Kiểm tra thai kỳ cho bà mẹ (Ảnh minh họa)
Dự thảo cũng nhấn mạnh việc xử lý nghiêm hành vi cung cấp, tiết lộ thông tin về giới tính thai nhi nhằm phục vụ cho việc phá thai, trừ những trường hợp đặc biệt do Bộ trưởng Bộ Y tế quy định, phục vụ chẩn đoán, điều trị các bệnh lý liên quan đến giới tính.
Đề xuất này không phải là một biện pháp đơn lẻ mà xuất phát từ thực trạng đáng lo ngại kéo dài nhiều năm qua: Tỷ số giới tính khi sinh tại Việt Nam liên tục ở mức cao, vượt ngưỡng cân bằng tự nhiên.
Theo quy luật tự nhiên, tỷ lệ này thường dao động khoảng 104 - 106 bé trai/100 bé gái. Tuy nhiên, tại Việt Nam, con số này đã bị “lệch chuẩn” trong thời gian dài: Năm 2006 là 109,8; năm 2015 tăng lên 112,8 và đến năm 2024 vẫn ở mức khoảng 111,4 bé trai/100 bé gái. Tại Huế, tỷ số giới tính khi sinh từng lên tới 113,1 bé trai/100 bé gái vào năm 2016. Sau đó có xu hướng giảm, nhưng đến năm 2024 vẫn ở mức khoảng 109,1, cao hơn đáng kể so với mức cân bằng tự nhiên. Đây không đơn thuần là con số thống kê. Nếu xu hướng này kéo dài sẽ mất cân đối cơ cấu dân số, gia tăng áp lực hôn nhân và kéo theo nhiều hệ lụy xã hội khác.
Trên phạm vi cả nước, dự báo đến năm 2039 có thể có khoảng 1,5 triệu nam giới khó tìm được bạn đời, và con số này có thể tăng lên 2,5 triệu vào năm 2059.
Ở góc độ cá nhân, hệ lụy không còn là câu chuyện xa xôi. Tôi đã từng gặp chị M. (32 tuổi, tại phòng siêu âm ngồi lặng trên băng ghế chờ, tay vẫn giữ tờ kết quả chưa kịp gấp lại. Đây là lần mang thai thứ hai của chị. “Lần trước là con gái, nên lần này ai cũng mong… khác đi”, chị nói nhỏ, ánh mắt lảng tránh. Khi được hỏi điều chị lo nhất, chị khẽ thở dài: “Tôi không sợ đau hay sợ sinh, chỉ sợ ánh mắt của gia đình, nhất là bên chồng… nếu đứa con sinh ra không đúng như họ mong muốn”.
Theo các chuyên gia y tế, việc phá thai nhiều lần có thể gây tổn thương tử cung, tăng nguy cơ viêm nhiễm và ảnh hưởng lâu dài đến khả năng sinh sản. Nhưng đáng lo hơn là những tổn thương tinh thần kéo dài: Cảm giác tội lỗi, áp lực, thậm chí trầm cảm, những hệ quả khó nhìn thấy nhưng âm ỉ.
Trước thực trạng đó, pháp luật Việt Nam đã có quy định rất rõ: Nghiêm cấm mọi hành vi lựa chọn giới tính thai nhi dưới mọi hình thức. Không chỉ dừng ở nguyên tắc, các chế tài xử phạt cũng đã được cụ thể hóa.
Theo Nghị định 104/2003/NĐ-CP, hành vi tiết lộ giới tính thai nhi không vì mục đích y khoa có thể bị phạt tiền, thậm chí tước quyền sử dụng giấy phép hành nghề. Đáng chú ý, dự thảo mới còn đề xuất hình thức mạnh hơn: Đình chỉ hành nghề đối với bác sĩ có hành vi liên quan đến lựa chọn giới tính thai nhi.
Tuy nhiên, thực tế cho thấy, chỉ siết chặt chế tài là chưa đủ. Khi nhu cầu vẫn tồn tại, các hành vi vi phạm có thể chuyển sang những hình thức tinh vi hơn, khó kiểm soát hơn.
Giải pháp căn cơ vẫn nằm ở thay đổi nhận thức. Khi tư tưởng “trọng nam, khinh nữ” chưa được tháo gỡ triệt để, thì những quy định pháp luật dù chặt chẽ đến đâu cũng khó phát huy hiệu quả tối đa.
Ở Huế, việc kiểm soát mất cân bằng giới tính khi sinh đã được đưa vào các nghị quyết, kế hoạch cụ thể, với mục tiêu từng bước đưa tỷ số về mức cân bằng tự nhiên. Nhưng để đạt được điều đó, cần sự tham gia đồng bộ của cả hệ thống, từ chính quyền, ngành y tế đến từng gia đình.
Quan trọng hơn, cần thay đổi cách nhìn: Sinh con không phải để “đạt kỳ vọng giới tính”, mà là đón nhận và yêu thương đứa trẻ như chính nó vốn có. Khi mỗi đứa trẻ, dù trai hay gái, đều được trân trọng như nhau, thì khi đó những con số thống kê mới thực sự trở về đúng quy luật tự nhiên.
An Nhiên