Mil Mi-12, còn được biết đến với định danh nhà máy là V-12, là dự án trực thăng vận tải siêu nặng do Cục thiết kế Mil của Liên Xô phát triển.
Mục tiêu ban đầu của chương trình là tạo ra một phương tiện có khả năng vận chuyển các tải trọng cực lớn, bao gồm tên lửa đạn đạo, thiết bị quân sự cồng kềnh và các cấu kiện công nghiệp tới những khu vực hẻo lánh, nơi đường bộ và đường sắt không thể tiếp cận.
Ý tưởng về Mi-12 xuất hiện trong bối cảnh Liên Xô đẩy mạnh phát triển lực lượng tên lửa chiến lược.
Nhiều loại tên lửa đạn đạo khi đó có kích thước và khối lượng lớn, đòi hỏi một phương tiện vận tải linh hoạt để triển khai nhanh chóng.
Thay vì sử dụng máy bay cánh cố định cần đường băng dài, các kỹ sư Liên Xô lựa chọn hướng đi táo bạo là chế tạo một trực thăng khổng lồ có khả năng cất hạ cánh thẳng đứng.
Về mặt thiết kế, Mil Mi-12 có cấu hình rất đặc biệt. Trực thăng sử dụng hai cánh quạt chính đặt ở hai đầu cánh ngang, mỗi cánh quạt có đường kính khoảng 35 m.
Cấu hình này giúp phân bổ lực nâng đều hơn, đồng thời cho phép nâng tải trọng lớn hơn nhiều so với trực thăng một cánh quạt truyền thống.
Mỗi cánh quạt được dẫn động bởi hai động cơ tua bin trục, tổng cộng Mi-12 sử dụng 4 động cơ công suất lớn.
Theo các thông số kỹ thuật được công bố, Mil Mi-12 có chiều dài thân khoảng 37 m, sải cánh ngang hơn 67 m và chiều cao gần 12 m.
Khối lượng cất cánh tối đa của trực thăng này lên tới khoảng 105.000 kg, vượt xa mọi trực thăng khác từng được chế tạo.
Khoang hàng của Mi-12 có kích thước tương đương một máy bay vận tải cỡ lớn, cho phép chở các phương tiện quân sự hạng nặng hoặc container tiêu chuẩn.
Về năng lực nâng, Mi-12 từng lập kỷ lục thế giới khi nâng tải trọng hơn 40.000 kg lên độ cao hàng nghìn mét.
Đây là thành tích chưa từng có và đến nay vẫn chưa có trực thăng nào vượt qua. Tốc độ bay tối đa của Mi-12 vào khoảng 260 km/h, tầm bay đạt hơn 500 km khi mang tải trọng lớn, đủ để thực hiện các nhiệm vụ vận tải chiến lược trong phạm vi rộng.
Dù không được thiết kế như một vũ khí tấn công, Mil Mi-12 vẫn mang đậm dấu ấn quân sự. Trực thăng này được dự kiến sử dụng để vận chuyển các hệ thống vũ khí chiến lược, bao gồm tên lửa đạn đạo liên lục địa chưa lắp nhiên liệu, xe phóng tên lửa và các tổ hợp radar cỡ lớn.
Trong một số phương án, Mi-12 cũng có thể mang theo các vũ khí tự vệ như súng máy hạng nặng để bảo vệ khi bay qua khu vực có nguy cơ bị tấn công.
Tuy nhiên, dù đạt được nhiều thành tựu kỹ thuật, chương trình Mi-12 cuối cùng không đi tới sản xuất hàng loạt.
Nguyên nhân chính là sự thay đổi trong học thuyết quân sự và công nghệ. Tên lửa đạn đạo dần được thiết kế nhỏ gọn hơn, phù hợp với vận chuyển bằng đường bộ và đường sắt.
Đồng thời, chi phí vận hành và bảo dưỡng một trực thăng khổng lồ như Mi-12 được đánh giá là quá cao so với lợi ích thực tế.
Từ góc nhìn lịch sử, Mil Mi-12 phản ánh rõ tham vọng công nghệ của Liên Xô trong giai đoạn cạnh tranh chiến lược với Mỹ.
Đây là thời kỳ mà các giới hạn kỹ thuật liên tục bị thách thức, từ tên lửa, tàu ngầm hạt nhân cho tới các phương tiện bay cỡ lớn.
Dù không trở thành phương tiện phổ biến, Mi-12 vẫn là minh chứng cho khả năng thiết kế và chế tạo hàng không ở quy mô mà ít quốc gia dám theo đuổi.
Ngày nay, Mil Mi-12 được xem như một cột mốc đặc biệt trong lịch sử trực thăng.
Nó không chỉ giữ kỷ lục về kích thước và tải trọng, mà còn cho thấy những hướng phát triển táo bạo của ngành công nghiệp hàng không quân sự Liên Xô.
Với nhiều nhà nghiên cứu, Mi-12 là lời nhắc rằng có những dự án không thành công về mặt thương mại, nhưng vẫn có giá trị lớn về mặt kỹ thuật và lịch sử.
Việt Hùng