biến đổi sâu sắc trong bối cảnh đô thị hóa, toàn cầu hóa và số hóa. Mạng xã hội với các nền tảng như YouTube, Facebook và TikTok đã tạo ra không gian mới cho việc chia sẻ, truyền bá và thảo luận về tín ngưỡng thờ Mẫu, thu hút sự tham gia của thế hệ trẻ theo những cách chưa từng có trong lịch sử. Sự xuất hiện của đội ngũ con nhang đệ tử mới từ tầng lớp trung lưu đô thị với quan niệm và kỳ vọng khác với truyền thống đang làm thay đổi cả cách thức thực hành lẫn ý nghĩa của tín ngưỡng. Xu hướng quốc tế hóa cũng ngày càng rõ nét khi tín ngưỡng thờ Mẫu được thực hành trong cộng đồng người Việt ở nước ngoài và bắt đầu thu hút sự quan tâm nghiên cứu của học giả và cả người thực hành quốc tế.
4. THẢO LUẬN
4.1. Mô hình hình thành tích hợp đa tầng
Từ phân tích lịch sử toàn diện trên, có thể đề xuất một mô hình lý giải quá trình hình thành và phát triển của tín ngưỡng thờ Mẫu Tứ phủ theo cấu trúc sáu tầng tích hợp.
Tầng thứ nhất là cơ tầng bản địa, bao gồm tín ngưỡng thờ Nữ thần của cư dân nông nghiệp lúa nước vùng Đông Nam Á với các hình tượng Bà Đất, Bà Nước, Bà Núi và các Mẫu địa phương. Đây là nền tảng căn bản nhất, phản ánh thế giới quan và nhân sinh quan của cư dân bản địa trước khi tiếp xúc với các nền văn hóa lớn.
Tầng thứ hai là tích hợp vũ trụ luận diễn ra từ thế kỷ II đến thế kỷ X dưới ảnh hưởng của Đạo giáo, dẫn đến việc hệ thống hóa thần điện theo mô hình phủ và tổ chức vũ trụ thành các cõi có nữ thần cai quản.
Tầng thứ ba là tích hợp nhân văn diễn ra từ thế kỷ VI đến thế kỷ XV dưới ảnh hưởng của Phật giáo, bổ sung chiều cạnh từ bi và cứu độ chúng sinh, tạo ra sự hòa quyện giữa tín ngưỡng thờ Mẫu và Phật giáo trong không gian thờ tự.
Tầng thứ tư là định hình hệ thống diễn ra vào thế kỷ XVI với sự xuất hiện của Mẫu Liễu Hạnh, dẫn đến việc hoàn thiện thần điện Tứ phủ và nâng tín ngưỡng lên tầm quốc gia.
Tầng thứ năm là lan tỏa và đa dạng hóa diễn ra từ thế kỷ XVII đến thế kỷ XIX với sự hình thành các biến thể địa phương, thể chế hóa nghi lễ và phát triển âm nhạc chầu văn.
Tầng thứ sáu là biến đổi đương đại từ thế kỷ XX đến nay với sự công nhận di sản UNESCO, số hóa văn hóa và toàn cầu hóa tạo ra những thách thức và cơ hội mới.
Mô hình sáu tầng này gợi ý rằng tín ngưỡng thờ Mẫu Tứ phủ là một hệ thống văn hóa mở và động, không ngừng tích hợp các yếu tố mới trong khi vẫn duy trì cốt lõi bản sắc là sự tôn thờ nguyên lý nữ tính, sự linh hoạt thực dụng và tính cộng đồng. Mỗi tầng tích hợp không xóa bỏ tầng trước mà bổ sung thêm chiều sâu và sự phong phú cho hệ thống tổng thể.
4.2. Nhân tố tạo nên sức sống của tín ngưỡng thờ Mẫu
Phân tích lịch sử cho thấy tín ngưỡng thờ Mẫu Tứ phủ có sức sống mạnh mẽ và bền bỉ bởi nó đáp ứng được những nhu cầu văn hóa tâm lý cơ bản của cộng đồng người Việt qua nhiều thế kỷ.
