Dù thấp hơn nhu cầu ước tính hơn 10 triệu tỷ đồng, đây vẫn là bước tăng rất mạnh, gần gấp ba lần giai đoạn trước, mở ra dư địa quan trọng cho phát triển hạ tầng, logistics, chuyển đổi năng lượng và hình thành các cực tăng trưởng mới.
Nhưng, chính quy mô lớn đó cũng đòi hỏi hiệu quả đầu tư phải được đặt ở vị trí trung tâm, kỷ luật đầu tư phải được siết chặt hơn để tránh gây ra bất ổn vĩ mô cho nền kinh tế.
Trong nhiều năm, hiệu quả đầu tư công thường được nhìn qua tiến độ giải ngân. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy cách tiếp cận này đang bộc lộ những hạn chế nhất định. Giải ngân nhanh là cần thiết, nhưng chưa đủ; điều quan trọng hơn là đồng vốn được sử dụng có tạo ra giá trị thực và sức lan tỏa cho nền kinh tế hay không.
Hơn thế, trong kinh tế vĩ mô, có những “cân đối lớn” mang tính nền tảng, ràng buộc lẫn nhau và tạo nên sự ổn định của nền kinh tế như: tiết kiệm - đầu tư, thu - chi ngân sách, xuất khẩu - nhập khẩu. Khi một trong các cân đối bị phá vỡ, những bất ổn có thể không xuất hiện ngay, nhưng sẽ tích tụ và bộc lộ rõ trong trung và dài hạn. Điều này đòi hỏi phải kiểm soát chặt chẽ quy mô và nâng cao chất lượng đầu tư công.
Trong bối cảnh như vậy, chuyển từ “quản lý chi tiêu” sang “quản trị kết quả” là yêu cầu tất yếu khi triển khai kế hoạch đầu tư công 5 năm tới. Theo đó, hiệu quả đầu tư công cần được đo lường bằng những chỉ số cụ thể như năng suất lao động, chi phí logistics, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, cũng như khả năng thu hút và dẫn dắt khu vực tư nhân tham gia phát triển.
Từ góc nhìn này, không phải mọi dự án hạ tầng đều có giá trị như nhau. Những dự án thiếu tính kết nối, hiệu quả lan tỏa hạn chế cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Ngược lại, các dự án có khả năng mở rộng không gian phát triển, giảm chi phí cho doanh nghiệp, thúc đẩy sản xuất và xuất khẩu cần được ưu tiên nguồn lực.
Việc Quốc hội yêu cầu giảm ít nhất 30% số lượng dự án so với giai đoạn trước chính là một thông điệp rõ ràng theo hướng này. Trong bối cảnh nguồn lực có hạn, mỗi quyết định đầu tư đều mang theo chi phí cơ hội. Một dự án kém hiệu quả không chỉ làm lãng phí ngân sách, mà còn lấy đi cơ hội của một dự án khác có thể tạo ra giá trị lớn hơn cho nền kinh tế.
Quản lý dự án đầu tư công trong bối cảnh mới không thể chỉ dừng ở việc theo dõi tiến độ, mà phải là một quá trình kiểm soát tổng thể từ chi phí, chất lượng đến rủi ro. Điều này đòi hỏi mức độ chuyên nghiệp cao hơn từ các chủ đầu tư, ban quản lý dự án và các cơ quan liên quan.
Cùng với đó, minh bạch thông tin và giám sát xã hội cần được coi là “tuyến phòng thủ” quan trọng. Khi các thông tin về dự án, tiến độ, chi phí được công khai đầy đủ, áp lực từ xã hội và các thiết chế giám sát sẽ góp phần hạn chế sai lệch, thất thoát và nâng cao kỷ luật thực thi.
Giai đoạn 2026 - 2030 là thời điểm bản lề cho mục tiêu tăng trưởng cao và hướng tới nền kinh tế thu nhập cao. Trong bức tranh đó, 8,22 triệu tỷ đồng đầu tư công là nguồn lực lớn. Nguồn lực có thể tạo ra tăng trưởng về số lượng, nhưng cách chúng ta sử dụng nó mới tạo ra chất lượng tăng trưởng.
Vì vậy, cùng với thúc đẩy giải ngân, yêu cầu đặt ra là nâng cao chất lượng đầu tư công, bảo đảm kỷ luật đầu tư và giữ vững các cân đối lớn. Chỉ khi đó, đầu tư công mới thực sự trở thành động lực cho tăng trưởng cao và phát triển bền vững, thay vì trở thành áp lực trong tương lai.
Hà Lan