Sắc Việt trong dòng chảy công nghiệp văn hóa

Sắc Việt trong dòng chảy công nghiệp văn hóa
2 giờ trướcBài gốc
Concert "Chị đẹp đạp gió rẽ sóng”
Khi văn hóa bản địa nâng tầm thương hiệu Việt
Chủ thương hiệu bắp rang bơ này từng chia sẻ, khi mang hạt ngô Mỹ về Việt Nam, điều anh trăn trở nhất là làm sao bản địa hóa được món ăn phương Tây này. Câu trả lời anh tìm thấy chính là những dấu chỉ nghệ thuật dân gian. Và rồi, chính những dấu chỉ dân gian - dân tộc ấy lại là "căn cước" để thương hiệu bắp rang bơ của anh bước ra thế giới. Mỗi dòng sản phẩm bắp rang bơ ở cửa tiệm này có một mẫu bao bì khác nhau, chứa đựng nhiều yếu tố mang tính biểu tượng nghệ thuật và văn hóa dân gian truyền thống của người Việt. Có bao bì lấy màu men xanh đồng trổ bông của dòng gốm Biên Hòa nổi tiếng - màu men duy nhất của gốm Việt được định danh quốc tế bằng tên gọi "vert de Bien Hoa". Có bao bì lại lấy cảm hứng từ 5 màu men cơ bản của gốm Cây Mai, dòng gốm cổ của đất Sài Gòn - Gia Định xưa.
Bộ tem Tố nữ thì sao chép từ tứ bình Tố nữ đồ nổi tiếng của tranh dân gian Hàng Trống, nhưng không giữ nguyên trạng thái quen thuộc mà được điều chỉnh tinh tế về màu sắc. Trong đó, màu áo của 4 cô tố nữ lần lượt lấy cảm hứng từ những kiệt tác cổ vật nổi tiếng của thế giới. Sự điều chỉnh này tạo nên một cuộc đối thoại thú vị giữa mỹ học dân gian Việt Nam và lịch sử nghệ thuật toàn cầu, mà ở đó tinh thần Hàng Trống vẫn được giữ làm cốt lõi.
Và như thế, trong mỗi khoảnh khắc "snacking" giải trí, người tiêu dùng hướng tâm trí về những giá trị truyền thống xưa cũ, nhìn ngắm và tiếp nhận nó một cách tự nhiên.
Cách mà ông chủ thương hiệu bắp rang bơ này đang làm không phải là cuộc chơi ngẫu hứng. Đó là một phần của dòng chảy lớn hơn, nơi bản sắc văn hóa Việt đang trở thành nguyên liệu đắt giá của công nghiệp văn hóa và kinh tế sáng tạo.
Concert "Anh trai vượt ngàn chông gai
Sự dịch chuyển này đang diễn ra trên nhiều tầng nấc của đời sống văn hóa. Văn hóa truyền thống không còn đứng yên trong trạng thái bảo tồn tĩnh, mà được đặt vào một chu trình mới của sáng tạo, tiếp biến và thương mại hóa có chọn lọc. Trong chu trình này, người ta không sao chép di sản, mà tái định nghĩa di sản trong những ngữ cảnh sống động của đời sống đương đại.
Cách tiếp cận này cho thấy, khi được đặt trong một tư duy sáng tạo phù hợp, sản phẩm công nghiệp hoàn toàn có thể trở thành phương tiện tôn vinh văn hóa truyền thống. Giá trị văn hóa không bị giản lược để phục vụ thị trường, mà ngược lại, chính thị trường đại chúng trở thành không gian giúp di sản tiếp tục sống và lan tỏa.
Di sản là điểm tựa để sáng tạo vươn xa
Nếu sản phẩm tiêu dùng cho thấy cách văn hóa thẩm thấu âm thầm vào đời sống thường nhật, thì nghệ thuật biểu diễn và giải trí đại chúng lại là không gian nơi bản sắc Việt được đẩy lên phía trước, trực diện hơn nhưng cũng đòi hỏi nhiều sáng tạo hơn.
Hình ảnh trong MV "Bắc Bling" của Hòa Minzy
Âm nhạc những năm gần đây là minh chứng rõ nét. Sự xuất hiện "Bắc Bling" của ca sĩ Hòa Minzy cho thấy cách chất liệu văn hóa Bắc bộ có thể được kể lại bằng ngôn ngữ hình ảnh và nhịp điệu của thời đại. Từ không gian làng quê, nghi lễ dân gian, trang phục truyền thống đến tinh thần lễ hội…, tất cả được đặt trong một cấu trúc thị giác sôi động, gần với thói quen thưởng thức của khán giả trẻ. Văn hóa không bị "bảo tàng hóa", mà trở thành chất liệu giải trí có sức lan tỏa mạnh mẽ.