Nhu cầu bảo vệ và che chở trong bối cảnh cuộc sống bất ổn về kinh tế, xã hội và thiên tai là nhu cầu đầu tiên mà tín ngưỡng thờ Mẫu đáp ứng hiệu quả thông qua niềm tin vào sự che chở của các Thánh Mẫu đối với con nhang đệ tử. Nhu cầu biểu đạt bản sắc nữ tính trong xã hội trọng nam cũng được tín ngưỡng này đáp ứng khi cung cấp một không gian thiêng nơi phụ nữ là trung tâm và được tôn vinh. Nhu cầu cộng đồng, tức là cảm giác thuộc về và được kết nối với những người cùng chí hướng, được thỏa mãn qua mạng lưới con nhang đệ tử và cộng đồng thực hành. Nhu cầu thẩm mỹ và nghệ thuật được đáp ứng qua âm nhạc chầu văn tinh tế và nghi lễ hầu đồng mang tính nghệ thuật cao. Cuối cùng, nhu cầu ý nghĩa trong việc tìm kiếm sự giải thích cho nghịch cảnh và hy vọng vào tương lai được tín ngưỡng thờ Mẫu cung cấp thông qua hệ thống thần thoại và nghi lễ phong phú của mình.
5. MỘT SỐ ĐỀ XUẤT VỀ CÔNG TÁC QUẢN LÝ VĂN HÓA
5.1. Nhận thức về di sản sống
Từ góc độ quản lý văn hóa, nghiên cứu lịch sử tín ngưỡng thờ Mẫu Tứ phủ gợi ra đề xuất quan trọng đầu tiên là một di sản sống, không phải một di sản đóng băng. Chính khả năng biến đổi và thích nghi liên tục đã tạo nên sức sống của tín ngưỡng này qua hàng thế kỷ, từ lớp thờ Nữ thần nguyên thủy qua tiếp biến với Đạo giáo và Phật giáo cho đến những biến đổi trong kỷ nguyên số hiện nay.
Do vậy, chính sách bảo tồn cần tránh xu hướng bảo tồn cứng nhắc mà nên hướng tới bảo tồn giá trị cốt lõi trong khi tạo không gian cho sự sáng tạo và thích nghi. Điều này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về lịch sử tín ngưỡng thờ Mẫu để nhận diện đâu là cốt lõi cần giữ gìn và đâu là những yếu tố có thể biến đổi theo thời đại mà không làm mất đi bản sắc của di sản.
5.2. Cần có chương trình nghiên cứu toàn diện
Công tác quản lý hiệu quả đòi hỏi nền tảng nghiên cứu khoa học vững chắc. Cụ thể, cần xây dựng kho dữ liệu số quốc gia về di sản thờ Mẫu bao gồm thư tịch, âm nhạc, nghi lễ và không gian. Cần thực hiện các điều tra định kỳ về thực trạng thực hành và cộng đồng để nắm bắt những biến đổi và xu hướng mới. Đặc biệt, cần đầu tư nghiên cứu về tác động xã hội của du lịch tâm linh và thương mại hóa để có cơ sở khoa học cho các quyết định quản lý.
5.3. Phát huy vai trò cộng đồng
Theo tinh thần Công ước 2003 của UNESCO, cộng đồng thực hành phải là chủ thể của công tác bảo tồn, không phải đối tượng thụ động. Điều này đòi hỏi trao quyền và tăng cường năng lực cho cộng đồng thanh đồng và đền phủ trong công tác bảo tồn. Cần xây dựng cơ chế đối thoại thực chất giữa nhà quản lý, nhà khoa học và cộng đồng thực hành, trong đó tiếng nói của cộng đồng được lắng nghe và tôn trọng. Đặc biệt cần tôn trọng tri thức bản địa của cộng đồng thực hành trong các quyết định quản lý liên quan đến nghi lễ và không gian thiêng.
