Cuối thời kỳ Chiến tranh Lạnh, quân đội Mỹ bắt đầu nhìn thấy một khoảng trống nguy hiểm trong năng lực trinh sát vũ trang.
Những trực thăng như OH-58 Kiowa hay AH-64 Apache đã chứng minh hiệu quả, nhưng chúng vẫn mang “dấu vết” của thời đại cũ: bộc lộ rõ trên radar, khó sống sót trước mạng lưới phòng không dày đặc, và không đủ tinh vi để hoạt động sâu trong vùng kiểm soát của đối phương.
Từ nhu cầu đó, RAH-66 Comanche ra đời như một lời hứa: một trực thăng tàng hình đa nhiệm trinh sát- tấn công, để tiếp cận mục tiêu mà không bị phát hiện sớm.
Dự án được phát triển bởi liên danh Boeing - Sikorsky, nhắm đến mục tiêu thay thế trực thăng trinh sát cũ và bổ sung một lớp năng lực mới cho lực lượng lục quân Mỹ.
Trong thiết kế, Comanche được định hình như một “máy bay tàng hình bay thấp”. Thân trực thăng sử dụng các bề mặt góc cạnh, vật liệu hấp thụ sóng radar và cấu trúc giảm phản xạ.
Cánh quạt và hệ thống truyền động cũng được tối ưu để giảm tiếng ồn và giảm dấu hiệu hồng ngoại, bởi với trực thăng, tiếng động và nhiệt lượng động cơ thường là “tử huyệt” khi bị phòng không vác vai hoặc radar cảnh giới phát hiện.
Về kích thước và hiệu năng, RAH-66 được thiết kế với 2 động cơ tuốc bin trục, tốc độ tối đa khoảng 324 km/h, trần bay khoảng 4,9 km và tầm bay khoảng 590 km.
Đây là những thông số không quá khác biệt so với trực thăng tấn công cùng thời, nhưng điểm then chốt nằm ở cách Comanche dự kiến “đi trước” đối thủ bằng cảm biến và khả năng tàng hình.
Buồng lái của RAH-66 được bố trí cho 2 người, ngồi cạnh nhau thay vì trước - sau như Apache. Cách bố trí này giúp kíp lái phối hợp nhanh trong nhiệm vụ trinh sát và điều khiển hỏa lực, nhất là khi phải xử lý lượng dữ liệu lớn từ cảm biến.
Trực thăng dự kiến mang radar trinh sát, hệ thống ngắm quang - điện tử, cảm biến hồng ngoại và liên kết dữ liệu để truyền mục tiêu về sở chỉ huy hoặc cho các đơn vị khác.
Nếu phần thân là “áo tàng hình”, thì phần vũ khí mới là thứ làm Comanche trở nên khác biệt.
Trực thăng này được thiết kế với khoang vũ khí trong thân, thay vì treo ngoài như thông lệ. Đây là điểm sống còn, bởi vũ khí treo ngoài làm tăng diện tích phản xạ radar và khiến một nền tảng tàng hình trở nên vô nghĩa.
Trong cấu hình tác chiến chính, Comanche có thể mang 6 tên lửa chống tăng AGM-114 Hellfire trong khoang, hoặc thay bằng 12 tên lửa không đối không Stinger (tên lửa vác vai phòng không cải biên để phóng từ trực thăng).
Ngoài ra, trực thăng cũng có thể mang rocket 70 mm trong các giá phóng gấp gọn, tùy theo nhiệm vụ yểm trợ hỏa lực. Một số cấu hình còn đề cập đến việc tích hợp tên lửa đối đất dẫn đường thế hệ mới.
Điểm đáng chú ý khác là pháo. RAH-66 được thiết kế để mang pháo tự động 20 mm gắn dưới mũi, loại 3 nòng, có thể xoay theo hướng ngắm.
Cỡ pháo 20 mm được chọn để cân bằng giữa trọng lượng, độ giật và lượng đạn mang theo. Đây là lựa chọn hợp lý cho nhiệm vụ trinh sát vũ trang, nơi trực thăng cần hỏa lực vừa đủ để tự vệ và tấn công mục tiêu mềm, thay vì chuyên “đập” xe tăng như Apache.
Về mặt chiến thuật, Comanche được hình dung là mũi nhọn mở đường. Nó bay thấp, tiếp cận sâu, phát hiện mục tiêu bằng cảm biến, rồi hoặc tự tấn công, hoặc gọi hỏa lực từ Apache, pháo binh, hoặc không quân.
Trong học thuyết này, Comanche giống như “mắt thần” có vũ trang, hoạt động trong vùng nguy hiểm mà các trực thăng khác khó sống sót.
Nhưng lịch sử không đi theo kịch bản đó. Khi Chiến tranh Lạnh kết thúc, môi trường tác chiến của Mỹ thay đổi mạnh.
Thay vì đối đầu trực tiếp với một đối thủ có hệ thống phòng không tầng tầng lớp lớp, Mỹ bước vào các cuộc chiến bất đối xứng, nơi mối đe dọa chủ yếu là vũ khí bộ binh, tên lửa phòng không vác vai, phục kích và chiến tranh đô thị.
Cùng lúc, UAV phát triển nhanh chóng và dần đảm nhiệm vai trò trinh sát - chỉ thị mục tiêu, vốn là lý do tồn tại của Comanche.
Chi phí cũng trở thành “nhát dao kết liễu”. Dự án kéo dài, ngân sách tăng cao, trong khi nhu cầu chiến trường lại thay đổi.
Cuối cùng, vào năm 2004, quân đội Mỹ quyết định hủy chương trình RAH-66 Comanche sau khi đã chế tạo 2 nguyên mẫu và thử nghiệm nhiều năm.
Tuy trực thăng Comanche chưa từng bước vào biên chế, di sản của nó vẫn tồn tại. Các công nghệ giảm tiếng ồn, giảm dấu hiệu radar, tối ưu cảm biến, liên kết dữ liệu và khoang vũ khí trong thân đã trở thành “bài học xương máu” cho nhiều chương trình trực thăng và máy bay sau này.
Ở một góc độ khác, trực thăng Comanche là minh chứng rằng trong công nghiệp quốc phòng, một vũ khí có thể rất tiên tiến, nhưng vẫn thất bại nếu không còn phù hợp với chiến trường và ngân sách.
Trực thăng RAH-66 vì thế trở thành một trong những dự án khí tài tàng hình nổi tiếng nhất của Mỹ: không phải vì đã thực chiến, mà vì nó cho thấy ranh giới mong manh giữa “đi trước thời đại” nhưng “sai bối cảnh”.
Việt Hùng