Ở một hướng khác, Hoàng Thùy Linh là nữ ca sĩ hàng đầu trong việc xây dựng hệ sinh thái sáng tạo dựa trên chất liệu dân gian và tín ngưỡng bản địa. Các sản phẩm như "Bánh trôi nước", "Để Mị nói cho mà nghe" hay "See Tình" không chỉ sử dụng hình ảnh truyền thống mà đặt văn hóa vào trung tâm cấu trúc âm nhạc và sân khấu. Thành công của những ca khúc này là lời khẳng định: Khi bản sắc được xử lý như một ngôn ngữ sáng tạo, nó sẽ phá vỡ những giới hạn và mở rộng các chiều kích, biên độ tiếp cận.
Hoàng Thùy Linh trong MV "Để Mị nói cho mà nghe"
Xu hướng này cũng thể hiện rõ trên các sân khấu concert gần đây như "Anh trai vượt ngàn chông gai", "Chị đẹp đạp gió rẽ sóng", "V Concert - Rạng rỡ Việt Nam". Mỹ thuật dân gian, phục trang truyền thống cách điệu, âm nhạc pha trộn giữa chất liệu bản địa và ngôn ngữ đương đại vừa đóng vai trò trang trí, vừa trở thành trục trải nghiệm, mang đến cho khán giả một không gian kể chuyện văn hóa đầy chất dân tộc tính.
Rõ ràng, văn hóa truyền thống không còn được sử dụng như "chất liệu mượn tạm", mà dần được xây dựng thành hệ ngôn ngữ sáng tạo ổn định và thời thượng. Trong thời trang, sự dịch chuyển này thể hiện rõ nét ở các "local brand" trẻ. Dưới nhãn quan của các nhà thiết kế thế hệ Millennials (sinh từ năm 1980 đến 1996), bản sắc Việt không còn đóng khung trong hoài niệm mà được chuyển hóa thành ngôn ngữ thị giác của đời sống đương đại.
TiredCity là một ví dụ tiêu biểu. Thương hiệu này khai thác trực tiếp tranh dân gian Đông Hồ, Hàng Trống, mỹ thuật tín ngưỡng, hình ảnh đời sống Việt… nhưng không dừng ở việc in lại nguyên mẫu. Các yếu tố truyền thống được xử lý bằng tư duy đồ họa hiện đại, tối giản hình khối, tái cấu trúc màu sắc, đặt vào bố cục quen thuộc của thời trang đường phố. Nhờ đó, áo phông, poster hay phụ kiện của thương hiệu được khách quốc tế xem như những "mảnh ghép văn hóa Việt", dễ tiếp cận và mang tính sưu tầm.
Điều đáng nói là ở những thương hiệu như vậy, bản sắc không được trình bày như một tuyên ngôn, mà tồn tại tự nhiên trong trải nghiệm thẩm mỹ. Người mặc không cần hiểu tường tận về nguồn gốc của tranh dân gian vẫn có thể tiếp nhận được tinh thần văn hóa thông qua hình ảnh, màu sắc và cảm xúc thị giác. Văn hóa, theo cách đó, không đứng ngoài đời sống, mà hòa vào nhịp sống thị trường, trở thành một phần của thói quen tiêu dùng sáng tạo.
Ở mỹ thuật đương đại, tranh dân gian, tín ngưỡng, lịch sử và đời sống bản địa cũng được diễn giải lại bằng ngôn ngữ thị giác mới, tách khỏi lối minh họa trực tiếp. Những thực hành này cho thấy, bản sắc Việt đang dần thoát khỏi vai trò "đề tài" để trở thành hạ tầng sáng tạo cho công nghiệp văn hóa.
Đưa bản sắc Việt thành trải nghiệm kinh tế sáng tạo
Trong hơn một thập niên qua, hàng loạt chương trình biểu diễn nghệ thuật có mục đích thương mại đã chứng minh rằng chất liệu truyền thống khi được đặt trong tư duy dàn dựng đương đại hoàn toàn có thể chinh phục khán giả đại chúng lẫn quốc tế.