5.4. Quản lý thương mại hóa và du lịch tâm linh
Đây là thách thức cấp bách nhất hiện nay trong công tác quản lý di sản tín ngưỡng thờ Mẫu. Cần xây dựng khung pháp lý rõ ràng và cơ chế giám sát hiệu quả để phân biệt ranh giới giữa thực hành tín ngưỡng và hoạt động thương mại, tránh để không gian thiêng bị biến thành chợ tâm linh. Cần định hướng và quản lý dòng chảy du lịch tâm linh để không ảnh hưởng đến tính thiêng liêng của không gian thờ tự và chất lượng trải nghiệm tôn giáo của người thực hành. Quan trọng không kém là cần xây dựng cơ chế phân phối lợi ích kinh tế từ du lịch trở lại phục vụ cộng đồng và công tác bảo tồn di sản, tránh tình trạng lợi ích kinh tế chảy vào tay một số ít cá nhân trong khi cộng đồng và di sản không được hưởng lợi tương xứng.
6. Kết luận
Tín ngưỡng thờ Mẫu Tứ phủ là một kiệt tác văn hóa dân gian được tạo dựng qua nhiều thế kỷ bởi trí tuệ, sáng tạo và nhu cầu tâm linh của người Việt. Quá trình hình thành và phát triển của nó là một tiến trình tích hợp đa tầng, từ cơ tầng thờ Nữ thần bản địa qua các lớp tiếp biến với Đạo giáo và Phật giáo, đến sự định hình hệ thống vào thế kỷ XVI và XVII với sự xuất hiện mang tính đột phá của Mẫu Liễu Hạnh, tiếp đó là quá trình lan tỏa, đa dạng hóa và biến đổi liên tục đến tận ngày nay.
Điều làm nên sức sống kỳ diệu của tín ngưỡng này không phải là sự bất biến mà chính là khả năng thích nghi linh hoạt, luôn giữ được cốt lõi bản sắc trong khi không ngừng tái kiến tạo bản thân để đáp ứng nhu cầu của từng thời đại. Từ một tập hợp các tín ngưỡng thờ Nữ thần tản mạn, tín ngưỡng thờ Mẫu Tứ phủ đã trở thành một hệ thống tín ngưỡng hoàn chỉnh với thần điện, nghi lễ, âm nhạc và cộng đồng thực hành xác định, đạt đến tầm di sản được cộng đồng quốc tế công nhận.
Nhìn từ góc độ quản lý văn hóa, đây vừa là nguồn tài nguyên văn hóa vô giá cần được bảo tồn và phát huy, vừa là hệ thống tâm linh xã hội sống động cần được tôn trọng và tiếp cận với thái độ thấu hiểu sâu sắc. Thách thức đặt ra cho các nhà quản lý văn hóa Việt Nam hiện nay là làm thế nào để cân bằng giữa bảo tồn di sản và đáp ứng nhu cầu phát triển, không để tín ngưỡng thờ Mẫu trở thành hàng hóa tâm linh mà vẫn giữ được bản chất thiêng liêng và tính cộng đồng là nền tảng tạo nên giá trị bền vững của nó.
Nghiên cứu lịch sử cho thấy tín ngưỡng thờ Mẫu Tứ phủ đã từng vượt qua nhiều thử thách lớn và luôn tìm được con đường tái sinh và phát triển. Điều đó cho phép chúng ta lạc quan rằng với sự quản lý đúng đắn và sự đồng hành của cộng đồng thực hành, di sản văn hóa quý giá này sẽ tiếp tục tỏa sáng trong dòng chảy văn hóa Việt Nam và nhân loại.
-------------------
Tài liệu tham khảo
- Cadìere, L. (1955). Croyances et pratiques religieuses des Vietnamiens. Bản dịch tiếng Việt. Hà Nội: NXB Thuận Hóa.
- Đào Duy Anh (1938). Việt Nam văn hóa sử cương. Hà Nội: NXB Bốn Phương. Tái bản năm 2000, NXB Văn hóa Thông tin.
- Đinh Hồng Hải (2014). Nghiên cứu biểu tượng: Một số hướng tiếp cận lý thuyết. Hà Nội: NXB Thế giới.
- Đoàn Thị Điểm (thế kỷ XVIII). Truyền kỳ tân phả. Bản dịch hiện đại của Ngô Lập Chi và Trần Văn Giáp năm 1962. Hà Nội: NXB Giáo dục.
- Endres, K.W. (2011). Performing the Divine: Mediums, Markets and Modernity in Urban Vietnam. Copenhagen: NIAS Press.
- Fjelstad, K. và Nguyễn Thị Hiền (chủ biên) (2011). Possessed by the Spirits: Mediumship in Contemporary Vietnamese Communities. Ithaca: Cornell Southeast Asia Program Publications.
- Hobsbawm, E. và Ranger, T. (chủ biên) (1983). The Invention of Tradition. Cambridge: Cambridge University Press.
- Lê Mạnh Thát (2001). Lịch sử Phật giáo Việt Nam. Tập 1 đến 3. Hà Nội: NXB Thuận Hóa.
- Lê Thị Chiêu Nghi (2017). Hầu đồng trong bối cảnh đô thị hóa tại Hà Nội: Biến đổi và thích nghi. Tạp chí Văn hóa Nghệ thuật, số 398, trang 15 đến 22.
- Ngô Đức Thịnh (chủ biên) (1992). Hát văn. Hà Nội: NXB Văn hóa dân tộc.
- Ngô Đức Thịnh (2009). Đạo Mẫu Việt Nam. Hà Nội: NXB Tôn giáo.
- Nguyễn Lang (1992). Việt Nam Phật giáo sử luận. Tập 1 đến 3. Hà Nội: NXB Văn học.
- Nguyễn Quang Ngọc (chủ biên) (2012). Tiến trình lịch sử Việt Nam. Hà Nội: NXB Giáo dục.
- Nguyễn Thị Hiền (2002). The Religion of the Four Palaces: Mediumship and Therapy in Viet Culture. Luận án Tiến sĩ, Indiana University, Hoa Kỳ.
- Nguyễn Xuân Kính (2004). Kho tàng ca dao người Việt. Hà Nội: NXB Văn hóa Thông tin.
- Norton, B. (2009). Songs for the Spirits: Music and Mediums in Modern Vietnam. Urbana: University of Illinois Press.
- Phan Ngọc (1994). Văn hóa Việt Nam và cách tiếp cận mới. Hà Nội: NXB Văn hóa Thông tin.
- Phạm Quỳnh Phương (2018). Giới tính, quyền lực và thực hành tâm linh: Đọc lại hình tượng Thánh Mẫu Liễu Hạnh. Tạp chí Nghiên cứu Văn hóa, số 25, trang 45 đến 60.
- Redfield, R., Linton, R. và Herskovits, M.J. (1936). Memorandum for the Study of Acculturation. American Anthropologist, tập 38, số 1, trang 149 đến 152.
- Sakaya (2003). Văn hóa Chăm: Nghiên cứu và phê bình. Hà Nội: NXB Văn hóa dân tộc.
- Trần Ngọc Thêm (2004). Tìm về bản sắc văn hóa Việt Nam. Tái bản lần thứ 4. Thành phố Hồ Chí Minh: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh.
- Trần Quốc Vượng (1998). Việt Nam cái nhìn địa văn hóa. Hà Nội: NXB Văn hóa dân tộc.
- UNESCO (2003). Convention for the Safeguarding of the Intangible Cultural Heritage. Paris: UNESCO.
- UNESCO (2016). Nomination File No. 01064: Thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt. Paris: UNESCO.
- Vũ Ngọc Khánh (1996). Tứ bất tử. Hà Nội: NXB Văn hóa Thông tin.
- Vũ Phương Đề (thế kỷ XVIII). Công dư tiệp ký. Bản dịch của Đỗ Huy Vinh năm 1982. Hà Nội: NXB Khoa học xã hội.
- Ýudice, G. (2003). The Expediency of Culture: Uses of Culture in the Global Era. Durham: Duke University Press.
Dương Đình Dũng