Những vở diễn thực cảnh tại các địa chỉ du lịch nổi tiếng như "Tinh hoa Bắc bộ", "Ký ức Hội An", "À Ố Show" là 3 trong số nhiều cái tên điển hình. Lấy không gian làng quê Bắc bộ làm trung tâm, "Tinh hoa Bắc bộ" sử dụng mặt nước, múa dân gian, âm nhạc truyền thống, nghi lễ tín ngưỡng để kể câu chuyện về đời sống nông thôn Việt. Điều làm nên sức hút của chương trình là việc sắp đặt chất liệu văn hóa thành một bức tranh sống động, đậm tính trình diễn mà vẫn đủ chiều sâu của cảm thức dân tộc.
Tương tự, tại miền Trung, "Ký ức Hội An" dùng chính thủ pháp nói trên để tái hiện lịch sử thương cảng với chiều dài gần 5 thế kỷ "bãi bể nương dâu". Bao biến thiên thời cuộc của đất và người Hội An được biểu đạt qua ngôn ngữ sân khấu thực cảnh dẫn dắt người xem bước vào một không gian hiện thực ảo, nơi họ không còn là khán giả mà thực sự là những chứng nhân.
Nhạc kịch "Giấc mơ Chí Phèo"
Gần đây, sự xuất hiện của các vở nhạc kịch và ballet lấy chất liệu văn học - văn hóa Việt cho thấy một bước tiến mới của công nghiệp biểu diễn. Vở nhạc kịch "Giấc mơ Chí Phèo" đưa tác phẩm kinh điển của Nam Cao vào không gian sân khấu Broadway, sử dụng âm nhạc, vũ đạo và ngôn ngữ trình diễn giải trí kiểu Mỹ để tái hiện bi kịch con người Việt trong xã hội cũ. Trước đó, vở ballet "Kiều" do nghệ sĩ Tuyết Minh dàn dựng đã cho thấy khả năng đối thoại giữa ngôn ngữ hàn lâm phương Tây và tâm hồn Việt.
Rõ ràng, bản sắc Việt không bị giới hạn trong một hình thức biểu đạt cố định nào. Nó có thể tồn tại trong nhạc kịch, ballet, thực cảnh hay sân khấu thể nghiệm - những loại hình nghệ thuật ngoại lai - mà vẫn biểu đạt một cách toàn vẹn chiều sâu văn hóa 4.000 năm. Quan trọng hơn, các chương trình này đã chứng minh rằng nghệ thuật mang chất liệu Việt có thể bán vé, có khán giả ổn định và tham gia trực tiếp vào chu trình kinh tế sáng tạo.
Trong kỷ nguyên mà hàng hóa, công nghệ và dịch vụ ngày càng đồng dạng, bản sắc trở thành yếu tố tạo khác biệt bền vững. Ở góc độ này, công nghiệp văn hóa không còn là câu chuyện của riêng nghệ sĩ hay doanh nghiệp sáng tạo. Nó đòi hỏi một hệ sinh thái văn hóa - kinh tế - công nghệ và truyền thông cùng vận hành. Trong đó, văn hóa cung cấp chất liệu và chiều sâu, thị trường cung cấp động lực lan tỏa và công nghệ giúp rút ngắn khoảng cách giữa di sản với công chúng đương đại.
Tuy nhiên, để "sắc Việt" thực sự trở thành lợi thế cạnh tranh dài hạn, còn nhiều bài toán phải giải quyết. Đó là thách thức trong năng lực nghiên cứu văn hóa, làm sao để đủ sâu, không rơi vào minh họa hời hợt. Đó là yêu cầu về năng lực thiết kế, làm sao đủ tinh để chuyển hóa giá trị truyền thống sang ngôn ngữ toàn cầu. Và đó là câu hỏi cân não về năng lực kể chuyện, làm sao đủ hấp dẫn, đủ thuyết phục, đủ khiến thế giới trầm trồ mà không bị đóng khung trong nhãn mác "bản địa".
Ở tầm vĩ mô, sự trỗi dậy của công nghiệp văn hóa gắn với bản sắc cũng đặt ra yêu cầu về chính sách và môi trường hỗ trợ. Từ giáo dục thẩm mỹ, đào tạo nhân lực sáng tạo, bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ, đến việc kết nối nghệ sĩ với nhà nghiên cứu và doanh nghiệp. Tất cả đều là những mắt xích cần thiết để "sắc Việt" không chỉ bùng lên theo trào lưu, mà có thể đi đường dài, mỗi ngày một lan tỏa, sinh sôi và tiếp biến trong đời sống đương đại.
Thái Hưng
Nguồn Phụ Nữ VN : https://phunuvietnam.vn/sac-viet-trong-dong-chay-cong-nghiep-van-hoa-238260215143058698.htm